Người phụ trách Văn Việt:

Trịnh Y Thư

Web:

vanviet.info

Blog:

vandoanviet.blogspot.com

Danh ngôn

“Thế giới này, như nó đang được tạo ra, là không chịu đựng nổi. Nên tôi cần có mặt trăng, tôi cần niềm hạnh phúc hoặc cần sự bất tử, tôi cần điều gì đó có thể là điên rồ nhưng không phải của thế giới này.”

Ce monde, tel qu’il est fait, n’est pas supportable. J’ai donc besoin de la lune, ou du bonheur, ou de l’immortalité, de quelque chose qui ne soit dement peut-etre, mais qui ne soit pas de ce monde.

(Albert Camus, Caligula)

.

“Tất cả chúng ta, để có thể sống được với thực tại, đều buộc phải nuôi dưỡng trong mình đôi chút điên rồ.”

Nous sommes tous obligés, pour rendre la realite supportable, d’entretenir en nous quelques petites folies.”

(Marcel Proust, À l’ombre des jeunes filles en fleurs)

.

“Nghệ thuật và không gì ngoài nghệ thuật, chúng ta có nghệ thuật để không chết vì sự thật.”

L’art et rien que l’art, nous avons l’art pour ne point mourir de la vérité.” (Friedrich Nietzsche, Le Crépuscule des Idoles)

.

“Mạng xã hội đã trao quyền phát ngôn cho những đạo quân ngu dốt, những kẻ trước đây chỉ tán dóc trong các quán bar sau khi uống rượu mà không gây hại gì cho cộng đồng. Trước đây người ta bảo bọn họ im miệng ngay. Ngày nay họ có quyền phát ngôn như một người đoạt giải Nobel. Đây chính là sự xâm lăng của những kẻ ngu dốt.”

Social media danno diritto di parola a legioni di imbecilli che prima parlavano solo al bar dopo un bicchiere di vino, senza danneggiare la collettività. Venivano subito messi a tacere, mentre ora hanno lo stesso diritto di parola di un Premio Nobel. È l’invasione degli imbecilli.”

(Umberto Eco, trích từ bài phỏng vấn thực hiện tại Đại học Turin (Ý), ngày 10 tháng 6 năm 2015, ngay sau khi U. Eco nhận học vị Tiến sĩ danh dự ngành Truyền thông và Văn hoá truyền thông đại chúng. Nguyên văn tiếng Ý đăng trên báo La Stampa 11.06.2015)

Ban Biên tập

Địa chỉ liên lạc:

1. Thơ

tho.vanviet.vd@gmail.com

2. Văn

vanviet.van14@gmail.com

3. Nghiên cứu Phê Bình

vanviet.ncpb@gmail.com

4. Vấn đề hôm nay

vanviet.vdhn1@gmail.com

5. Thư bạn đọc

vanviet.tbd14@gmail.com

6. Tư liệu

vanviet.tulieu@gmail.com

7. Văn học Miền Nam 54-75

vanhocmiennam5475@gmail.com

Tra cứu theo tên tác giả

Thứ Hai, 30 tháng 3, 2026

Tuyển tập truyện cổ quốc tế (kỳ 2)

  Tuyển dịch bởi Nguyên Giác

Selected & translated by Nguyên Giác

.... o ....

  1. Công chúa Ánh Trăng

Ngày xửa ngày xưa ở Nhật Bản, có một ông lão đốn tre sống với vợ. Họ nghèo và không có con, điều đó khiến lòng họ nặng trĩu. Mỗi ngày, ông lão đều lên đồi đốn tre kiếm chút ít kế sinh nhai.

Một buổi sáng nọ, khi đang làm việc, một ánh sáng dịu nhẹ, rực rỡ đột nhiên tràn ngập khu rừng tre. Ông kinh ngạc nhìn xung quanh và thấy ánh sáng phát ra từ bên trong một thân tre. Khi bổ đôi thân tre ra, ông tìm thấy một bé gái nhỏ xíu chỉ cao khoảng 7-8 cm, tỏa sáng như ánh trăng. Vui mừng khôn xiết, ông bế cô bé về nhà, tin rằng Trời đã gửi cô bé đến làm con của họ.

Hai vợ chồng già nuôi dưỡng cô bé với tình yêu thương vô bờ bến. Chẳng bao lâu sau, những điều kỳ diệu kỳ lạ ập đến: mỗi khi ông lão đốn tre, ông đều tìm thấy vàng và châu báu giấu bên trong. Sự nghèo khó của họ biến mất, và họ trở nên giàu có.

Chỉ trong ba tháng, đứa trẻ nhỏ bé đã lớn lên thành một thiếu nữ xinh đẹp. Vẻ rạng rỡ của nàng tràn ngập ngôi nhà với ánh sáng dịu nhẹ, ngay cả vào ban đêm. Bởi vì nàng tỏa sáng như ánh trăng, một người đặt tên nổi tiếng đã gọi nàng là Công chúa Ánh Trăng. Vẻ đẹp của nàng được biết đến khắp nơi, và nhiều người cầu hôn đến với hy vọng được gặp nàng. Nhưng nàng vẫn luôn ẩn mình sau bức bình phong, không ai được phép gặp nàng.

Năm hiệp sĩ cao quý đã chờ đợi bên ngoài nhà nàng suốt mùa đông và mùa hè, hy vọng được nhìn thấy nàng. Cuối cùng, Công chúa Ánh Trăng đồng ý thử lòng trung thành của họ. Nàng yêu cầu mỗi người mang đến cho nàng một bảo vật bất khả thi: bát đá Phật, cành ngọc từ núi Horai, bộ lông không cháy của chuột lửa, viên ngọc ngũ sắc của rồng, và vỏ ốc thần kỳ của chim én.

Từng người một, các hiệp sĩ cố gắng lừa nàng bằng những bảo vật giả. Nàng nhìn thấu mọi mánh khóe. Cả năm người đều thất bại và trở về nhà trong xấu hổ.

Tin tức về sắc đẹp của nàng đến tai Hoàng đế. Ông sai một cung nữ đến triệu nàng đến cung điện, nhưng Công chúa Ánh Trăng từ chối. Nàng cảnh báo rằng nếu bị ép buộc phải đi, nàng sẽ biến mất khỏi trần gian. Tò mò và say mê, Hoàng đế đích thân đến thăm nàng. Khi nhìn thấy bóng dáng rạng rỡ của nàng, ông đã yêu say đắm và cầu xin nàng đến cung đình. Nhưng nàng nhẹ nhàng từ chối, nói rằng nàng không bao giờ có thể kết hôn với bất kỳ ai trên trần gian. Tuy vậy, nàng vẫn viết cho chàng những bài thơ dịu dàng, và chàng trân trọng từng lời.

Thời gian trôi qua, cha mẹ nuôi của nàng nhận thấy nàng thường ngồi một mình, ngắm trăng với nước mắt lưng tròng. Một đêm nọ, nàng cuối cùng cũng nói với họ sự thật: nàng không phải người trần gian. Nàng đến từ mặt trăng như một hình phạt cho một lỗi lầm đã bị lãng quên, và thời gian của nàng trên trái đất sắp kết thúc. Vào đêm thứ mười lăm của tháng Tám, người mặt trăng sẽ đến đưa nàng về nhà.

Hai vợ chồng già khóc nức nở, và Hoàng đế đã phái hai nghìn binh lính đến canh gác nhà nàng. Nhưng Công chúa Ánh Trăng nói rằng không một thế lực trần gian nào có thể ngăn cản được điều sắp xảy ra.

Vào đêm đã định, một đám mây sáng rực từ mặt trăng giáng xuống. Một cỗ xe sáng chói xuất hiện, chở những vị thần trên trời. Người lãnh đạo của họ tuyên bố rằng Công chúa Ánh Trăng phải trở về. Ông lão đốn tre cầu xin họ cho nàng ở lại, nhưng điều đó là không thể.

Công chúa Ánh Trăng bước tới, tỏa sáng hơn bao giờ hết. Nàng an ủi cha mẹ nuôi, nói với họ rằng nàng yêu thương họ sâu sắc và sẽ không bao giờ quên lòng tốt của họ. Nàng tặng ông lão chiếc áo choàng thêu của mình làm kỷ vật. Trước khi rời đi, nàng viết một bức thư cuối cùng cho Hoàng đế và giao cho người đốn tre.

Rồi những người trên mặt trăng khoác lên vai nàng một chiếc áo choàng bằng lông vũ. Ngay khi nàng mặc nó vào, ký ức về trần gian của nàng tan biến. Cỗ xe bay lên trời và đưa nàng trở về mặt trăng, để lại đôi vợ chồng già đau lòng nhưng biết ơn những năm tháng họ đã được ở bên cạnh người con gái thần thánh của mình.

Và truyền thuyết kể rằng: bất cứ khi nào bạn nhìn lên trăng tròn, bạn có thể thấy Công chúa Ánh Trăng tỏa sáng dịu dàng, nhớ về thế giới mà nàng từng yêu thương.

.... o ....

  1. Princess Moonlight

Long, long ago in Japan, an old bamboo cutter lived with his wife. They were poor and had no children, which made their hearts heavy. Every day the old man went into the hills to cut bamboo and earn a small living.

One morning, as he worked, a soft, glowing light suddenly filled the bamboo grove. He looked around in amazement and saw that the light came from inside one bamboo stalk. When he split it open, he found a tiny girl only three inches tall, shining like the moon. Overjoyed, he carried her home, believing Heaven had sent her to be their child.

The old couple raised the little girl with great love. Soon, strange blessings followed: whenever the old man cut bamboo, he found gold and jewels hidden inside. Their poverty disappeared, and they became wealthy.

In only three months, the tiny child grew into a beautiful young woman. Her radiance filled the house with soft light, even at night. Because she shone like moonlight, a famous name‑giver called her Princess Moonlight. Her beauty became known throughout the land, and many suitors came hoping to see her. But she stayed hidden behind screens, and no one was allowed to meet her.

Five noble knights waited outside her home through winter and summer, hoping for a glimpse. At last, Princess Moonlight agreed to test their devotion. She asked each man to bring her an impossible treasure: Buddha’s stone bowl, a jeweled branch from Mount Horai, the fire‑rat’s unburnable fur, the dragon’s five‑colored jewel, and a swallow’s magic shell.

One by one, the knights tried to deceive her with fake treasures. She saw through every trick. All five failed and returned home in shame.

News of her beauty reached the Emperor. He sent a court lady to summon her to the palace, but Princess Moonlight refused. She warned that if she were forced to go, she would vanish from the earth. Curious and captivated, the Emperor visited her himself. When he saw her glowing form, he fell deeply in love and begged her to come to court. But she gently refused, saying she could never marry anyone on earth. Still, she wrote him kind poems, and he treasured every word.

As time passed, her foster‑parents noticed that she often sat alone, gazing at the moon with tears in her eyes. One night, she finally told them the truth: she was not from this world. She had come from the moon as punishment for a forgotten fault, and her time on earth was ending. On the fifteenth night of August, the moon people would come to take her home.

The old couple wept, and the Emperor sent two thousand soldiers to guard her house. But Princess Moonlight said no earthly force could stop what was coming.

On the appointed night, a bright cloud descended from the moon. A shining chariot appeared, carrying celestial beings. Their leader announced that Princess Moonlight must return. The old bamboo cutter begged them to let her stay, but it was impossible.

Princess Moonlight stepped forward, glowing brighter than ever. She comforted her foster‑parents, telling them she loved them deeply and would never forget their kindness. She gave the old man her embroidered robe as a keepsake. Before leaving, she wrote a final letter to the Emperor and entrusted it to the bamboo cutter.

Then the moon beings placed a robe of feathers on her shoulders. As soon as she wore it, her memories of earth faded. The chariot rose into the sky and carried her back to the moon, leaving the old couple heartbroken but grateful for the years they had shared with their heavenly daughter.

And so the legend says: whenever you look at the full moon, you may see Princess Moonlight shining softly, remembering the world she once loved.

.... o ....

  1. Cậu Bé Vẽ Mèo

Ngày xửa ngày xưa ở Nhật Bản, có một người nông dân nghèo và vợ ông sống trong một ngôi làng nhỏ. Họ làm việc vất vả mỗi ngày, nhưng vẫn khó khăn trong việc nuôi sống nhiều con. Ngay khi các con đủ lớn, chúng đã giúp cha mẹ làm việc trên đồng ruộng. Chỉ có đứa con út là khác biệt. Cậu bé thông minh và hiếu kỳ, nhưng quá nhỏ bé và yếu ớt để làm những công việc nặng nhọc.

Cha mẹ lo lắng cho tương lai của con trai. Tin rằng con trai có thể có một cuộc sống tốt hơn nếu trở thành một nhà sư, họ đưa cậu đến một ngôi chùa gần đó và xin vị trụ trì nhận cậu làm tiểu tăng. Vị trụ trì thử thách cậu bé bằng những câu hỏi khó, và những câu trả lời thông minh của cậu bé đã gây ấn tượng mạnh mẽ đến nỗi vị sư đồng ý nhận cậu vào tu viện và dạy dỗ cậu.

Cậu bé học rất nhanh, nhưng cậu có một thói quen kỳ lạ: cậu rất thích vẽ mèo. Cậu vẽ chúng ở khắp mọi nơi—trên vở ghi chép, trên mép sách, trên tường, thậm chí cả trên những cột gỗ của ngôi chùa. Cho dù vị trụ trì có mắng mỏ bao nhiêu lần đi nữa, cậu bé vẫn không thể ngừng vẽ mèo.

Một ngày nọ, sau khi cậu bé vẽ kín một tấm bình phong bằng những bức tranh mèo, vị sư nhận ra rằng đứa trẻ sẽ không bao giờ trở thành một nhà sư chân chính. Nhà sư nhẹ nhàng bảo cậu bé rời khỏi chùa. Vị sư nói thêm một lời khuyên cuối cùng, với giọng điệu rất nghiêm túc: “Tránh những nơi đông đúc vào ban đêm; hãy ở những nơi nhỏ hẹp.”

Cậu bé không hiểu ý nghĩa của lời khuyên, nhưng cậu thu dọn đồ đạc và lặng lẽ rời đi, quá sợ hãi và xấu hổ để nói lời tạm biệt. Cậu cũng sợ trở về nhà, lo lắng cha sẽ trừng phạt mình. Thay vào đó, cậu quyết định đi bộ mười hai dặm đến một ngôi chùa lớn hơn ở làng kế bên và xin được làm tiểu tăng ở đó.

Điều cậu không biết là ngôi chùa lớn đó đã bị bỏ hoang. Một con yêu tinh đáng sợ đã đuổi hết các sư thầy đi, và tòa nhà đã bị khóa lại. Khi cậu bé đến nơi sau khi trời tối, cậu gõ cửa vài lần nhưng không ai trả lời. Nghĩ rằng các nhà sư chỉ đang ngủ, cậu đẩy cửa bước vào.

Ngôi chùa im lặng, bụi bặm và trống rỗng. Cậu tìm thấy vài tấm bình phong giấy trắng và, không thể cưỡng lại được, cậu lấy mực ra và bắt đầu vẽ mèo trở lại. Khi vẽ xong, cậu nhớ lại lời cảnh báo của vị sư già. Không biết phải làm gì khác, cậu tìm một chiếc tủ nhỏ và cuộn mình ngủ trong đó.

Đêm khuya hôm đó, cậu tỉnh giấc bởi tiếng đổ vỡ dữ dội, tiếng la hét và tiếng đánh nhau kinh hoàng ở đâu đó trong đền. Sợ hãi đến tê người, cậu trốn trong tủ cho đến rạng sáng.

Khi mặt trời cuối cùng cũng mọc, đền lại trở nên yên tĩnh. Cậu bé bước ra và thấy sàn nhà nhuốm máu. Ở giữa đại sảnh là xác một con chuột khổng lồ – đã chết. Không còn ai khác ở đó. Rồi cậu nhận thấy điều gì đó kỳ lạ: những con mèo mà cậu đã vẽ trên bình phong bị vấy máu tươi, như thể chúng đã sống dậy trong đêm.

Lúc đó, cậu hiểu ý nghĩa lời khuyên của vị sư. Bằng cách ẩn náu ở một nơi nhỏ, cậu đã sống sót qua nguy hiểm trong đại sảnh rộng lớn.

Từ ngày đó trở đi, cậu bé dành cả đời mình cho nghệ thuật. Cậu lớn lên trở thành một họa sĩ vĩ đại và nổi tiếng, được nhớ đến đặc biệt với những bức tranh mèo của mình.

 

.... o ....

  1. The Boy Who Drew Cats

Long ago in Japan, a poor farmer and his wife lived in a small country village. They worked hard every day, but it was still difficult to feed their many children. As soon as the children were old enough, they helped their parents in the fields. Only the youngest child was different. He was bright and curious, but too small and weak to do heavy work.

The parents worried about his future. Believing he might have a better life as a monk, they took him to a nearby temple and asked the head priest to accept him as a novice. The priest tested the boy with difficult questions, and the boy’s clever answers impressed him so much that he agreed to take the child in and educate him.

The boy learned quickly, but he had one strange habit: he loved drawing cats. He drew them everywhere—on his notes, on the edges of books, on the walls, even on the wooden pillars of the temple. No matter how often the priest scolded him, the boy could not stop drawing cats.

One day, after the boy covered a folding screen with cat drawings, the priest realized the child would never become a proper monk. He gently told the boy to leave the temple. The priest added one final piece of advice, spoken with great seriousness: “Avoid large places at night; keep to small.”

The boy did not understand the meaning, but he packed his things and left quietly, too frightened and ashamed to say goodbye. He was also afraid to return home, worried that his father would punish him. Instead, he decided to walk twelve miles to a larger temple in the next village and ask to become a novice there.

What he did not know was that the big temple had been abandoned. A terrifying goblin had driven away all the priests, and the building had been locked up. When the boy arrived after dark, he knocked several times, but no one answered. Thinking the priests were simply asleep, he pushed the door open and stepped inside.

The temple was silent, dusty, and empty. He found several blank paper screens and, unable to resist, he took out ink and began drawing cats again. When he finished, he remembered the old priest’s warning. Not knowing what else to do, he found a small storage cabinet and curled up inside to sleep.

Late that night, he woke to the sound of violent crashing, screaming, and terrible fighting somewhere in the temple. Frozen with fear, he stayed hidden in the cabinet until dawn.

When the sun finally rose, the temple became quiet again. The boy stepped out and saw the floor stained with blood. In the center of the hall lay the huge body of a monstrous rat—dead. No one else was there. Then he noticed something strange: the cats he had painted on the screens were splattered with fresh blood, as if they had come alive during the night.

At that moment, he understood the meaning of the priest’s advice. By keeping to a small place, he had survived the danger in the large hall.

From that day on, the boy devoted himself to art. He grew up to become a great and celebrated painter, remembered especially for his cats.

.... o ....

  1. Ông Cụ khiến cây cối đâm chồi nảy lộc

Ngày xửa ngày xưa ở Nhật Bản, có một ông cụ tốt bụng và vợ ông sống yên bình ở vùng quê. Họ nuôi một chú chó nhỏ hiền lành, thân thiết như thành viên trong gia đình. Một ngày nọ, khi ông lão đang làm vườn, chú chó bắt đầu cào đất một cách phấn khích. Tò mò, ông cụ đào xuống chỗ đó – và thật kinh ngạc, ông tìm thấy một chiếc chum đầy vàng. Cuộc sống của hai vợ chồng thay đổi ngay lập tức, và họ biết ơn chú chó trung thành của mình.

Tuy nhiên, hàng xóm của họ là một cặp vợ chồng già độc ác và ghen tị. Khi nghe tin về kho báu, họ đòi mượn chú chó, hy vọng nó cũng sẽ dẫn họ đến vàng. Nhưng chú chó từ chối cào đất cho họ. Khi họ ép nó đào, họ chỉ tìm thấy những thứ bẩn thỉu, vô dụng trong đất. Tức giận và thất vọng, cặp vợ chồng độc ác đã giết chú chó và chôn nó dưới một cây thông.

Không lâu sau, cây thông lớn lên với tốc độ phi thường, trở nên cao lớn và khỏe mạnh trong một thời gian rất ngắn. Ông cụ tốt bụng, thương tiếc chú chó của mình, đã chặt cây xuống và làm một cái cối giã từ gỗ của nó. Khi ông cụ dùng cối giã gạo, điều kỳ diệu là cối lại tràn ra đầy lúa mạch tươi. Một lần nữa, người hàng xóm ghen tị mượn cối, hy vọng sẽ có được vận may tương tự. Nhưng khi dùng, lúa mạch của hắn lại bị hỏng. Tức giận, hắn đập vỡ cối và đốt đi.

Ông cụ tốt bụng gom tro tàn của chiếc cối cháy và nhẹ nhàng rắc lên những cây khô. Trước sự kinh ngạc của ông, những cây đó bỗng nở hoa rực rỡ. Tin tức về phép lạ này đến tai hoàng tử của đất nước. Khi hoàng tử nhìn thấy những cây nở hoa trước mắt mình, ông đã thưởng cho ông cụ bằng của cải và phong cho ông một cái tên mới: “Ông cụ làm cho cây khô nở hoa”.

Người hàng xóm độc ác, lòng ghen tị thiêu đốt, cố gắng lặp lại phép lạ. Hắn gom tro tàn còn lại và rắc lên những cây khô trước mặt hoàng tử. Nhưng thay vì nở hoa, tro tàn lại bay vào mắt hoàng tử. Tức giận, những người hầu của hoàng tử đánh hắn rất nặng, và hắn suýt chết.

Từ xa, bà lão độc ác nhìn thấy chồng mình loạng choạng về nhà. Bà tưởng rằng hoàng tử đã ban thưởng cho ông một bộ áo choàng màu tím tuyệt đẹp, nhưng khi đến gần hơn, bà nhận ra màu đó chỉ là máu khô. Người đàn ông gục xuống giường, và chẳng bao lâu sau, chết vì vết thương.

.... o ....

  1. The Old Man Who Made the Trees Bloom

Long ago in Japan, a kind old man and his wife lived quietly in the countryside. They owned a gentle little dog who was like family to them. One day, while the old man was working in his garden, the dog began scratching excitedly at the ground. Curious, the old man dug at the spot—and to his amazement, he uncovered a pot filled with gold. The couple’s life changed instantly, and they were grateful to their loyal dog.

Their neighbors, however, were a mean and jealous old couple. When they heard about the treasure, they demanded to borrow the dog, hoping it would lead them to gold as well. But the dog refused to scratch anywhere for them. When they forced him to dig, they found only foul, useless things in the soil. Enraged and disappointed, the cruel couple killed the dog and buried him beneath a pine tree.

Soon after, the pine tree grew at an unnatural speed, becoming tall and strong in a very short time. The kind old man, mourning his dog, cut down the tree and carved a mortar from its wood. When he used the mortar to pound rice, it miraculously overflowed with fresh barley. Once again, the jealous neighbor borrowed the mortar, hoping for the same fortune. But when he used it, his barley was ruined. Furious, he smashed the mortar to pieces and burned it.

The kind old man gathered the ashes of the burned mortar and gently scattered them over some dead trees. To his astonishment, the trees burst into full bloom, covered with beautiful flowers. Word of this miracle reached the prince of the country. When the prince saw the trees bloom before his eyes, he rewarded the old man with treasure and honored him with a new name: “The Old Man Who Made the Dead Trees Blossom.”

The mean neighbor, burning with envy, tried to repeat the miracle. He collected the remaining ashes and threw them over dead trees in front of the prince. But instead of blooming, the ashes blew into the prince’s eyes. Outraged, the prince’s retainers beat the man severely, and he barely escaped with his life.

From a distance, the mean old woman saw her husband stumbling home. She thought the prince had rewarded him with fine purple robes, but when he came closer, she realized the color was only dried blood. The man collapsed into bed, and before long, he died from his injuries.

.... o ....

  1. Bà cụ yêu thích làm bánh bao

Ngày xửa ngày xưa ở Nhật Bản, có một bà lão rất thích cười và làm bánh bao. Một ngày nọ, khi đang chuẩn bị một mẻ bánh bao mới, một chiếc bánh bao tuột khỏi tay bà và lăn trên sàn bếp. Nó rơi vào một lỗ nhỏ trên ván sàn. Khi bà lão cúi xuống nhặt, sàn nhà đột nhiên sụp xuống, và bà rơi xuống.

Bà đặt chân xuống đất an toàn và thấy mình đang đứng trên một con đường trông rất giống con đường gần nhà bà, nhưng xung quanh là những cánh đồng lúa xa lạ. Cô đơn và bối rối, bà bắt đầu đi xuống con đường dốc, gọi to chiếc bánh bao bị mất như thể nó sẽ trả lời bà.

Sau một lúc, bà đến gặp một bức tượng đá của Jizō (Địa Tạng), vị Bồ Tát nổi tiếng vì đã xuống địa ngục để giúp những linh hồn đau khổ hiểu được Phật pháp. Bà hỏi ngài có thấy chiếc bánh bao của bà không. Jizō nói rằng ngài đã thấy, nhưng cảnh báo bà không nên tiếp tục đi xuống con đường vì có một con quỷ ở phía trước. Bà lão chỉ cười và tiếp tục đi.

Bà lão nhanh chóng tìm thấy một tượng đá Jizō thứ hai và lặp lại câu hỏi của mình. Một lần nữa, bà được cảnh báo về con quỷ Oni, và một lần nữa bà cười và tiếp tục cuộc hành trình. Khi bà đến gặp một Jizō thứ ba và hỏi về chiếc bánh bao của mình, ông ta khẩn trương bảo bà im lặng và trốn sau lưng ông vì Oni đang đến gần.

Con Oni đến, chào Jizō, và ngửi không khí một cách nghi ngờ, nói rằng nó ngửi thấy mùi người. Jizō giả vờ như không nhận thấy điều gì bất thường, nhưng bà lão đột nhiên bật cười không kiểm soát. Con Oni lập tức kéo bà ra khỏi phía sau bức tượng. Jizō ra lệnh cho Oni không được làm hại bà. Con Oni đồng ý, nói rằng nó sẽ đưa bà về nhà để bà nấu ăn cho tộc Oni, và hứa rằng bà sẽ không bị hại.

Con Oni dẫn bà lão đi tiếp trên con đường, rồi chở bà qua một con sông rộng bằng thuyền đến một ngôi nhà lớn. Nó đưa bà vào bếp và bảo bà chuẩn bị bữa tối cho nó và những con Oni khác. Ông ta đưa cho bà một cái muỗng múc cơm và dặn bà chỉ cho một hạt gạo vào nồi. Khi khuấy bằng muỗng, ông ta giải thích, hạt gạo sẽ tự sinh sôi nảy nở.

Bà lão làm theo lời con quỷ, và gạo sinh sôi nảy nở một cách kỳ diệu cho đến khi đầy nồi. Bà sống với lũ quỷ Oni một thời gian dài, ngày nào cũng nấu ăn cho chúng. Chúng không bao giờ làm hại hay đe dọa bà, nhưng bà dần trở nên cô đơn và nhớ nhà, nhớ cuộc sống yên bình và việc làm bánh bao của mình.

Một ngày nọ, khi tất cả lũ quỷ Oni đều đi vắng, bà quyết định bỏ trốn. Bà cầm chiếc muỗng thần kỳ, vội vã đến bờ sông và bắt đầu chèo thuyền qua sông. Dòng sông vô cùng rộng lớn, và bà mới chỉ chèo được một phần tư quãng đường thì lũ quỷ Oni quay lại và chạy lên bờ. Bà chèo nhanh hết sức có thể trong khi lũ quỷ Oni cố gắng uống cạn cả dòng sông để đến được chỗ bà.

Khi mực nước hạ xuống, lũ quỷ Oni chuẩn bị lội qua sông. Ngay lúc đó, bà lão quay lại, giơ chiếc muỗng lên và làm những khuôn mặt ngớ ngẩn với chúng. Bọn quỷ Oni cười phá lên đến nỗi chúng phun hết nước đã nuốt vào ra, làm cho dòng sông đầy nước trở lại và ngăn chúng sang bờ bên kia.

Bà lão đến được bờ bên kia, chạy dọc con đường và cuối cùng tìm được đường về nhà. Bà lại tiếp tục làm bánh bao, và chiếc mái chèo thần kỳ cung cấp cho bà vô số gạo. Bà bán bánh bao và chẳng bao lâu sau, bà trở thành giàu có.

.... o ....

  1. The Old Woman Who Love to Make Dumplings

Long ago in Japan, there lived an old woman who loved to laugh and make dumplings. One day, while she was preparing a fresh batch, one dumpling slipped from her hands and rolled across the kitchen floor. It dropped into a small hole in the floorboards. When the old woman reached down to retrieve it, the floor suddenly gave way, and she fell through.

She landed safely and found herself standing on a road that looked very much like the one near her home, but she was surrounded by unfamiliar rice fields. Alone and confused, she began walking down the sloping road, calling out for her lost dumpling as if it might answer her.

After some time, she came upon a stone statue of Jizō, the Bodhisattva known for descending into the underworld to help suffering spirits understand the Dharma. She asked if he had seen her dumpling. Jizō told her he had, but warned her not to continue down the road because an Oni lived ahead. The old woman simply laughed and kept walking.

She soon found a second Jizō and repeated her question. Again, she was warned about the Oni, and again she laughed and continued on her way. When she reached a third Jizō and asked about her dumpling, he urgently told her to be quiet and hide behind him because the Oni was approaching.

The Oni arrived, greeted Jizō, and sniffed the air suspiciously, claiming he smelled a human. Jizō pretended not to notice anything unusual, but the old woman suddenly burst into uncontrollable laughter. The Oni immediately pulled her out from behind the statue. Jizō ordered the Oni not to harm her. The Oni agreed, saying he would take her home with him so she could cook for the Oni clan, and promised she would not be hurt.

The Oni led the old woman farther down the road, then ferried her across a wide river in a boat to a large house. He brought her to the kitchen and told her to prepare dinner for him and the other Oni. He handed her a rice paddle and instructed her to place only a single grain of rice into the pot. When stirred with the paddle, he explained, the grain would multiply on its own.

The old woman followed his instructions, and the rice magically multiplied until the pot was full. She stayed with the Oni for a long time, cooking for them every day. They never frightened or harmed her, but she grew lonely and missed her home, her quiet life, and her dumpling-making.

One day, when all the Oni were away, she decided to escape. She took the magic paddle, hurried to the river, and began rowing across. The river was extremely wide, and she had barely reached a quarter of the way when the Oni returned and ran to the riverbank. She rowed as fast as she could while the Oni tried to drink up the entire river to reach her.

As the water level dropped, the Oni prepared to wade across. At that moment, the old woman turned around, held up the paddle, and made silly faces at them. The Oni laughed so hard that they spit out all the water they had swallowed, refilling the river and preventing them from crossing.

The old woman reached the far shore, ran up the road, and eventually found her way back home. She returned to making dumplings, and the magic paddle provided her with endless rice. She sold her dumplings, and before long, she became a wealthy woman.

.... o ....

  1. Truyện Chin-chin Kobakama

Ngày xửa ngày xưa ở Nhật Bản, có một cô gái trẻ xinh đẹp nhưng vô cùng lười biếng. Gia đình cô giàu có, và rất nhiều người hầu làm mọi việc cho cô. Vì không bao giờ phải động tay động chân, tính lười biếng của cô càng ngày càng tăng lên khi cô lớn lên.

Khi trở thành một thiếu nữ xinh đẹp, cô kết hôn với một chiến binh dũng mãnh. Cô chuyển đến sống trong gia đình chồng, nơi chỉ có vài người hầu. Lần đầu tiên trong đời, cô phải tự mặc quần áo, chải tóc và làm những việc vặt hàng ngày. Chồng cô thường xuyên đi lính xa nhà, và cha mẹ chồng tốt bụng không bao giờ la mắng cô, vì vậy cô dần dần quay trở lại thói quen cũ và càng trở nên lười biếng hơn.

Một đêm nọ, khi chồng cô đi vắng, cô tỉnh giấc bởi những tiếng động lạ trong phòng. Dưới ánh đèn lồng lờ mờ, cô nhìn thấy hàng trăm người tí hon mặc trang phục giống như các chiến binh trên trời. Họ nhảy múa xung quanh giường cô, vung những thanh kiếm nhỏ, nhìn cô với ánh mắt tinh nghịch. Khi chúng vây quanh cô, chúng cứ lặp đi lặp lại bài hát trêu chọc ấy:

“Chúng ta là Chin-chin Kobakama; đã muộn rồi; ngủ đi, người yêu quý cao quý!”

Người phụ nữ nhận ra chúng đang chế nhạo sự lười biếng của mình. Xấu hổ và tức giận, cô cố gắng bắt chúng, nhưng chúng quá nhanh. Chúng luồn lách giữa những tấm chiếu trải sàn, vừa cười vừa hát, và cô không thể đuổi chúng đi. Kinh hãi, cô thức đến sáng, khi những chiến binh tí hon biến mất.

Xấu hổ vì bị chế giễu như vậy—đặc biệt là khi là vợ của một chiến binh—cô không kể cho ai biết. Nhưng những người đàn ông tí hon quay lại đêm hôm sau, và đêm sau đó nữa, luôn luôn vào lúc hai giờ sáng, Giờ của Trâu. Đêm này qua đêm khác, cô nằm thao thức trong sợ hãi khi chúng nhảy múa và hát hò xung quanh cô. Kiệt sức và lo lắng khiến cô ốm yếu.

Khi chồng cô cuối cùng trở về, anh thấy cô đã trở nên xanh xao và yếu ớt như thế nào. Với sự quan tâm dịu dàng, anh thuyết phục cô kể cho anh biết chuyện gì đang xảy ra. Cô thú nhận mọi chuyện, mong chờ anh sẽ cười, nhưng anh không cười. Thay vào đó, anh hứa sẽ giúp cô.

Đêm đó, anh nấp sau cánh cửa trượt và quan sát qua một khe hẹp. Vào Giờ Sửu, những chiến binh tí hon xuất hiện đúng như cô đã miêu tả. Thân hình nhỏ bé và vẻ mặt nghiêm nghị của chúng suýt khiến anh bật cười, nhưng khi thấy vợ mình sợ hãi đến thế, anh nhớ ra rằng nhiều sinh vật siêu nhiên sợ kiếm.

Anh rút kiếm và xông về phía chúng. Ngay lập tức, những chiến binh tí hon biến mất—và thay vào đó chỉ còn lại những que tăm rải rác.

Sự thật đã rõ ràng: những chiến binh tí hon Chin-chin Kobakama được tạo thành từ những que tăm mà vợ anh lười biếng không dọn dẹp, những que tăm mà cô đã bất cẩn nhét vào giữa những tấm chiếu trải sàn. Chồng cô mắng cô, và cô cảm thấy vô cùng xấu hổ. Một người hầu đã dọn dẹp căn phòng kỹ lưỡng, nhặt sạch từng que tăm.

Từ đêm đó trở đi, những chiến binh tí hon không bao giờ quay trở lại. Và người ta nói rằng, đó là lý do tại sao chiếu trải sàn ở Nhật Bản luôn phải được giữ gìn gọn gàng và sạch sẽ.

.... o ....

  1. The Chin-chin Kobakama

Long ago in Japan, there lived a pretty young girl who was also extremely lazy. Her family was wealthy, and their many servants did everything for her. Because she never had to lift a finger, her laziness grew stronger as she grew older.

When she became a beautiful young woman, she married a brave warrior. She moved into his household, where there were only a few servants. For the first time in her life, she had to dress herself, comb her own hair, and take care of small daily tasks. Her husband was often away with the army, and his kind parents never scolded her, so she slowly returned to her old habits and became even lazier.

One night, while her husband was away, she woke to strange noises in her room. By the dim lantern light, she saw hundreds of tiny men dressed like heavenly warriors. They danced around her bed, waving miniature swords, staring at her with mischievous eyes. As they circled her, they chanted the same teasing song again and again:

“We are the Chin-chin Kobakama; the hour is late; sleep, honorable noble darling!”

The woman realized they were mocking her laziness. Embarrassed and angry, she tried to catch them, but they were far too quick. They darted between the floor mats, laughing and singing, and she could not drive them away. Terrified, she stayed awake until morning, when the tiny warriors vanished.

Ashamed of being ridiculed like this—especially as the wife of a warrior—she told no one. But the tiny men returned the next night, and the night after that, always at two in the morning, the Hour of the Ox. Night after night, she lay awake in fear as they danced and sang around her. Exhaustion and anxiety made her ill.

When her husband finally returned, he saw how pale and weak she had become. With gentle concern, he persuaded her to tell him what was happening. She confessed everything, expecting him to laugh, but he did not. Instead, he promised to help her.

That night, he hid behind the sliding doors and watched through a narrow crack. At the Hour of the Ox, the tiny warriors appeared exactly as she had described. Their small bodies and serious expressions almost made him laugh, but when he saw how frightened his wife was, he remembered that many supernatural beings feared swords.

He drew his blade and charged toward them. Instantly, the tiny warriors vanished—and in their place lay nothing but scattered toothpicks.

The truth became clear: the Chin-chin Kobakama were formed from the toothpicks his wife had been too lazy to clean up, the ones she had carelessly pushed between the floor mats. Her husband scolded her, and she felt deeply ashamed. A servant cleaned the room thoroughly, removing every last toothpick.

From that night on, the tiny warriors never returned. And that, people say, is why floor mats in Japan must always be kept neat and clean.

.... o ....

  1. Truyền thuyết về Malin Kundang

Ngày xửa ngày xưa ở Indonesia, trên bãi biển Air Manis thuộc Padang, West Sumatra, có một góa phụ tên là Mande Rubayah và người con trai duy nhất của bà, Malin Kundang.

Mande Rubayah yêu thương con trai mình sâu sắc. Bà nuôi dạy con rất chu đáo, và Malin lớn lên trở thành một chàng trai trẻ chăm chỉ và ngoan ngoãn.

Khi trưởng thành, chàng Malin xin phép được đi ra khơi. Một con tàu lớn đã cập bến, và chàng muốn tham gia chuyến đi đó. Ban đầu, mẹ chàng từ chối. Bà sợ những hiểm nguy của biển cả và không muốn mất con trai. Nhưng Malin mơ ước thay đổi cuộc đời mình, vì vậy chàng đã cầu xin mẹ ban phước lành.

Với trái tim nặng trĩu, cuối cùng bà cụ Mande cũng đồng ý. Bà cầu nguyện mỗi ngày cho sự an toàn của con trai và hy vọng chàng sẽ sớm trở về nhà.

Nhiều năm trôi qua. Mỗi khi có tàu cập bến, bà cụ Mande lại hỏi các thủy thủ xem họ có thấy chàng Malin không. Nhưng không ai mang tin tức gì về chàng. Thời gian cứ thế trôi đi, cụ bà Mande già đi. Lưng bà còng xuống vì tuổi già, nhưng bà vẫn không ngừng chờ đợi.

Một ngày nọ, thuyền trưởng của con tàu mà chàng Malin từng đi trở về làng. Ông ta nói với bà cụ Mande rằng chàng Malin đã cưới một cô gái trẻ xinh đẹp – con gái của một quý tộc rất giàu có. Bà cụ Mande vô cùng vui mừng. Bà tin rằng con trai mình sẽ sớm trở về nhà.

Không lâu sau, một con tàu lớn và sang trọng xuất hiện trên đường chân trời. Mọi người đổ xô ra bờ để xem, trong đó có bà cụ Mande. Một người đàn ông đẹp trai bước xuống từ con tàu. Đó là chàng Malin.

Trước khi dân làng kịp chào đón anh, bà cụ Mande đã vội vàng tiến đến. Bà ôm chầm lấy anh, khóc vì hạnh phúc sau bao nhiêu năm xa cách.

Nhưng chàng Malin đã rất sốc. Người phụ nữ già nua trong bộ quần áo rách rưới không giống người mẹ quý tộc mà anh đã miêu tả với vợ mình. Vợ anh, nhìn thấy vẻ ngoài của bà cụ Mande, đã cười nhạo và chế giễu bà một cách công khai.

Xấu hổ và sợ bị làm nhục, chàng Malin đẩy mẹ mình ngã xuống đất. Anh nhất quyết không thừa nhận bà là mẹ mình.

Cụ bà Mande Rubayah không thể tin vào những gì mình nghe thấy. Bà quỳ trên cát, khóc nức nở, không thể hiểu nổi sao người con trai yêu thương của mình lại trở nên tàn nhẫn đến thế.

Chàng Malin đá bà ra khi bà bám chặt lấy chân hắn, van xin hắn hãy nhớ đến bà. Dân làng, kinh hoàng trước những gì họ thấy, lặng lẽ trở về nhà.

Malin và vợ hắn lại lên thuyền và ra khơi. Bà cụ Mande nhìn con tàu ngày càng nhỏ dần. Trái tim bà tan nát. Nước mắt tuôn rơi trên khuôn mặt, bà giơ tay lên trời.

Bà cầu nguyện cho công lý. Nếu người đàn ông đó thực sự là con trai bà, và nếu hắn đã bỏ rơi bà, bà cầu xin trời đất hãy tiết lộ sự thật.

Trời đã nghe thấy tiếng khóc của bà.

Biển lặng và trong xanh khi con tàu rời bờ, nhưng đột nhiên bầu trời tối sầm lại. Một cơn bão dữ dội nổi lên mà không báo trước. Sóng vỗ mạnh, sét đánh, và một tia sét mạnh đã xé tan con tàu thành từng mảnh.

Sáng hôm sau, khi mặt trời mọc, cơn bão đã tan. Trên bãi biển, những mảnh vỡ của con tàu trôi dạt vào bờ—và hóa thành đá.

Giữa những tảng đá có một tảng đá hình người.

Người ta nói đó là chàng Malin Kundang, bị nguyền rủa vì lòng bất hiếu.

Giữa những tảng đá, cá cơm, cá đối và cá thu bơi lội. Theo truyền thuyết, những loài cá này đến từ hài cốt tan vỡ của vợ Malin, người vẫn tiếp tục tìm kiếm Malin ngay cả sau khi lời nguyền giáng xuống.

Và vì vậy, câu chuyện về Malin Kundang nhắc nhở mọi người: Hãy trân trọng cha mẹ mình, vì một trái tim không biết ơn sẽ tự hủy diệt chính mình.

.... o ....

  1. The Legend of Malin Kundang

Long ago in Indonesia, on Air Manis Beach in Padang, West Sumatra, there lived a widow named Mande Rubayah and her only son, Malin Kundang.

Mande Rubayah loved her son deeply. She raised him with care, and Malin grew into a hardworking and obedient young man.

When he became an adult, Malin asked for permission to travel across the seas. A large ship had arrived at the beach, and he wished to join its voyage. At first, his mother refused. She feared the dangers of the ocean and did not want to lose her son. But Malin dreamed of changing his life, so he begged for her blessing.

With a heavy heart, Mande finally agreed. She prayed every day for her son’s safety and hoped he would return home soon.

Years passed. Whenever a ship arrived, Mande would ask the sailors if they had seen Malin. But no one brought news of him. Time moved on, and Mande grew old. Her back bent with age, yet she never stopped waiting.

One day, the captain of the ship Malin had once boarded returned to the village. He told Mande that Malin had married a beautiful young woman—the daughter of a very wealthy nobleman. Mande was overjoyed. She believed her son would soon come home.

Not long after, a grand and elegant ship appeared on the horizon. People rushed to the shore to see it, including Mande. A handsome man stepped down from the ship. It was Malin.

Before the villagers could greet him, Mande hurried forward. She threw her arms around him, crying with happiness after so many years apart.

But Malin was shocked. The old woman in ragged clothes did not look like the noble mother he had described to his wife. His wife, seeing Mande’s appearance, sneered openly and mocked her.

Ashamed and afraid of being humiliated, Malin pushed his mother to the ground. He refused to admit she was his mother.

Mande Rubayah could not believe what she heard. She knelt on the sand, crying, unable to understand how her loving son had turned so cruel.

Malin kicked her away as she clung to his legs, begging him to remember her. The villagers, horrified by what they saw, quietly returned to their homes.

Malin and his wife boarded their ship again and sailed away. Mande watched the ship grow smaller and smaller. Her heart was broken. With tears streaming down her face, she raised her hands to the sky.

She prayed for justice. If the man truly was her son, and if he had abandoned her, she asked the heavens to reveal the truth.

The sky heard her cry.

The sea was calm and bright when the ship left the shore, but suddenly the sky turned black. A violent storm rose without warning. Waves crashed, lightning struck, and a powerful bolt shattered the ship into pieces.

The next morning, when the sun rose, the storm had passed. On the beach, broken pieces of the ship had washed ashore—and turned into stone.

Among the rocks was one shaped like a human body.

People say this was Malin Kundang, cursed for his unfilial heart.

Between the stones swam anchovies, mullet, and mackerel. According to legend, these fish came from the shattered remains of Malin’s wife, who continued searching for him even after the curse.

And so, the story of Malin Kundang reminds everyone: Honor your parents, for a heart without gratitude brings its own destruction.

.... o ....

  1. Jaka Tarub và nàng tiên

Ngày xửa ngày xưa ở Indonesia, có một chàng trai trẻ tên là Jaka Tarub đang đi dạo trong rừng. Khi đi ngang qua một hồ nước tĩnh lặng, chàng nghe thấy tiếng cười và tiếng nước bắn tung tóe. Tò mò, chàng nấp sau những tán cây và nhìn về phía mặt nước.

Trước sự ngạc nhiên của chàng, bảy tiên nữ đang tắm trong hồ. Họ là những tiên nữ từ cõi trời, và vẻ đẹp của họ tỏa sáng như ánh mặt trời trên mặt nước. Họ vui đùa, không hề hay biết có ai đang quan sát. Jaka Tarub hoàn toàn bị mê hoặc.

Treo trên một cành cây gần đó là những chiếc khăn choàng của họ, những chiếc áo choàng thần kỳ cho phép họ bay trở về Thiên đường. Bị thúc đẩy bởi sự tò mò và ham muốn, Jaka Tarub lén lấy một chiếc khăn choàng và giấu nó đi.

Khi các nàng tiên tắm xong, họ trở về bờ để thay đồ và bay về nhà. Nhưng một trong số họ không tìm thấy chiếc khăn choàng của mình. Sáu người chị em của cô đã tìm kiếm cùng cô cho đến khi trời tối, nhưng vẫn không thấy. Vì đêm đã gần kề, sáu nàng tiên phải trở về Thiên đường, để lại người em út, Nawang Wulan, một mình và đau lòng.

Thấy cơ hội, Jaka Tarub tiến lại gần nàng, giả vờ là người qua đường. Anh ta tự giới thiệu một cách tử tế và đề nghị cho nàng ở nhờ qua đêm. Không còn cách nào trở về Thiên đường, Nawang Wulan đã chấp nhận.

Ngày tháng trôi qua, Nawang Wulan tiếp tục sống với Jaka Tarub. Thời gian trôi qua, họ trở nên thân thiết, yêu nhau và cuối cùng kết hôn. Cuộc sống của họ bên nhau bình yên và hạnh phúc. Sau đó, họ chào đón một cô con gái tên là Nawangsih.

Trước khi kết hôn, Nawang Wulan đã cảnh báo Jaka Tarub một điều quan trọng: Anh ta không bao giờ được chất vấn hay can thiệp vào công việc nhà của nàng.

Là một nàng tiên, nàng sở hữu một khả năng bí mật. Nàng có thể nấu đủ cơm cho cả gia đình chỉ với một hạt gạo duy nhất. Nhờ phép thuật này, nguồn cung cấp gạo của họ không bao giờ cạn kiệt.

Nhưng sự tò mò của Jaka Tarub ngày càng lớn dần. Thay vì hỏi trực tiếp nàng, anh ta quyết định theo dõi nàng. Một ngày nọ, khi Nawang Wulan đi vắng, anh ta mở chiếc nồi đặc biệt mà nàng dùng để nấu ăn. Bên trong, anh ta chỉ thấy một hạt gạo duy nhất. Bối rối, anh ta đóng nồi lại.

Khoảnh khắc anh làm điều đó, phép thuật của Nawang Wulan biến mất. Vì bí mật của nàng bị bại lộ, nàng không còn có thể nấu ăn chỉ với một hạt gạo. Từ đó trở đi, nàng phải giã và nấu cơm như người thường. Nguồn gạo của họ bắt đầu cạn kiệt.

Một ngày nọ, khi lấy gạo từ kho, Nawang Wulan thấy chiếc khăn choàng tiên nữ của mình được giấu trong đống gạo. Nàng lập tức hiểu chuyện gì đã xảy ra. Chồng nàng đã lấy trộm nó từ lâu, giam cầm nàng ở trần gian.

Bị tổn thương và phản bội, Nawang Wulan quyết định trở về cõi trời. Jaka Tarub cầu xin nàng ở lại, nhưng trái tim nàng kiên định. Nàng không thể ở lại với người đã lừa dối mình.

Trước khi rời đi, nàng đã hứa một điều cuối cùng: Nàng sẽ thỉnh thoảng xuống trần gian để chăm sóc con gái của họ, Nawangsih.

Nhưng Jaka Tarub tuyệt đối không được xuất hiện khi nàng đến thăm. Chàng phải để đứa trẻ ở lại một mình bên hồ.

Và thế là, Nawang Wulan trở về cõi trời, còn Jaka Tarub sống với hậu quả hành động của mình—nuôi dạy con gái bằng tình yêu thương, và lặng lẽ chờ đợi mỗi khi tiên nữ đến thăm con gái.

.... o ....

  1. Jaka Tarub and the Heavenly Maiden

Long ago in Indonesia, a young man named Jaka Tarub was walking through the forest. As he passed by a quiet lake, he heard laughter and splashing. Curious, he hid behind the trees and looked toward the water.

To his amazement, seven heavenly maidens were bathing in the lake. They were angels from Heaven, and their beauty shone like sunlight on water. They played joyfully, unaware that anyone was watching. Jaka Tarub was completely captivated.

Hanging on a branch nearby were their shawls, magical garments that allowed them to fly back to Heaven. Driven by curiosity and desire, Jaka Tarub secretly took one of the shawls and hid it.

When the angels finished bathing, they returned to the shore to dress and fly home. But one of them could not find her shawl. Her six sisters searched with her until dusk, but it was nowhere to be found. Because night was approaching, the six angels had to return to Heaven, leaving the youngest maiden, Nawang Wulan, alone and heartbroken.

Seeing his chance, Jaka Tarub approached her, pretending to be a passerby. He introduced himself kindly and offered her shelter for the night. With no way to return to Heaven, Nawang Wulan accepted.

Days turned into nights, and Nawang Wulan continued living with Jaka Tarub. Over time, they grew close, fell in love, and eventually married. Their life together was peaceful and happy. They later welcomed a daughter named Nawangsih.

Before their marriage, Nawang Wulan gave Jaka Tarub one important warning: He must never question or interfere with her household work.

As an angel, she possessed a secret ability. She could cook enough rice for the whole family using only a single grain of rice. Because of this magic, their rice supply never ran out.

But Jaka Tarub’s curiosity grew stronger each day. Instead of asking her directly, he decided to spy on her. One day, when Nawang Wulan was away, he opened the special pot she used for cooking. Inside, he saw only a single stalk of rice. Confused, he closed the pot again.

The moment he did this, Nawang Wulan’s magic disappeared. Because her secret had been disturbed, she could no longer cook with a single grain. From then on, she had to pound and prepare rice like ordinary people. Their rice supply began to shrink.

One day, while taking rice from the barn, Nawang Wulan discovered her angel shawl hidden among the grain. She immediately understood what had happened. Her husband had stolen it long ago, trapping her on Earth.

Hurt and betrayed, Nawang Wulan decided to return to Heaven. Jaka Tarub begged her to stay, but her heart was firm. She could not remain with someone who had deceived her.

Before leaving, she made one final promise: She would come down from Heaven from time to time to nurse their daughter, Nawangsih.

But Jaka Tarub must never appear when she visited. He had to leave the child alone near the lake.

And so, Nawang Wulan returned to Heaven, while Jaka Tarub lived with the consequences of his actions—raising his daughter with love, and waiting quietly whenever the heavenly maiden came to see her child.

.... o ....

  1. Câu chuyện về Yeonorang và Seonyeo

Ngày xửa ngày xưa ở Hàn Quốc, có một người đàn ông tên là Yeonorang và vợ ông là Seonyeo sống trong một làng chài yên tĩnh bên bờ biển. Họ sống một cuộc sống giản dị, kiếm sống bằng nghề đánh cá và thu gom rong biển dọc bờ biển.

Một ngày nọ, Yeonorang ra khơi như thường lệ để thu gom rong biển. Khi đang đi dọc bãi biển, ông để ý thấy một tảng đá đen lớn mà ông chưa từng thấy trước đây. Tò mò, ông trèo lên đó. Ngay khi ông trèo lên, tảng đá đột nhiên bắt đầu di chuyển. Trước sự kinh ngạc của ông, tảng đá biến thành một con cá khổng lồ và nhanh chóng trôi ra biển. Yeonorang không thể leo xuống, nên ông bám chặt lấy sinh vật kỳ lạ đó khi nó đưa ông vượt qua những con sóng.

Sau một hành trình dài, con cá đến được đất liền. Yeonorang thấy mình đang ở Nhật Bản. Người dân địa phương kinh ngạc khi thấy một người đàn ông đến trên một tảng đá di chuyển. Tin rằng ông là một nhân vật đặc biệt được Trời phái xuống, họ chào đón ông với sự kính trọng lớn lao và cuối cùng tôn ông lên làm vua.

Trở về Hàn Quốc, Seonyeo chờ đợi chồng mình, nhưng ông không bao giờ trở về. Lo lắng khôn xiết, ngày nào nàng cũng đi dọc bờ biển, hy vọng tìm thấy bất kỳ dấu vết nào của chàng. Tất cả những gì nàng thấy chỉ là biển xanh bao la và cát nóng dưới chân.

Một ngày nọ, khi sắp khóc, nàng nhận thấy một điều kỳ lạ—một tảng đá đen lớn, giống hệt tảng đá mà Yeonorang đã leo lên. Điều thu hút sự chú ý của nàng hơn nữa là một đôi giày nằm trên đỉnh tảng đá. Nàng chạy về phía tảng đá và ngay lập tức nhận ra đó là giày của chồng mình. Điều này cho nàng hy vọng rằng chàng vẫn còn sống ở đâu đó.

Quyết tâm tìm chàng, Seonyeo leo lên tảng đá. Cũng như trước, tảng đá biến thành một con cá khổng lồ và bắt đầu di chuyển trên biển. Nó đưa nàng đến tận hòn đảo đó ở Nhật Bản. Người dân ở đó lại một lần nữa kinh ngạc và đưa nàng đến gặp nhà vua của họ—người hóa ra chính là Yeonorang. Hai vợ chồng hạnh phúc đoàn tụ, và Seonyeo trở thành hoàng hậu bên cạnh chồng mình.

Tuy nhiên, một điều kỳ lạ đã xảy ra ở quê hương Silla của họ. Sau khi Yeonorang và Seonyeo rời đi, mặt trời và mặt trăng ngừng mọc. Bóng tối bao trùm khắp nơi. Một thầy bói giải thích với vua Silla rằng thần mặt trời và mặt trăng đã theo Yeonorang và Seonyeo đến Nhật Bản, gây ra tai họa.

Nhà vua phái sứ đến Nhật Bản, yêu cầu đôi vợ chồng trở về. Nhưng Yeonorang tin rằng mình được Trời đưa đến Nhật Bản và không thể rời bỏ vương quốc mới. Thay vào đó, ông đề xuất một giải pháp khác. Ông bảo sứ giả hãy lấy một mảnh lụa tuyệt đẹp do Hoàng hậu Seonyeo dệt và dùng nó trong một nghi lễ để tôn vinh các vị thần trên trời.

Sứ giả trở về Silla với mảnh lụa và lời nhắn của Yeonorang. Theo chỉ dẫn, nhà vua đã tổ chức một nghi lễ thiêng liêng tại một ngôi chùa, dâng mảnh lụa lên Trời. Ngay lập tức, mặt trời và mặt trăng bắt đầu mọc trở lại, và hòa bình trở lại đất nước.

Từ đó trở đi, mảnh lụa được trân trọng như một bảo vật quốc gia và được cất giữ trong một kho chứa hoàng gia gọi là Guibigo, có nghĩa là "căn phòng cất giữ lụa quý". Nơi thực hiện nghi lễ được đặt tên là Yeongil-hyeon, có nghĩa là "nơi đón chào mặt trời mọc". Ngày nay, khu vực này được biết đến với tên gọi Pohang, thuộc phía đông nam Hàn Quốc.

.... o ....

  1. The Story of Yeonorang and Seonyeo

Long ago in Korea, there lived a man named Yeonorang and his wife Seonyeo in a quiet fishing village by the sea. They lived simply, earning their living by fishing and gathering seaweed along the shore.

One day, Yeonorang went out as usual to collect seaweed. While walking along the beach, he noticed a large black rock that he had never seen before. Curious, he climbed onto it. The moment he did, the rock suddenly began to move. To his shock, the rock transformed into a giant fish and drifted quickly out to sea. Yeonorang could not climb down, so he held on tightly as the strange creature carried him across the waves.

After a long journey, the fish reached land. Yeonorang found himself in Japan. The local people were astonished to see a man arrive on a moving rock. Believing he was a special figure sent by Heaven, they welcomed him with great respect and eventually made him their king.

Back in Korea, Seonyeo waited for her husband, but he never returned. Filled with worry, she searched the seashore every day, hoping for any sign of him. All she saw was the endless blue sea and the hot sand beneath her feet.

One day, as she was about to cry, she noticed something unusual—a large black rock, just like the one Yeonorang had climbed. What caught her attention even more was a pair of shoes resting on top of it. She ran toward the rock and immediately recognized the shoes as her husband’s. This gave her hope that he was still alive somewhere.

Determined to find him, Seonyeo climbed onto the rock. Just as before, the rock turned into a giant fish and began to move across the sea. It carried her all the way to the same island in Japan. The people there were amazed once again and brought her to their king—who turned out to be Yeonorang. The couple was joyfully reunited, and Seonyeo became the queen beside her husband.

However, something extraordinary happened back in their homeland of Silla. After Yeonorang and Seonyeo left, the sun and moon stopped rising. Darkness covered the land. A fortuneteller explained to the Silla king that the spirits of the sun and moon had followed Yeonorang and Seonyeo to Japan, causing the disaster.

The king sent an envoy to Japan, asking the couple to return. But Yeonorang believed he had been brought to Japan by Heaven’s will and could not leave his new kingdom. Instead, he offered another solution. He told the envoy to take a piece of beautiful silk woven by Queen Seonyeo and use it in a ritual to honor the heavenly gods.

The envoy returned to Silla with the silk and Yeonorang’s message. Following the instructions, the king held a sacred ceremony at a temple, offering the silk to Heaven. Immediately, the sun and moon began to rise again, and peace returned to the land.

From that time on, the silk was treasured as a national relic and kept in a royal storage house called Guibigo, meaning “the room where precious silk is kept.” The place where the ritual was performed was named Yeongil-hyeon, meaning “the place where the rising sun is welcomed.” Today, this area is known as Pohang, in southeastern Korea.

.... o ....

  1. Truyện nàng Shim Cheong

Ngày xửa ngày xưa ở Hàn Quốc, có một cô gái tên là Shim Cheong. Mẹ cô mất khi cô mới sinh ra, còn cha cô bị mù. Vì cha không thể làm việc, Shim Cheong phải kiếm tiền từ khi còn rất nhỏ để nuôi sống cả hai cha con.

Một buổi tối nọ, Shim Cheong về nhà muộn sau giờ làm việc. Lo lắng, cha cô ra ngoài tìm cô. Khi đang băng qua cầu, ông trượt chân và ngã xuống sông. Ông vùng vẫy trong nước, kêu cứu. Một vị sư tình cờ đi ngang qua, và nhà sư đã nhảy xuống cứu người đàn ông đang chết đuối. Khi biết người đàn ông bị mù, vị sư đã khuyên: nếu ông cúng dường 45 tấn gạo cho Đức Phật, ông sẽ lấy lại được thị lực.

Cha của Shim Cheong vô cùng vui mừng và hứa sẽ cúng dường. Nhưng chẳng bao lâu sau, ông nhận ra mình không có cách nào kiếm được một lượng gạo lớn như vậy. Khi Shim Cheong trở về nhà và thấy cha mình buồn rầu, ông đã kể cho cô nghe mọi chuyện. Cô quyết định sẽ tìm cách thực hiện lời hứa đó cho cha mình.

Một ngày nọ, Shim Cheong nghe tin một nhóm thủy thủ đang tìm kiếm một cô gái để hiến tế cho Thần Biển. Họ sẵn sàng trả bất kỳ giá nào. Hiểu được ý nghĩa của điều này, cô đến gặp các thủy thủ và tự nguyện dâng mình để đổi lấy 45 tấn gạo mà cha cô cần. Các thủy thủ vô cùng cảm động trước lòng thành kính của cô và đồng ý.

Trước khi đi, Shim Cheong nói với cha mình rằng cô sẽ được một gia đình giàu có nhận nuôi và họ sẽ quyên góp số gạo đó cho chùa. Tin lời con gái, cha cô vui mừng khôn xiết, nghĩ rằng ông sẽ sớm được gặp lại con.

Shim Cheong lên tàu cùng các thủy thủ. Sau vài ngày lênh đênh trên biển, họ đến vùng biển sâu. Một cơn gió dữ nổi lên, sóng gầm thét. Ngay lúc đó, các thủy thủ chuẩn bị hiến tế Shim Cheong cho Thần Biển. Cô bị ném xuống biển làm vật tế.

Khi mở mắt ra, cô thấy mình đang ở một nơi kỳ lạ và tuyệt đẹp dưới nước. Âm nhạc vang vọng xung quanh, và cô tự hỏi liệu mình còn sống hay đã chết. Một giọng nói cho nàng biết rằng nàng đang ở trong cung điện của Hải Vương, và Hải Vương đã cảm động trước lòng thành kính của nàng nên đã cứu sống nàng.

Shim Cheong ở lại trong cung điện dưới nước vài ngày. Rồi một ngày, một người hầu gái báo cho nàng biết rằng Hải Vương đã quyết định nàng nên trở về thế giới loài người. Nàng được đặt vào trong một bông sen khổng lồ, nổi lên mặt biển.

Những thủy thủ từng bắt nàng làm vật tế lễ đã tìm thấy bông sen ở đúng nơi nàng biến mất. Kinh ngạc, họ mang nó đến cho nhà vua. Khi nhà vua chạm vào bông sen, nó nở ra, để lộ Shim Cheong, còn sống và rạng rỡ. Nhà vua bị mê hoặc bởi vẻ đẹp và sự trong sáng của nàng, và vua đã phong nàng làm hoàng hậu.

Mặc dù Shim Cheong sống trong sung túc và hạnh phúc, nàng không bao giờ quên người cha mù của mình. Một ngày nọ, nhà vua nhận thấy nỗi buồn của nàng, và sau khi biết câu chuyện của nàng, ông quyết định giúp đỡ. Nhà vua ra lệnh tổ chức một bữa tiệc lớn cho tất cả những người mù trong vương quốc, hy vọng rằng cha nàng sẽ tham dự.

Trong khi đó, cha của Shim Cheong vẫn bị mù dù đã dâng cúng gạo. Ông ta đã biết được từ những người hàng xóm về những hy sinh mà con gái mình đã dành cho ông, và ông sống trong sự hối tiếc và đau buồn sâu sắc. Khi nghe tin về bữa tiệc của nhà vua dành cho người mù, ông quyết định đến dự.

Trong suốt bữa tiệc, Shim Cheong tìm kiếm cha mình trong số các vị khách, nhưng cô không thể tìm thấy ông. Vào ngày cuối cùng, khi cô gần như mất hết hy vọng, một ông lão yếu ớt trong bộ quần áo rách rưới bước vào cung điện. Shim Cheong nhận ra ông ngay lập tức và chạy đến ôm ông. Khi cô ôm lấy ông, một phép màu đã xảy ra—cha cô mở mắt và nhìn thấy con gái mình lần đầu tiên.

Nhà vua vô cùng vui mừng khi chứng kiến ​​cuộc hội ngộ của họ. Ông ra lệnh tiếp tục lễ hội thêm một tuần nữa, và toàn bộ vương quốc hân hoan.

Từ ngày đó trở đi, Shim Cheong và cha cô sống hạnh phúc bên nhau.

.... o ....

  1. The Story of Shim Cheong

Long ago in Korea, there lived a girl named Shim Cheong. Her mother died when she was born, and her father was blind. Because he could not work, Shim Cheong had to earn money from a very young age to support them both.

One evening, Shim Cheong was late returning home from work. Worried, her father went out to look for her. While crossing a bridge, he slipped and fell into the river. He struggled in the water, calling for help. A monk happened to pass by, and he jumped in to rescue the drowning man. When he learned that the man was blind, he offered advice: if he made an offering of 45 metric tons of rice to Buddha, he would regain his sight.

Shim Cheong’s father was overjoyed and promised to make the offering. But soon he realized he had no way to obtain such a large amount of rice. When Shim Cheong returned home and saw him looking distressed, he told her everything. She decided she would find a way to fulfill the promise for him.

One day, Shim Cheong heard news that a group of sailors was looking for a girl to offer to the Sea God. They were willing to pay any price. Understanding what this meant, she went to the sailors and offered herself in exchange for the 45 metric tons of rice her father needed. The sailors were deeply moved by her devotion and agreed.

Before leaving, Shim Cheong told her father that she was being adopted by a wealthy family who would donate the rice to the temple. Believing her words, her father rejoiced, thinking he would soon see again.

Shim Cheong boarded the ship with the sailors. After several days at sea, they reached deep waters. A fierce wind rose, and the waves roared. At that moment, the sailors prepared to offer Shim Cheong to the Sea God. She was cast into the sea as the sacrifice.

When she opened her eyes, she found herself in a strange and beautiful place beneath the water. Music echoed around her, and she wondered whether she was alive or dead. A voice told her that she was in the Sea King’s palace, and that the Sea King had been touched by her devotion and had saved her.

Shim Cheong stayed in the underwater palace for several days. Then, one day, a maid informed her that the Sea King had decided she should return to the human world. She was placed inside a giant lotus blossom, which floated up to the surface of the sea.

The sailors who had once taken her as a sacrifice found the lotus blossom at the very spot where she had disappeared. Astonished, they brought it to their king. When the king touched the blossom, it opened, revealing Shim Cheong, alive and radiant. The king was captivated by her beauty and purity, and he made her his queen.

Although Shim Cheong lived in comfort and happiness, she never forgot her blind father. One day, the king noticed her sadness, and after learning her story, he decided to help. He ordered a grand feast for all blind people in the kingdom, hoping that her father would attend.

Meanwhile, Shim Cheong’s father remained blind despite the offering of rice. He had learned from neighbors what his daughter had sacrificed for him, and he lived in deep regret and sorrow. When he heard about the king’s feast for the blind, he decided to go.

During the feast, Shim Cheong searched among the guests, but she could not find her father. On the final day, just as she was losing hope, a frail old man in tattered clothes entered the palace. Shim Cheong recognized him immediately and rushed to him. As she embraced him, a miracle occurred—her father opened his eyes and saw his daughter for the first time.

The king was overjoyed to witness their reunion. He ordered the celebration to continue for another week, and the entire kingdom rejoiced.

Shim Cheong and her father lived together in happiness from that day forward.

.... o ....

  1. Truyện nàng Chunhyang

Ngày xửa ngày xưa ở Hàn Quốc, có một chàng học giả trẻ tên là Yi Mongryong. Chàng chăm chỉ học hành mỗi ngày, và một buổi chiều nọ, chàng ra ngoài hít thở không khí trong lành. Tại một khu vườn gần đó, chàng nhìn thấy một cô gái tên Chunhyang đang đu xích đu. Vẻ duyên dáng và xinh đẹp của nàng lập tức chiếm trọn trái tim chàng.

Yi Mongryong sai người hầu Bangja đến mời Chunhyang gặp mặt, nhưng nàng từ chối. Quyết tâm, Yi Mongryong đến gặp mẹ nàng, Wolmae, để xin phép cưới nàng. Wolmae đồng ý, và hai người kết hôn ngay ngày hôm đó.

Không lâu sau, cha của Yi Mongryong, một quan chức chính phủ, được lệnh chuyển đến Hanyang (nay là Seoul). Yi Mongryong phải đi theo cha, để lại Chunhyang ở lại. Trước khi đi, Chunhyang tặng chàng một chiếc nhẫn như biểu tượng của tình yêu và hứa sẽ chung thủy cho đến khi chàng trở về đưa nàng đến Seoul.

Sau khi Yi Mongryong rời đi, một vị quan huyện mới đến làng. Tên hắn là Byeon Hakdo, một kẻ tham nhũng và ích kỷ, suốt ngày sống hưởng lạc với các kỹ nữ. Khi nghe tin về sắc đẹp của Chunhyang, hắn đã triệu nàng đến. Mặc dù Chunhyang không phải là kỹ nữ, Byeon vẫn đối xử với nàng như một kỹ nữ vì mẹ nàng từng là một kỹ nữ. Hắn ra lệnh cho Chunhyang phải phục vụ mình, nhưng nàng từ chối, tuyên bố rằng nàng thuộc về tình yêu đích thực của mình.

Tức giận vì sự từ chối của nàng, Byeon Hakdo đã giam nàng và lên kế hoạch trừng phạt nàng công khai vào ngày sinh nhật của hắn.

Trong khi đó, Yi Mongryong tham gia kỳ thi quốc gia ở Seoul và đạt điểm cao nhất. Kết quả là, chàng được bổ nhiệm làm thanh tra hoàng gia bí mật, hay Amhaengeosa, một đặc vụ ngầm của nhà vua chuyên điều tra các quan chức tham nhũng. Hóa trang thành thường dân, chàng trở về làng của Chunhyang và biết được sự tàn ác của Byeon Hakdo và nỗi đau khổ của Chunhyang.

Để che giấu thân phận, Yi Mongryong đã cải trang thành người ăn xin. Thương hại người ăn xin tội nghiệp, Chunhyang nhờ mẹ chăm sóc người ăn xin, mà không biết ông ta thực sự là ai.

Vào ngày sinh nhật của Byeon Hakdo, Yi Mongryong đến dự tiệc mà không được mời. Chàng đọc một bài thơ châm biếm chỉ trích sự tham nhũng của quan lại, nhưng Byeon Hakdo không hiểu ý nghĩa. Sau đó, Yi Mongryong tiết lộ thân phận thật của mình là thanh tra bí mật của nhà vua và lập tức bắt giữ Byeon Hakdo vì tội ác của ông ta.

Sau khi bắt giữ, Yi Mongryong đến thăm Chunhyang, người ban đầu không nhận ra chàng. Để thử lòng trung thành của cô, chàng giả vờ cầu hôn cô. Chunhyang kiên quyết từ chối, giữ đúng lời hứa tình yêu của mình. Vô cùng cảm động trước lòng chung thủy của cô, Yi Mongryong cho xem chiếc nhẫn mà cô đã tặng. Chunhyang cuối cùng cũng nhận ra sự thật, và hai người hạnh phúc đoàn tụ.

Yi Mongryong và Chunhyang sống hạnh phúc mãi mãi về sau, tình yêu của họ được ghi nhớ như một trong những câu chuyện tình yêu vĩ đại nhất trong văn hóa dân gian Hàn Quốc.

.... o ....

  1. The Story of Chunhyang

Long ago in Korea, there lived a young scholar named Yi Mongryong. He studied diligently every day, and one afternoon he went outside to get some fresh air. At a nearby garden, he saw a girl named Chunhyang riding a swing. Her grace and beauty captured his heart instantly.

Yi Mongryong sent his servant, Bangja, to ask Chunhyang to meet him, but she refused. Determined, Yi Mongryong went to speak with her mother, Wolmae, to ask for permission to marry her. Wolmae agreed, and the two young people were married that very day.

Soon after, Yi Mongryong’s father, a government official, was ordered to move to Hanyang (modern-day Seoul). Yi Mongryong had to follow him, leaving Chunhyang behind. Before he left, Chunhyang gave him a ring as a symbol of her love and promised to remain faithful until he returned to take her to Seoul.

After Yi Mongryong’s departure, a new magistrate arrived in the village. His name was Byeon Hakdo, a corrupt and selfish man who spent his days indulging in pleasure with gisaengs. When he heard of Chunhyang’s beauty, he summoned her. Although Chunhyang was not a gisaeng, Byeon treated her like one because her mother had once been a gisaeng. He ordered Chunhyang to serve him, but she refused, declaring that she belonged to one true love.

Enraged by her refusal, Byeon Hakdo imprisoned her and planned to punish her publicly on his birthday.

Meanwhile, Yi Mongryong took the state examination in Seoul and earned the highest score. As a result, he was appointed a secret royal inspector, or Amhaengeosa, an undercover agent of the king who investigated corrupt officials. Disguised as a commoner, he returned to Chunhyang’s village and learned of Byeon Hakdo’s cruelty and Chunhyang’s suffering.

To hide his identity, Yi Mongryong dressed as a beggar. Feeling sorry for the poor beggar, Chunhyang asked her mother to take care of him, not knowing who he really was.

On Byeon Hakdo’s birthday, Yi Mongryong entered the celebration uninvited. He recited a satirical poem criticizing the magistrate’s corruption, though Byeon Hakdo failed to understand the meaning. Yi Mongryong then revealed his true identity as the king’s secret inspector and immediately arrested Byeon Hakdo for his crimes.

After the arrest, Yi Mongryong visited Chunhyang, who did not recognize him at first. To test her loyalty, he pretended to ask her to become his gisaeng. Chunhyang refused firmly, staying true to her promise of love. Deeply moved by her faithfulness, Yi Mongryong revealed the ring she had given him. Chunhyang realized the truth at last, and the two were joyfully reunited.

Yi Mongryong and Chunhyang lived happily ever after, their love remembered as one of the greatest tales of devotion in Korean folklore.