Người phụ trách Văn Việt:

Trịnh Y Thư

Web:

vanviet.info

Blog:

vandoanviet.blogspot.com

Danh ngôn

“Thế giới này, như nó đang được tạo ra, là không chịu đựng nổi. Nên tôi cần có mặt trăng, tôi cần niềm hạnh phúc hoặc cần sự bất tử, tôi cần điều gì đó có thể là điên rồ nhưng không phải của thế giới này.”

Ce monde, tel qu’il est fait, n’est pas supportable. J’ai donc besoin de la lune, ou du bonheur, ou de l’immortalité, de quelque chose qui ne soit dement peut-etre, mais qui ne soit pas de ce monde.

(Albert Camus, Caligula)

.

“Tất cả chúng ta, để có thể sống được với thực tại, đều buộc phải nuôi dưỡng trong mình đôi chút điên rồ.”

Nous sommes tous obligés, pour rendre la realite supportable, d’entretenir en nous quelques petites folies.”

(Marcel Proust, À l’ombre des jeunes filles en fleurs)

.

“Nghệ thuật và không gì ngoài nghệ thuật, chúng ta có nghệ thuật để không chết vì sự thật.”

L’art et rien que l’art, nous avons l’art pour ne point mourir de la vérité.” (Friedrich Nietzsche, Le Crépuscule des Idoles)

.

“Mạng xã hội đã trao quyền phát ngôn cho những đạo quân ngu dốt, những kẻ trước đây chỉ tán dóc trong các quán bar sau khi uống rượu mà không gây hại gì cho cộng đồng. Trước đây người ta bảo bọn họ im miệng ngay. Ngày nay họ có quyền phát ngôn như một người đoạt giải Nobel. Đây chính là sự xâm lăng của những kẻ ngu dốt.”

Social media danno diritto di parola a legioni di imbecilli che prima parlavano solo al bar dopo un bicchiere di vino, senza danneggiare la collettività. Venivano subito messi a tacere, mentre ora hanno lo stesso diritto di parola di un Premio Nobel. È l’invasione degli imbecilli.”

(Umberto Eco, trích từ bài phỏng vấn thực hiện tại Đại học Turin (Ý), ngày 10 tháng 6 năm 2015, ngay sau khi U. Eco nhận học vị Tiến sĩ danh dự ngành Truyền thông và Văn hoá truyền thông đại chúng. Nguyên văn tiếng Ý đăng trên báo La Stampa 11.06.2015)

Ban Biên tập

Địa chỉ liên lạc:

1. Thơ

tho.vanviet.vd@gmail.com

2. Văn

vanviet.van14@gmail.com

3. Nghiên cứu Phê Bình

vanviet.ncpb@gmail.com

4. Vấn đề hôm nay

vanviet.vdhn1@gmail.com

5. Thư bạn đọc

vanviet.tbd14@gmail.com

6. Tư liệu

vanviet.tulieu@gmail.com

7. Văn học Miền Nam 54-75

vanhocmiennam5475@gmail.com

Tra cứu theo tên tác giả

Thứ Tư, 29 tháng 7, 2026

Chiến tranh không có một khuôn mặt phụ nữ

 Tino Cao

Trong phần nhật kí về quá trình viết sách, Svetlana Alexievich kể lại một chuyện. Bà tìm đến đôi vợ chồng đều từng phục vụ ngoài mặt trận để ghi lại hồi ức của họ. Người chồng ngồi vào chỗ dành cho nhân chứng, còn người vợ liên tục bị sai xuống bếp lấy nước sôi, thức ăn và dâu tây. Đến khi Alexievich yêu cầu được nghe riêng người vợ, ông mới nhường ghế, kèm lời căn dặn bà hãy kể theo những điều ông từng hướng dẫn, bỏ qua nước mắt, chuyện thích làm đẹp và nỗi buồn lúc bím tóc bị cắt. Chỉ một cảnh nhỏ trong gia đình cũng đủ thu xếp lại cơ chế tạo lập kí ức chiến tranh. Người đàn ông giữ quyền kể câu chuyện chung; người phụ nữ được lên tiếng sau khi câu chuyện của bà trải qua một cuộc thẩm định, phần nào xứng đáng với lịch sử, phần nào nên để lại trong căn bếp. Kí ức nữ giới vốn hiện hữu suốt cuộc chiến và suốt những năm hậu chiến, nhưng thường bị buộc phải khoác giọng nói của nam giới trước khi bước ra trước công chúng. Từ cuộc gặp ấy, Alexievich nhận ra một cuộc chiến khác còn tiếp diễn trong ngôn ngữ, âm thầm hơn tiếng súng và dai dẳng hơn đời lính. Đó là cuộc tranh chấp quanh quyền sở hữu quá khứ, quanh câu hỏi ai được kể, kể bằng giọng kể nào và những kinh nghiệm nào được thừa nhận như một phần của lịch sử. “Chiến tranh không có một khuôn mặt phụ nữ” được sinh ra từ chính cuộc tranh chấp ấy. Cuốn sách đưa tiếng nói từng bị đẩy xuống hàng chuyện riêng tư lên ngang hàng với hồ sơ quân sự, biên niên chiến trận và diễn văn chiến thắng; đồng thời buộc văn học phải nhìn lại cách mình tiếp nhận nỗi đau của người khác.

Các công trình sử học ước tính từ 520.000 đến 800.000 phụ nữ mặc quân phục trong lực lượng vũ trang Liên Xô suốt Thế chiến thứ hai. Khoảng 28.500 nữ du kích cùng hàng nghìn người phục vụ quân đội theo những hình thức khác nằm ngoài phép đếm ấy. Họ phục vụ trong quân y, thông tin, hậu cần, các đội giặt quân phục; nhiều người lái xe, làm pháo thủ phòng không, chiến đấu trong bộ binh, lái máy bay, lái xe tăng, bắn tỉa và chỉ huy đơn vị. Tiếng Nga phải tìm thêm dạng giống cái cho nhiều nghề quân sự vốn được hiểu như công việc riêng của đàn ông. Việc ngôn ngữ phải bổ sung cách gọi sự vật hiện tượng cho thấy mức độ biến chuyển trong xã hội, song kí ức hậu chiến vẫn dành cho phụ nữ một vị trí hẹp hơn nhiều so với phần việc họ gánh vác. Trong sử thi chiến thắng, người phụ nữ thường xuất hiện qua vài hình mẫu quen thuộc như bà mẹ hi sinh, người vợ chờ chồng, cô y tá cứu thương hoặc nữ anh hùng mang vẻ đẹp gần như vô nhiễm. Đời sống thực của họ phong phú, dữ dội và rối rắm hơn nhiều. Họ từng hoảng sợ, căm thù, bắn giỏi, cứu người, giết người, yêu đồng đội, ghen tuông, lo mất nhan sắc, chịu đựng kinh nguyệt giữa đường hành quân, mặc đồ lót nam suốt nhiều năm và xấu hổ trước hành vi tàn bạo của chính quân đội mình. Phần kinh nghiệm ấy thường bị xem như hàng tiểu tiết, bởi lịch sử chính thống ưa những sự kiện có thể kiểm đếm, những chiến công có thể tuyên dương và những con người có thể đưa lên đài tưởng niệm. Alexievich thay đổi điểm tựa của việc nhận biết chiến tranh. Trận đánh, quân số và tên tướng lĩnh bị lùi về phía sau; màu sắc, mùi, xúc giác, cơn đau, sự ghê sợ và phản ứng của cơ thể bước lên trước. Với sự thay đổi ấy, chiến tranh mất vẻ thuần nhất thường thấy trong các bản tổng kết mà được trả lại sự thật như nó vốn có. Một chiến thắng quân sự có thể đi cùng nỗi mất cha, nỗi sợ hòa bình, sự xa lạ với chính thân thể mình và cảm giác tuổi trẻ bị tước mất vĩnh viễn.

Alexievich lớn lên tại một làng quê Belarus hậu chiến, giữa những người đàn bà vừa kể chuyện vừa khóc. Gia đình bà mất nhiều người trong cuộc xâm lược của Đức Quốc xã. Người cha là một trong số ít đàn ông của dòng họ trở về. Tuổi thơ ấy giúp bà hiểu rằng đời sống còn giữ một kho lịch sử rộng lớn và chân thật hơn nhiều so với sách giáo khoa. Bà tiếp nhận phương pháp văn xuôi tư liệu từ Ales Adamovich, Yanka Bryl và Vladimir Kolesnik, ba tác giả dùng lời kể của những người sống sót sau các vụ hủy diệt làng mạc tại Belarus để viết “Tôi đến từ một làng cháy”. Từ truyền thống ấy, Alexievich phát triển một hình thức riêng. Trong khoảng bảy năm, bà đi qua nhiều vùng của Liên Xô, thực hiện gần năm trăm cuộc gặp và ghi chép thu âm hàng trăm cuộn băng. Mỗi công việc để lại một kho cảm giác riêng. Người quân y biết chiến tranh qua bàn mổ, những chậu máu và sức nặng của thương binh trên lưng; người giặt quân phục biết chiến tranh qua chấy rận, máu đông và những ống tay áo không còn cánh tay; xạ thủ bắn tỉa nhớ khoảnh khắc ngón tay siết cò; điện thoại viên nhớ giọng nói cuối cùng bên kia đường dây; người nấu bếp nhớ con ngựa bị giết để làm thức ăn khi đơn vị cạn lương thực. Alexievich gọi công việc của mình là ghi lại lịch sử của tâm hồn, tức là phần đời sống nằm trong cảm xúc, ý nghĩ, lời nói và những phản ứng rất nhỏ của con người trước biến cố. Cách gọi ấy cần được hiểu như một quan niệm về tư liệu. Dữ kiện xác nhận một sự việc từng xảy ra; lời chứng cho biết sự việc ấy đi vào đời người ra sao, tiếp tục sống trong trí nhớ như thế nào và bị những năm tháng về sau sửa đổi đến mức nào. Người kể chuyện cùng lúc sống trong hai thời điểm. Một phía là cô gái mười bảy, mười tám tuổi giữa chiến trường; phía kia là người phụ nữ cao tuổi đang nhớ lại sau hôn nhân, lao động, con cái, im lặng, lễ tưởng niệm và nhiều thập niên tuyên truyền nhào nặn. Khoảng thời gian ở giữa cũng tham gia vào lời kể. Kí ức giữ lại biến cố năm xưa cùng lịch sử của chính việc nhớ, quên, giấu kín và kể lại biến cố ấy.

Giải Nobel Văn chương năm 2015 tôn vinh tính đa thanh trong tác phẩm Alexievich, một khái niệm thường gây ảo tưởng rằng nhà văn chỉ mở máy ghi âm rồi chuyển nguyên lời nhân chứng lên trang giấy. Công việc của bà phức tạp hơn thế. Bà tìm người kể, tạo sự tin cậy, đặt câu hỏi, lắng nghe nhiều giờ, chép băng, cắt gọn, ghép đoạn, sửa nhịp câu, đặt nhan đề và sắp xếp vị trí của từng giọng nói. Phần lớn câu hỏi bị lược khỏi văn bản. Dấu ba chấm, câu nói đứt quãng, sự lặp lại và những chuyển hướng bất ngờ tạo cảm giác lời kể đang tuôn trực tiếp trước người nghe. Nhà phê bình Gretchen Shirm nhận thấy ẩn dụ, phép song hành, lối nối câu lỏng bỏng và sự lặp lại xuất phát từ chính hành vi hồi tưởng, sau đó được bàn tay nhà văn tuyển chọn để tạo ra cường độ cảm xúc. Johanna Lindbladh gọi đây là một cuộc trình diễn kép của lời chứng. Cuộc trình diễn đầu tiên diễn ra giữa nhân chứng với Alexievich; cuộc trình diễn kế tiếp diễn ra giữa hình ảnh tác giả trong văn bản với người tiếp nhận cuốn sách. Sự vắng mặt của giọng người phỏng vấn trên bề mặt trang giấy giấu đi một công việc biên soạn rất tỉ mỉ. Từng quyết định giữ, bỏ, rút gọn hay ghép cạnh nhau đều mang theo quan niệm của người viết về chiến tranh, phụ nữ và sự thật. Sophie Pinkham từng nêu vấn đề về việc Alexievich sửa lời kể qua nhiều ấn bản, chuyển một số câu giữa các nhân chứng hoặc thay đổi ngữ cảnh nhằm tăng hiệu quả tư tưởng và kịch tính. Phê bình của Pinkham tập trung nhiều hơn vào các cuốn khác trong chuỗi tác phẩm về kinh nghiệm Xô viết, song lời cảnh báo vẫn cần thiết đối với toàn bộ phương pháp Alexievich. Các độc thoại trong sách thuộc văn chương lời chứng, với quy chế khác hẳn một biên bản pháp lí bất biến. Angela Brintlinger gọi cuốn sách là một “hệ thống động”, bởi bản đăng trên tạp chí Oktiabr năm 1984, bản in thành sách năm 1985 và bản đầy đủ năm 2004 có cấu tạo khác nhau. Tác phẩm sống qua nhiều lần biên soạn, trong cuộc thương lượng liên tục giữa kí ức của nhân chứng, lựa chọn của nhà văn, sự kiểm duyệt và hoàn cảnh xuất bản.

Nhìn nhận bàn tay biên soạn giúp người đọc tiếp cận cuốn sách thận trọng hơn, đồng thời hiểu rõ giá trị văn chương của tác phẩm. Alexievich chọn ai được lên tiếng, đoạn nào được giữ lại và giọng nào đứng cạnh giọng nào. Bản hợp xướng của bà mang nhiều cao độ. Người phụ nữ tin tuyệt đối vào Tổ quốc Xô viết được đứng bên người nhớ nỗi sợ Stalin; người tự hào vì bắn giỏi đứng bên người bị ám ảnh suốt đời bởi cái chết của một con vật; người xem mình là anh hùng đứng bên người chỉ muốn quên tất cả. Helga Lenart Cheng đề nghị hiểu cấu trúc ấy như một dạng kí ức tranh biện. Mỗi câu chuyện làm chứng bên cạnh các câu chuyện khác, bổ sung, phủ nhận, sửa chữa và chất vấn lẫn nhau. Kí ức chung được tạo nên từ sự tiếp xúc giữa các lời kể còn giữ nguyên bất đồng. Quan niệm này giúp tránh một lối tiếp nhận thường thấy là gom hàng trăm mảnh đời thành một chân dung phụ nữ duy nhất. Mỗi nhân chứng mang theo tuổi tác, nghề nghiệp, dân tộc, học vấn, niềm tin chính trị, hoàn cảnh gia đình và vị trí quân sự riêng. Người phụ nữ bắn tỉa trải nghiệm chiến tranh khác người quân y; sĩ quan khác người giặt đồ; cô gái thành thị khác cô gái nông thôn; người cộng sản nhiệt thành khác người có thân nhân bị bắt trong các cuộc thanh trừng. Tính đa thanh của Alexievich bắt đầu từ việc thừa nhận quyền được khác nhau giữa những thân phận. Giá trị lịch sử của cuốn sách cũng phát sinh từ sự bất hòa, bởi một xã hội chỉ có thể nhận ra quá khứ của mình khi đủ sức nghe nhiều kinh nghiệm trái ngược cùng tồn tại. Văn chương cho các giọng nói ấy gặp nhau, giữ cho từng giọng một khoảng riêng và truyền sang người tiếp nhận cảm giác về sức nặng của điều được kể.

Thân thể là kho tư liệu gây chấn động nhất trong “Chiến tranh không có một khuôn mặt phụ nữ”. Quân đội Liên Xô huy động phụ nữ trên quy mô lớn, còn quân phục, trang bị và sinh hoạt quân ngũ tiếp tục lấy cơ thể nam làm chuẩn. Bím tóc bị cắt, váy áo được thay bằng quân phục rộng, đôi chân nhỏ phải mang ủng quá cỡ. Các chi tiết ấy thường được hiểu như việc xóa bỏ nữ tính. Cắt tóc còn phục vụ vệ sinh và kỉ luật; quân phục giống nhau đáp ứng yêu cầu chiến đấu. Vấn đề sâu hơn nằm trong một thiết chế chỉ hình dung ra một kiểu cơ thể. Nhu cầu sinh lí của phụ nữ gần như vắng bóng khỏi công tác hậu cần suốt một thời gian dài. Khi có kinh nguyệt, nữ quân nhân phải xé tay áo lót làm vật thấm, dùng cỏ lau máu trên chân, hành quân với làn da trầy xước rồi nhiễm trùng vì thiếu đồ dùng. Quần lót cùng áo ngực dành cho nữ xuất hiện rất muộn. Lola Akhmetova, một lính bộ binh, nhớ rằng điều đáng sợ nhất đối với bà là phải mặc quần lót nam suốt bốn năm. Câu nói nghe gần như khôi hài khi đứng cạnh bom đạn, thương tích và xác chết, nhưng độ chênh vênh ấy phơi bày phần đời sử thi thường bỏ qua. Chiến tranh xâm nhập vào cảm giác riêng tư nhất về cơ thể, biến một món đồ lót thành lời nhắc liên tục về cỗ máy quân sự vốn bỏ quên người mặc. Catherine Baker, trong nghiên cứu về thân thể quân nhân bị chiến tranh làm thương tổn, nhấn mạnh rằng mục đích vật chất cuối cùng của chiến tranh là phá hủy cơ thể. Trong trang viết Alexievich, lớp vỏ khỏe mạnh và cứng rắn của người lính bị bóc đi, để lộ chân tay bị cắt, da thịt bị cháy, gương mặt biến dạng, tóc bạc sau một đêm, chu kì sinh học rối loạn và mùi máu bám trong kí ức suốt nhiều năm. Thân thể sống sót giữ lại bằng chứng về những điều tượng đài thường gạt bỏ. Mùi thịt cháy, chiếc áo đỏ, tiếng kim loại va nhau hoặc động tác giặt đồ cũng đủ kéo ngược toàn bộ chiến trường trong quá khứ quay trở về hiện tại.

Trong một lời kể gây ám ảnh, người lính bị thương hỏi cô gái đang chăm sóc anh liệu cô có thể cởi cúc áo khoác để anh nhìn thấy đôi ngực đàn bà, bởi anh xa vợ quá lâu. Cô gái còn hoàn toàn xa lạ với nụ hôn, lúng túng nói vài câu rồi chạy đi. Một giờ sau, cô quay lại và thấy anh đã chết, gương mặt vẫn giữ nụ cười. Đoạn này thường được giải thích như khát vọng cuối cùng được nhìn thấy một dấu vết dịu dàng của sự sống. Cách giải thích ấy đẹp, nhưng cũng thanh tẩy hóa một tình huống vốn đầy mơ hồ. Dục vọng, nỗi nhớ vợ, nhu cầu nhìn lại thân thể sống và cơn hoảng loạn của người sắp chết có thể cùng tồn tại trong lời thỉnh cầu. Cô gái có quyền bảo vệ cơ thể mình, còn người thương binh đang sống giờ cuối trong tuyệt vọng. Nhân chứng chỉ kể sự lúng túng rồi bỏ chạy. Nỗi ám ảnh nằm trong phần bỏ ngỏ, khi chiến tranh cho hai con người một giờ để mang theo hậu quả của cuộc gặp. Alexievich thường đạt sức mạnh lớn nhất tại những chỗ như thế, khi sự thật khước từ một lời phán xử gọn gàng. Kí ức giác quan trong sách còn ghi lại số phận của động vật và cảnh vật. Phụ nữ nhớ con ngựa bị bắn, đàn chim rơi giữa hai luồng pháo, con dê nép sát người trong trận oanh tạc, con chó ngồi bên gia đình bị giết, mùi cỏ dại và màu trời trước buổi giao chiến. Alexievich đôi khi gắn sự chú ý ấy với bản tính nữ, một cách giải thích có phần thu hẹp chính thế giới bà ghi lại. Khả năng cảm nhận nỗi đau của động vật, cỏ cây và cảnh vật là năng lực của con người. Kinh nghiệm xã hội cùng tư thế kể chuyện khiến một số chi tiết được nhìn thấy rõ hơn. Khi đưa chúng vào lịch sử, Alexievich cho thấy bạo lực quân sự hủy hoại toàn bộ môi trường cảm giác của sự sống, từ cơ thể người đến một cánh đồng, một dòng sông, một đàn chim.

Ngày trở về mở ra một cuộc chiến khác đối với nữ cựu binh. Ngoài mặt trận, họ phải thích ứng với cơ thể nam được xem như chuẩn mực; trong hòa bình, họ lại phải chứng minh mình vẫn phù hợp với hình ảnh người vợ, người mẹ và cô gái có thể lấy chồng. Nhiều người trở về khi mới ngoài hai mươi tuổi, mang thương tích, thiếu nghề nghiệp và quen với mệnh lệnh quân sự hơn đời sống dân sự. Họ học lại cách mặc váy, đi giày, khiêu vũ, nghe lời âu yếm và biểu lộ vẻ yếu mềm. Xã hội tiếp nhận nam cựu binh như người chiến thắng, còn phụ nữ thường bị nghi ngờ về phẩm hạnh. Đàn ông e ngại lấy một người từng sống giữa quân đội làm vợ; phụ nữ ở hậu phương cho rằng nữ quân nhân từng quan hệ với đồng đội. Những tiếng chửi gắn họ với hình ảnh gái điếm chiến trường. Ảnh mặt trận bị xé, huy chương được cất trong ngăn kéo, tiểu sử quân ngũ bị giấu khỏi người tuyển dụng và người cầu hôn. Một nữ cựu binh nói đàn ông lấy mất phần chiến thắng của họ rồi trả lại thứ được gọi là hạnh phúc đàn bà. Nhận xét ấy phơi bày nghịch lí của việc huy động giới. Nhà nước cần phụ nữ bước qua mọi quy ước khi sự tồn vong bị đe dọa, rồi phục hồi khuôn mẫu gia đình cũ ngay lúc súng ngừng nổ. Một số nữ anh hùng vẫn được tuyên dương, nhưng hình ảnh công cộng của họ thường được làm sạch khỏi sinh lí, tình dục, sợ hãi và mâu thuẫn. Sự im lặng hậu chiến bắt nguồn từ sang chấn, đồng thời là một chiến lược sinh tồn xã hội. Việc thú nhận từng giết người, sống giữa đàn ông, yêu một người có vợ hoặc mang thương tích tâm thần có thể kéo theo mất việc, hôn nhân tan vỡ và sự khinh miệt. Alexievich đến với họ như một người phụ nữ thuộc thế hệ con gái. Lời chứng thực nảy sinh qua nước trà, ảnh gia đình, những khoảng lặng và niềm tin giữa hai người, đôi lúc ngay dưới ánh mắt giám sát của chồng con. Nhà văn ghi được chiến tranh ngoài mặt trận cùng cuộc chiến trong căn nhà hậu chiến, trong đó người phụ nữ tiếp tục thương lượng quyền được nhớ về đời mình.

Cuốn sách mang một mâu thuẫn tư tưởng đáng lưu ý. Alexievich nhiều lần gắn phụ nữ với sinh thành, chăm sóc và gìn giữ sự sống, rồi cho rằng hành vi giết người gây xung đột đặc biệt sâu trong tâm hồn nữ giới. Quan niệm ấy có sức phản kháng trước nền mĩ học tôn vinh giết chóc, đồng thời mang dấu vết của bản chất luận về giới. Angela Brintlinger truy nguồn ảnh hưởng này từ Ales Adamovich và phong trào hòa bình cuối thời Chiến tranh Lạnh. Brintlinger cũng nhắc rằng phụ nữ Liên Xô từng xuất bản hồi kí và tác phẩm về chiến tranh trước Alexievich. Khẳng định chiến tranh trước đó chỉ được kể bằng tiếng đàn ông cần được hiểu như một tuyên ngôn nghệ thuật hơn là một kết luận sử học tuyệt đối. Thành tựu của Alexievich nằm ở quy mô tập hợp những lời chứng, sức truyền cảm của hình thức đa thanh và việc đưa thân thể cùng sinh hoạt riêng tư vào trung tâm câu chuyện. Chính các nhân chứng nhiều lần bước ra khỏi luận đề về thiên tính nữ. Klara Tikhonovich bác bỏ quan niệm cho rằng ý muốn ra trận là khát vọng của đàn ông và gọi đó là khát vọng của con người. Một nữ xạ thủ kể quân đội cần người bắn nên bà bắn, và bắn rất giỏi. Các cô gái tình nguyện vì lòng ái quốc, nhu cầu trả thù, ý thức bình đẳng, niềm say mê quân phục hoặc khát vọng thử sức. Họ thương ngựa, nhớ mùi cỏ, ngắm qua kính súng rồi hạ đối phương. Họ cứu người, giết người, yêu thương, ghen tuông, hãnh diện, tàn nhẫn và hối hận. Sự phong phú ấy trả lại cho phụ nữ tư cách con người đầy đủ hơn mọi lời ca ngợi về thiên tính. Nhan đề “Chiến tranh không có một khuôn mặt phụ nữ” cũng chứa nghịch lí tương tự. Câu nói tố cáo nền văn hóa coi chiến tranh là lãnh địa nam giới và xóa phụ nữ khỏi kí ức; đồng thời có nguy cơ xác nhận rằng phụ nữ đích thực phải đứng về phía sự sống, còn việc cầm súng làm khuôn mặt ấy mất đi tính nữ. Hàng trăm lời kể trong sách khiến cả hai tiền đề mất chỗ đứng vững chắc. Phụ nữ từng ở ngay giữa chiến tranh, với kinh nghiệm phong phú đến mức mọi ý định quy họ về một bản chất duy nhất đều thất bại.

Kí ức cá nhân trong tác phẩm cũng luôn thấm sâu ngôn ngữ chính trị. Các nhân chứng yêu Tổ quốc, tin vào chủ nghĩa cộng sản, kính phục Stalin, sợ Stalin hoặc mang nhiều thái độ trái ngược nhau suốt một đời. Khẩu hiệu, sách giáo khoa, lễ tưởng niệm và đời sống gia đình cùng tham gia vào cách họ hiểu hi sinh và chiến thắng. Một người có thể lặp lại câu chữ của nhà nước, rồi ngay sau đó kể một chi tiết khiến câu chữ ấy mất hết vẻ trang nghiêm. Một nữ quân nhân tự hào về Hồng quân và vẫn nhớ cảnh một phụ nữ Đức bị lính Xô viết cưỡng hiếp, cùng nỗi xấu hổ kéo dài nhiều năm. Các lời kể như thế phá vỡ lối phân chia sáo rỗng giữa bên chiến thắng với sự thiện lương, bên chiến bại với tội ác. Chúng cũng cho thấy lòng yêu nước và ý thức tội lỗi có thể cùng cư trú trong một con người. Alexievich giữ lại sự đồng cư ấy, dù chính bà đôi khi dẫn các giọng nói về phía thông điệp phản chiến do bà chủ ý theo đuổi. Lịch sử xuất bản của cuốn sách cho thấy cuộc giằng co quanh phần sự thật được phép công bố. Bản thảo hoàn tất năm 1983, chịu những lời buộc tội về chủ nghĩa hòa bình, lối tả chân thô ráp và việc hạ thấp hình ảnh nữ anh hùng Xô viết. Một bản rút gọn xuất hiện trên Oktiabr năm 1984; bản sách ra mắt năm 1985 và đạt lượng in khoảng hai triệu bản trong bầu không khí cải tổ. Bản đầy đủ năm 2004 bổ sung nhật kí sáng tác, đối thoại với người kiểm duyệt, các đoạn từng bị cắt cùng phần tác giả tự gạt bỏ. Người kiểm duyệt đòi hỏi các tấm gương anh hùng và “lịch sử lớn”; Alexievich bảo vệ đồ lót, chấy rận, kinh nguyệt, nỗi sợ cùng những hành vi gây xấu hổ. Cuộc tranh chấp liên quan đến dung lượng của sự thật. Cơ quan kiểm duyệt muốn quá khứ mang hình ảnh xã hội hướng tới; nhà văn tìm quá khứ trong vật chất đời sống và những điều con người ngại nhớ. Việc Alexievich tự bỏ một số đoạn cho thấy kiểm duyệt vẫn còn ám ảnh tâm trí người viết, buộc bà tự cân nhắc đâu là điều có thể chịu trách nhiệm trước công chúng.

Bản dịch của nhà văn Nguyên Ngọc, do Tao Đàn và Nhà Xuất Bản Hà Nội ấn hành năm 2018, đưa đến độc giả Việt Nam phiên bản đầy đủ, gồm những phần bị loại cùng đối thoại giữa tác giả và người kiểm duyệt. Cuốn sách có ý nghĩa đặc biệt đối với một nền văn học mang lịch sử chiến tranh dày đặc. Văn chương Việt Nam từng viết nhiều về người mẹ, người vợ, nữ thanh niên xung phong, cô giao liên và người nữ du kích, song cơ thể nữ, đời sống tình dục, tổn thương tâm thần, sự kì thị người trở về, bạo lực do phía chiến thắng gây ra cùng khoảng cách giữa huy chương với số phận hậu chiến vẫn cần thêm nhiều khảo sát thẳng thắn. Alexievich gợi ra một phương pháp quan sát và một trách nhiệm của người cầm bút. Lịch sử có thể bắt đầu từ chiếc quần lót, vệt máu trên chân, bím tóc bị cắt, đôi ủng quá cỡ, tấm huy chương giấu trong ngăn kéo hoặc mùi máu trở lại giữa căn bếp sau nhiều thập niên. Những chi tiết bị coi là vụn vặt ấy có tư cách chứng cứ, bởi chiến tranh tiếp tục tồn tại trong cơ thể, gia đình và ngôn ngữ rất lâu sau phát súng cuối cùng. “Chiến tranh không có một khuôn mặt phụ nữ” vừa là tác phẩm phản chiến, vừa là cuộc khảo sát nghiêm khắc về cách con người tạo kí ức từ điều mình chịu đựng. Sức phê phán của cuốn sách hướng vào bạo lực quân sự cùng cơ chế chỉ lưu giữ quá khứ trong hình dạng sạch sẽ, cao cả và truyền thống. Cuốn sách còn đòi hỏi người tiếp nhận giữ sự tỉnh táo trước bàn tay biên soạn, ngay cả khi bàn tay ấy được dẫn dắt bởi lòng trắc ẩn. Sự thật lịch sử mang nhiều giọng nói; mỗi giọng có điểm mù, đức tin, nỗi sợ cùng phần im lặng của riêng mình. Phẩm giá của văn chương nằm ở khả năng để các tiếng nói ấy cùng hiện diện trong bất đồng, trả lại cho người từng chịu đựng quyền thuật lại đời mình bằng ngôn ngữ của chính họ. Một chiến thắng có thể được ghi bằng ngày tháng, bản đồ, quân số và những lễ tưởng niệm; cái giá của chiến thắng tiếp tục sống trong thân thể, kí ức và phần đời hậu chiến của người trở về. Khải hoàn ca ghi tên người chiến thắng; còn lời chứng của người sống sót sẽ giữ lại những gì chiến thắng lấy đi.