Người phụ trách Văn Việt:

Trịnh Y Thư

Web:

vanviet.info

Blog:

vandoanviet.blogspot.com

Danh ngôn

“Thế giới này, như nó đang được tạo ra, là không chịu đựng nổi. Nên tôi cần có mặt trăng, tôi cần niềm hạnh phúc hoặc cần sự bất tử, tôi cần điều gì đó có thể là điên rồ nhưng không phải của thế giới này.”

“Ce monde, tel qu’il est fait, n’est pas supportable. J’ai donc besoin de la lune, ou du bonheur, ou de l’immortalité, de quelque chose qui ne soit dement peut-etre, mais qui ne soit pas de ce monde.”

(Albert Camus, Caligula)

.

“Tất cả chúng ta, để có thể sống được với thực tại, đều buộc phải nuôi dưỡng trong mình đôi chút điên rồ.”

“Nous sommes tous obligés, pour rendre la realite supportable, d’entretenir en nous quelques petites folies.”

(Marcel Proust, À l’ombre des jeunes filles en fleurs)

.

“Nghệ thuật và không gì ngoài nghệ thuật, chúng ta có nghệ thuật để không chết vì sự thật.”

“L’art et rien que l’art, nous avons l’art pour ne point mourir de la vérité.” (Friedrich Nietzsche, Le Crépuscule des Idoles)

.

“Mạng xã hội đã trao quyền phát ngôn cho những đạo quân ngu dốt, những kẻ trước đây chỉ tán dóc trong các quán bar sau khi uống rượu mà không gây hại gì cho cộng đồng. Trước đây người ta bảo bọn họ im miệng ngay. Ngày nay họ có quyền phát ngôn như một người đoạt giải Nobel. Đây chính là sự xâm lăng của những kẻ ngu dốt.”

“Social media danno diritto di parola a legioni di imbecilli che prima parlavano solo al bar dopo un bicchiere di vino, senza danneggiare la collettività. Venivano subito messi a tacere, mentre ora hanno lo stesso diritto di parola di un Premio Nobel. È l’invasione degli imbecilli.”

(Umberto Eco, trích từ bài phỏng vấn thực hiện tại Đại học Turin (Ý), ngày 10 tháng 6 năm 2015, ngay sau khi U. Eco nhận học vị Tiến sĩ danh dự ngành Truyền thông và Văn hoá truyền thông đại chúng. Nguyên văn tiếng Ý đăng trên báo La Stampa 11.06.2015)

Ban Biên tập

Địa chỉ liên lạc:

1. Thơ

tho.vanviet.vd@gmail.com

2. Văn

vanviet.van14@gmail.com

3. Nghiên cứu Phê Bình

vanviet.ncpb@gmail.com

4. Vấn đề hôm nay

vanviet.vdhn1@gmail.com

5. Thư bạn đọc

vanviet.tbd14@gmail.com

6. Tư liệu

vanviet.tulieu@gmail.com

7. Văn học Miền Nam 54-75

vanhocmiennam5475@gmail.com

Tra cứu theo tên tác giả

Thứ Bảy, 17 tháng 10, 2026

Anne Carson và Ocean Vuong trong một cuộc đối thoại văn chương

 Tino Cao

Hai hôm trước, tại Mengi, một không gian nghệ thuật ở Reykjavík, thủ đô Iceland, Anne Carson và Ocean Vuong đã gặp nhau và cùng tham gia một buổi đọc thơ do Reykjavík Poetics tổ chức. Sáu ngày trước đó, Carson vừa được Viện Hàn lâm Thụy Điển công bố trao giải Nobel Văn học. Sự có mặt của hai nhà thơ lớn thuộc hai thế hệ tại một sự kiện văn chương mini có thể chỉ là một cuộc gặp gỡ tình cờ thú vị, và chỉ thế thôi, nếu giữa họ không tồn tại một mối tương liên trong sáng tác, vốn đã được Ocean Vuong nhiều lần công khai thừa nhận. Từ nhiều năm qua, sự nghiệp văn chương của Carson đã tham gia vào quá trình hình thành quan niệm nghệ thuật của nhà thơ Mĩ gốc Việt Ocean Vuong. Đó không phải là ảnh hưởng theo nghĩa người đi sau tiếp nhận một phong cách đã xác lập để tái tạo bằng kinh nghiệm riêng. Đúng hơn, theo tôi, đó là một cuộc đối thoại về bản chất của sáng tạo văn chương, quyền tự thuật của con người và năng lực của ngôn ngữ khi đối diện với những kinh nghiệm mà các hình thức biểu đạt truyền thống chưa diễn tả thỏa đáng.

Cuộc đời các thị trấn

Anne Carson

LỜI NGƯỜI DỊCH

Anne Carson (sinh năm 1950) – tác giả vừa được Viện Hàn lâm Thụy Điển trao tặng giải Nobel Văn học năm 2026 – là nhà thơ, nhà tiểu luận, dịch giả và nhà nghiên cứu cổ học người Canada.

Giới phê bình nhận định các tác phẩm xuất sắc của bà là sự giao thoa giữa thi ca, văn xuôi, dịch thuật, văn học Hy Lạp cổ đại, thần thoại, triết học, tình yêu, nỗi đau và những trải nghiệm đương đại. Văn phong của bà nổi tiếng với việc cố ý xóa nhòa ranh giới giữa các thể loại văn học.

Viện Hàn lâm Thụy Điển trao giải Nobel Văn học 2026 cho Anne Carson “vì một sự nghiệp táo bạo, giàu sáng tạo, đối thoại tinh nghịch với truyền thống cổ điển và kiến tạo những hình thức mới cho văn chương đương đại” (“for her bold and inventive oeuvre that, in playful dialogue with the classical tradition, has created new forms for contemporary literature”).

Anne Carson xứng đáng được vinh danh vì bà đã biến truyền thống cổ điển từ một kho tàng được bảo vệ thành một đối thoại sống, và từ cuộc đối thoại ấy, bà đã tạo ra những hình thức văn chương mà trước bà chưa tồn tại – nơi thơ có thể là chú giải, chú giải có thể là tình ca, dịch thuật có thể là sáng tạo, và sự đọc có thể trở thành một hành động đạo đức lẫn thẩm mỹ.

Trong The Life of Towns, Carson không mô tả các “thị trấn” theo lối miêu tả; bà biến “town” thành một khái niệm thi pháp: một vị trí quan sát, một cách liên kết “pear” với “winter”, một không gian mà ký ức, tội lỗi, tình yêu hay Kinh Thánh có thể được sắp xếp lại. Văn xuôi mở đầu vừa là lý thuyết, vừa là thơ; các bài Town of… vừa là thơ, vừa là những phép thử triết học.

Đây không phải một bài thơ đơn lẻ mà là một chuỗi thơ–tiểu luận (poem sequence) gồm nhiều “town” độc lập, mỗi bài thường kết thúc bằng dấu chấm.

Một phần của The Life of Towns đã xuất hiện trên tạp chí Grand Street năm 1989, trước khi được tập hợp và mở rộng trong tập Plainwater.

Plainwater xuất bản lần đầu năm 1995, giai đoạn Carson đã là cổ học gia và đang khẳng định “lối viết lai giống”: thơ, tiểu luận, kịch đối thoại, chú giải và dịch thuật cùng tồn tại trong một cuốn sách.

Tác phẩm gồm năm phần, trong đó The Life of Towns là phần thứ tư. Nhiều nhà phê bình sau này xem đây là một trong những tác phẩm sớm định hình danh tiếng của bà.

The Life of Towns là một chuỗi thơ–tiểu luận được tổ chức như một bản đồ của những “thị trấn” tinh thần: mỗi “town” là một đơn vị ngắn, gần như tự trị, nhưng tất cả cùng thăm dò cách con người tạo ra ý nghĩa, ký ức, tình yêu và sự tách biệt.

Cấu trúc của nó không tuyến tính mà là mạng lưới biến thể: một ý niệm trung tâm – “town” – được lặp lại, dịch chuyển và làm lệch qua các tên gọi, thể loại và hệ hình văn hoá khác nhau.

Chuỗi tác phẩm mở đầu bằng một đoạn văn xuôi dẫn nhập (Introduction), sau đó là hàng loạt bài thơ ngắn mang tên Town of…, Memory Town, Judas Town, Bride Town…

Sự chuyển từ văn xuôi sang thơ không phải là chuyển thể loại đơn thuần: đoạn mở đầu đã hoạt động như một lý thuyết thi pháp thu nhỏ, còn các bài thơ là những “thực địa” để kiểm nghiệm lý thuyết ấy.

Có thể mô tả cấu trúc theo ba tầng:

Tầng khái niệm: “town” là ảo tưởng rằng mọi sự vẫn “hang together somehow” – rằng thế giới, ngôn ngữ và con người có thể liên kết.

Tầng phương pháp: “scholar” là người chiếm một vị trí quan sát; từ vị trí đó, những đường nét – nghĩa là ranh giới, hình dạng, ý nghĩa – hiện ra.

Tầng thực hành: mỗi bài thơ là một “town” được dựng lên bằng một hệ hình riêng: hội hoạ, Kinh Thánh, thần học, cổ điển Đức, thơ Nga, triết học Trung Hoa, ký ức riêng tư hay tình yêu thất bại.

Điểm quan trọng là Carson không cho “town” một định nghĩa cố định. Bà cho nó một quy tắc sinh thành: cứ một vị trí đọc, một khác biệt phiên định, một nỗi sợ, một ký ức hay một cái tên văn hoá được đặt vào quan hệ với cái khác, thì một “town” xuất hiện.

Chuỗi này báo trước những đặc điểm sau này làm nên dấu ấn Carson: cú pháp đứt gãy, dấu chấm dày đặc, đối thoại với cổ điển, sự quan tâm đến dịch thuật như một hành động sáng tạo, và việc đưa thân phận, tình yêu, tôn giáo, tang chế vào khuôn khổ tri thức.

Đặc biệt, câu “Your separateness could kill you unless I take it from you as a sickness” (Sự tách biệt của bạn có thể giết chết chính bạn, trừ phi tôi gánh lấy nó như một căn bệnh.) cho thấy “town” cũng là một mô hình về quan hệ: người khác luôn tách biệt, và sự tách biệt ấy có thể trở thành bệnh tật, chết chóc, nếu không được chuyển hoá thành sự chăm sóc, tưởng tượng hoặc đọc-hiểu.

Đó là lý do chuỗi thơ mở đầu bằng Lão Tử và kết thúc ở “God’s woods”: từ sự khác biệt ngôn ngữ đến kinh nghiệm về cái tuyệt đối, Carson luôn hỏi làm thế nào con người có thể ở cạnh nhau mà không xoá bỏ nhau.

Sức mạnh nghệ thuật của The Life of Towns nằm ở chỗ nó biến một hành động trí tuệ – đọc, chú giải, dịch, phân loại – thành một hành động thơ. Carson không viết “về” các town; bà dựng chúng bằng cú pháp, tên gọi, liên văn bản và những khoảng lặng.

Một ví dụ: Cụm từ “Bathsheba's Crossing” (đặt tên cho bài thơ thứ tư trong chuỗi The Life of Towns của Anne Carson) mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc, giao thoa giữa Kinh Thánh, lịch sử nghệ thuật hội họa và tư duy thi pháp độc đáo của tác giả.

Tiêu đề này trực tiếp lấy cảm hứng từ kiệt tác hội họa năm 1654 của danh họa người Hà Lan Rembrandt van Rijn mang tên Bathsheba at Her Bath (Bathsheba tắm) (hiện đang được lưu giữ tại Bảo tàng Louvre, Paris).

Trong Kinh Thánh (Sách Samuel), Bathsheba là người phụ nữ xinh đẹp khiến vua David say đắm từ cái nhìn trên sân thượng, dẫn đến một câu chuyện đầy bi kịch về tội lỗi, sự phỉnh gạt và cái chết của người chồng Uriah.

Tuy nhiên, Rembrandt đã chọn một khoảnh khắc nội tâm vô cùng tĩnh lặng và phức tạp. Bathsheba ngồi đó một mình với thân thể trần trụi, trên tay cầm bức thư của vua David triệu tập bà vào cung, gương mặt bà thoáng buồn và chìm trong suy tư về định mệnh lẫn sự giằng xé đạo đức.

Trong cấu trúc thi ca của Anne Carson, từ "Crossing" không chỉ đơn thuần là tên một địa danh hay lối đi vật lý, mà mang tính biểu tượng cao. Carson biến bức tranh đứng yên của Rembrandt thành một không gian động (một “thị trấn” tinh thần). Nhân vật trong tranh dường như bước ra ngoài khung hình, vượt qua ranh giới giữa thế giới hội họa (trong phòng ở Amsterdam) và thế giới thực của người xem (“Đi ra từ một ý niệm để hướng về phía chúng ta”).

Trong bài thơ, Carson nhận ra sự đồng nhất tinh tế: Rembrandt dường như vẽ chính nỗi ngơ ngác, sự trải đời và hành trình nhọc nhằn của chính ông qua hình bóng người phụ nữ ấy.

“Crossing” là cột mốc bước ngoặt nơi cuộc đời Bathsheba thay đổi vĩnh viễn khi bức thư định mệnh được mở ra – một lằn ranh mong manh giữa sự ray rứt, đức tin, dục vọng và bi kịch nhân sinh. “Bathsheba's Crossing” có thể được hiểu là “Lối rẽ/Điểm giao định mệnh của Bathsheba” – nơi Anne Carson mượn không gian thị giác của hội họa để thám hiểm ranh giới mong manh giữa ý thức con người, nghệ thuật và những ngã rẽ không thể quay đầu trong cuộc đời.

Chuỗi sáng tác này vì thế là một mẫu mực của thi pháp Carson: học thuật nhưng không khô khan, cá nhân nhưng không tự thuật theo nghĩa thông thường, tôn giáo nhưng không giảng đạo, và cực kỳ chặt chẽ về hình thức trong khi liên tục phá vỡ cú pháp. Chính sự căng thẳng giữa “scholar” và “poet”, giữa “position” và “emptiness”, giữa “town” và “no town”, tạo nên sức sống của tác phẩm.

Nguyễn Man Nhiên chuyển ngữ Lời nói đầu (Introduction) và một số bài thơ ngắn trong chuỗi The Life of Towns, in trong tập Plainwater: Essays and Poetry (New York: Alfred A. Knopf, 1995; tái bản Vintage, 2000) của Anne Carson.

LỜI NÓI ĐẦU

Các thị trấn vốn là những ảo tưởng rằng mọi thứ đâu đó vẫn gắn kết bằng cách nào đó, quả lê của tôi, mùa đông của anh.

Tôi là một học giả nghiên cứu các thị trấn, xin Thượng đế hãy tán thưởng điều ấy. Việc giải thích những gì tôi làm vốn dĩ rất đơn giản. Một học giả là người biết chọn cho mình một chỗ đứng. Từ vị trí đó, một số đường nét bắt đầu hiện hình. Ban đầu, hẳn bạn sẽ nghĩ chính tôi đang tự tay vẽ nên những đường nét ấy; sự thật không phải vậy. Tôi chỉ đơn thuần biết đứng ở đâu để nhìn thấy những đường vốn dĩ đã nằm ở đó. Và điều bí ẩn thay – một điều vô cùng bí ẩn – chính là cách những đường nét ấy tự khắc họa nên chính nó. Trước khi có bất kỳ ranh giới, góc cạnh hay đức hạnh nào – ai là kẻ đã đặt ra câu hỏi? Thôi nào, đừng để việc chú giải cuốn chúng ta đi quá xa. Một học giả là người biết cách giới hạn bản thân trong đúng vấn đề đang hiện hữu.

Chất liệu tự khắc họa mình trong các đường nét ấy tạo nên một thị trấn. Nhìn theo cách này, thế giới đối với chúng ta, như ta vẫn nói, chính là một cuốn sách mở. Nhưng còn những dị bản thì sao? Chẳng hạn, hãy ngẫm về thị trấn được Lão Tử định nghĩa cho chúng ta qua chương 23 của Đạo Đức Kinh: “Theo Đạo thì đồng với Đạo; Theo Đức thì đồng với Đức; Theo Mất thì đồng với Mất. Đồng với Đạo, Đạo cũng vui tiếp đó; Đồng với Đức, Đức cũng vui tiếp đó; Đồng với mất, Mất cũng vui tiếp đó.” Nghe giống như một thị trấn đầy sức nặng, nơi một con người có thể vươn ra khỏi giới hạn bản thân, hoặc chạm trán chính mình, tùy theo lựa chọn của họ.

Thế nhưng, một học giả khác (Cao) lại giữ một chỗ đứng hoàn toàn khác về Thị trấn của Lão Tử. “Từ được dịch là “thất” xuyên suốt phần này không mang lại nhiều ý nghĩa”, Cao nhã ý nhắc nhở. “Rất có thể đó là một lỗi đọc nhầm tự dạng của chữ “thiên”.” Giờ đây, để tôi hoặc bạn có thể từ bỏ việc sống ở đây và bước đến đó – dù là Thị trấn của Lão Tử hay Thị trấn của Cao – chúng ta buộc phải làm rõ một số chi tiết, chẳng hạn như giọng điệu của Cao. Liệu ông đang thiếu kiên nhẫn, mang một nỗi buồn sâu thẳm, hay chỉ đơn thuần là đang trào lộng? Chỗ đứng bạn chọn đối với vấn đề này có thể sẽ kéo bạn tách rời khỏi tôi. Cứ thế, các thị trấn hình thành. Và rồi, các học giả xuất hiện.

Tôi không hề nói những điều vụn vặt. Sự tách biệt của bạn có thể giết chết chính bạn, trừ phi tôi gánh lấy nó như một căn bệnh. Sẽ thế nào nếu bạn mắc kẹt trong thị trấn nơi quả lê và mùa đông là dị bản của nhau? Bạn có thể ăn mùa đông không? Không. Bạn có thể sống sáu tháng trời bên trong một quả lê đóng băng không? Không. Nhưng có một nơi, tôi biết rõ nơi ấy, nơi bạn sẽ đứng đó và nhìn thấy quả lê cùng mùa đông song hành bên nhau tựa như những bức tường đứng cạnh sự tĩnh lặng. Bạn có thể tự chấm câu chính mình thành sự tĩnh lặng không? Bạn sẽ thấy những ranh giới bị cắt lìa khỏi bạn, lùi sâu vào một thế giới mang bản chất khác – trở lại chốn trống rỗng thực sự, theo cách gọi của một số người. Vâng, chúng ta chỉ là những vật thể giữa một cơn gió đã ngừng thổi, theo quan điểm của tôi. Có những thị trấn có quy tắc và những thị trấn bất quy tắc, có những thị trấn mang vết thương, những thị trấn tỉnh táo và những thị trấn được khắc ghi bằng sự mãnh liệt dữ dội; có những thị trấn dẫu vô dụng nhưng vẫn đầy nhiệt thành tiếp tục chiến đấu, có những thị trấn mà tuyết trượt khỏi mái nhà với một sức mạnh phũ phàng đủ để tước đoạt sinh mạng nạn nhân, nhưng tuyệt nhiên không có thị trấn nào trống rỗng (mà chỉ có những học giả trống rỗng) và chẳng hề có chỗ cho sự tiếc nuối. Giờ thì, hãy bước tiếp.

THỊ TRẤN CỦA TIẾNG CÀNH CÂY GÃY

Khuôn mặt họ, tôi ngỡ những lưỡi dao.

Cách họ chĩa thẳng vào tôi.

Và đứng đợi.

Thợ săn là kẻ lắng tai nghe.

Chăm chú vào con mồi đến mức nó giật phăng vũ khí.

Khỏi tay anh ta và đâm xuyên.

Chính nó.

THỊ TRẤN TRÊN LỐI BĂNG QUA RỪNG CỦA THƯỢNG ĐẾ

Hãy nói tôi nghe.

Anh có bao giờ thấy cánh rừng nào.

Sâu thẳm đến mức.

Mỗi cái cây là một từ ngữ, khiến tim anh ngừng đập?

Có lần tôi thấy một đám mây trên bầu trời Bolivia sâu thẳm.

Những ngọn núi đang co rúm lại, anh có bao giờ?

Nhìn vào nhanh đến mức thấy được từ bí mật.

Nằm sâu bên trong từ ngữ?

Như trong một toa tàu bỏ hoang.

Một chiều mùa đông nọ tôi đã thấy.

Từ để chỉ “rừng của Thượng đế.”

THỊ TRẤN BÊN LỐI RẼ CỦA BATHSHEBA

Bên trong một căn phòng tại Amsterdam.

Rembrandt vẽ một giọt sự sống ẩn sâu.

Giọt màu ông vẽ là kẻ lạ mặt của Rembrandt.

Hóa dạng một người phụ nữ gợn sóng.

Với nét trần trụi cô ấy đang mang.

Trên tay là một bức thư cô đang.

Hành trình.

Đi ra từ một ý niệm để hướng về phía chúng ta.

Làn bọt của cô ấy đến nơi.

Trước cả khi ông.

Vẽ kẻ lạ mặt của Rembrandt.

Như chính Rembrandt, ông phơi bày.

Sự ngơ ngác và đầu tóc bù xù của chính mình.

Tựa như vừa mới đặt chân đến.

Sau những chuyến đi.

Trên đường ray và những lối rẽ.

THỊ TRẤN PUSHKIN

Nơi đây có những lề luật.

Và tình yêu.

Và luật lệ đầu tiên chính là.

Tình yêu dành cho sự may rủi.

Rất có thể một vài lời lẽ của bạn là quặng ở đó.

Hoặc sẽ thế nào khi đôi mắt chúng ta chỉ còn là than hồng.

THỊ TRẤN KÝ ỨC

Trong mỗi người các bạn tôi vẽ.

Tôi tìm thấy.

Một địa điểm chôn lấp vật liệu phóng xạ.

Bạn nghĩ chìm sâu 8 dặm là đã đủ ư?

15 dặm?

140 dặm?

THỊ TRẤN VỀ CÁI CHẾT CỦA TỘI LỖI

Tội lỗi là gì?

Bạn hỏi.

Vầng trăng nhói qua chúng ta.

Bỗng chốc tôi nhìn thấy bạn.

Buông bỏ tội lỗi và bước đi.

Đen thẫm như một ngọn gió lướt qua cánh rừng.

THỊ TRẤN HÖLDERLIN

Anh thật điên rồ khi ôm nỗi buồn một mình.

Khi những cái giếng đã cạn khô.

Ánh sao nằm lặng dưới đáy.

Như một mảnh âm thanh.

Những trụ chống lao vút qua anh.

THỊ TRẤN CỦA MÙA XUÂN MỘT LẦN NỮA

“Mùa xuân lúc nào cũng như nó từng là.”

Một cụ già người Trung Hoa nói thế.

Mưa rít mạnh trên những khung cửa sổ.

Những niềm khao khát từ chốn xa xôi.

Đã chạm đến chúng tôi.

THỊ TRẤN JUDAS

Không giờ muộn không hàng cây không ánh sáng.

Không rặng ô-liu không những ổ khóa không trái tim.

Không trăng không rừng tối.

Không miếng bánh không tôi.

THỊ TRẤN CÔ DÂU

Bấu víu vào sắc đen ban ngày.

Như chiếc áo măng-tô trống hoác người giữa một trưa lạnh lùng rực rỡ.

Kẻ-Đòi-Hỏi đang chờ tôi.

THỊ TRẤN CỦA TÌNH YÊU KHẬP KHIỄNG

(Nhưng mọi tình yêu vốn dĩ đều khập khiễng)

Nếu anh ấy thực sự yêu tôi, anh ấy đã nhìn thấy tôi.

Đang áp trán đập vào khung cửa kính từ một ô cửa sổ tầng trên.

Louise Bourgeois, New Orleans (1946)

Hiểu Ta là của Nguyễn Hữu Liêm qua cách Tuệ Sỹ giảng kinh Kim Cang

 Phạm Tường Cán (Bắc Ninh) (có trợ giúp của AI)

Đọc Ta là của Nguyễn Hữu Liêm qua cách Tuệ Sỹ giảng kinh Kim Cang có thể mở ra một cách hiểu khá khác với cách đọc thông thường. Ta không bắt đầu bằng câu hỏi “TA LÀ đúng hay sai?”, mà hỏi một câu trước đó: Muốn hiểu chữ “TA” của Liêm, phải đi qua một thế giới tư tưởng rộng đến đâu?

Thơ Đào Ngọc Chương

 THỬ HÌNH DUNG CHIỀU KÍCH MỚI CỦA CƠN MỘNG DỮ

 

Mai mốt em về ngang qua đây những dấu chân

Cỏ đã lên xanh những cỏ xanh xanh cỏ xanh rì

Em hãy hái nụ buồn để yên thật yên trong lòng bàn tay

Sẽ nghe được tiếng gió thổi qua những đầm phá rộng

 

Người đi đã đi người ở lại đã ở lại

Một với tay bỗng mất hút ở cuối trời

                    8.20pm, 13.10.2015

Đọc sách Tự do cùng ngôn ngữ: 50 năm văn học tiếng Việt hải ngoại

 Phan Tấn Hải

Tôi vừa đọc xong tuyển tập nhiều tác giả này, sau nhiều tháng để đọc khi thư thả. Đôi khit ôi dừng lại vài ngày, khi đọc tới những trang về một văn nghệ sĩ đã ra đi, những người đi trước mình về cả văn học và tuổi đời, như khi nhớ tới Mai Thảo, Nguyễn Mộng Giác, Vũ Huy Quang, Nghiêm Xuân Hồng, và nhiều người khác. Bởi vì chữ đã gợi lại hình ảnh của họ trong ký ức của tôi. Tuyển tập 50 năm văn học này có quá nhiều ký ức là như thế, hẳn là nhiều độc giả khác cũng sẽ thấy tương tự.

Nhìn lại âm nhạc miền Nam – Tập 1 (kỳ 8)

 Nguyễn Phú Yên

III. QUÊ HƯƠNG BỐN MÙA

Ngoài tình cảm dành cho quê hương, các ca khúc trong giai đoạn này còn đi sâu vào việc mô tả cảnh đẹp thiên nhiên trên khắp các vùng từ miền Trung đến miền Nam cùng việc thể hiện tâm tình khi đất trời đổi thay. Vì quê hương trải qua bốn mùa nên có thể tìm thấy nhiều ca khúc viết về cảnh sắc từng mùa cùng những cảm nhận của người nghệ sĩ được phô bày trong các tác phẩm.

Bạn có thấy xốn xang vì hiện tượng “con ghét cha mẹ”?

 Nguyễn Thị Thanh Bình

Rồi cũng nghe lại ở đâu đó, câu chuyện cách đây vài tháng của cậu con đòi cha mẹ iPhone xịn đời mới, trèo lên núi dọa dẫm, và sau khi cảnh sát khuyên ngăn  không được, người cha bèn leo lên sấn tay con, nhưng gặp sự kháng cự khiến người cha theo đà rớt xuống và người mẹ cũng bèn nhảy theo tan mạng luôn. Thôi cứ coi như  câu chuyện này xảy ra tận bên Ấn Độ, nhằm nhò gì chúng ta ở đây, dù cũng có lúc bị ám ánh không đâu có phải.

Thứ Ba, 13 tháng 10, 2026

Từ một cành mai đến một mái chùa

 Nguyên Thọ Trần Kiêm Đoàn

Nhân lễ tưởng niệm 20 năm ngày Hòa Thượng Mãn Giác - Thi sĩ Huyền Không viên tịch, tôi được Ban Tổ chức phân công phát biểu đôi điều qua trải nghiệm thân quý là sinh viên của Thầy tại Đại học Huế. Thời gian yêu cầu là 10 phút. Dạ tôi xin bắt đầu.

Nhìn lại âm nhạc miền Nam – Tập 1 (kỳ 7)

 Nguyễn Phú Yên

CHƯƠNG VI: TÌNH CA QUÊ HƯƠNG

Nếu trong thời tiền chiến ta tìm thấy những nhiều bài hát ca ngợi quê hương thì ở giai đoạn từ 1954 trở đi, những ca khúc viết về quê hương được tiếp nối, đã phong phú hơn và không mất đi cảm xúc dạt dào, sự yêu thương tha thiết, nồng nàn. Thậm chí những ca khúc ấy do hoàn cảnh chia cắt đất nước đã mang nhiều sắc thái khác hơn, tình cảm sâu đậm hơn, có sự phát triển mạnh mẽ và đa dạng của nhiều khuynh hướng sáng tạo trong âm nhạc, trong đó có khuynh hướng lãng mạn ở một số tác giả. Tuy vậy, nhiều ca khúc của các tác giả đó hòa lẫn trong sự phong phú của ngàn bài ca khác nên tuy đó là các bài ca lãng mạn nhưng chúng không còn tạo thành dòng nhạc thuần túy như trước. Thật vậy các chủ đề trong âm nhạc trữ tình đã phát triển ở phạm vi rộng lớn hơn. Trước hết xin đi sâu vào dòng nhạc quê hương sau ngày chia cắt đất nước.

Thứ Hai, 12 tháng 10, 2026

Giáo sư Phan Huy Lê và “bản án lật sử”

 Tino Cao

Ngày 30 tháng 9 năm 2026, tại Hà Nội, trong khuôn khổ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ tám của Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam, thông tin về việc hoàn thành bộ Lịch sử Việt Nam gồm 30 tập, với khoảng 27.000 trang bản thảo, đã thu hút sự quan tâm của dư luận. Đây là một đề án khoa học cấp quốc gia được triển khai từ năm 2014 theo chủ trương của Ban Bí thư Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam và Chính phủ, huy động hơn 300 nhà khoa học trong nước cùng một số sử gia nước ngoài, với giáo sư Phan Huy Lê đảm nhiệm vai trò tổng chủ biên cho đến khi ông qua đời năm 2018. Công trình đã hoàn tất biên soạn và nghiệm thu, hiện đang chờ Chính phủ cho phép xuất bản.

Đọc thơ một người ch/nữ

 (Về thơ của Nguyễn Thị Thúy Hạnh[1])

Lê Hồ Quang

Trong tập thơ thứ nhất của Nguyễn Thị Thúy Hạnh, hình tượng chữ xuất hiện ngay trong nhan đề - Di chữ, trong cả lời đề từ - ta đi giặt áo thơ/ mặc mới một mùa chữ. Khép lại tập thơ, ở bìa sau, hình tượng ấy được nhắc lại: tôi tái sinh lời/ chữ tái sinh tôi. Ở tập thứ hai, Văn học vết thâm, hình tượng chữ tiếp tục được khai triển, mở rộng:

“đằng sau cửa hẹp là một cái hang cũng là một con đường, một trú ẩn và một khai phóng, một hiện hữu và một dẫn dắt, một cô lập và một mời mọc, một Logos đồng bằng dựng ngược, một sống Lời và không-gì-khác…”

Thư gửi má

 Truyện ngắn Văn

 

I.

Họ đã ở trong rừng một tuần.

Ban ngày, ánh nắng lọt xuống thành từng vệt mỏng giữa những tầng lá chồng lên nhau. Có những thân cây lớn đến bốn, năm người ôm không xuể. Rễ của nó trồi lên khỏi mặt đất, ngoằn ngoèo như những con trăn già nằm ngủ. Dây leo quấn từ gốc lên ngọn, buông xuống thành từng bức rèm xanh.

Nhìn lại âm nhạc miền Nam – Tập 1 (kỳ 6)

 Nguyễn Phú Yên

CHƯƠNG V: DÒNG CA KHÚC LÃNG MẠN TRỮ TÌNH (Phần 2)

III.  NHỮNG CA KHÚC CA NGỢI QUÊ HƯƠNG

Ý niệm thiên nhiên không thể tách rời với ý niệm quê hương, đất nước. Thiên nhiên đó không phải như trong thơ văn cổ điển của Trung Hoa và Việt Nam, ở đó luôn tìm thấy toàn hình ảnh phong hoa tuyết nguyệt. Thiên nhiên đó phơi bày trước mắt, nó cụ thể ở chung quanh mình và của chính mình. Yêu thiên nhiên cũng chính là yêu quê hương của mình. Nhiều ca khúc viết về nỗi niềm yêu mến quê hương, mô tả những cảnh vật, con người và đời sống nông thôn quen thuộc và gần gũi. Nhiều tác giả tha thiết với phong vị đồng quê, yêu mến những giá trị tinh thần của dân tộc còn lưu lại nơi đồng quê. Khuynh hướng viết về thôn dã có lẽ là khuynh hướng bình dị, trong sáng, êm đềm nhất trong dòng ca khúc lãng mạn trữ tình.

Thứ Bảy, 10 tháng 10, 2026

Navi Pillay và lương tâm của công lí quốc tế

 Tino Cao

Theo tin từ Oslo, đúng 11 giờ sáng thứ Sáu, 9 tháng Mười, theo giờ địa phương, Ủy ban Nobel Na Uy công bố quyết định trao Giải Nobel Hòa bình năm 2026 cho Navanethem “Navi” Pillay, nữ luật gia Nam Phi 85 tuổi, người đã dành gần sáu mươi năm đấu tranh chống phân biệt chủng tộc, bảo vệ nhân quyền và góp phần phát triển nền tư pháp hình sự quốc tế. Trong thông cáo chính thức, Ủy ban Nobel tuyên bố vinh danh bà “vì những nỗ lực thúc đẩy hòa bình và luật pháp quốc tế”, đồng thời nhấn mạnh rằng “Giải Nobel Hòa bình năm 2026 được trao cho một người phụ nữ vì đã thể hiện lòng can đảm và sự chính trực phi thường, tiên phong thúc đẩy việc xây dựng một hệ thống pháp lí toàn cầu bao quát hơn. Bà đã đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm truy tố các tội ác chiến tranh, tội ác chống nhân loại và tội diệt chủng” (nguyên văn: “The Nobel Peace Prize for 2026 goes to a person who with exceptional courage and integrity has led the way towards a more comprehensive global legal order. This year’s laureate has been instrumental in ensuring that war crimes, crimes against humanity and genocide are prosecuted”). Sự ghi nhận ấy dành cho một sự nghiệp pháp lí trải dài từ cuộc đấu tranh chống chế độ apartheid tại Nam Phi đến những phiên tòa xét xử tội diệt chủng ở Rwanda và cuộc điều tra gây tranh cãi về chiến tranh tại Gaza.

Anne Carson, giải Nobel Văn học 2026

 Florence Noiville, Le Monde ngày 8.10.2026, lúc 13:05, chỉnh sửa lúc 15:07

Bảo Chân dịch

Mùa Nobel văn học năm nay, có hai nữ tác giả Canada Anh ngữ hiện diện trong danh sách những ứng cử viên triển vọng nhất của giải. Người thứ nhất, nổi tiếng tầm quốc tế là Margaret Atwood, và người còn lại, ít được công chúng Pháp biết đến, đó là Anne Carson. Và chính người thứ hai ấy – một nữ tác gia độc đáo, người luôn chơi đùa một cách hóm hỉnh và uyên bác với các thể loại văn học – đã được Viện Hàn lâm Thụy Điển trao tặng giải thưởng cao quý này vào thứ Năm, ngày 8 tháng 10 năm 2026. Mười ba năm sau Alice Munro (1931-2024), Anne Carson là nhà văn nữ Canada thứ hai đón nhận vinh dự này. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng trong trường hợp của bà, người ta còn có thể nói đến quốc tịch kép Hy Lạp - Canada, bởi lẽ tác phẩm của bà được sáng tạo từ tinh thần Hy Lạp cổ đại, thấm đượm văn phong và văn hóa cổ điển.

Con cừu thất lạc

 Truyện ngắn của Anne Carson, giải Nobel 2026

Ngu Yên dịch

.

Trời lạnh trong bóng tối; chúng tôi đến sớm hơn dự định. Tôi không thích những bữa tiệc. Bà ngoại của bạn đứng trong bếp, trông như một nhân vật thần thoại, hai tay khoanh trước chiếc tạp dề. Bạn nói, cần đi quanh giao tiếp. Một lúc sau, bạn đến bên tôi, đang ngồi trên bậc thềm. Bạn vui lắm. Kể tôi nghe bao nhiêu dự định: luyện tập để trình diễn sân khấu hòa nhạc, trải qua những cuộc tuyển chọn khắc nghiệt, đi khắp thế giới. Trên trán bạn linh hồn sáng lên. Tôi chẳng biết góp ý điều gì. Tôi thành thật cầu nguyện. Biết đâu một cơn bão sẽ ngăn bước chân bạn. Nhưng rồi đêm vẫn trong trẻo. Bạn cứ nói mãi. Rạng đông bắt đầu. Tôi có ước muốn thầm kín: lặng lẽ nghiêng người về phía bạn, như rơi vào một mặt hồ, rồi biến mất. Nhưng bạn đứng dậy, phủi bụi trên người.

Quẳng gánh vui đi...

 Phạm Viêm Phương

Pablo Picasso, Grande baigneuse au livre, 1937.

Bruce Coville, nhà văn Mỹ viết cho thiếu niên, trong một diễn văn nọ bàn về sự minh bạch của chính quyền, chế độ kiểm duyệt, và tự do thông tin, đã phát biểu rằng “Bưng bít thông tin là điều cốt tủy của chế độ bạo chúa. Còn kiểm soát luồng thông tin là công cụ của chế độ độc tài.”

Thân xác không chỉ là... thân xác...

 Nguyên Hưng

Số đông dân ta, đến giờ, vẫn “mê man bất tỉnh” trước những bức tranh như của William-Adolphe Bouguereau (1825-1905). Cho “như vậy mới là nghệ thuật”, “như vậy mới là đẹp”... Còn trước tranh của Lucian Freud (1922-2011), không chỉ đại chúng, mà có không ít “nghệ nhà ta”, cũng dị ứng, cho là “không đẹp”, “phản nghệ thuật”, thậm chí là “bệnh hoạn”...!

Thứ Sáu, 9 tháng 10, 2026

Anne Carson đoạt giải Nobel Văn chương 2026

 Anders Olsson, Chủ tịch Ủy  ban Nobel,

https://www.nobelprize.org/prizes/literature/2026/bio-bibliography/

Bản dịch của Văn Việt

Giải thưởng Nobel Văn học năm 2026 được trao cho nhà văn người Canada Anne Carson, “vì văn nghiệp táo bạo và đầy tính sáng tạo của bà, nơi cuộc đối thoại đầy ngẫu hứng với truyền thống cổ điển đã kiến tạo nên những hình thức mới cho văn học hiện đại.”

Nhà văn Canada, Anne Carson, được vinh danh vì sự nghiệp sáng tác “táo bạo và đầy sáng tạo”

  Bảo Chân dịch từ TV5 Monde - https://information.tv5monde.com/culture/anne-carson-nouvelle-sappho-de-la-poesie-canadienne-2840737

Anne Carson vừa là nhà thơ, tiểu thuyết gia vừa là một học giả nghiên cứu Hy Lạp cổ đại danh tiếng. Bà đã trở thành chủ nhân Giải Nobel Văn học 2026. Là tác giả của một sự nghiệp sáng tác uyên bác, kể những câu chuyện sáng tạo và hiện đại về tình yêu, ham muốn và cái chết qua đó các anh hùng thần thoại, các tác giả cổ đại và các nhà văn lãng mạn cùng được triệu gọi vào.

Anne Carson và cuộc đối thoại bất tận với cổ điển

 Tino Cao

Giải Nobel Văn chương 2026 vừa được trao cho Anne Carson, nhà thơ, nhà tiểu luận, học giả người Canada, với lời tuyên dương dành cho “sự nghiệp sáng tác táo bạo và giàu sáng kiến, trong cuộc đối thoại đầy tinh thần ngẫu hứng với truyền thống cổ điển đã tạo nên những hình thức mới cho văn chương đương đại”.

Từ Nobel Văn chương Anne Carson 2026 nghĩ về một giấc mơ Việt Nam

 Trần Kiêm Đoàn

Mỗi năm, khi mùa Thu trở về và giải Nobel Văn chương được công bố, trong lòng những người yêu văn học khắp năm châu lại dấy lên một niềm vui xen lẫn suy tư. Vui vì nhân loại vừa có thêm một tài năng được vinh danh. Suy tư vì đằng sau mỗi giải thưởng lớn thường là cả một hành trình sáng tạo âm thầm, có khi cô độc, của người cầm bút đi tìm tiếng nói riêng giữa muôn vàn tiếng nói của cuộc đời.

Phần lớn nhà văn ngày càng lười biếng, người đọc sách cũng ngày một ít đi

 Tàn Tuyết, 一个时代的记录 ngày 8.10.2026

Nguyễn Khắc Ngân Vi dịch

Theo tôi, nếu nhà văn Trung Quốc không thể chiến thắng thứ tự luyến dân tộc của chính mình, thì họ sẽ không thể tiếp tục theo đuổi lý tưởng văn chương. Bởi vậy, trong văn đàn đại lục, rất nhiều nhà văn đến khoảng bốn mươi tuổi đã bắt đầu thoái hóa, hoặc không còn viết nổi tác phẩm, hoặc dùng những thứ giả phẩm để đối phó, lừa dối độc giả. Căn nguyên của hiện tượng này nằm ở tâm lý tự đại dân tộc. Nền văn hóa của chúng ta đã hủy hoại, đầu độc những thiên tài của chính mình.

Triển lãm Maj Trang Olson: Đi tiếp con đường của cha (Maj Trang Olson: Following her father’s footsteps)

 Đinh Quang Tỉnh

Nằm tĩnh lặng giữa lòng phố cổ Hà Nội, ngôi nhà số 46 Trần Nhật Duật - con phố gắn liền với vị danh tướng kiệt xuất thời Trần, không chỉ là nơi chứng kiến bao đổi thay của mấy thế hệ, mà còn là một "bảo tàng gia đình" đong đầy ký ức. Nơi đây từng là mái ấm của gia đình cố họa sĩ Hồng Vân, người nghệ sĩ tài hoa với những bức chân dung Chủ tịch Hồ Chí Minh tràn đầy lòng kính yêu và khí chất ở thập niên 70. Nối tiếp dòng chảy nghệ thuật ấy, người em út Nguyễn Bá Nghĩa đã lưu giữ tại ngôi nhà này một bộ sưu tập tranh tượng phong phú của nữ Họa sĩ tài hoa người Thuỵ Điển gốc Việt Maj Trang Olson, cùng hai người anh trai là Họa sĩ, Ðiêu khắc gia, Nghệ sĩ thị giác Nguyễn Hồng Hưng và Nghệ sĩ Thiền Zen (Paul Vân Thuyết). Từng góc nhỏ trong ngôi nhà không chỉ lắng đọng tấm lòng tri ân sâu sắc hướng về cha anh, mà còn là sợi dây vô hình kết nối một quá khứ hào hoa với hiện tại văn minh.

Nhìn lại âm nhạc miền Nam – Tập 1 (kỳ 5)

 Nguyễn Phú Yên

CHƯƠNG V: DÒNG CA KHÚC LÃNG MẠN TRỮ TÌNH (Phần 1) 

Có thể xem văn chương lãng mạn và âm nhạc lãng mạn Việt Nam là cặp song sinh ra đời sau khi có sự tiếp nhận chủ nghĩa lãng mạn phương Tây đầu thế kỷ XX. Thật vậy những chủ đề trong văn chương Tự Lực Văn Đoàn và Thơ mới vẫn có thể tìm thấy trong âm nhạc lãng mạn trữ tình với tính chất phong phú không kém, thậm chí neo vào lòng người sâu đậm hơn nhờ thế mạnh giai điệu âm nhạc cũng như sự phổ biến tác phẩm trong quần chúng. 

Thứ Năm, 8 tháng 10, 2026

Hòn đảo đang chìm

 Truyện ngắn Văn

Năm nào biển cũng lấn vào, lấy đi một ít đất. Không nhiều, chỉ vài mét. Có năm đất mất ít hơn. Có năm nhiều hơn.

Người ta đóng một cây cọc gỗ ở mép nước để đo. Mùa hè năm sau nhìn lại, nước đã ngập nửa cây cọc.

Họ lại đóng một cây cọc mới. Rồi thêm một cây cọc nữa. Cứ như thế suốt nhiều năm.

Bi kịch của nữ sĩ Akhmatova: Vì sao con trai hận bà đến thế?

 Lê Thọ Bình dịch '

(từ «ОНА НАПИСАЛА „РЕКВИЕМ“, ОНА МЕНЯ ПОХОРОНИЛА»: ПОЧЕМУ ЛЕВ ГУМИЛЕВ НЕ ПРОСТИЛ СВОЮ ВЕЛИКУЮ МАТЬ АННУ АХМАТОВУ, smiruponitke.info)

Tháng 3 năm 1966, Anna Akhmatova trút hơi thở cuối cùng tại một dưỡng đường vùng ngoại ô Moskow. Bà bước sang tuổi bảy mươi sáu, trái tim đã hoàn toàn kiệt sức.

Michel de Montaigne: Người khai sinh thể loại Tiểu luận (Essay)

 Đỗ Kim Thêm

Michel de Montaigne (1533–1592)

Michel de Montaigne là một trong những triết gia, văn gia và chính khách tiêu biểu của thời kỳ Phục hưng Pháp, đồng thời được xem là người đặt nền móng cho thể loại tiểu luận (essay) trong nền văn học phương Tây. Ông sinh ngày 28 tháng 2 năm 1533 tại lâu đài Montaigne, vùng Périgord (nay thuộc tỉnh Dordogne, Pháp), trong một gia đình quý tộc giàu có. Dưới sự giáo dục chu đáo của người cha, Montaigne được nuôi dưỡng trong tinh thần nhân văn Phục hưng và sớm tiếp cận nền học vấn cổ điển. Trong những năm đầu đời, ông được giáo dục bằng tiếng Latinh, nhờ đó có điều kiện tiếp xúc trực tiếp với kho tàng triết học và văn học Hy Lạp – La Mã cổ đại.

Thứ Tư, 7 tháng 10, 2026

Lại chuyện sách giáo khoa

 Thái Hạo

Chắc có nhiều người nhớ và thuộc những bài hát nổi tiếng như Thu hát cho người, Điệu buồn Phương Nam, Đên Gành Hào nghe điệu hoài lang… gắn với tên tuổi của Nguyễn Đức Sao Biển. Nhưng có lẽ ít người biết người nhạc sĩ này còn là một thầy giáo triết học ở miền Nam trước 1975.

Can Xue (Tàn Tuyết) của Trung Quốc sẽ được Nobel Văn học 2026?

 Phan Tấn Hải

Trước tiên là chuyện cá độ văn học. Bởi vì người dám đưa tiền ra cá độ, hẳn là có lý do họ tin rất mực. Nếu nhìn vào các thị trường dự đoán và nhà cái về giải văn học trong những ngày trước mùa Nobel 2026, chưa có ứng viên nào vượt trội tuyệt đối. Nobel Văn học vẫn là giải khó đoán nhất vì Viện Hàn lâm Thụy Điển thường gây bất ngờ. Tuy nhiên, một số tên tuổi được nhắc đến nhiều nhất hiện nay.

Nghịch lý độc đoán trong nghệ thuật: Từ cái tôi sáng tạo đến cuộc chiến hệ hình văn hóa

 Nguyên Hưng

Giới nghệ thuật thường chứng kiến một nghịch lý quen thuộc: nhiều họa sĩ lớn tiếng đòi hỏi tự do tuyệt đối cho chính mình, nhưng khi bình phẩm về đồng nghiệp lại tỏ ra hết sức độc đoán, như thể chỉ riêng họ nắm giữ chân lý về cái đẹp. Hiện tượng này không đơn thuần là ích kỷ hay đố kỵ cá nhân. Nó là một vấn đề sâu của triết học nghệ thuật, bắt nguồn từ cấu trúc cái tôi sáng tạo, từ nền tảng văn hóa định hình người nghệ sĩ, và từ cuộc chiến ngầm giữa các hệ hình ý thức.

Trò chơi khác với lửa của Linda Lê – tự hủy và phục sinh

 Đoàn Huyền

Linda Lê đặt tên tập truyện, một trò chơi khác với lửa[1] bởi trong nỗ lực khử đi “nỗi ô nhục khủng khiếp nhất và không thể dung nổi nhất trong mọi nỗi ô nhục”[2] – nỗi ô nhục “bị ra đời”[3], nỗi ô nhục đã ném người ta vào một mạng nhện và nén người ta lại trong một lốt giáp xác, tức, ghim người ta trong trạng thái vĩnh viễn trói buộc và muôn đời ấu hóa, tác giả cần sức nóng thảm họa của ngọn lửa diệt vong để, trong khoảnh khắc tự hủy, thiêu ra tro nỗi ô nhục bản mệnh, đồng thời cần sức sống lửa phục sinh để từ đống tro tàn, phượng hoàng tái sinh. Trò chơi khác với lửa của Linda Lê về bản chất là tác phẩm của tháo gỡ và lên đường: tháo gỡ những ảo tưởng và lên đường trong tư thế kẻ đơn độc không sở hữu gì, ngoài đôi mắt thức. Nên, dù, cái chết phơi mình khắp tập truyện, dù, không khí âm u ám rịt từng con chữ, dù, vẫn thói dồn ngòi bút vào đường cùng ngõ cụt, tác phẩm không hề là một nghi thức “ăn mình” mà như một mũi tàu lướt từng gợn sóng, lách từng kẽ gió, tiến về phía chân trời, trên hành trình không ngừng đi tới của tự do.