Người phụ trách Văn Việt:

Trịnh Y Thư

Web:

vanviet.info

Blog:

vandoanviet.blogspot.com

Danh ngôn

“Thế giới này, như nó đang được tạo ra, là không chịu đựng nổi. Nên tôi cần có mặt trăng, tôi cần niềm hạnh phúc hoặc cần sự bất tử, tôi cần điều gì đó có thể là điên rồ nhưng không phải của thế giới này.”

Ce monde, tel qu’il est fait, n’est pas supportable. J’ai donc besoin de la lune, ou du bonheur, ou de l’immortalité, de quelque chose qui ne soit dement peut-etre, mais qui ne soit pas de ce monde.

(Albert Camus, Caligula)

.

“Tất cả chúng ta, để có thể sống được với thực tại, đều buộc phải nuôi dưỡng trong mình đôi chút điên rồ.”

Nous sommes tous obligés, pour rendre la realite supportable, d’entretenir en nous quelques petites folies.”

(Marcel Proust, À l’ombre des jeunes filles en fleurs)

.

“Nghệ thuật và không gì ngoài nghệ thuật, chúng ta có nghệ thuật để không chết vì sự thật.”

L’art et rien que l’art, nous avons l’art pour ne point mourir de la vérité.” (Friedrich Nietzsche, Le Crépuscule des Idoles)

.

“Mạng xã hội đã trao quyền phát ngôn cho những đạo quân ngu dốt, những kẻ trước đây chỉ tán dóc trong các quán bar sau khi uống rượu mà không gây hại gì cho cộng đồng. Trước đây người ta bảo bọn họ im miệng ngay. Ngày nay họ có quyền phát ngôn như một người đoạt giải Nobel. Đây chính là sự xâm lăng của những kẻ ngu dốt.”

Social media danno diritto di parola a legioni di imbecilli che prima parlavano solo al bar dopo un bicchiere di vino, senza danneggiare la collettività. Venivano subito messi a tacere, mentre ora hanno lo stesso diritto di parola di un Premio Nobel. È l’invasione degli imbecilli.”

(Umberto Eco, trích từ bài phỏng vấn thực hiện tại Đại học Turin (Ý), ngày 10 tháng 6 năm 2015, ngay sau khi U. Eco nhận học vị Tiến sĩ danh dự ngành Truyền thông và Văn hoá truyền thông đại chúng. Nguyên văn tiếng Ý đăng trên báo La Stampa 11.06.2015)

Ban Biên tập

Địa chỉ liên lạc:

1. Thơ

tho.vanviet.vd@gmail.com

2. Văn

vanviet.van14@gmail.com

3. Nghiên cứu Phê Bình

vanviet.ncpb@gmail.com

4. Vấn đề hôm nay

vanviet.vdhn1@gmail.com

5. Thư bạn đọc

vanviet.tbd14@gmail.com

6. Tư liệu

vanviet.tulieu@gmail.com

7. Văn học Miền Nam 54-75

vanhocmiennam5475@gmail.com

Tra cứu theo tên tác giả

Thứ Tư, 18 tháng 3, 2026

Những người đàn bà và một chế độ

 Tino Cao

Shahrnush Parsipur

Hơn ba năm trôi qua kể từ khi khẩu hiệu “Woman, Life, Freedom” lần đầu vang lên trên đường phố, làn sóng phản kháng chế độ thần quyền hà khắc của nhà nước Cộng hòa Hồi giáo Iran vẫn chưa lắng xuống. Tại nhiều thành phố, các cuộc xuống đường của phụ nữ vẫn tiếp tục bùng lên bên cạnh những chiến dịch trấn áp, những bản án treo cổ với những cái chết để lại nỗi đau sâu sắc cho người ở lại. Tất cả diễn ra trong bối cảnh chính trị đầy căng thẳng của Iran trong những năm gần đây. Trong khi đó, căng thẳng quân sự tại Trung Đông lại bước vào một vòng leo thang mới. Các cuộc không kích của Mĩ và Israel nhằm vào những mục tiêu của Iran, cùng những lời thề trả đũa mang ý chí quyết tử từ phía Tehran khiến bầu không khí chính trị quanh đất nước này càng thêm đặc quánh. Chính trong bối cảnh chính trị ấy, sự trở lại của một tác phẩm văn học Iran trên văn đàn quốc tế bỗng thu hút sự chú ý đặc biệt. Women Without Men của Shahrnush Parsipur, cuốn truyện từng bị cấm tại Iran, mới đây được xuất bản tại Anh và được đưa vào danh sách của giải International Booker Prize năm 2026. Việc một truyện vừa ra đời từ cuối thập niên 1980 bỗng tái xuất trong thời điểm hiện tại khiến người đọc nhìn lại những câu hỏi mà Parsipur từng đặt ra mấy mươi năm trước về thân phận phụ nữ: thân thể của họ, ý niệm trinh tiết và những cơ chế xã hội tìm cách kiểm soát đời sống riêng tư của họ. Những câu hỏi ấy sau nhiều thập niên lại được nêu lên với một sức nặng mới như thể chúng đang tiếp tục chất vấn hệ thống quyền lực bao trùm xã hội Iran hôm nay.

Shahrnush Parsipur năm nay đã tám mươi tuổi. Bà được xem là một trong những nhà văn quan trọng nhất của văn học Iran hiện đại và đồng thời cũng là một trong những tiếng nói nữ quyền táo bạo nhất của đất nước này. Trong những năm 1980, khi các truyện ngắn của bà bắt đầu được đọc rộng rãi trong giới văn chương Tehran, Parsipur nhanh chóng thu hút sự chú ý không chỉ vì phong cách kể chuyện khác thường mà còn vì những chủ đề bà lựa chọn. Văn chương của bà xoay quanh những câu hỏi liên quan đến thân thể phụ nữ, đến đời sống tình dục và đến những giá trị đạo đức mà xã hội áp đặt lên họ. Những câu hỏi ấy đặt ra cho một xã hội Iran sau cách mạng Hồi giáo năm 1979 nhanh chóng trở thành những vấn đề nhạy cảm. Parsipur bị bắt giam gần năm năm mà không có một bản cáo trạng rõ ràng. Sau khi được phóng thích, bà tiếp tục viết và xuất bản hai cuốn sách vào năm 1989. Một trong số đó là Women Without Men. Cuốn sách nhanh chóng được chuyền tay giữa những độc giả nữ trong nội địa Iran trước khi rơi vào tay của một quan chức trong bộ máy nhà nước thần quyền. Parsipur bị bắt giam lần thứ hai vì những đoạn viết liên quan đến cơ thể phụ nữ và đến trinh tiết.

Điều thú vị nằm ở chỗ Parsipur thường nói rằng nguyên nhân trực tiếp của việc bắt giữ xoay quanh một từ duy nhất. Từ ấy trong tiếng Ba Tư là bekarat, nghĩa là trinh tiết. Trong nhiều xã hội truyền thống, trinh tiết của phụ nữ mang một ý nghĩa xã hội rất lớn. Nó gắn với danh dự gia đình và với biểu tượng đạo đức của người phụ nữ trong cộng đồng. Trong câu chuyện của Parsipur, khái niệm ấy xuất hiện như một nút thắt tư tưởng. Bà kể rằng khi còn trẻ, do thiếu thông tin về cơ thể phụ nữ, bà từng tin rằng mình đã mất trinh chỉ vì hiểu nhầm cấu trúc sinh học. Nỗi sợ ấy kéo dài trong tâm trí bà nhiều năm. Việc viết về trinh tiết trở thành một cách để nói với những cô gái khác rằng thân thể của họ không phải là một điều bí mật đáng sợ. Chính ở điểm này, cuốn sách của Parsipur đã động chạm vào một vùng nhạy cảm của xã hội Iran.

Women Without Men được đặt trong khung cảnh Tehran của năm 1953, thời điểm một biến cố chính trị có tính bước ngoặt diễn ra trong lịch sử Iran hiện đại: đảo chính lật đổ thủ tướng Mohammad Mossadegh. Sự kiện ấy, với sự can dự của các cơ quan tình báo phương Tây đã đảo ngược tiến trình dân chủ non trẻ của đất nước và đưa Shah Mohammad Reza Pahlavi trở lại vị trí quyền lực tuyệt đối, mở đầu cho giai đoạn Iran nằm dưới sự cai trị của chế độ quân chủ chuyên chế trong nhiều thập niên sau đó. Tuy nhiên, điều đáng chú ý trong cách viết của Shahrnush Parsipur nằm ở chỗ bà không xây dựng cuốn sách như một tiểu thuyết lịch sử theo nghĩa thông thường khi cho phép các biến cố chính trị lớn trở thành trục chính của câu chuyện. Cuộc đảo chính năm 1953 trong Women Without Men chỉ hiện diện như một nền âm trầm của thời đại, một dư chấn lịch sử lan tỏa trong bầu không khí xã hội, trong khi trung tâm của tác phẩm lại hướng vào những câu chuyện riêng tư của năm người phụ nữ. Chính sự dịch chuyển trọng tâm ấy cho thấy cách Parsipur nhìn lịch sử: những biến động lớn của một quốc gia có thể bộc lộ rõ ràng nhất trong những chuyển động riêng tư của đời sống cá nhân.

Năm nhân vật nữ của cuốn sách, gồm: Munis, Faezeh, Zarrin, Mahdokht và Farrokhlaqa, xuất hiện như năm quỹ đạo khác nhau của thân phận phụ nữ trong xã hội Iran giữa thế kỉ 20, mỗi người mang theo một kinh nghiệm sống riêng và một cách phản ứng riêng trước những quyền lực vô hình bao quanh đời sống của họ. Munis sống trong ngôi nhà gia đình dưới sự kiểm soát nghiêm ngặt của người anh trai, một người tin rằng danh dự của gia đình gắn chặt với việc kiểm soát thân thể và hành vi của em gái, khiến cuộc sống của Munis diễn ra trong một không gian tù túng nơi mọi lựa chọn cá nhân dường như bị tước đoạt; hành động nhảy từ mái nhà của cô vì thế mang ý nghĩa của hành động giải thoát khỏi đời sống bị giam cầm ấy. Faezeh lại lớn lên trong một môi trường thấm đẫm niềm tin tôn giáo, nơi đạo đức và trinh bạch của thân thể được xem như những giá trị nền tảng, nhưng một biến cố bạo lực bất ngờ đã phá vỡ trật tự tinh thần mà cô từng tin tưởng và buộc cô phải đối diện với những câu hỏi về mối quan hệ giữa đạo đức tôn giáo và thực tại của đời sống. Zarrin xuất hiện từ một thế giới hoàn toàn khác, thế giới của một gái mại dâm trong nhà chứa ở Tehran; cuộc sống của cô gắn liền với những cuộc gặp gỡ những người đàn ông xa lạ, đưa người cửa trước rước người cửa sau, cho đến khi trong trí tưởng tượng của cô khuôn mặt của họ dần dần biến mất, chỉ còn lại những thân thể vô danh, một hình ảnh mang sức mạnh biểu tượng đặc biệt gợi ra cảm giác rằng trong thế giới của Zarrin đàn ông không còn tồn tại như những cá nhân mà chỉ còn là những định dạng của dục vọng và quyền lực. Mahdokht mang trong mình một nỗi ám ảnh khác, nỗi sợ đối với tình dục khiến trí tưởng tượng của cô gắn với một hình ảnh kì lạ khi cô cảm thấy mình đang biến thành một cái cây, một hình ảnh huyền ảo mở ra viễn cảnh tồn tại nằm ngoài những cấu trúc quan hệ quen thuộc giữa đàn ông và đàn bà trong xã hội. Cuối cùng là Farrokhlaqa, một phụ nữ trung lưu đã trải qua nhiều năm trong một cuộc hôn nhân ổn định về hình thức nhưng cạn kiệt về tinh thần; sau một thời gian dài sống trong những khuôn phép quen thuộc của đời sống gia đình, cô rời bỏ ngôi nhà của mình và mua một khu vườn ở rìa thành phố. Khu vườn ấy về sau trở thành điểm hội ngộ của những người phụ nữ, một không gian cho những câu chuyện đời riêng tư của mỗi người được giao hòa với nhau và mở ra khả thể cho sự tồn tại của phụ nữ ngoài những vai trò mà xã hội đã áp đặt lên họ.

Chính khu vườn ấy trở thành trung tâm biểu tượng của cuốn sách. Trong văn hóa Ba Tư, khu vườn luôn gợi lên một ý nghĩa sâu xa, hình ảnh của thiên đường và của trạng thái hòa hợp giữa con người với thiên nhiên. Trong câu chuyện của Parsipur, khu vườn của Farrokhlaqa trở thành điểm hội tụ của năm người phụ nữ. Tại đó, họ tìm thấy một khoảng không tạm thời trong đó những vai trò xã hội quen thuộc lùi lại phía sau. Không gian ấy như một địa hạt tưởng tượng mở ra khả thể khác của đời sống. Những yếu tố huyền ảo xuất hiện trong tác phẩm, như việc Mahdokht hóa thành cây hay việc Munis tiếp tục kể chuyện sau cái chết tạo nên một bầu không khí đặc biệt cho toàn bộ câu chuyện. Bằng cách kết hợp những chi tiết rất thực của đời sống xã hội Iran với những hình ảnh mang tính biểu tượng, Parsipur gợi ý về một cách nhìn khác về thân phận phụ nữ.

Trong nhiều năm sau khi xuất bản, Women Without Men vẫn bị cấm tại Iran. Tuy nhiên, cuốn sách tiếp tục tồn tại trong đời sống văn học quốc tế. Nó được dịch ra nhiều ngôn ngữ và được chuyển thể thành phim vào năm 2009. Điều đáng chú ý là cuốn sách luôn tìm được độc giả của mình. Nhiều phụ nữ Iran nói với Parsipur rằng họ cảm thấy được giải phóng sau khi đọc nó. Một người phụ nữ từng nói rằng cuốn sách đã giúp cô hiểu rằng việc không còn trinh tiết không quyết định giá trị của cuộc đời mình. Những câu chuyện như vậy cho thấy văn chương đôi khi có thể trở thành nơi mà những câu hỏi bị cấm trong đời sống công khai được đặt ra một cách trực tiếp.

Ngày nay, khi quan sát phong trào “Woman, Life, Freedom”, người ta nhận ra rằng nhiều vấn đề từng xuất hiện trong Women Without Men đang bước vào đời sống xã hội Iran như những câu hỏi cụ thể của thời đại. Trên đường phố Tehran, Shiraz hay Isfahan, những phụ nữ trẻ đi giữa đám đông với mái tóc để trần, một biểu tượng gắn với quyền làm chủ thân thể của chính mình. Cùng với điều đó là một khát vọng ngày càng rõ ràng về việc tự lập trong đời sống kinh tế và quyền quyết định con đường riêng của mỗi cá nhân. Những thay đổi ấy không xuất hiện như một biến cố đột ngột của lịch sử. Chúng hình thành qua những điều rất bình thường trong đời sống hằng ngày. Parsipur từng nói rằng xã hội Iran đã đổi khác nhiều hơn người ta tưởng. Một ví dụ thường được nhắc tới là hiện tượng các cặp đôi trẻ sống chung mà không đăng kí hôn nhân chính thức, điều mà người ta gọi là “white marriage”. Sự lựa chọn ấy phản ánh một cách nhìn mới về hôn nhân, về thân thể và về quyền tự do cá nhân. Khi nhìn lại từ khoảng cách độ lùi của lịch sử, những thay đổi nhỏ như vậy đã từng bước tạo nên một lực tác động sâu sắc trong đời sống xã hội.

Trong khi những biến chuyển ấy tiếp tục diễn ra tại Iran, Shahrnush Parsipur sống khá lặng lẽ tại Bắc California trong một cộng đồng người Iran gần San Francisco. Bà từng nói rằng mình không còn viết nữa vì toàn bộ nguồn cảm hứng của văn chương bà gắn chặt với đất nước nơi bà sinh ra cùng với những trải nghiệm chỉ có thể tồn tại ở chính nơi ấy. Những con phố, những câu chuyện và những kí ức của Iran đã tạo nên thế giới văn học của bà. Khoảng cách địa lí khiến việc tìm ra một câu chuyện mới với bà trở nên khó khăn. Tuy vậy, đời sống của văn chương nhiều khi dài hơn tuổi thọ của những biến cố chính trị. Việc Women Without Men xuất hiện trong danh sách dài của International Booker Prize gần bốn mươi năm sau ngày ra đời cho thấy một tác phẩm có thể tiếp tục được đọc lại trong những hoàn cảnh lịch sử hoàn toàn khác.

Khi Parsipur nói rằng phụ nữ Iran sẽ làm cho chế độ Hồi giáo sụp đổ, tôi hiểu rằng câu nói ấy mang dáng dấp của một suy ngẫm văn học hơn là một dự báo chính trị theo nghĩa thông thường. Lịch sử cho thấy những biến đổi sâu xa trong xã hội thường bắt đầu từ đời sống riêng của con người. Chúng bắt đầu từ cách mỗi cá nhân nhìn vào thân thể của mình, từ cách họ xây dựng các mối quan hệ và từ quyền lựa chọn con đường sống của mình. Khi phụ nữ đặt câu hỏi về thân thể, về hôn nhân và về quyền tự quyết, những câu hỏi ấy chạm tới nền tảng của trật tự xã hội. Trong ý nghĩa ấy, Women Without Men không phải là câu chuyện về năm người phụ nữ gặp nhau trong một khu vườn ở Tehran của năm 1953. Cuốn sách là một chiêm nghiệm cay đắng về bản chất bạo quyền của chế độ, đồng thời là một suy tư sâu sắc về thân phận con người và khát vọng được sống một cuộc đời có phẩm giá. Chính vì vậy, sau nhiều thập niên, tác phẩm của Parsipur vẫn được độc giả trên thế giới tìm lại. Quả thật, văn chương nhiều khi nhận ra sớm những đổi thay mà lịch sử chỉ nhìn thấy được khi chúng đã trở nên rõ rệt.

 

Bìa bản dịch tiếng Anh Women Without Men

Poster phim Women Without Men do Shirin Neshat đạo diễn

Từ vô danh đến giải Oscar: Một thầy giáo người Nga thách thức Putin

 Katie Razzall, Biên tập viên văn hóa và truyền thông, ở Los Angeles

 

Pavel Talankin chưa từng ra nước ngoài cho đến khi phải đi lưu vong vào mùa hè năm 2024. Ông rời bỏ quê hương ở vùng núi Ural vì lý do an toàn, sau khi âm thầm đứng lên chống lại bộ máy chiến tranh của Tổng thống Putin.

Chùm thơ Phùng Khắc Khoan do Đặng Văn Sinh dịch

 Phùng Khắc Khoan

Đặng Văn Sinh dịch

Trong kho tàng di sản của Phùng Khắc Khoan, thơ ca giữ một vị trí đặc biệt, vừa thể hiện tâm hồn của một nhà nho lớn, vừa phản ánh tầm vóc trí tuệ và nhân cách của một nhà ngoại giao, Danh nhân văn hoá lịch sử của dân tộc. Những bài thơ Phùng Khắc Khoan được giới thiệu dưới đây do nhà văn Đặng Văn Sinh chuyển dịch, trích từ nguồn tư liệu phục vụ hồ sơ đề cử Phùng Khắc Khoan trở thành Danh nhân văn hoá thế giới. Qua bản dịch giàu cảm xúc và thấm đẫm tinh thần học thuật, bạn đọc hôm nay có cơ hội tiếp cận gần hơn với thế giới tinh thần của Trạng Bùng – nơi hội tụ khí phách của một bậc sĩ phu, tầm nhìn của một nhà ngoại giao và chiều sâu của một tâm hồn thi sĩ. Những vần thơ ấy không chỉ là tiếng nói của một thời đại, mà còn là giá trị văn hoá bền bỉ, góp phần làm sáng rõ hơn chân dung một danh nhân lớn của lịch sử Việt Nam.

Thơ Ý Nhi

 NGƯỜI LÍNH

(Bản dịch tiếng Anh và tiếng Pháp của Bùi Hoằng Vị)            

 

Trên con đường từ mặt trận đến mặt trận

người lính đi qua một thành phố lớn

 

Cái thành phố khổng lồ

rối ren

náo động

bỗng hiện ra tĩnh lặng trước đời anh

cây bên đường im phắc một màu xanh

toa xe điện như trôi

giữa lòng phố hẹp

không có tiếng động cơ

xe lao đi vun vút

và bao người bước lặng dưới nhà cao

họ khóc cười chia biệt đón chờ nhau

anh cảm biết mọi điều qua ánh mắt

nhưng những lời chuyện trò

anh không nghe thấy được

anh không nghe tiếng khóc tiếng cười kia

Thứ Ba, 17 tháng 3, 2026

Habermas: Thất bại rực rỡ của những bậc trí giả (Điếu văn tiễn Jürgen Habermas)

 Thomas Schmid

Hoàng Lan Anh dịch

Triết gia Jürgen Habermas muốn mang lại sức nặng cho ý tưởng về một hình thái xã hội dựa trên sự tương giao chứ không phải quyền lực. Cuối đời, tư duy của ông dường như rơi vào ngõ cụt. Nhưng tại sao mọi chuyện không đơn giản như vậy?

Phim tài liệu "Ngài không ai cả đối đầu với Putin” vừa đoạt giải Oscar

 Trần Hậu

Bộ phim Mr. Nobody against Putin (tạm dịch: Ngài Không Ai cả đối đầu với Putin) của Pavel Talankin, một giáo viên ở thành phố Karabash, vùng Chelyabinsk, LB Nga, và đạo diễn Mỹ David Borenstein về sự tuyên truyền quân sự trong trường phổ thông Nga vừa được Viện Hàn lâm Điện ảnh Hoa Kỳ trao giải "Phim tài liệu xuất sắc nhất". Lễ trao giải Oscar lần thứ 98 diễn ra ngày 15 tháng 3, tại nhà hát Dolby ở Los Angeles (bang California).

Thứ Hai, 16 tháng 3, 2026

Nhà thơ...

 Lê Vĩnh Tài

 

Tôi nhìn mình trong gương, đôi mắt đã nói dối tôi, rằng nhà thơ chỉ là những gã hơi say và hay lên cơn ác mộng. Nhưng cũng đôi mắt, hình như đã nói sự thật. Nó cho tôi biết cánh tay màu hồng nhạt của tôi đã được thay thế bằng cánh tay của ai đó, màu xám, lắp vào cơ thể tôi bằng những con bu-lông thép. Máy bơm ô-xy và hệ thống lọc máu cho phép tôi tiếp tục thở và bài tiết. Ngay cả khi chính tôi chạm vào thân thể của tôi, giờ đây làm bằng kim loại, tôi vẫn không cảm thấy gì. Không có gì. Kim loại lạnh ngắt như xác chết làm tôi hơi sợ. Tôi ghét sự mất mát và nỗi buồn. Dây điện dùng thay thế mạch máu của tôi, nó xanh đỏ lòe loẹt nhưng không có nhịp đập để tôi biết tôi còn sống.

Khảo sát mạch tự sự truyện “Sấm ký” của Ái Điểu

 Đinh Thanh Huyền

Truyện ngắn “Sấm ký” của Ái Điểu chỉ khoảng 1500 chữ, gọn gàng, về nội dung không có gì phức tạp. Nếu truyện ngắn này được công bố cách đây khoảng 2 năm, mọi trao đổi quanh tác phẩm sẽ tập trung vào sự hay/dở theo đánh giá của người đọc. Nhưng đúng lúc này, khi câu chuyện về “bàn tay của AI” đằng sau một tác phẩm văn học đang dấy lên, “Sấm ký” cũng được đặt vào “tầm ngắm”. Bởi vậy, việc khảo sát mạch tự sự của “Sấm ký” là một hướng tìm kiếm câu trả lời trong thời điểm hiện tại.

Chủ Nhật, 15 tháng 3, 2026

Jürgen Habermas – một trong những cội cổ thụ cuối cùng của nền triết học châu Âu hiện đại

 Tino Cao

Sự ra đi của Jürgen Habermas hôm nay, 14 tháng 3 năm 2026, đã khép lại gần trăm năm hiện diện của một trong những cội cổ thụ cuối cùng của nền triết học châu Âu hiện đại. Cuộc đời vắt qua hai thế kỉ chứng kiến và suy tư về những biến động sâu sắc nhất của thế giới sau Thế chiến thứ hai, Habermas được đánh giá là một trong những tiếng nói sau rốt mang trọn vẹn tinh thần triết học Khai sáng phê phán của châu Âu từ thế kỉ 18 vào đời sống trí thức đương đại.

Đi trong những giới hạn (Nghĩ về trường hợp Trịnh Công Sơn)

Nguyễn Thị Thanh Xuân

Một giải thưởng hòa bình trong âm nhạc cho Trịnh Công Sơn nếu sớm hơn, sẽ là sự đền bù xứng đáng với người nghệ sĩ hết lòng vì cái đẹp này, và biết đâu Ông lại có cớ để nán lại với chúng ta một thời gian nữa. Nhưng hôm nay, sự kiện này sẽ rất có ý nghĩa với những ai yêu mến Trịnh Công Sơn, và cả những ai quan tâm đến đời sống văn học nghệ thuật của Việt Nam. Trước hết, đây là một tín hiệu cho phép chúng ta lạc quan. Rằng thời gian rất công bằng. Rằng âm nhạc không biên giới. Rằng con người dù ở nơi đâu cũng có thể hy vọng tìm thấy sự đồng cảm về những giá trị tinh thần.

Thơ haiku của Taigu Ryōkan

 Taigu Ryōkan (1758-1831) là một nhà sư trầm lặng không theo lề thói. Ông được nhớ đến với thơ ca và thư pháp thể hiện tinh túy Thiền.

Ryōkan từ bỏ thế tục sớm để đi tu và khi thầy ông qua đời, ông bắt đầu một cuộc hành hương dài. Ông sống phần lớn quãng đời tu hành còn lại của mình như một ẩn sĩ.

Trường Đại học – trái tim và trí óc của thành phố, quốc gia

 Lê Học Lãnh Vân

1) Trường Đại học Sorbonne là trái tim, trí óc của Paris và nước Pháp

Không cần đi vào chi tiết lịch sử thành lập của trường Đại học Sorbonne, chỉ biết đây được xem là một trong ba trường đại học lâu đời nhất thế giới được thành lập năm 1257, giữa thời Trung cổ. Tùy theo từng thời kỳ mà trường sáp nhập thêm một số cơ sở để có tên trường Đại học Paris, rồi sau đó, tách chia để thành các Đại học Paris riêng lẻ. Sau thế chiến 2, trước yêu cầu tăng cao về nền giáo dục đại học hậu chiến, hai thành viên của gia đình Curie là Irène Juliot-Curie và chồng là Frédéric Juliot-Curie rất tích cực thành lập trường Đại học Orsay năm 1956 tại phía Nam Paris, nơi sau này nhiều sinh viên Việt Nam theo học và tốt nghiệp, trong đó có giáo sư Ngô Bảo Châu được biết là người Việt lãnh giải toán học Fields rất uy tín.

Văn học Đông Âu đương đại: Từ vết nứt lịch sử đến ngôn ngữ toàn cầu

 Tô Hà Lâm

Nếu phải chọn một từ khóa để bước vào văn học Đông Âu đương đại, tôi sẽ chọn đứt gãy. Đứt gãy không chỉ là biến cố chính trị, sự sụp đổ của hệ thống xã hội chủ nghĩa hiện thực ở nhiều quốc gia Đông Âu vào cuối thập niên 1980, mà còn là đứt gãy của ngôn ngữ, ký ức và ý niệm về con người. Những xã hội từng sống trong cơ chế giám sát, kiểm duyệt, tuyên truyền và đại tự sự tập thể, bỗng chuyển sang thị trường hóa, tư nhân hóa, hội nhập châu Âu; trong quá trình ấy, con người phải học lại cách gọi tên chính mình.

Thứ Sáu, 13 tháng 3, 2026

Nguyễn Viện: Tiểu thuyết "Có những kẻ đi mãi không về" – Cuộc trốn chạy trong mê cung Lịch sử

 Trịnh Y Thư

1.

Trong văn học, hành vi “thoát khỏi chiến tranh” hay “thoát khỏi cuộc sống” thường được thể hiện một cách gián tiếp, thông qua các phép ẩn dụ gợi lên sự rút lui, tan biến, siêu thoát hoặc quên lãng chứ không phải là sự chạy trốn theo nghĩa đen. Tuy vậy, trong cuốn tiểu thuyết Có những kẻ đi mãi không về của nhà văn Nguyễn Viện, ta thấy đó là một cuộc chạy trốn thật sự ra khỏi những thực tại tàn bạo, khốc liệt của chiến tranh, của đời sống. Nó không phải giấc ngủ hay giấc mơ để tạm thời quên đi những nhọc nhằn, khổ ải do đời sống đem lại, như giấc ngủ của Iliad của Homer, hoặc như Shakespeare từng nói: “Giấc ngủ hàn gắn những vết thương lòng.”

Thứ Năm, 12 tháng 3, 2026

Chăm hay Chàm đúng?

 Inrasara

 

Từ Chăm chính thức được Nhà nước quy định gọi tên dân tộc Cham từ năm 1979. Từ quần chúng đến nhà nghiên cứu, từ nghệ sĩ cho đến giới khoa bảng đều sử dụng tên gọi này trong sinh hoạt, bài viết, thơ văn hay công trình khoa học của mình. Nhưng thỉnh thoảng vẫn có người dùng từ “Chàm”. Bởi hiện tại từ “Chàm” vẫn còn hiện hữu ở rất nhiều địa danh, tên gọi, danh từ riêng, vân vân… Không hiếm người dùng nó. Rồi cũng không ít người cho như thế là không phải phép, nặng hơn – miệt thị dân tộc này.

Lý do trí tuệ nhân tạo ra đời

 Lê Vĩnh Tài

Không phải là câu chuyện lịch sử gì đâu, vì ban đầu vấn đề rất đơn giản. Chỉ do lúc đó có một nhà thơ làm thơ quá dở.

Không phải kiểu dở mà hậu thế sau này có thể bịa ra là “ngây thơ” hay "tối giản". Thơ của ông dở quá. Người ta đọc xong chỉ im lặng. Không phải vì lặng người mà vì không biết nói gì.

Tự thuật Nguyễn Thái Tuấn

Tưởng nhớ ba năm ngày mất họa sỹ Nguyễn Thái Tuấn: 10/03/2023- 10/03/2026

Xin giới thiệu với các bạn chia sẻ về cuộc đời của họa sỹ Nguyễn Thái Tuấn do anh tự thuật gởi đến một triển lãm tranh của anh ở Ý năm 2014. Bài đã được đăng trên website nguyenthaituan sắp ra mắt. Trân trọng.

Trần Ngân Hà

Thứ Tư, 11 tháng 3, 2026

Ánh đèn trăn trở

 Ngu Yên

Ông Khải có thói quen tắt đèn phòng khách lúc chín giờ.

Không phải vì buồn ngủ. Ở tuổi tám mươi ba, giấc ngủ không còn là thứ đến theo lịch – nó đến khi muốn, đi khi thích, và ngày càng thích đi hơn. Tắt đèn chỉ là nghi lễ. Như người ta đóng cửa nhà thờ sau giờ lễ dù Chúa có ở đó hay không. Một hành động nói thầm: ngày hôm nay đã xong. Dù ngày hôm nay không có gì để xong.

Nguyễn Mộng Giác và bức tranh lịch sử trong “Sông Côn mùa lũ”

Tino Cao

Sông Côn mùa lũ của Nguyễn Mộng Giác là một bộ tiểu thuyết trường thiên dài hơn hai nghìn trang, được viết trong những năm cuối 1970 và đầu 1980. Tác phẩm được nhà xuất bản An Tiêm phát hành tại Mĩ đầu thập niên 1990 trong một hoàn cảnh đặc biệt của cộng đồng người Việt lưu vong khi nhu cầu hiểu về quá khứ trở thành một đòi hỏi tinh thần sâu sắc. Trong khung cảnh ấy, cuốn tiểu thuyết xuất hiện như một công trình văn chương quy mô lớn nhằm cung cấp một cách hình dung mới của người đọc về một thời đại lịch sử đã đi qua.

Một “nữ sử” từng bị lãng quên

 Nguyễn Thông

Hôm 6.3.26, tôi có may mắn được dự buổi ra sách/giới thiệu, tọa đàm về sách của Nhà xuất bản Phụ nữ – chi nhánh tại Sài Gòn. Nói chính xác, không phải chỉ ra mắt cuốn sách hay, mà là giới thiệu một con người. Một người đậm dấu ấn thời đại nhưng bị lãng quên.

Thứ Hai, 9 tháng 3, 2026

Cóp dán vài status và các còm nhân vụ "văn chương" và AI...

 Lê Vĩnh Tài

Than phiền về AI thì cũng lâu lâu rồi, nhưng mấy hôm nay trên trang chủ lại hiện lên các stt về tình trạng AI làm cho các tác giả "đoạt giải', nhưng cũng "một mất mười ngờ" thôi. Thử cóp dán lại mong mọi người có thêm ý kiến...

Giá có một con ma

 Truyện ngắn của Đặng Chương Ngạn

- Chúng tôi còn một biên chế nhưng chỉ sợ em không dám nhận. Đài có một trạm đo mưa trên sườn núi lớn, nhà dân gần nhất cách  xa khoảng 5 km. Nhân viên trực ở đấy mới nghỉ việc. Nếu em trụ được công việc trên đó một năm, chúng tôi ký hợp đồng chính thức. Chậm nhất 2 năm, hay nếu em lập gia đình, chúng tôi sẽ chuyển về làm việc tại Đài khí tượng.

Khánh Ly – một tiếng xẩm của lịch sử

 Tino Cao

Trong dòng chảy âm nhạc Việt Nam hiện đại, hiếm có giọng hát nào mang sức mạnh vừa thô ráp vừa dịu dàng, vừa gần gũi vừa xa xăm như giọng hát của Khánh Ly. Khi tiếng hát ấy cất lên, đó không chỉ là những nốt nhạc nối tiếp nhau mà là một dòng suối kí ức, mang theo hơi thở của những câu chuyện thuộc về quá khứ nhưng chưa bao giờ phai nhạt. Như một lời tình tự dân tộc, tiếng hát ấy cuốn theo những nỗi niềm, những giấc mơ và cả những vết thương của thời cuộc.

Nhớ về Iran: một thời từ bi, thơ mộng

 Nguyên Giác Phan Tấn Hải

Tình hình chiến tranh bây giờ khó làm chúng ta hình dung về một Iran cổ đại nơi được nghe kể về những cổ tích thơ mộng, nơi các nhân vật mang tâm hồn Bồ Tát bước ra từ sương khói của truyện Ngàn Lẻ Một Đêm. Chúng ta cũng sẽ kinh ngạc khi nhớ rằng lịch sử đã từng có các nhà thơ sáng tác trong ngôn ngữ Ba Tư cổ đại (Persian: Farsi), tiền thân của tiếng Iran hiện nay, hay và thâm sâu tới mức không dễ có bao nhiêu thi sĩ hiện nay bước tới mép bờ giấy mực của họ. Và bạn sẽ thấy truyện võ hiệp Kim Dung cũng đã từng lấy một mảng Minh Giáo của Iran cổ đại rất mực từ bi và khắt khe – nơi tu sĩ phải sống độc thân, khổ hạnh, bất bạo động, ăn chay, không rượu thịt – để chế biến thành cảm hứng văn học, nơi các truyền nhân đều lãng mạn và võ học phi thường như Trương Vô Kỵ, Dương Tiêu...

Tranh giấy vẽ cặp tình nhân ông Tây - bà Việt thời Đông Dương thuộc Pháp

 [VẬT PHẨM ĐẤU GIÁ]

FB Epic of Light Song

- Xuất xứ: Việt Nam, giai đoạn Đông Dương thuộc Pháp

- Niên đại: cuối thế kỷ XIX

- Chất liệu: tranh giấy vẽ màu

- Kích thước: chiều dài 112cm, chiều rộng 52cm.

- Mức giá dự đoán: €80 - €120 (khoảng 2 427 200 VND - 3 640 800 VND) [chưa bao gồm phí đấu giá 24%]

Thứ Bảy, 7 tháng 3, 2026

Bức Absinthe Glass with Wild Flowers (Ly rượu ngải và những cành hoa dại; 1890) của Vincent van Gogh (1853–1890)

 Nguyễn Man Nhiên

Bức tranh[1] là một tĩnh vật giản dị: một chiếc ly thủy tinh xanh đựng những cành hoa dại đặt trên mặt bàn gỗ sáng, nền sau là mảng tường xanh nhạt. Nhưng chính trong sự giản dị ấy, Van Gogh đã biến cái bình thường thành một không gian nội tâm mãnh liệt.

Anh Trường và thơ

 Lê Minh Phong

Lê Thanh Trường (phải) và Lê Minh Phong

Trong khi hầu hết người ta dùng thơ để trang hoàng cho cuộc đời của mình thì anh Lê Thanh Trường không phải thế. Thơ anh buồn và dường như anh cũng không hề quan tâm tới cái hay trong thơ của mình. Anh làm thơ là để cho thơ đau và buồn chứ không để cho thơ phải hay, bởi cái hay là điểm đầu tiên để người ta lấy lòng tha nhân, mà anh thì chẳng bao giờ cần đến cái tha lực vụn vặt ấy.

Bài thơ Nguyên tiêu của Tô Đông Pha

 Lê Học Lãnh Vân

Sáng hôm qua đọc một tút của giáo sư Trần Văn Thọ về Nguyên tiêu, đêm rằm tháng Giêng, đêm rằm đầu tiên của năm âm lịch. Người bạn đàn anh này bộc lộ tâm hồn tình tứ trẻ trung, nhìn trăng chiếu vườn khuya, hoa buồn vương gió mà thấy “hương yêu nhẹ nhàng say và lòng ta xao xuyến...” (FB Trần Văn Thọ, ngày 3/5/2026), khiến người đọc cảm thêm cảnh lửa ấm hồng bên dưới mái nhà tuyết phủ.

Thứ Sáu, 6 tháng 3, 2026

Phẩm giá của thơ trong thời đại AI

 Đinh Thanh Huyền

Chỉ cách đây ít lâu, thấy có người cho AI làm thơ và công bố thơ do AI làm, tôi đã nổi giận và xem đó là một hành vi đáng xấu hổ. Nhưng đến lúc này, tôi buộc phải nhìn vào những gì đang diễn ra với tốc độ và cường độ khủng khiếp để tìm kiếm một nhận thức cho chính mình. Tôi hi vọng nhận thức đó đủ tinh thần trung dung, giúp tôi trụ lại giữa những cơn sóng ập đến từ mọi phía. Những gì tôi viết ở đây là từ điểm nhìn của một nhà thơ và người viết phê bình. Hai điểm nhìn ấy cho phép tôi có những tham chiếu cần thiết để nói đến thơ và tư cách nhà thơ trong thời đại AI.

Viết lách trong một thời đại đầy nghi ngờ

 Tino Cao

Tôi có cảm giác mình đang sống trong một thời đại khá đặc biệt của đời sống chữ nghĩa. Chữ nghĩa, tự thân nó, luôn mang một sức mạnh hai mặt: có khi đem lại sự an ủi và niềm hi vọng chữa lành những vết thương nội tâm của con người, nhưng, cũng chữ nghĩa, có khi gây ra tai ương đau khổ, thậm chí hủy hoại cả những tâm hồn mong manh nhất. Chính vì vậy, mỗi văn bản, một khi đã bước ra đời sống công cộng, thường không còn thuộc riêng về người viết nữa; nó bắt đầu sống một đời sống khác, đi qua những cách nhìn khác nhau, từ hạnh phúc đến trần ai, nhận về cho mình cả thiện cảm lẫn định kiến.

Nhà nho Ngô Tất Tố và hai cuộc thi của phụ nữ Hà Nội hè 1938

 Lại Nguyên Ân

Người ta biết, nhà văn Ngô Tất Tố (1894-1954) là một trong những cây bút lão luyện của làng báo Việt những năm 1930-45. Ông đã từng đi cùng Tản Đà vào Sài Gòn viết cho một số tờ báo ở đây từ năm 1927, đến 1930 mới trở ra Bắc viết cho nhiều tờ báo ngoài Bắc, suốt từ đó đến những năm 1945-46.

Thơ Nguyễn Đức Tùng

 

CHÍN KHÚC CẦU HỒN

Kính gởi những người tử tù mà tiếng khóc kêu oan dậy đất: Lê Văn Mạnh, đã bị giết, Nguyễn Văn Chưởng, từ 2007, Hồ Duy Hải, từ 2008.

 

1.

Tôi gặp lại anh bên kia ngọn núi

Trong nắng chiều sắp tối

Sao anh không về nhà?

Cha khóc con tàn hết mùa hoa

Mẹ chờ con khuyết cả trăng rằm

Nhà xưa em vẫn đợi

Nhà thơ Việt Nam được hâm mộ ở Trung Quốc là… Ocean Vuong

 Ngân Xuyên

Trong bài viết nhan đề “How Is American Poetry Reviewed in China?” (Thơ Mỹ được đánh giá ở Trung Quốc như thế nào) đăng trên tạp chí “World Literature Today” tháng 9/2025, tác giả Ming Di (Minh Địch 明迪), nhà thơ, dịch giả Mỹ gốc Trung, sau khi điểm qua một số nhà thơ Mỹ được dịch sang tiếng Trung và xuất bản tại Trung Quốc, đã viết ở cuối bài:

Thứ Năm, 5 tháng 3, 2026

Ngôn ngữ Quốc - Cộng và biên giới của tự do

 Tino Cao

Tôi xin bắt đầu một ví dụ thực tế khi tôi giao tiếp với thính giả trên sóng phát thanh ở Little Saigon. Người ta bắt bẻ tôi tại sao dùng từ “liên hệ” mà không dùng từ “liên lạc”, tại sao là “giao lưu” mà không là “trò chuyện”, tại sao là “đăng kí” mà không là “ghi danh”, tại sao là “đảm bảo” mà không là “bảo đảm”, tại sao là “hải quan” mà không là “quan thuế”, tại sao và tại sao; và cuối cùng họ kết luận tôi là “ăn nói như Việt cộng”…

“Trường ca: Lối thoát tất yếu là… viết hay!” (Trò chuyện với nhà thơ Đỗ Quyên)

Lê Huy Hòa

Trong bức tranh đa sắc của văn học Việt Nam đương đại, Đỗ Quyên là một gương mặt đặc biệt với hành trình sáng tạo không ngừng nghỉ từ một trí thức khoa học (giảng dạy và nghiên cứu vật lý hạt nhân) bước sang địa hạt văn chương. Gần nửa thế kỷ cầm bút, với hơn 20 trường ca, hàng trăm bài thơ và nhiều tác phẩm văn xuôi, ông đã khẳng định một giọng điệu riêng, một “cá tính cơ địa” không lẫn – vừa chỉn chu, bài bản của tư duy khoa học, vừa phóng túng, đa cảm của hồn thơ.