Người phụ trách Văn Việt:

Trịnh Y Thư

Web:

vanviet.info

Blog:

vandoanviet.blogspot.com

Danh ngôn

“Thế giới này, như nó đang được tạo ra, là không chịu đựng nổi. Nên tôi cần có mặt trăng, tôi cần niềm hạnh phúc hoặc cần sự bất tử, tôi cần điều gì đó có thể là điên rồ nhưng không phải của thế giới này.”

Ce monde, tel qu’il est fait, n’est pas supportable. J’ai donc besoin de la lune, ou du bonheur, ou de l’immortalité, de quelque chose qui ne soit dement peut-etre, mais qui ne soit pas de ce monde.

(Albert Camus, Caligula)

.

“Tất cả chúng ta, để có thể sống được với thực tại, đều buộc phải nuôi dưỡng trong mình đôi chút điên rồ.”

Nous sommes tous obligés, pour rendre la realite supportable, d’entretenir en nous quelques petites folies.”

(Marcel Proust, À l’ombre des jeunes filles en fleurs)

.

“Nghệ thuật và không gì ngoài nghệ thuật, chúng ta có nghệ thuật để không chết vì sự thật.”

L’art et rien que l’art, nous avons l’art pour ne point mourir de la vérité.” (Friedrich Nietzsche, Le Crépuscule des Idoles)

.

“Mạng xã hội đã trao quyền phát ngôn cho những đạo quân ngu dốt, những kẻ trước đây chỉ tán dóc trong các quán bar sau khi uống rượu mà không gây hại gì cho cộng đồng. Trước đây người ta bảo bọn họ im miệng ngay. Ngày nay họ có quyền phát ngôn như một người đoạt giải Nobel. Đây chính là sự xâm lăng của những kẻ ngu dốt.”

Social media danno diritto di parola a legioni di imbecilli che prima parlavano solo al bar dopo un bicchiere di vino, senza danneggiare la collettività. Venivano subito messi a tacere, mentre ora hanno lo stesso diritto di parola di un Premio Nobel. È l’invasione degli imbecilli.”

(Umberto Eco, trích từ bài phỏng vấn thực hiện tại Đại học Turin (Ý), ngày 10 tháng 6 năm 2015, ngay sau khi U. Eco nhận học vị Tiến sĩ danh dự ngành Truyền thông và Văn hoá truyền thông đại chúng. Nguyên văn tiếng Ý đăng trên báo La Stampa 11.06.2015)

Ban Biên tập

Địa chỉ liên lạc:

1. Thơ

tho.vanviet.vd@gmail.com

2. Văn

vanviet.van14@gmail.com

3. Nghiên cứu Phê Bình

vanviet.ncpb@gmail.com

4. Vấn đề hôm nay

vanviet.vdhn1@gmail.com

5. Thư bạn đọc

vanviet.tbd14@gmail.com

6. Tư liệu

vanviet.tulieu@gmail.com

7. Văn học Miền Nam 54-75

vanhocmiennam5475@gmail.com

Tra cứu theo tên tác giả

Thứ Hai, 30 tháng 3, 2026

Tuyển tập truyện cổ quốc tế (kỳ 3)

  Tuyển dịch bởi Nguyên Giác

Selected & translated by Nguyên Giác

.... o ....

  1. Công chúa ngủ trong rừng

Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua và hoàng hậu tha thiết mong có con. Sau nhiều lời cầu nguyện và những chuyến hành trình, cuối cùng điều ước của họ cũng được đáp ứng, và hoàng hậu sinh được một nàng công chúa. Để ăn mừng, họ tổ chức một lễ hội và mời bảy nàng tiên, mỗi người sẽ ban phước cho công chúa một món quà đặc biệt.

Trong bữa tiệc, một bà tiên già bất ngờ xuất hiện. Bà không được mời vì đã năm mươi năm không ai nhìn thấy bà, và mọi người tin rằng bà hoặc đã chết hoặc bị ma thuật giam cầm. Cảm thấy bị xúc phạm, bà chuẩn bị ban cho công chúa một món quà tàn nhẫn. May mắn thay, một nàng tiên trẻ hơn đã trốn gần đó, sẵn sàng làm dịu bớt bất kỳ điều xấu nào mà bà tiên già định làm.

Từng người một, các nàng tiên ban phước cho công chúa vẻ đẹp, trí thông minh, sự duyên dáng, kỹ năng khiêu vũ, giọng hát tuyệt vời và tài năng âm nhạc hoàn hảo. Sau đó, bà tiên già bước tới và tuyên bố rằng công chúa một ngày nào đó sẽ đâm tay vào con suốt và rồi chết. Cả triều đình kinh hoàng.

Nàng tiên trẻ lập tức bước ra và thay đổi lời nguyền. Cô không thể hoàn toàn hóa giải nó, nhưng cô hứa rằng công chúa sẽ không chết. Thay vào đó, công chúa sẽ chìm vào giấc ngủ sâu suốt một trăm năm, và một hoàng tử sẽ đánh thức nàng khi đến lúc.

Để ngăn chặn thảm họa, nhà vua đã cấm tất cả các loại khung dệt và con suốt trong toàn vương quốc. Trong nhiều năm, công chúa lớn lên an toàn và xinh đẹp. Nhưng khi nàng khoảng mười lăm hoặc mười sáu tuổi, nàng lang thang trong cung điện và phát hiện một bà lão đang dệt sợi trong một căn phòng trên tháp. Bà lão chưa từng nghe nói về sắc lệnh của nhà vua. Tò mò, công chúa xin được thử con suốt, và ngay khi chạm vào nó, nàng bị kim đâm vào tay và ngã vào giấc ngủ sâu.

Nhà vua nhớ đến lời tiên tri của bà tiên và nhẹ nhàng đặt công chúa lên chiếc giường được trang trí bằng vàng và bạc. Nàng trông thật bình yên, như thể chỉ đang nghỉ ngơi. Nàng tiên trẻ, người đã làm dịu lời nguyền, trở về từ một vùng đất xa xôi ngay khi nghe tin về những gì đã xảy ra. Để bảo đảm công chúa sẽ không tỉnh dậy một mình, nàng tiên đã khiến tất cả mọi người trong cung điện ngủ say—người hầu, lính canh, động vật, thậm chí cả những chiếc xiên nướng trên lửa. Sau đó, nàng tiên khiến một khu rừng gai và cây cối rậm rạp mọc xung quanh cung điện, che giấu nó khỏi thế giới.

Một trăm năm trôi qua. Một ngày nọ, một hoàng tử đi săn gần đó để ý thấy đỉnh những tòa tháp nhô lên trên một khu rừng rậm rạp. Người ta kể cho chàng nghe nhiều câu chuyện – có người nói nơi đó bị ma ám, có người cho rằng phù thủy tụ họp ở đó, và có người tin rằng một người khổng lồ sống bên trong. Nhưng một ông lão đã nói cho chàng biết sự thật: một nàng công chúa đang ngủ say bên trong, chờ đợi một hoàng tử đánh thức nàng.

Hoàng tử cảm thấy bị thu hút bởi sự bí ẩn và cưỡi ngựa tiến về phía khu rừng. Khi chàng đến gần, cây cối và gai góc tự động mở ra, cho phép chàng đi qua. Khi chàng nhìn lại, con đường đã đóng lại. Chàng tiếp tục tiến về phía trước cho đến khi đến được cung điện im lặng, nơi mọi người vẫn ngủ say như một thế kỷ trước.

Chàng đi qua những hành lang yên tĩnh cho đến khi đến một căn phòng vàng. Ở đó, chàng tìm thấy nàng công chúa, rạng rỡ sắc đẹp ngay cả trong giấc ngủ mê hoặc. Như lời tiên tri đã hứa, ngay khi chàng đến gần, phép thuật kết thúc. Nàng công chúa mở mắt và nhìn chàng với ánh mắt ấm áp, như thể nàng đã chờ đợi chàng từ lâu.

Chẳng mấy chốc, toàn bộ cung điện thức tỉnh. Các người hầu trở lại công việc của mình, các nhạc công lại tấu nhạc, và hoàng tử cùng công chúa cùng nhau dùng bữa vui vẻ trong đại sảnh. Ngay đêm đó, họ làm lễ cưới trong lâu đài.

Sáng hôm sau, hoàng tử trở về vương quốc của mình, nói với cha rằng mình đã bị lạc trong rừng. Tuy nhiên, mẹ chàng nghi ngờ chàng đang giấu điều gì đó. Trong hai năm, chàng bí mật đến thăm công chúa, và họ có hai người con: một con gái tên là Morning và một con trai tên là Day.

Khi nhà vua băng hà, hoàng tử cuối cùng cũng tiết lộ cuộc hôn nhân của mình và đưa vợ con về cung điện. Nhưng mẹ chàng, người xuất thân từ một gia tộc quỷ dữ, lại có những thèm muốn nguy hiểm. Khi hoàng tử ra trận, bà đã gửi hoàng hậu trẻ và các con đến một ngôi nhà trong rừng, với ý định thỏa mãn cơn thèm ăn quái dị của mình.

Bà ra lệnh cho đầu bếp hoàng gia chuẩn bị Morning cho bữa tối. Người đầu bếp, kinh hoàng, đã giấu đứa trẻ đi và thay vào đó dọn một con cừu. Sau đó, bà đòi Day, và một lần nữa người đầu bếp đã cứu cậu bằng cách thay thế bằng một con vật khác. Cuối cùng, bà ra lệnh cho người đầu bếp chuẩn bị chính hoàng hậu trẻ. Người đầu bếp thú nhận mọi chuyện với hoàng hậu và giấu nàng cùng lũ trẻ, thay bằng dọn thịt nai lên bàn.

Một ngày nọ, mụ phù thủy nghe thấy tiếng lũ trẻ và nhận ra mình đã bị lừa. Tức giận, mụ chuẩn bị một cái bồn khổng lồ chứa đầy rắn và các sinh vật độc hại, định ném hoàng hậu, lũ trẻ và gia đình người đầu bếp vào đó. Đúng lúc đó, nhà vua bất ngờ trở về và đòi biết chuyện gì đang xảy ra. Trước khi có ai kịp trả lời, mụ phù thủy trong cơn thịnh nộ đã lao mình vào bồn và bị chính những sinh vật mình đã tập hợp tiêu diệt.

Nhà vua đau lòng trước số phận của mẹ mình nhưng nhẹ nhõm khi thấy vợ con an toàn. Gia đình đoàn tụ, và hòa bình trở lại vương quốc.

.... o ....

  1. Sleeping Beauty

Long ago, a king and queen wished deeply for a child. After many prayers and journeys, their wish was finally granted, and the queen gave birth to a daughter. To celebrate, they held a festival and invited seven fairies, each of whom would bless the princess with a special gift.

During the feast, an old fairy arrived unexpectedly. She had not been invited because she had not been seen for fifty years, and everyone believed she was either dead or trapped by magic. Feeling insulted, she prepared to give the princess a cruel gift. Fortunately, a younger fairy hid nearby, ready to soften whatever harm the old fairy intended.

One by one, the fairies blessed the princess with beauty, intelligence, grace, skill in dance, a lovely singing voice, and perfect musical talent. Then the old fairy stepped forward and declared that the princess would one day prick her hand on a spindle and die. The court was horrified.

The young fairy immediately stepped out and changed the curse. She could not undo it completely, but she promised that the princess would not die. Instead, she would fall into a deep sleep for one hundred years, and a prince would awaken her when the time came.

To prevent the disaster, the king banned all spinning wheels and spindles throughout the kingdom. For many years, the princess grew safely and beautifully. But when she was about fifteen or sixteen, she wandered through the palace and discovered an old woman spinning in a tower room. The woman had never heard of the king’s decree. Curious, the princess asked to try the spindle, and the moment she touched it, she pricked her hand and collapsed into a deep sleep.

The king remembered the fairy’s prophecy and placed the princess gently on a bed decorated with gold and silver. She looked peaceful, as if she were only resting. The young fairy, who had softened the curse, returned from a faraway land as soon as she heard what had happened. To ensure the princess would not wake alone, she put everyone in the palace to sleep—servants, guards, animals, even the cooking spits over the fire. Then she caused a thick forest of thorns and trees to grow around the palace, hiding it from the world.

A hundred years passed. One day, a prince hunting nearby noticed the tops of towers rising above a dense forest. People told him many stories—some said the place was haunted, others claimed witches gathered there, and some believed a giant lived inside. But an old man told him the truth: a princess lay sleeping inside, waiting for a prince to awaken her.

The prince felt drawn to the mystery and rode toward the forest. As he approached, the trees and thorns opened on their own, allowing him to pass. When he looked back, the path had closed again. He continued forward until he reached the silent palace, where everyone lay asleep exactly as they had been a century earlier.

He walked through the quiet halls until he reached a golden chamber. There he found the princess, glowing with beauty even in her enchanted sleep. As the prophecy promised, the moment he approached, the spell ended. The princess opened her eyes and looked at him with warmth, as if she had been waiting for him all along.

Soon the entire palace awakened. The servants returned to their duties, the musicians played again, and the prince and princess shared a joyful meal in the great hall. That very night, they were married in the castle.

The prince returned to his kingdom the next morning, telling his father he had been lost in the forest. His mother, however, suspected he was hiding something. For two years, he secretly visited the princess, and they had two children: a daughter named Morning and a son named Day.

When the king died, the prince finally revealed his marriage and brought his wife and children to the palace. But his mother, who came from a family of ogres, had dangerous cravings. When the prince left for war, she sent the young queen and her children to a house in the woods, planning to satisfy her monstrous appetite.

She ordered the royal cook to prepare Morning for dinner. The cook, horrified, hid the child and served a lamb instead. Later, she demanded Day, and again the cook saved him by substituting another animal. Finally, she ordered the cook to prepare the young queen herself. The cook confessed everything to the queen and hid her with the children, serving a deer in her place.

One day, the ogress heard the children’s voices and realized she had been deceived. Furious, she prepared a giant tub filled with snakes and poisonous creatures, intending to throw the queen, the children, and the cook’s family into it. At that moment, the king returned unexpectedly and demanded to know what was happening. Before anyone could answer, the ogress threw herself into the tub in rage and was destroyed by the very creatures she had gathered.

The king was saddened by his mother’s fate but relieved to find his wife and children safe. The family was reunited, and peace returned to the kingdom.

.... o ....

  1. Aladdin và Chiếc Đèn Thần

Ngày xửa ngày xưa, ở một thành phố xa xôi, có một người thợ may nghèo và con trai ông, Aladdin, một cậu bé dành cả ngày chơi đùa trên đường phố thay vì học một nghề. Sau khi cha mất, Aladdin tiếp tục cuộc sống vô tư cho đến một ngày nọ, một người lạ mặt đến gần cậu. Người đàn ông này thực chất là một pháp sư người châu Phi, giả vờ là người chú thất lạc lâu năm của Aladdin.

Vị pháp sư chiếm được lòng tin của Aladdin và mẹ cậu, rồi dẫn cậu bé ra khỏi thành phố đến một hang động bí mật. Dùng phép thuật, ông ta mở cửa hang và ra lệnh cho Aladdin vào trong lấy một chiếc đèn cổ. Hang động chứa đầy những kho báu kỳ lạ và những loại trái cây phát sáng, nhưng vị pháp sư chỉ muốn chiếc đèn. Khi Aladdin từ chối giao nó trước khi leo ra ngoài, vị pháp sư đã đóng kín hang động và bỏ rơi cậu.

Bị mắc kẹt trong bóng tối, Aladdin vô tình cọ xát chiếc nhẫn mà vị pháp sư đã đưa cho cậu. Một thần đèn quyền năng xuất hiện và giải thoát cậu. Khi Aladdin trở về nhà, mẹ cậu cố gắng lau chùi chiếc đèn, và một thần đèn khác xuất hiện—thần đèn này còn mạnh hơn nữa. Từ ngày đó trở đi, chiếc đèn thần cung cấp thức ăn, của cải và mọi thứ Aladdin cần. Những trái cây thần kỳ mà chàng mang về từ hang động hóa ra lại là những viên ngọc quý.

Một ngày nọ, Aladdin nhìn thấy con gái của Sultan và đem lòng yêu nàng. Quyết tâm cưới nàng, chàng sai mẹ đến cung điện với một món quà là ngọc quý. Ấn tượng trước điều đó, Sultan đồng ý, nhưng với điều kiện Aladdin phải gửi một lễ vật xa hoa. Với sự giúp đỡ của thần đèn, Aladdin đã đáp ứng mọi yêu cầu và cuối cùng cưới được công chúa. Chàng cũng nhờ thần đèn xây dựng một cung điện tráng lệ, lộng lẫy hơn bất cứ thứ gì trong vương quốc.

Trong nhiều năm, Aladdin sống hạnh phúc với vợ mình. Nhưng ở một nơi xa xôi, tên phù thủy phát hiện ra rằng Aladdin vẫn còn sống và sở hữu chiếc đèn thần. Hắn quay lại cải trang và lừa công chúa đổi chiếc đèn cũ lấy một chiếc đèn mới. Sau khi có được chiếc đèn, hắn ra lệnh cho thần đèn mang toàn bộ cung điện—và cả công chúa bên trong—đến châu Phi.

Sultan, nhìn thấy cung điện biến mất, đổ lỗi cho Aladdin. Nhưng Aladdin đã dùng thần đèn của chiếc nhẫn để du hành đến châu Phi. Ở đó, chàng gặp lại công chúa và biết được lý do chiếc đèn bị đánh cắp. Cả hai cùng nhau lập kế hoạch. Công chúa giả vờ chào đón tên phù thủy và mời hắn rượu pha thuốc ngủ. Khi hắn gục ngã, Aladdin đã lấy lại được chiếc đèn và ra lệnh cho thần đèn trả lại cung điện về vị trí cũ.

Vua Sultan vui mừng khôn xiết khi gặp lại con gái mình. Aladdin giải thích mọi chuyện, và thi thể của tên phù thủy đã chứng minh sự thật. Hòa bình trở lại, nhưng nguy hiểm vẫn chưa chấm dứt. Em trai của tên phù thủy, thậm chí còn xảo quyệt hơn, đã đến để trả thù. Hắn cải trang thành một nữ tu sĩ, chiếm được lòng tin của công chúa và cố gắng lừa nàng xin một quả trứng chim thần kỳ – điều không thể và vô cùng nguy hiểm.

Thần đèn cảnh báo Aladdin về âm mưu này. Aladdin đã đối đầu với nữ tu sĩ giả mạo và đánh bại em trai của tên phù thủy trước khi hắn có thể gây hại. Sau mối đe dọa cuối cùng này, Aladdin và công chúa sống trong an toàn và hạnh phúc. Khi Sultan băng hà, Aladdin lên ngôi và được nhớ đến như một vị vua khôn ngoan và hào phóng.

.... o ....

  1. Aladdin and the Wonderful Lamp

Long ago, in a distant city, lived a poor tailor and his son Aladdin, a boy who spent his days playing in the streets instead of learning a trade. After his father died, Aladdin continued his careless life until one day a stranger approached him. This man was actually an African magician who pretended to be Aladdin’s long‑lost uncle.

The magician gained the trust of Aladdin and his mother, then led the boy far outside the city to a hidden cave. Using magic, he opened the entrance and ordered Aladdin to go inside and retrieve an old lamp. The cave was filled with strange treasures and glowing fruits, but the magician wanted only the lamp. When Aladdin refused to hand it over before climbing out, the magician sealed the cave and abandoned him.

Trapped in darkness, Aladdin accidentally rubbed a ring the magician had given him. A powerful genie appeared and freed him. When Aladdin returned home, his mother tried to clean the lamp, and another genie appeared—this one even stronger. From that day on, the lamp provided food, wealth, and anything Aladdin needed. The magical fruits he had brought from the cave turned out to be precious jewels.

One day, Aladdin saw the Sultan’s daughter and fell in love with her. Determined to marry her, he sent his mother to the palace with a gift of jewels. Impressed, the Sultan agreed, but only if Aladdin could send an extravagant offering. With the genie’s help, Aladdin fulfilled every demand and eventually married the princess. He also used the genie to build a magnificent palace, more splendid than anything in the kingdom.

For years, Aladdin lived happily with his wife. But far away, the magician discovered that Aladdin had survived and possessed the lamp. He returned in disguise and tricked the princess into exchanging the old lamp for a new one. Once he had the lamp, he commanded the genie to carry the entire palace—and the princess inside it—to Africa.

The Sultan, seeing the palace vanish, blamed Aladdin. But Aladdin used the genie of the ring to travel to Africa. There he reunited with the princess and learned how the lamp had been stolen. Together they devised a plan. The princess pretended to welcome the magician and offered him wine mixed with a sleeping powder. When he collapsed, Aladdin recovered the lamp and ordered the genie to return the palace to its original place.

The Sultan rejoiced when he saw his daughter again. Aladdin explained everything, and the magician’s body proved the truth. Peace returned, but danger was not over. The magician’s younger brother, even more cunning, came to avenge him. Disguised as a holy woman, he gained the princess’s trust and tried to trick her into asking for a magical roc’s egg—something impossible and dangerous.

The genie warned Aladdin of the plot. Aladdin confronted the false holy woman and defeated the magician’s brother before he could cause harm. After this final threat, Aladdin and the princess lived in safety and happiness. When the Sultan died, Aladdin became ruler and was remembered as a wise and generous king.

.... o ....

  1. Mỹ Nhân và Quái vật

Ngày xửa ngày xưa, có một thương gia giàu có sống hạnh phúc với sáu con trai và sáu con gái. Nhưng rồi một loạt tai họa ập đến: nhà ông bị cháy rụi, tàu thuyền bị mất tích trên biển, và công việc kinh doanh sụp đổ. Gia đình trở nên nghèo khó và chuyển đến một căn nhà nhỏ sâu trong rừng. Các cô con gái liên tục than phiền về cuộc sống mới, ngoại trừ cô con gái út, người vẫn giữ được lòng tốt, sự vui vẻ và chăm chỉ. Vì bản tính dịu dàng, mọi người gọi cô là Mỹ Nhân.

Một ngày nọ, người thương gia nghe tin một trong những con tàu bị mất tích của mình đã trở về. Hy vọng khôi phục lại gia sản, ông lên đường đến thành phố. Các con ông đòi những món quà đắt tiền, nhưng Mỹ Nhân chỉ xin một bông hồng. Khi đến nơi, ông phát hiện ra hàng hóa trên tàu đã bị người khác lấy mất, và ông trở về nhà nghèo khó như trước.

Trên đường trở về giữa một trận bão tuyết, ông bị lạc và tìm được nơi trú ẩn trong một lâu đài bí ẩn. Bên trong, ông tìm thấy những căn phòng ấm áp và những bữa ăn ngon, mặc dù không có ai xuất hiện để chào đón ông. Trước khi rời đi, ông hái một bông hồng trong vườn để tặng Mỹ Nhân. Ngay lúc đó, một con Quái vật đáng sợ xuất hiện và buộc tội ông ăn trộm. Quái thú tuyên bố rằng người thương nhân phải chết vì tội ác của mình—trừ khi một trong những cô con gái của ông ta tự nguyện đến sống trong lâu đài thay thế ông.

Người thương nhân trở về nhà trong tuyệt vọng. Khi Mỹ Nhân biết chuyện gì đã xảy ra, nàng nhất quyết đến gặp Quái thú để cứu cha mình. Nàng cùng hắn đến lâu đài, nơi Quái thú đối xử với nàng bằng sự dịu dàng đáng ngạc nhiên. Cha nàng được đưa về nhà với những rương đầy của cải, trong khi Mỹ Nhân ở lại.

Cuộc sống trong lâu đài thật kỳ lạ nhưng thoải mái. Mỹ Nhân khám phá những căn phòng, khu vườn, thư viện tuyệt đẹp và những trò giải trí kỳ diệu. Mỗi tối, Quái thú đều đến thăm nàng. Mặc dù vẻ ngoài đáng sợ, hắn lại lịch sự và chu đáo. Theo thời gian, Mỹ Nhân bớt sợ hãi hơn, nhưng nàng vẫn nhớ gia đình mình.

Một đêm nọ, Quái thú cho phép nàng về thăm nhà trong hai tháng, cảnh báo rằng hắn sẽ chết vì đau buồn nếu nàng không trở lại đúng hạn. Mỹ Nhân hứa sẽ trở lại. Gia đình nàng chào đón nàng nồng nhiệt, nhưng những người chị gái ghen tị của nàng đã cố gắng trì hoãn sự trở về của nàng. Khi Mỹ Nhân cuối cùng vội vã trở lại lâu đài, nàng thấy Quái thú nằm trong vườn, yếu ớt và sắp chết.

Nhận ra tình cảm sâu sắc mà nàng dành cho chàng, nàng ước chàng được sống. Ngay lúc đó, Quái vật biến thành một hoàng tử đẹp trai. Chàng giải thích rằng mình đã bị nguyền rủa và chỉ có người yêu thương chàng bất chấp vẻ ngoài xấu xí mới có thể giải thoát chàng. Lòng trung thành và sự thương cảm của Mỹ Nhân đã phá vỡ lời nguyền.

Hoàng tử đưa Mỹ Nhân về vương quốc của mình, nơi gia đình nàng được chào đón nồng nhiệt, và hai người sống hạnh phúc bên nhau trong bình yên.

.... o ....

  1. Beauty and the Beast

Long ago, a wealthy merchant lived happily with his six sons and six daughters. But a series of disasters struck: his house burned down, his ships were lost at sea, and his business collapsed. The family became poor and moved to a small cottage deep in the forest. The daughters complained constantly about their new life, except for the youngest, who remained kind, cheerful, and hardworking. Because of her gentle nature, everyone called her Beauty.

One day, the merchant heard that one of his lost ships had returned. Hoping to recover his fortune, he traveled to the city. His children asked for expensive gifts, but Beauty asked only for a single rose. When he arrived, he discovered that the ship’s cargo had already been taken by others, and he returned home as poor as before.

On his way back through a snowstorm, he became lost and found shelter in a mysterious castle. Inside, he found warm rooms and delicious meals, though no one appeared to greet him. Before leaving, he picked a rose from the garden for Beauty. At that moment, a terrifying Beast appeared and accused him of stealing. The Beast declared that the merchant must die for his crime—unless one of his daughters came willingly to live in the castle in his place.

The merchant returned home in despair. When Beauty learned what had happened, she insisted on going to the Beast to save her father. She traveled with him to the castle, where the Beast treated her with surprising gentleness. Her father was sent home with trunks full of riches, while Beauty remained behind.

Life in the castle was strange but comfortable. Beauty explored beautiful rooms, gardens, libraries, and magical entertainments. Each evening, the Beast visited her. Though he looked frightening, he was polite and thoughtful. Over time, Beauty grew less afraid, but she still longed for her family.

One night, the Beast allowed her to visit home for two months, warning her that he would die of sorrow if she did not return in time. Beauty promised to come back. Her family welcomed her warmly, but her jealous sisters tried to delay her return. When Beauty finally hurried back to the castle, she found the Beast lying in the garden, weak and near death.

Realizing how deeply she cared for him, Beauty wished for him to live. At that moment, the Beast transformed into a handsome prince. He explained that he had been cursed and could only be freed by someone who loved him despite his appearance. Beauty’s loyalty and compassion had broken the spell.

The prince brought Beauty to his kingdom, where her family was welcomed, and the two lived together in happiness and peace.

.... o ....

  1. Bốn mươi tên trộm

Ngày xửa ngày xưa ở Ba Tư có hai anh em: Cassim, người giàu có, và Ali Baba, người nghèo khó, kiếm sống bằng nghề đốn củi. Một ngày nọ, khi đang nhặt củi trong rừng, Ali Baba thấy bốn mươi tên trộm cưỡi ngựa đến. Anh ta nấp trên một cái cây và quan sát tên thủ lĩnh mở một hang động bí mật bằng cách nói câu thần chú “Mở ra, vừng ơi”. Sau khi bọn trộm rời đi, Ali Baba vào hang và phát hiện ra những đống vàng, bạc và đồ quý giá. Anh ta lấy vài túi vàng mang về nhà và chia sẻ bí mật với vợ mình.

Cassim sớm biết được phát hiện của Ali Baba và ép anh ta tiết lộ vị trí của hang động. Tham lam kho báu, Cassim một mình đến đó với những con la và những chiếc rương. Nhưng sau khi vào hang, anh ta quên mất câu thần chú để mở cửa. Khi bọn trộm trở về, chúng thấy anh ta bị mắc kẹt và đã giết chết anh ta.

Khi Cassim không trở về nhà, Ali Baba đến hang động, tìm thấy thi thể của anh trai mình và bí mật mang về. Cô hầu gái thông minh Morgiana của Cassim đã giúp che giấu sự thật bằng cách sắp xếp một đám tang tử tế và ngụy trang nguyên nhân cái chết.

Bọn trộm sớm nhận ra có người khác biết bí mật của chúng. Chúng cố gắng truy tìm kẻ đột nhập bằng cách đánh dấu nhà của Cassim, nhưng Morgiana đã nhận ra và khéo léo đánh dấu một số nhà lân cận theo cùng một cách. Âm mưu của bọn trộm thất bại, và những kẻ đưa tin của chúng đã bị tên đội trưởng xử tử.

Quyết tâm trả thù, tên đội trưởng cải trang thành một thương gia dầu mỏ và đưa ba mươi tám tên trộm trốn trong những chum dầu lớn đến nhà Ali Baba. Ali Baba chào đón hắn như một vị khách, không hề hay biết về mối nguy hiểm. Nhưng Morgiana đã phát hiện ra âm mưu khi cô đi lấy dầu và nghe thấy tiếng nói bên trong những chum. Cô đun sôi dầu trong ấm và đổ vào từng chum, giết chết tất cả những tên trộm đang trốn. Tên đội trưởng trốn thoát nhưng thề sẽ quay lại.

Sau đó, tên đội trưởng lại cải trang một lần nữa, lần này là một thương gia tên Cogia Hassan, và kết bạn với con trai của Ali Baba. Cuối cùng, hắn được mời đến ăn tối tại nhà Ali Baba. Morgiana nhận ra hắn và biểu diễn một điệu múa với con dao găm. Đúng lúc cần thiết, nàng ra đòn đâm dao và giết chết hắn, cứu mạng Ali Baba một lần nữa.

Biết ơn lòng trung thành và sự dũng cảm của nàng, Ali Baba đã trả tự do cho Morgiana và sắp xếp cho nàng kết hôn với con trai mình. Sau khi bọn trộm rời đi, Ali Baba trở về hang động và an toàn thu thập thêm kho báu. Ông truyền lại bí quyết cho con cháu mình, và họ đã sống sung túc qua nhiều thế hệ.

.... o ....

  1. The Forty Thieves

Long ago in Persia lived two brothers: Cassim, who was wealthy, and Ali Baba, who was poor and earned his living by cutting wood. One day, while gathering firewood in the forest, Ali Baba saw forty thieves arrive on horseback. He hid in a tree and watched as their captain opened a secret cave by saying the magic words “Open, Sesame.” After the thieves left, Ali Baba entered the cave and discovered piles of gold, silver, and precious goods. He took a few bags of gold home and shared the secret with his wife.

Cassim soon learned of Ali Baba’s discovery and forced him to reveal the location of the cave. Greedy for treasure, Cassim went there alone with mules and chests. But after entering the cave, he forgot the magic words to open the door again. When the thieves returned, they found him trapped and killed him.

When Cassim did not return home, Ali Baba went to the cave, found his brother’s body, and brought it back secretly. Cassim’s clever servant Morgiana helped hide the truth by arranging a proper burial and disguising the cause of death.

The thieves soon realized someone else knew their secret. They tried to track down the intruder by marking Cassim’s house, but Morgiana noticed and cleverly marked several neighboring houses the same way. The thieves’ attempts failed, and their messengers were executed by their captain.

Determined to take revenge, the captain disguised himself as an oil merchant and brought thirty‑eight thieves hidden inside large oil jars to Ali Baba’s home. Ali Baba welcomed him as a guest, unaware of the danger. But Morgiana discovered the plot when she went to fetch oil and heard voices inside the jars. She boiled oil in a kettle and poured it into each jar, killing all the hidden thieves. The captain escaped but vowed to return.

Later, the captain disguised himself again, this time as a merchant named Cogia Hassan, and befriended Ali Baba’s son. Eventually he was invited to dinner at Ali Baba’s house. Morgiana recognized him and performed a dance with a dagger. At the right moment, she struck and killed him, saving Ali Baba’s life once more.

Grateful for her loyalty and courage, Ali Baba freed Morgiana and arranged for her to marry his son. With the thieves gone, Ali Baba returned to the cave and safely collected more treasure. He passed the secret to his descendants, who remained prosperous for generations.

.... o ....

  1. Nàng Công Chúa Kiêu Ngạo

Ngày xửa ngày xưa, có một vị vua nhân từ với một cô con gái nổi tiếng về nhan sắc. Nhưng nàng cũng vô cùng kiêu ngạo. Nàng từ chối mọi người cầu hôn—vua, hoàng tử, công tước và quý tộc—cho dù họ có xứng đáng đến đâu.

Cuối cùng, nhà vua chán ngấy sự kiêu ngạo của nàng. Ông mời tất cả các quý tộc mà ông biết, hy vọng cuối cùng nàng sẽ chọn một người chồng. Họ xếp hàng trong vườn, và công chúa đi ngang qua họ, đánh giá từng người một cách khắc nghiệt. Nàng chế nhạo người đàn ông mập, người đàn ông gầy, người đàn ông xanh xao và người đàn ông mặt đỏ. Khi đến người cầu hôn cuối cùng—một người đàn ông đẹp trai chỉ có một lọn tóc nhỏ dưới cằm—nàng vẫn tìm cách xúc phạm anh ta, gọi anh ta là “Râu ria”.

Bị sỉ nhục và tức giận, nhà vua tuyên bố rằng nàng sẽ phải cưới người ăn xin nào kế tiếp đến cửa. Ngay sáng hôm sau, một người hát rong rách rưới xuất hiện. Không chút do dự, nhà vua ra lệnh kết hôn, và công chúa bị buộc phải cưới người đàn ông nghèo khổ đó bất chấp những giọt nước mắt của nàng.

Người chồng mới cưới dẫn nàng đến một túp lều nhỏ. Nàng sớm nhận ra rằng mình phải nấu ăn, dọn dẹp và làm việc như bao người phụ nữ nghèo khác. Nàng thử đan rổ, may vá và bán đồ gốm ở chợ, nhưng mọi việc đều thất bại. Đôi bàn tay mỏng manh của nàng phồng rộp, và lòng tự trọng khiến mỗi công việc đều trở nên đau đớn. Khi một người cưỡi ngựa say rượu phá hỏng đồ gốm của nàng, nàng trở về nhà trong nước mắt.

Thấy nàng không thể làm được những công việc này, chồng nàng tìm cho nàng công việc, làm người hầu bếp trong một cung điện hoàng gia. Nàng nuốt nước mắt và làm việc chăm chỉ, dù vẫn giấu thức ăn thừa trong túi để mang về nhà mỗi tối.

Một buổi tối nọ, cung điện tràn ngập sự náo động: nhà vua này sắp kết hôn, dù không ai biết danh tính của cô dâu. Trước khi về nhà, người đầu bếp cho phép công chúa nhìn vào đại sảnh. Khi nàng nhìn vào bên trong, chính nhà vua xuất hiện – và đó không ai khác ngoài người đàn ông đẹp trai mà nàng từng chế giễu là “Râu ria”.

Ông nhận ra nàng ngay lập tức và kéo nàng vào sảnh để khiêu vũ. Nhưng khi họ đang khiêu vũ, những mẩu thức ăn giấu trong túi nàng rơi xuống sàn, và mọi người đều cười. Xấu hổ, nàng bỏ chạy, nhưng nhà vua đã đuổi theo nàng vào một căn phòng riêng.

Ở đó, ông tiết lộ sự thật: ông không chỉ là một vị vua mà còn là người ca sĩ lang thang và người cưỡi ngựa say rượu. Cha nàng đã đồng ý với kế hoạch này để dạy nàng sự khiêm nhường. Tất cả những gì nàng đã chịu đựng đều nhằm mục đích làm mềm lòng nàng.

Ngập tràn trong sự xấu hổ, sợ hãi và nhẹ nhõm, công chúa cuối cùng cũng hiểu được sự kiêu ngạo của mình ngu ngốc đến mức nào. Nàng khóc trong vòng tay chồng, biết ơn sự tha thứ của chàng.

Các thị nữ mặc cho nàng những bộ quần áo lộng lẫy, và nàng được giới thiệu với triều đình như là cô dâu thực sự của nhà vua. Cha mẹ nàng vui mừng, và toàn bộ cung điện ăn mừng. Từ ngày đó trở đi, nàng công chúa kiêu ngạo ngày nào đã trở thành một nữ hoàng duyên dáng và yêu thương.

.... o ....

  1. The Haughty Princess

Long ago, there was a good king with a daughter famous for her beauty. But she was also unbearably proud. She refused every suitor—kings, princes, dukes, and noblemen—no matter how worthy they were.

At last, the king grew tired of her arrogance. He invited every nobleman he knew, hoping she would finally choose a husband. They lined up in the garden, and the princess walked past them, judging each one harshly. She mocked the fat man, the thin man, the pale man, and the red‑faced man. When she reached the last suitor—a handsome man with only a small curl of hair under his chin—she still found a way to insult him, calling him “Whiskers.”

Humiliated and angry, the king declared that she would marry the next beggar who came to the door. The very next morning, a ragged wandering singer appeared. Without hesitation, the king ordered the marriage, and the princess was forced to wed the poor man despite her tears.

Her new husband led her away to a tiny hut. She soon learned that she would have to cook, clean, and work like any poor woman. She tried basket‑making, sewing, and selling pottery in the market, but everything went wrong. Her delicate hands blistered, and her pride made every task painful. When a drunken rider destroyed her pottery, she returned home in tears.

Seeing she could not manage these tasks, her husband found her work as a kitchen maid in the royal palace. She swallowed her pride and worked hard, though she hid scraps of food in her pockets to bring home each night.

One evening, the palace was filled with excitement: the king was to be married, though no one knew the bride’s identity. Before going home, the cook allowed the princess to peek into the grand hall. As she looked inside, the king himself appeared—and he was none other than the handsome man she had once insulted as “Whiskers.”

He recognized her immediately and pulled her into the hall to dance. But as they danced, the scraps of food hidden in her pockets fell to the floor, and everyone laughed. Ashamed, she ran away, but the king followed her into a private room.

There he revealed the truth: he was not only the king but also the wandering singer and the drunken rider. Her father had agreed to the plan to teach her humility. Everything she had suffered was meant to soften her heart.

Overwhelmed with shame, fear, and relief, the princess finally understood how foolish her pride had been. She wept in her husband’s arms, grateful for his forgiveness.

The maids dressed her in fine clothes, and she was presented to the court as the king’s true bride. Her parents rejoiced, and the entire palace celebrated. From that day on, the once‑haughty princess became a gracious and loving queen.

.... o ....

  1. Cô gái yêu thương cá

Ngày xửa ngày xưa, trong bộ tộc da đỏ Marshpee sống gần Đại Hồ, có một phụ nữ tên là Awashanks. Nàng nổi tiếng trong bộ tộc vì tính lười biếng và ngốc nghếch. Nàng cũng bị coi là vô cùng xấu xí – khuôn mặt dài và gầy, mũi to và cong, răng khấp khểnh, cằm nhọn và tai to bất thường. Vì thế, không một chàng trai trẻ nào muốn cưới cô, và mọi người thường cười nhạo vẻ ngoài của cô.

Nhưng Awashanks sở hữu một tài năng phi thường: cô có một giọng hát tuyệt đẹp. Giọng hát của cô ngọt ngào đến nỗi không ai trong bộ tộc có thể sánh được. Nàng thường ngồi trên một ngọn đồi nhỏ gần sông, hát dưới những tán cây. Những bài hát của cô mê hoặc đến nỗi muôn thú tụ tập xung quanh cô – chim chóc đậu kín cành cây, thú vật chen chúc trong bụi rậm, và cá ngoi lên mặt nước để lắng nghe. Từ những con cá nhỏ bé đến những con cá heo lớn, từ chim sẻ đến đại bàng, tất cả các sinh vật đều bị thu hút bởi giọng hát của nàng.

Trong số những chúng sinh nghe nàng có chàng trưởng tộc cá hồi, một con cá khổng lồ dài và rộng như người. Đêm nào cá này cũng đến nghe nàng hát. Vì quá to lớn, cá không thể đến gần ngọn đồi, nên cá dùng mũi đào xuyên qua lòng đất, từ từ tạo ra một con kênh từ sông lên đồi. Đêm này qua đêm khác, chú cá làm việc, cho đến khi có thể dễ dàng đến được chỗ nàng.

Chàng trưởng tộc cá hồi sớm bắt đầu nói chuyện với Awashanks, ca ngợi giọng hát của nàng và bày tỏ tình yêu của mình. Chưa từng có ai nói lời tử tế với nàng trước đây, và nàng vô cùng cảm động. Nàng bắt đầu đáp lại tình yêu của chàng cá. Nhưng có một điều khiến họ băn khoăn: cá không thể sống trên cạn, và nàng không thể sống dưới nước. Tình yêu của họ dường như không thể.

Một buổi tối nọ, khi họ ngồi bên nhau trong nỗi buồn, một người đàn ông bí ẩn xuất hiện bên cạnh Awashanks. Ông ta hỏi tại sao họ lại buồn bã, và chàng trưởng tộc cá hồi giải thích vấn đề của họ. Người lạ mặt tiết lộ rằng ông ta là linh hồn cai quản tất cả các loài cá. Ông ta nói rằng ông ta không thể biến cá thành người, nhưng ông ta có thể biến người thành cá.

Ông dẫn Awashanks xuống sông, múc nước vào tay và đổ lên đầu cô trong khi đọc những lời thiêng liêng. Ngay lập tức, thân thể cô biến đổi. Tay, chân và khuôn mặt cô thay đổi cho đến khi cô trở thành một con cá hồi xinh đẹp. Thần linh sau đó trao cô cho tộc trưởng cá hồi, và cùng nhau họ bơi vào vùng nước sâu thẳm, yên bình.

Awashanks không bao giờ quên người dân của mình. Hàng năm, vào đêm cô biến mất, người ta lại thấy hai con cá hồi khổng lồ bơi gần bờ. Chúng tiếp tục quay trở lại cho đến khi những người định cư da trắng xuất hiện. Vì sợ hãi những kẻ mới đến không tôn trọng thần linh của vùng đất, hai con cá hồi đã rời đi mãi mãi, không bao giờ xuất hiện trở lại.

.... o ....

  1. The Maiden Who Loved a Fish

Long ago, among the Marshpee people who lived near the Great Lake, there was a woman named Awashanks. She was known throughout the tribe for being lazy and foolish. She was also considered extremely unattractive—her face was long and thin, her nose large and bent, her teeth crooked, her chin sharp, and her ears unusually big. Because of this, no young man ever wished to marry her, and people often laughed at her appearance.

But Awashanks possessed one extraordinary gift: she had a voice of incredible beauty. Her singing was so sweet that no one in the tribe could match it. She often sat on a small hill near the river, singing beneath the trees. Her songs were so enchanting that animals gathered around her—birds filled the branches, beasts crowded the bushes, and fish rose to the surface of the water to listen. From tiny minnows to great porpoises, from wrens to eagles, all creatures were drawn to her voice.

Among the listeners was the chief of the trout, a huge fish as long and broad as a man. He came every night to hear her sing. Because he was so large, he could not get close to the hill, so he pushed his way through the earth with his nose, slowly carving a channel from the river to the hill. Night after night he worked, until he could reach her easily.

The trout chief soon began to speak to Awashanks, praising her voice and expressing his love. No one had ever spoken kindly to her before, and she was deeply moved. She began to love him in return. But one thing troubled them: he could not live on land, and she could not live in the water. Their love seemed impossible.

One evening, as they sat together in sadness, a mysterious man appeared beside Awashanks. He asked why they were sorrowful, and the trout chief explained their problem. The stranger revealed that he was the spirit who ruled over all fish. He said he could not turn a fish into a human, but he could turn a human into a fish.

He led Awashanks into the river, scooped water into his hands, and poured it over her head while speaking sacred words. Instantly, her body changed. Her arms, legs, and face transformed until she became a beautiful trout. The spirit then gave her to the trout chief, and together they swam into the deep, peaceful waters.

Awashanks never forgot her people. Every year, on the night she had disappeared, two enormous trout were seen swimming near the shore. They continued to return until the arrival of the pale-faced settlers. Fearing these newcomers who did not honor the spirits of the land, the two trout left forever, never to be seen again.

.... o ....

  1. Người vợ ngôi sao

Ngày xửa ngày xưa, khi đàn trâu rừng vẫn còn ào ào chạy trên thảo nguyên và người ta tin rằng những vì sao đang nhảy múa trên bầu trời, có một chàng thợ săn trẻ của một bộ tộc da đỏ Hoa Kỳ tên là High-feather sống bên bờ sông Battle River. Chàng yêu thích những màu sắc tươi sáng và những thứ đẹp đẽ. Trong khi những người thợ săn khác mặc quần áo giản dị, chàng lại mặc quần bó đính cườm và vẽ lên mặt những vòng tròn và vạch đỏ. Một chiếc lông thiên nga đỏ luôn kiêu hãnh đội trên đầu chàng.

Một ngày nọ, khi đang khám phá thảo nguyên, chàng phát hiện ra một con đường mòn hình tròn kỳ lạ dẫn đến hư không. Tò mò, chàng nằm xuống giữa vòng tròn và nhìn lên bầu trời. Khi chàng quan sát, một chấm nhỏ xuất hiện phía trên chàng. Nó lớn dần lên cho đến khi chàng thấy đó là một chiếc giỏ lớn đang từ trên trời rơi xuống.

High-feather nấp giữa những bông hoa đỏ cao và nhìn chiếc giỏ đáp xuống. Bên trong là mười hai thiếu nữ xinh đẹp, khác hẳn bất kỳ thiếu nữ nào chàng từng thấy. Làn da của họ trắng nhợt, mái tóc óng ả như lông cáo, và quần áo màu xanh da trời của họ bay phấp phới như mạng nhện. Họ bước ra và bắt đầu nhảy múa xung quanh vòng tròn, hát những bài hát hay hơn bất cứ điều gì chàng từng nghe.

Không thể kìm nén được cảm xúc, High-feather chạy về phía họ. Giật mình, các thiếu nữ vội vàng chạy ngược vào trong chiếc giỏ, chiếc giỏ bay lên trời rồi biến mất.

Từ lúc đó, High-feather không thể nghĩ đến điều gì khác. Cậu nói với mẹ mình, một pháp sư quyền năng, rằng cậu sẽ không bao giờ hạnh phúc cho đến khi cưới được một trong những thiếu nữ Ngôi Sao. Bà cảnh báo cậu rằng mong muốn đó sẽ mang lại rắc rối, nhưng cậu vẫn không chịu bỏ cuộc.

Ngày hôm sau, dùng phép thuật của mẹ, cậu cải trang thành một con chuột chũi và chờ đợi trong vòng tròn. Chiếc giỏ quay trở lại, nhưng thiếu nữ lớn nhất cảm nhận được nguy hiểm và bỏ chạy cùng các em gái trước khi cậu kịp lộ diện.

Mẹ cậu lại thử lần nữa. Sáng hôm sau, bà bảo cậu chỉ ăn dâu tây rừng và biến cậu thành một con chuột. Lần này, các thiếu nữ đáp xuống và bắt đầu nhảy múa. Nhưng một lần nữa, người chị cả lại cảm nhận được điều gì đó bất thường. Cô phát hiện ra tổ chuột và làm lũ chuột sợ hãi bỏ chạy. Chỉ có thiếu nữ út ở lại, không muốn làm hại ai.

High-feather trở lại hình dạng con người và nắm lấy cánh tay cô út. Nàng nhìn vào mắt chàng và chọn đi cùng chàng, mặc dù các chị gái van xin nàng trở về trời. Chiếc giỏ bay lên mà không có nàng, và High-Feather đưa vợ mình, người vợ yêu dấu của chàng, về nhà.

Mẹ chàng chào đón nàng nhưng dặn dò High-Feather không bao giờ được để nàng rời khỏi tầm mắt. Chàng vâng lời. Người vợ yêu dấu của chàng hái quả mọng và thêu những họa tiết sao tuyệt đẹp, nhưng nàng không săn bắn hay ăn thịt. Nàng sống thanh thản, chỉ ăn quả mọng và bắp nghiền.

Một ngày nọ, khi nàng đang thêu thùa, một con chim nhỏ màu vàng thì thầm với High-Feather về một đàn thiên nga đỏ quý hiếm ở hồ Loon. Vui mừng, chàng lẻn đi mà không nói với vợ. Nhưng ngay khi chàng rời đi, con chim bay đến chỗ người vợ yêu dấu của chàng và hót một bài hát về các chị gái của nàng. Nàng quên hết mọi thứ khác và chạy đến vòng tròn khiêu vũ, đến đúng lúc chiếc giỏ hạ xuống. Các chị gái van xin nàng trở về nhà. Nàng từ chối, nói rằng nàng yêu chồng mình. Nhưng họ thuyết phục nàng đến thăm cha họ trên trời chỉ trong một giờ.

Khi nàng đến, cha nàng vui mừng khôn xiết. Nhưng khi nàng cố gắng trở về trần gian, người cha đã nhốt nàng trong một đám mây trắng, hy vọng giữ nàng lại mãi mãi. Nàng khóc nhiều đến nỗi đám mây bắt đầu tan thành mưa. Sợ nàng sẽ rơi xuống đất, thân phụ thả nàng ra. Nàng đồng ý ở lại với điều kiện chồng nàng cũng được đến cùng.

Cha nàng sai người mang giỏ xuống đón High-feather.

Trong khi đó, High-feather đã săn được hai con thiên nga đỏ và trở về nhà thì thấy vợ mình đã biến mất. Chàng vội vã đến sàn nhảy và ngủ thiếp đi trong khi chờ đợi nàng. Lúc bình minh, chiếc giỏ hạ xuống bên cạnh chàng. Chàng trèo vào, và nó đưa chàng lên trời.

Đoàn tụ, hai vợ chồng sống một thời gian ở Xứ Các Vì Sao. Nhưng High-feather sớm chán ăn quả mọng trên mây và khao khát được trở về mặt đất. Cha của các vì sao không cho phép họ rời đi, sợ rằng ông sẽ mất con gái mình mãi mãi.

High-feather không nói gì. Thay vào đó, chàng buộc đôi cánh của những con thiên nga đỏ vào người và vợ mình. Cả hai cùng lao xuống từ rìa bầu trời và bay xuống thảo nguyên, đáp xuống an toàn gần lều của mẹ chàng. Dân làng hân hoan chào đón sự trở về của họ.

Người vợ Ngôi Sao hoàn thành tấm vải thêu để múa và cùng mọi người nhảy múa. Nàng không bao giờ quay trở lại bầu trời nữa, mặc dù cô vẫn tiếp tục chỉ ăn quả mọng và bắp.

.... o ....

  1. The Star Wife

Once upon a time, when herds of wild buffalo still roamed the prairies and people believed that the stars danced in the sky, there lived a young hunter of a Native American tribe named High-feather on the banks of the Battle River. He loved bright colors and beautiful things. While other hunters wore simple clothing, he dressed in beaded leggings and painted his face with red rings and stripes. A red swan feather always stood proudly on his head.

One day, while exploring the prairie, he discovered a strange circular trail that led nowhere. Curious, he lay down in the center of the ring and looked up at the sky. As he watched, a small speck appeared above him. It grew larger and larger until he saw that it was a great basket descending from the sky.

High-feather hid among tall red flowers and watched as the basket landed. Inside were twelve beautiful maidens, unlike any he had ever seen. Their skin was pale, their hair shone like fox fur, and their sky‑blue clothing floated like cobwebs. They stepped out and began to dance around the ring, singing songs more beautiful than anything he had heard.

Unable to contain himself, High-feather ran toward them. Startled, the maidens fled back into the basket, which rose into the sky and disappeared.

From that moment, High-feather could think of nothing else. He told his mother, a powerful magician, that he would never be happy until he married one of the Star-maidens. She warned him that such a desire would bring trouble, but he refused to give up.

The next day, using his mother’s magic, he disguised himself as a gopher and waited in the ring. The basket returned, but the eldest maiden sensed danger and fled with her sisters before he could reveal himself.

His mother tried again. The following morning, she told him to eat only wild strawberries and transformed him into a mouse. This time, the maidens landed and began to dance. But once again, the eldest sister sensed something unusual. She discovered the mouse nest and frightened the mice away. Only the youngest maiden stayed behind, unwilling to harm anyone.

High-feather returned to his human form and caught her by the arm. She looked into his eyes and chose to go with him, even though her sisters begged her to return to the sky. The basket rose without her, and High-feather brought his Star-wife home.

His mother welcomed her but warned High-feather never to let her out of his sight. He obeyed. The Star-wife gathered berries and embroidered beautiful star patterns, but she would not hunt or eat meat. She lived gently, feeding only on berries and crushed corn.

One day, while she was sewing, a small yellow bird whispered to High-feather about a flock of rare red swans at Loon Lake. Excited, he slipped away without telling his wife. But as soon as he left, the bird flew to the Star-wife and sang a song about her sisters. She forgot everything else and ran to the dancing ring, arriving just as the basket descended. Her sisters begged her to return home. She refused, saying she loved her husband. But they persuaded her to visit their father in the sky for only an hour.

When she arrived, her father rejoiced. But when she tried to return to the earth, he locked her inside a white cloud, hoping to keep her forever. She wept so much that the cloud began to dissolve into rain. Fearing she would fall to earth, he released her. She agreed to stay only if her husband could join her.

Her father sent the basket down to fetch High-feather.

Meanwhile, High-feather had hunted two red swans and returned home to find his wife gone. He rushed to the dancing ring and fell asleep waiting for her. At dawn, the basket descended beside him. He climbed in, and it carried him into the sky.

Reunited, the couple lived for a time in the Star-country. But High-feather soon grew tired of eating cloud-berries and longed for the solid earth. The Star-father refused to let them leave, fearing he would lose his daughter forever.

High-feather said nothing. Instead, he fastened the wings of the red swans onto himself and his wife. Together they leapt from the edge of the sky and flew down to the prairie, landing safely near his mother’s tent. The village celebrated their return.

The Star-wife finished her embroidered dancing cloth and joined the people in their dances. She never returned to the sky, though she continued to eat only berries and corn.

.... o ....

  1. Hoàng Tử và Bảy Pháp Sư

Ngày xửa ngày xưa, ở Viễn Đông, có một Đại Hãn có hai người con trai. Một người thông minh và nhanh nhẹn, trong khi người kia thì ngu dốt và lười biếng đến nỗi dường như không lời dạy nào có thể giúp được. Sau nhiều lần thất bại trong việc giáo dục người con trai ngu dốt, cuối cùng Đại Hãn đã gửi con trai mình đến học với bảy pháp sư sống trong một hang động ở rìa vương quốc. Những pháp sư này biết mọi loại phép thuật, nhưng họ chỉ sử dụng kiến ​​thức của mình cho những mục đích ích kỷ và độc ác. Mặc dù họ hứa sẽ dạy dỗ chàng trai trẻ, nhưng họ bí mật lên kế hoạch giữ cho chàng ngu dốt và chỉ sử dụng chàng như một người hầu của họ.

Suốt bảy năm chàng ở với họ, nhưng chàng chẳng học được gì. Khi Hoàng Tử đến thăm hang động, chàng đã quan sát các pháp sư làm việc trong một ngày và, vì chàng rất thông minh, chàng đã hiểu được phần lớn phép thuật của họ. Nhận ra rằng em trai mình sẽ không bao giờ học được gì ở đó, chàng đã đưa em trai mình đi và bắt đầu cuộc hành trình trở về nhà.

Trên đường đi, Hoàng Tử cảm thấy hào hứng với những kiến ​​thức phép thuật mới mà chàng đã thu được. Chàng muốn thử khả năng của mình, vì vậy chàng đã sai em trai mình đi lấy một con ngựa trắng từ một chuồng ngựa cũ và bán nó ở chợ. Hoàng tử đã cảnh báo em trai mình đừng đến gần hang động của bảy pháp sư. Nhưng người em trai ngốc nghếch đã phớt lờ lời cảnh báo. Ngay khi vừa leo lên ngựa, con ngựa lập tức phi thẳng về phía hang động, bởi vì Hoàng tử đã dùng phép thuật biến mình thành con ngựa, và các pháp sư đã dùng phép thuật kéo chàng trở lại.

Các pháp sư mua con “ngựa”, mà không biết rằng người em trai đã không tiết lộ điều gì. Hoàng tử, bị mắc kẹt trong hình dạng động vật, tuyệt vọng tìm cách trốn thoát. Như trong sách đã viết, “Bằng tất cả sức mạnh ma thuật tiềm ẩn, ta ước ao có một sinh vật nào đó đến gần để ta có thể biến mình thành và trốn thoát!” Một con cá nhỏ bơi ngang qua, và chàng lập tức biến thành nó. Các pháp sư biến thành bảy con cá lớn và đuổi theo chàng dưới nước.

Khi gần bắt được chàng, chàng lại ước ao một hình dạng khác. Một con chim trắng bay ngang qua, và chàng biến thành một con chim bồ câu. Các pháp sư biến thành bảy con diều hâu và đuổi theo chàng qua những ngọn đồi và thung lũng. Kiệt sức, Hoàng tử đến một ngọn núi sáng chói, nơi một vị sư thông thái tên là Nagarguna (Đại sư Long Thọ) sinh sống. Chàng bay vào hang động của vị sư ẩn sĩ ngay trước khi những con diều hâu đến.

Bên trong hang, Hoàng tử cầu xin vị ẩn sĩ giúp đỡ và biến mình thành viên ngọc lớn nhất trên chuỗi hạt vòng cổ của ẩn sĩ. Khi bảy pháp sư vào hang dưới hình dạng con người, họ đòi chuỗi hạt vòng cổ. Vị sư ẩn sĩ cố tình làm rơi nó, và những viên ngọc nhỏ biến thành những con sâu. Các pháp sư biến thành chim và ăn chúng. Khi viên ngọc cuối cùng rơi xuống, nó lại trở thành Hoàng tử. Hoàng tử dùng gậy đánh vào lũ chim, và chúng chết, trở lại hình dạng con người bên ngoài hang.

Nhà sư Nagarguna nhẹ nhàng khiển trách hoàng tử, nói rằng giết người là sai trái ngay cả khi tự vệ. Hoàng tử cúi đầu và thừa nhận sự thiếu hiểu biết của mình. Vị sư ẩn sĩ nói với hoàng tử rằng trí tuệ đích thực sẽ chỉ cho ông một con đường tốt hơn. Hoàng tử xin được ở lại và học hỏi, và ẩn sĩ đồng ý—với điều kiện là trước tiên chàng phải hoàn thành một nhiệm vụ lớn.

Nagarguna giải thích rằng ở rất xa có một sinh vật huyền bí tên là Siddhi-kur, phần thân trên bằng vàng và phần thân dưới bằng ngọc lục bảo, với cái đầu sáng lấp lánh như ngọc trai và một chiếc vương miện. Ở bất cứ nơi nào Siddhi-kur sinh sống, vùng đất đó đều thịnh vượng với tri thức, giàu có và tuổi thọ cao. Nếu Hoàng tử có thể bắt được sinh vật này và đưa hắn trở về, người dân trong thung lũng sẽ được ban phước lành vô cùng lớn lao.

Vị sư ẩn sĩ dạy Hoàng tử cách tìm Siddhi-kur và cách sống sót qua những hiểm nguy trên đường đi. Vị sư tặng Hoàng tử một chiếc rìu thần kỳ gọi là Mặt Trăng Trắng, một chiếc bao tải nhiều màu có thể chứa trăm sinh vật, một sợi dây chắc khỏe gồm trăm sợi, và một chiếc giỏ đựng lúa mạch xua tan nỗi sợ hãi cùng một chiếc bánh không bao giờ nhỏ lại dù ăn bao nhiêu đi nữa.

Trước khi Hoàng tử rời đi, vị sư Nagarguna đã dặn dò chàng một điều cuối cùng: một khi đã cõng Siddhi-kur trên lưng, chàng tuyệt đối không được nói một lời nào cho đến khi trở về hang động. Chỉ khi đó nhiệm vụ mới hoàn thành.

Với lòng can đảm và hy vọng, Hoàng tử bắt đầu cuộc hành trình dài của mình.

Mang theo những vật dụng ma thuật và lời chúc phúc của vị sư ẩn sĩ, Hoàng tử bắt đầu cuộc hành trình dài. Chàng đi bộ qua đồng bằng, rừng rậm và núi non, chỉ được dẫn đường bởi những lời dặn dò của vị sư Nagarguna. Chiếc bánh ma thuật giúp chàng không bị đói, và những hạt lúa mạch bảo vệ chàng khỏi nỗi sợ hãi.

Sau nhiều ngày, chàng đến vùng đất xa xôi nơi Siddhi-kur sinh sống. Sinh vật này đúng như lời ẩn sĩ mô tả: vàng từ thắt lưng trở lên, xanh ngọc từ thắt lưng trở xuống, với cái đầu sáng lấp lánh như xà cừ. Hoàng tử nhớ lại lời của ẩn sĩ và đưa ra chiếc rìu ma thuật, chiếc bao tải nhiều màu sắc và sợi dây trăm sợi. Như lời tiên tri đã nói, “Khi ngươi cho hắn thấy tất cả những điều này, hắn sẽ ngoan ngoãn quy phục ngươi.”

Đúng như lời tiên tri, Siddhi-kur để cho mình được đặt vào trong chiếc bao kỳ diệu. Hoàng tử vác chiếc bao lên lưng và bắt đầu cuộc hành trình dài trở về ngọn núi rực rỡ.

Con đường về nhà khó khăn hơn nhiều so với con đường đi ra. Siddhi-kur là một sinh vật huyền diệu, thông minh và tinh nghịch. Mặc dù đã đồng ý bị bắt, hắn vẫn liên tục tìm cách lừa Hoàng tử nói chuyện. Vị ẩn sĩ đã cảnh báo rằng nếu Hoàng tử nói dù chỉ một lời trước khi đến hang động, Siddhi-kur sẽ lập tức trốn thoát.

Khi Hoàng tử đi bộ, Siddhi-kur kể chuyện – những câu chuyện kỳ ​​lạ, hay và buồn – với hy vọng khiến Hoàng tử quên đi bản thân mình. Đôi khi những câu chuyện bi thảm đến nỗi Hoàng tử cảm thấy nước mắt trào lên. Những lúc khác, chúng lại hài hước đến mức Hoàng tử suýt bật cười thành tiếng. Nhưng Hoàng tử vẫn giữ chặt môi, nhớ lời dặn dò cuối cùng của vị ẩn sĩ.

Mỗi khi Hoàng tử im lặng cho đến hết câu chuyện, Siddhi-kur lại thở dài và nói đại loại như: “À, ngài đã đưa ta đi đủ xa rồi. Giờ ta sẽ tự đi.” Nhưng ngay khi Hoàng tử nới lỏng bao tải, Siddhi-kur lại biến mất về nơi hắn được tìm thấy lần đầu. Mỗi lần như vậy, Hoàng tử lại phải quay trở lại để bắt hắn.

Việc này cứ lặp đi lặp lại. Hoàng tử mệt mỏi, nhưng không bỏ cuộc. Chàng nhớ lời hứa của Nagarguna rằng Siddhi-kur sẽ mang lại trí tuệ, thịnh vượng và trường thọ cho người dân thung lũng. Chàng cũng nhớ lời thề của mình là sẽ học hỏi trí tuệ chân chính và cai trị bằng lòng từ bi.

Cuối cùng, sau nhiều lần cố gắng, Hoàng tử đã thành công đưa Siddhi-kur đến tận ngọn núi sáng chói mà không nói một lời nào. Chàng đến trước cánh cửa gỗ của hang động ẩn sĩ và đặt bao tải trước mặt nhà sư Nagarguna.

Siddhi-kur bình tĩnh bước ra, vì Hoàng tử đã hoàn thành mọi điều kiện. Vị sư ẩn sĩ chào đón sinh vật huyền bí và dẫn ông đến một khu rừng mát mẻ trên núi, nơi ông sẽ sống trong bình yên. Từ ngày đó trở đi, thung lũng trở nên thịnh vượng. Kiến thức gia tăng, của cải tăng lên, và người dân sống lâu, khỏe mạnh.

Hoàng tử ở lại với Nagarguna và học hỏi trí tuệ cho đến khi đến lúc lên ngôi. Khi cuối cùng trở thành vua, chàng trị vì với sự công bằng, khiêm nhường và hiểu biết sâu sắc. Dân chúng yêu mến chàng, và phước lành của Siddhi-kur tiếp tục truyền lại cho nhiều thế hệ.

Như vậy, vị hoàng tử, người từng thoát khỏi bảy pháp sư độc ác và vượt khắp thế giới để bắt giữ một sinh vật huyền bí, đã trở thành một vị vua khôn ngoan và cao quý, vương quốc của chàng thịnh vượng trong hòa bình.

Xin lưu ý rằng Hoàng tử đã học phép thuật từ bảy pháp sư độc ác, bị họ truy đuổi và cuối cùng được một vị sư ẩn sĩ cứu giúp. Giáo lý của vị sư ẩn sĩ thể hiện tinh túy của Phật giáo: Hoàng tử phải một cách không dao động, giữ im lặng và chăm chú lắng nghe những câu chuyện khác nhau—cả vui lẫn buồn—được kể bởi một sinh vật thông thái mà chàng đã mang từ một vùng đất xa xôi về hang núi của vị ẩn sĩ.

.... o ....

  1. The Prince and the Seven Magicians

Long ago in the Far East lived a Great Khan who had two sons. One was intelligent and quick to learn, while the other was so foolish and lazy that no teaching seemed to help him. After many failed attempts to educate the foolish son, the Khan finally sent him to study with seven magicians who lived in a cave at the edge of the kingdom. These magicians knew every kind of magic, but they used their knowledge only for selfish and harmful purposes. Although they promised to teach the young man, they secretly planned to keep him ignorant and use him only as their servant.

For seven years he stayed with them, yet he learned nothing. When the Prince visited the cave, he watched the magicians work for a single day and, because he was so clever, he understood much of their magic. Realizing that his brother would never learn anything there, he took him away and began the journey home.

As they traveled, the Prince felt excited by the new magical knowledge he had gained. He wanted to test his abilities, so he sent his brother to fetch a white horse from an old stable and sell it at the market. He warned him not to go near the cave of the seven magicians. But the foolish brother ignored the warning. As soon as he mounted the horse, it ran straight toward the cave, for the Prince had magically transformed himself into the horse, and the magicians had used their spells to pull him back.

The magicians bought the “horse,” not knowing the brother had revealed nothing. The Prince, trapped in animal form, wished desperately for a way to escape. As the text says, “By all the hidden powers of magic, I wish that some living creature would come by into which I could transform myself and so escape!” A small fish swam past, and he instantly changed into it. The magicians transformed into seven large fish and chased him through the water.

When they nearly caught him, he wished again for another form. A white bird flew overhead, and he became a dove. The magicians turned into seven hawks and pursued him across hills and valleys. Exhausted, the Prince reached a shining mountain where a wise monk named Nagarguna lived. He flew into the hermit’s cave just before the hawks arrived.

Inside, the Prince asked the hermit monk for help and transformed himself into the largest bead on the hermit’s necklace. When the seven magicians entered the cave in human form, they demanded the necklace. The hermit dropped it on purpose, and the small beads turned into worms. The magicians changed into birds and ate them. When the last bead fell, it became the Prince again. He struck the birds with a staff, and they died, returning to their human forms outside the cave.

Nagarguna rebuked him gently, saying that taking life was wrong even in self‑defense. The Prince bowed his head and admitted his ignorance. The hermit monk told him that true wisdom would have shown him a better way. The Prince asked to stay and learn, and the hermit agreed—if he first completed a great task.

Nagarguna explained that far away lived a magical being called the Siddhi‑kur, whose upper body was gold and lower body emerald, with a shining pearl‑like head and a crown. Wherever the Siddhi‑kur lived, the land prospered with knowledge, wealth, and long life. If the Prince could capture this being and bring him back, the people of the valley would be blessed beyond measure.

The hermit taught the Prince how to find the Siddhi‑kur and how to survive the dangers along the way. He gave him a magic axe called White Moon, a multicolored sack that could hold a hundred creatures, a strong cord of a hundred threads, and a basket containing fear‑banishing barley and a cake that never grew smaller no matter how much one ate.

Before the Prince left, Nagarguna gave him one final instruction: once he carried the Siddhi‑kur on his back, he must not speak a single word until he returned to the cave. Only then would the task be complete.

With courage and hope, the Prince set out on his long adventure.

Carrying the magical tools and the hermit’s blessing, the Prince began his long journey. He walked across plains, forests, and mountains, guided only by the instructions Nagarguna had given him. The magic cake kept him from hunger, and the barley corns protected him from fear.

After many days, he reached the distant land where the Siddhi‑kur lived. The creature was exactly as the hermit had described: golden from the waist up, emerald from the waist down, with a shining head like mother‑of‑pearl. The Prince remembered the hermit’s words and showed the magical axe, the multicolored sack, and the cord of a hundred threads. As the text says, “When you have shown him all these things, he will yield himself quietly to you.”

Just as foretold, the Siddhi‑kur allowed himself to be placed inside the marvelous sack. The Prince lifted the sack onto his back and began the long return journey toward the shining mountain.

The path home was far more difficult than the path out. The Siddhi‑kur was a magical being, clever and mischievous. Although he had agreed to be captured, he constantly tried to trick the Prince into speaking. The hermit had warned him that if he spoke even a single word before reaching the cave, the Siddhi‑kur would escape instantly.

As the Prince walked, the Siddhi‑kur told stories—strange, beautiful, and sorrowful tales—hoping to make the Prince forget himself. Sometimes the stories were so tragic that the Prince felt tears rise in his eyes. Other times they were so funny that he nearly laughed aloud. But he kept his lips tightly closed, remembering the hermit’s final instruction.

Whenever the Prince stayed silent until the end of a story, the Siddhi‑kur would sigh and say something like, “Ah, you have carried me far enough. I will walk now.” But the moment the Prince loosened the sack, the Siddhi‑kur vanished back to the place where he had first been found. Each time, the Prince had to travel all the way back to capture him again.

This happened again and again. The Prince grew weary, but he did not give up. He remembered Nagarguna’s promise that the Siddhi‑kur would bring wisdom, prosperity, and long life to the people of the valley. He also remembered his own vow to learn true wisdom and to rule with compassion.

Finally, after many attempts, the Prince managed to carry the Siddhi‑kur all the way to the shining mountain without speaking a single word. He reached the wooden door of the hermit’s cave and placed the sack before Nagarguna.

The Siddhi‑kur stepped out calmly, for the Prince had fulfilled every condition. The hermit welcomed the magical being and led him to a cool grove on the mountain, where he would dwell in peace. From that day forward, the valley prospered. Knowledge increased, wealth grew, and people lived long, healthy lives.

The Prince remained with Nagarguna and studied wisdom until the time came for him to rule. When he finally became king, he governed with fairness, humility, and deep understanding. His people loved him, and the blessings of the Siddhi‑kur continued for generations.

Thus the Prince, who once escaped seven wicked magicians and crossed the world to capture a magical being, became a wise and noble ruler whose kingdom flourished in peace.

We should note that the Prince learned magic from seven wicked magicians, was pursued by them, and was ultimately rescued by a hermit monk. The hermit monk's teachings embody the essence of Buddhism: the Prince had to unwaveringly remain silent while mindfully listening to various stories—both joyful and sorrowful—told by a wise creature he had brought from a distant land and carried on his shoulders to the monk's mountain cave.

.... o ....

  1. Visu và các phụ nữ cáo

Ngày xửa ngày xưa, trên thảo nguyên Suruga rộng lớn và hoang vắng, có một người tiều phu tên là Visu. Ông là một người đàn ông cao lớn và khỏe mạnh, sống trong một túp lều nhỏ với vợ con. Ngày tháng của ông trôi qua với công việc nặng nhọc, và ông hiếm khi nghĩ đến điều gì khác ngoài việc lo toan cho gia đình.

Một ngày nọ, một vị sư già đến thăm ông. Vị sư cảnh báo Visu rằng một cuộc sống không cầu nguyện có thể dẫn đến những kiếp tái sinh khủng khiếp—có lẽ là một con cóc, một con chuột, hoặc thậm chí là một con côn trùng trong vô số kiếp. Những hình ảnh đáng sợ đó làm Visu lo lắng sâu sắc đến nỗi ông hứa sẽ bắt đầu cầu nguyện.

Vị sư khuyên ông nên cân bằng cả hai bổn phận: làm việc và cầu nguyện. Nhưng Visu đã hiểu lầm. Thay vì cân bằng hai việc, ông hoàn toàn bỏ bê công việc. Ông cầu nguyện từ sáng đến tối, bỏ mặc ruộng đồng và gia đình. Mùa màng khô héo, vợ con ông gầy gò vì đói khát.

Cuối cùng, người vợ hiền lành của ông, người chưa bao giờ nói lời cay nghiệt với ông trước đây, đã cầu xin ông trở lại với trách nhiệm của mình. Bà ta chỉ vào những đứa con đang đói khát của họ và van xin ông hãy cầm rìu lên giúp họ sống sót. Lời nói của bà khiến Visu kinh ngạc. Thay vì thấu hiểu nỗi đau của bà, ông trở nên tức giận và tuyên bố rằng thần linh phải được đặt lên trên tất cả mọi thứ. Không nói lời tạm biệt, ông cầm rìu và rời khỏi nhà. Ông bỏ lại khu rừng phía sau và leo lên núi Phú Sĩ Sơn, biến mất trong màn sương mù.

Trên đỉnh núi, Visu ngồi xuống nghỉ ngơi. Ông nghe thấy tiếng sột soạt nhẹ và nhìn thấy một con cáo lẻn vào bụi rậm. Nhìn thấy cáo được coi là may mắn, vì vậy ông quên cả lời cầu nguyện và đuổi theo nó. Con cáo biến mất, nhưng khi Visu đi sâu hơn vào rừng, ông đến một khoảng đất trống yên tĩnh bên cạnh một con suối nhỏ.

Ở đó, hai người phụ nữ thanh lịch đang ngồi chơi cờ vây. Người tiều phu bị cuốn hút. Âm thanh duy nhất là tiếng lách cách nhẹ nhàng của các quân cờ và tiếng nước chảy. Hai người phụ nữ dường như hoàn toàn say mê trò chơi bất tận của họ, và họ không để ý đến ông. Visu quan sát mái tóc đen dài của họ, những chuyển động duyên dáng và đôi tay nhanh nhẹn ló ra từ những ống tay áo lụa rộng. Đối với ông, cảm giác như chỉ mới một buổi chiều hè trôi qua. Nhưng thực tế, ba trăm năm đã trôi qua trong khi ông ngồi nhìn họ. Khi một trong hai người phụ nữ cuối cùng mắc lỗi trên bàn cờ, Visu phản ứng mà không cần suy nghĩ. Ngay khi ông cất tiếng, hai người phụ nữ biến thành cáo và chạy trốn vào rừng.

Visu cố gắng đuổi theo, nhưng cơ thể ông trở nên cứng đờ và nặng nề. Tóc ông mọc dài, râu chạm đất. Cán rìu bằng gỗ của ông đã vỡ vụn thành bụi. Chỉ đến lúc đó ông mới nhận ra thời gian đã trôi qua bao lâu.

Với rất nhiều khó khăn, ông mới quay trở lại nhà. Nhưng khi đến nơi túp lều của mình từng đứng, ông không thấy gì quen thuộc. Một bà lão gần đó nhìn ông với vẻ bối rối. Khi ông giải thích rằng ông chỉ mới rời nhà chiều hôm đó, bà nói với ông rằng Visu, người tiều phu, đã sống ba thế kỷ trước và đã biến mất không dấu vết.

Visu cuối cùng cũng hiểu ra. Vợ ông, con cái ông, và thậm chí cả con cháu của họ đều đã biến mất từ ​​lâu. Các vị thần đã cho phép ông sống lâu một cách bất thường như một hình phạt vì đã bỏ rơi gia đình. Nước mắt lăn dài trên khuôn mặt già nua của ông khi ông thừa nhận mình đã thất bại với tư cách là một người chồng và người cha. Ông đã cầu nguyện trong khi những người thân yêu của mình đói khổ, quên mất rằng sự tận tâm mà không đi kèm trách nhiệm thì vô nghĩa.

Không ai biết Visu sống được bao lâu sau khoảnh khắc hối hận đó. Có người nói rằng vào những đêm trăng sáng, linh hồn nhợt nhạt của ông vẫn lang thang trên sườn núi Phú Sĩ Sơn, nhắc nhở tất cả những ai nhìn thấy ông về một chân lý giản dị: Nếu bạn cầu nguyện, bạn cũng phải làm việc.

.... o ....

  1. Visu and the Fox Women

Long ago, on the wide and empty plain of Suruga, there lived a woodsman named Visu. He was a man of great height and strength, and he lived in a small hut with his wife and children. His days were filled with hard work, and he rarely thought about anything except providing for his family.

One day, an old monk visited him. The monk warned Visu that a life without prayer could lead to terrible rebirths—perhaps as a toad, a mouse, or even an insect for countless lifetimes. The frightening images troubled Visu so deeply that he promised to begin praying.

The monk advised him to balance both duties: to work and to pray. But Visu misunderstood. Instead of balancing the two, he abandoned work completely. He prayed from morning until night, ignoring his fields and his family. His rice crops dried up, and his wife and children grew thin with hunger.

At last, his gentle wife, who had never spoken harshly to him before, begged him to return to his responsibilities. She pointed to their starving children and pleaded for him to pick up his axe and help them survive. Her words shocked Visu. Instead of understanding her pain, he became angry and declared that the gods must come before everything else. Without saying goodbye, he grabbed his axe and walked away from his home. He left the forest behind and climbed Mount Fuji, disappearing into the mist.

High on the mountain, Visu sat down to rest. He heard a soft rustling and saw a fox slip into the bushes. Seeing a fox was considered lucky, so he forgot his prayers and chased after it. The fox vanished, but as Visu wandered deeper into the woods, he came upon a quiet clearing beside a small stream.

There, two elegant women sat playing a game of go. The woodsman was captivated. The only sounds were the gentle click of the game pieces and the flowing water. The women seemed completely absorbed in their endless game, and they did not notice him. Visu watched their long black hair, their graceful movements, and the quick hands that emerged from their wide silk sleeves.

To him, it felt like only a single summer afternoon. But in truth, three hundred years passed while he sat watching them. When one of the women finally made a mistake on the board, Visu reacted without thinking. The moment he spoke, the two women transformed into foxes and fled into the forest.

Visu tried to chase them, but his body felt stiff and heavy. His hair had grown long, and his beard reached the ground. The wooden handle of his axe had crumbled into dust. Only then did he realize how much time had passed.

With great difficulty, he made his way back toward his home. But when he reached the place where his hut once stood, he found nothing familiar. An old woman nearby stared at him in confusion. When he explained that he had left home only that afternoon, she told him that Visu the woodsman had lived three centuries earlier and had vanished without a trace.

Visu finally understood. His wife, his children, and even their descendants were long gone. The gods had allowed him to live unnaturally long as punishment for abandoning his family. Tears ran down his aged face as he admitted that he had failed as a husband and father. He had prayed while his loved ones starved, forgetting that devotion without responsibility is empty.

No one knows how long Visu lived after that moment of regret. Some say that on bright moonlit nights, his pale spirit still wanders the slopes of Mount Fuji, reminding all who see him of a simple truth: If you pray, you must also work.

.... o ....

  1. Trong dòng chảy đời sống

Ngày xửa ngày xưa, một vị Thiền sư Trung Quốc đã giảng dạy cho các đệ tử về cách sống với một tâm thanh tịnh và tỉnh thức. Ngài nói về Phật tánh – trạng thái mà tâm trí không còn tham lam, sân giận và phiền não. Ngài giải thích những ý tưởng của mình một cách chậm rãi và cẩn thận, hy vọng mọi người đều có thể hiểu.

Khi kết thúc, ngài mời mọi người đặt câu hỏi. Trong giây lát, cả căn phòng im lặng. Rồi một đệ tử ở phía sau do dự, lấy hết can đảm và giơ tay. Câu hỏi của anh ta không liên quan trực tiếp đến bài giảng, nhưng nó đã làm anh trăn trở từ lâu.

Anh nhắc lại cho vị Thiền sư nghe một lời dạy trước đó: lòng từ bi của Đức Phật đến với tất cả mọi người một cách bình đẳng, tùy theo nghiệp của họ, miễn là họ có thể nhận biết và sống với một tâm thanh tịnh. Sau đó, anh hỏi làm thế nào điều này có thể đúng với những người điếc không thể nghe, những người mù không thể nhìn thấy, hoặc những người vừa điếc vừa mù và có tâm đơn sơ nên không thể hiểu được Phật pháp. Anh tự hỏi làm thế nào những người như vậy có thể tiếp nhận giáo lý của Đức Phật.

Vị Thiền sư lắng nghe trong im lặng. Sau đó, ngài kể một câu chuyện từ thời thơ ấu của mình ở miền Bắc Trung Quốc. Mùa đông ở đó lạnh thấu xương. Ban đêm, cha mẹ ông sẽ quấn ông trong một chiếc chăn dày và sưởi ấm phòng bằng một chiếc bếp than nhỏ trước khi ông ngủ. Đôi khi ông thức dậy trước bình minh. Không khí trong phòng lạnh buốt, nhưng bên trong chiếc chăn, ông cảm thấy ấm áp, an toàn và được bao bọc hoàn toàn, ngay cả trước khi những chú chim đầu tiên cất tiếng hót hay những tia sáng đầu tiên chạm đến bầu trời.

Sau khi kể lại ký ức này, ông hỏi các đệ tử xem họ có hiểu không. Một đệ tử suy ngẫm rằng sự ấm áp của chiếc chăn và cái lạnh của buổi sáng mùa đông cũng là những hình thức hiển lộ của tâm nhận thức. Dòng sống không được nghe thấy, không được nhìn thấy hay không được suy nghĩ bằng lời nói, nhưng vẫn được cảm nhận sâu sắc. Cũng như vậy, tâm thanh tịnh có thể chạm trực tiếp vào cuộc sống, không chỉ phụ thuộc vào một số giác quan hay sự hiểu biết trí tuệ.

Vị Thiền sư đồng ý, nhưng thầy nói thêm một lời cảnh báo nhẹ nhàng. Thầy nhắc nhở họ rằng giải thích quá nhiều có thể kéo tâm trí ra khỏi trải nghiệm tĩnh lặng, trực tiếp. Giáo lý chân chính không tách rời khỏi cuộc sống. Đó là tuyết lạnh, là hơi ấm của bếp lò, và là sự hiện diện đơn giản của việc được sống. Sống trong tỉnh thức đó là sống trong Phật tánh.

.... o ....

  1. In the flow of life

A long time ago, a Chinese Zen master gave a teaching to his disciples about living with a clear and mindful heart. He spoke about the Buddha‑mind—a state where the mind is free from greed, anger, and confusion. He explained his ideas slowly and carefully, hoping everyone could understand.

When he finished, he invited questions. For a moment, the room was silent. Then a disciple at the back hesitated, gathered his courage, and raised his hand. His question did not relate directly to the lecture, but it had been troubling him for a long time.

He reminded the master of an earlier teaching: that the compassion of the Buddha reaches all people equally, according to their karma, as long as they can recognize and live with a pure mind. Then he asked how this could be true for people who are deaf and cannot hear, who are blind and cannot see, or who are both hearing impaired and blind and have simple minds so they cannot understand the Dharma. He wondered how such people could receive the Buddha’s teachings at all.

The Zen master listened quietly. Then he told a story from his childhood in northern China. Winters there were bitterly cold. At night, his parents would wrap him in a thick quilt and warm the room with a small charcoal stove before he fell asleep. Sometimes he woke before dawn. The air in the room was icy, but inside the quilt he felt warm, safe, and completely held, even before the first birds began to sing or the first light touched the sky.

After telling this memory, he asked his disciples if they understood. One disciple reflected that the warmth of the quilt and the cold of the winter morning were also forms of revealed awareness. They were not heard, seen, or thought about in words, yet they were stll deeply felt. In the same way, the pure mind can touch life directly, without depending only on some of the senses or on intellectual understanding.

The master agreed, but he added a gentle warning. He reminded them that explaining too much can pull the mind away from the quiet, direct experience itself. The true teaching is not separate from life. It is the cold snow, the warmth of the stove, and the simple presence of being alive. To live in that awareness is to live in the Buddha‑mind.

.... o ....

  1. Cuộc đời của sư Luang Phor Tuad

Cuộc đời của sư Luang Phor Tuad thường được miêu tả như một huyền thoại đẹp đẽ và phi thường. Ngài sinh năm 1582 và sống đến năm 1702, thọ 120 tuổi. Câu chuyện của sư bắt đầu ở làng Suan Chan, miền nam Thái Lan, nơi sư sinh ra trong một gia đình nông dân nghèo. Cha mẹ sư, ông bà Khun Hu và Mae Chan, đặt tên sư là Poe, một cái tên có nghĩa gần đúng là “Cua”.

Vì cha mẹ sư làm việc nhiều giờ trên đồng ruộng, họ thường mang theo bé Poe. Khi sư mới sáu tháng tuổi, mẹ sư đặt sư trên một tấm vải dưới gốc cây râm mát trong khi bà làm việc gần đó. Một ngày nọ, khi bà trở về kiểm tra con, bà kinh ngạc khi thấy một con trăn lớn cuộn tròn lặng lẽ quanh con mình. Hàng xóm chạy đến, không biết phải làm gì.

Tin rằng con trăn có thể là một vị thần, mẹ của Poe đã hái bảy bông hoa có màu sắc khác nhau, đặt chúng lên một chiếc đĩa trước mặt con rắn và cầu nguyện với đôi mắt nhắm lại. Con trăn từ từ ngẩng đầu lên, nhả ra một quả cầu pha lê và biến mất vào rừng. Dân làng kinh ngạc. Mẹ của Poe lập tức đưa con trai và viên pha lê về nhà.

Tin tức về viên pha lê lan truyền nhanh chóng. Một người đàn ông giàu có cố gắng mua nó, và khi cha mẹ của Poe từ chối, ông ta đe dọa họ cho đến khi cuối cùng họ phải nhượng bộ. Nhưng trong vòng ba ngày, tất cả mọi người trong gia đình người giàu đều bị bệnh nặng. Một người gọi hồn nói với ông ta rằng ông ta đã lấy thứ không thuộc về mình. Kinh hãi, ông ta trả lại viên pha lê cho cha mẹ của Poe. Sau đó, vận may của gia đình được cải thiện, tiền bạc bắt đầu chảy vào.

Vì ghen tị, một số hàng xóm đã đánh cắp viên pha lê, hy vọng làm giàu. Thay vào đó, họ bị linh hồn của con trăn ám ảnh và trong nỗi sợ hãi, họ đã ném viên pha lê xuống giếng. Cha mẹ của Poe sau đó nằm mơ thấy một hồn ma nói cho họ biết nơi tìm thấy nó. Những sự kiện này đã làm sâu sắc thêm lòng sùng kính của họ đối với Đức Phật, và họ bắt đầu dâng lễ vật và giúp xây dựng chùa chiền.

Khi Poe năm tuổi, cậu đến chùa để học giáo lý của Đức Phật. Cậu là một đứa trẻ tài năng và đã nắm vững tất cả các môn học trong vòng một năm. Sau đó, cậu đi đến các làng lân cận và sau này băng qua rừng rậm để học hỏi từ các nhà sư khác. Năm mười hai tuổi, cậu được thụ giới làm sư và toàn tâm toàn ý tu tập Phật pháp. Ngài ở lại tu viện cho đến năm ba mươi tuổi, khi hay tin cha mình qua đời ở tuổi bảy mươi bảy. Không lâu sau, sư rời đi đến một tỉnh khác.

Trong chuyến đi, sư lên một chiếc thuyền hướng đến Ayutthaya, kinh đô Thái Lan lúc bấy giờ. Giữa chừng, một cơn bão dữ dội ập đến, và toàn bộ nước uống bị mất. Sau vài ngày, các hành khách trở nên tuyệt vọng và đổ lỗi cho Luang Phor Tuad về tai họa của họ. Bình tĩnh, sư yêu cầu thuyền trưởng dừng thuyền. Sư đặt một chân xuống biển, vẽ một vòng tròn trên mặt nước mặn, và bảo một thủy thủ múc nước từ giữa vòng tròn. Trước sự kinh ngạc của mọi người, nước bên trong vòng tròn đã trở nên ngọt. Các hành khách cầu xin sư tha thứ.

Khi đến Ayutthaya, sư đi bộ đến một ngôi chùa lớn nhưng bị từ chối vì trông sư nghèo khó. Ngài tiếp tục đi bộ cho đến khi tìm thấy một ngôi chùa cổ, nơi người trông coi lớn tuổi chào đón sư nồng nhiệt. Ở đó, sư nghiên cứu kinh điển Phật giáo và thiền định trong sáu tháng.

Thời đó, vị nhiếp chính của Ceylon (Tích Lan cổ) thách thức các nhà sư Thái Lan. Ông ta cử bảy nhà sư mang theo mười hai bát đựng 84.000 chữ. Thử thách là sắp xếp các chữ đó thành một bài kinh hoàn chỉnh trong vòng một tuần. Nếu thành công, nhà vua Ceylon sẽ tặng bảy chiếc thuyền vàng. Nếu không, Xiêm La (Thái Lan cổ) sẽ mất chủ quyền.

Nhiều nhà sư đã thử và thất bại. Vào đêm thứ tư, nhà vua nằm mơ thấy một con voi trắng phát sáng rực rỡ – một dấu hiệu của hy vọng. Vào ngày thứ sáu, trong khi đi khất thực, Luang Phor Tuad tình cờ nghe thấy mọi người bàn tán về vấn đề của nhà vua. Một người giàu có cảm thấy được truyền cảm hứng và mời sư vào nhà. Sau khi nghe câu chuyện, Luang Phor Tuad đồng ý giúp đỡ.

Sáng hôm sau, sư được đưa đến cung điện. Mười hai bát chữ được đặt trước mặt sư. Sư nhắm mắt lại và bắt đầu sắp xếp chúng. Sau mười lăm phút, sư tuyên bố rằng còn thiếu năm chữ. Dưới áp lực, một trong những nhà sư đến thăm cuối cùng đã tiết lộ những chữ bị thiếu. Luang Phor Tuad sau đó đã hoàn thành bài kinh một cách hoàn hảo. Các nhà sư từ Ceylon đã công nhận uy quyền tâm linh của Thái Lan và dâng tặng bảy chiếc thuyền vàng. Từ ngày đó, Luang Phor Tuad được biết đến khắp vương quốc như một vị sư thánh thiện.

Ngài ở lại kinh đô vài năm cho đến khi nhận được tin mẹ mình lâm bệnh nặng. Sư trở về miền Nam, nhưng mẹ sư qua đời không lâu sau đó ở tuổi 78. Sau đó, sư ở lại Singora.

Sau này, một vị quan trấn thủ miền Nam tên là Phang muốn quên đi quá khứ đầy rắc rối bằng cách xây dựng một ngôi chùa ở Patani. Khi ở Singora, ông nhìn thấy một vị sư già đang đi dọc bãi biển, để lại một vệt sáng phía sau. Nhận ra đây chắc hẳn là vị sư mình cần, ông đến gặp Luang Phor Tuad và xin giúp đỡ. Luang Phor Tuad đồng ý và cùng ông đến Patani. Sau vài năm, ngôi chùa được hoàn thành và đặt tên là Chang Hai, một ngôi chùa vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

Luang Phor Tuad từng là trụ trì của tu viện này cho đến khi viên tịch vào năm 1702 ở tuổi 120.

Hơn 300 năm nay, người dân đã tôn kính Luang Phor Tuad như một trong những vị sư linh thiêng nhất của Thái Lan. Người ta tin rằng bùa hộ mệnh và tượng của sư có khả năng bảo vệ người sở hữu khỏi nguy hiểm, bệnh tật và tai nạn. Những ai mang bùa hộ mệnh của sư được cho là sẽ nhận được phước lành về sức khỏe, trí tuệ và những chuyến đi an toàn.

.... o ....

  1. The Life of Luang Phor Tuad

The life of the monk Luang Phor Tuad is often described as a beautiful and extraordinary legend. He was born in 1582 and lived until 1702, reaching the remarkable age of 120. His story begins in Suan Chan Village in southern Thailand, where he was born into a poor farming family. His parents, Khun Hu and Mae Chan, named him Poe, a name that loosely means “Crab.”

Because his parents worked long hours in the rice fields, they often brought baby Poe with them. When he was only six months old, his mother placed him on a cloth under a shady tree while she worked nearby. One day, when she returned to check on him, she was shocked to see a large python coiled quietly around her child. Neighbors rushed over, unsure of what to do.

Believing the python might be a divine being, Poe’s mother gathered seven flowers of different colors, placed them on a plate before the snake, and prayed with closed eyes. The python slowly lifted its head, spat out a crystal ball, and disappeared into the forest. The villagers were amazed. Poe’s mother took her child and the crystal home immediately.

News of the crystal spread quickly. A wealthy man tried to buy it, and when Poe’s parents refused, he threatened them until they finally gave in. But within three days, everyone in the rich man’s household became seriously ill. A medium told him that he had taken something that did not belong to him. Terrified, he returned the crystal to Poe’s parents. After that, the family’s fortune improved, and money began to flow in.

Out of jealousy, some neighbors stole the crystal, hoping for wealth. Instead, they were haunted by the spirit of the python and, in fear, threw the crystal into a well. Poe’s parents later dreamed of a ghost who told them where to find it. These events deepened their devotion to the Buddha, and they began offering sacrifices and helping build temples.

When Poe was five years old, he went to the temple to study the Buddha’s teachings. He was a gifted child and mastered all subjects within a year. He then traveled to nearby villages and later through the jungle to learn from other monks. At twelve, he was ordained as a monk and devoted himself fully to the Dharma. He remained in the monastery until he was thirty, when he learned that his father had died at age seventy‑seven. Soon after, he left for another province.

During his travels, he boarded a boat heading to Ayutthaya, the capital at the time. Halfway through the journey, a violent storm struck, and all the drinking water was lost. After several days, the passengers became desperate and blamed Luang Phor Tuad for their misfortune. Calmly, he asked the captain to stop the boat. He placed one foot into the sea, drew a circle in the salt water, and told a sailor to scoop water from the center. To everyone’s astonishment, the water inside the circle had turned fresh. The passengers begged for his forgiveness.

When he arrived in Ayutthaya, he walked to a grand temple but was turned away because he looked poor. He continued walking until he found an old temple, where the elderly caretaker welcomed him warmly. There, he studied Buddhist texts and meditation for six months.

At that time, the regent of Ceylon challenged the monks of Thailand. He sent seven monks carrying twelve bowls filled with 84,000 words. The challenge was to arrange the words into a complete sutra within one week. If successful, the king of Ceylon would offer seven golden boats. If not, Siam would lose its sovereignty.

Many monks tried and failed. On the fourth night, the king dreamed of a white elephant glowing with bright light—a sign of hope. On the sixth day, while begging for food, Luang Phor Tuad overheard people discussing the king’s problem. A wealthy man felt inspired and invited him inside. After hearing the story, Luang Phor Tuad agreed to help.

The next morning, he was brought to the palace. The twelve bowls of words were placed before him. He closed his eyes and began arranging them. After fifteen minutes, he announced that five words were missing. Under pressure, one of the visiting monks finally revealed the missing words. Luang Phor Tuad then completed the sutra perfectly. The monks from Ceylon acknowledged Thailand’s spiritual authority and presented the seven golden boats. From that day on, Luang Phor Tuad became known throughout the kingdom as a divine monk.

He stayed in the capital for several years until he received news that his mother was seriously ill. He returned south, but she passed away soon after his arrival at the age of seventy‑eight. He remained in Singora afterward.

Later, a southern governor named Phang sought to leave behind his troubled past by building a temple in Patani. While in Singora, he saw an old monk walking along the beach, leaving a trail of light behind him. Realizing this must be the monk he needed, he approached Luang Phor Tuad and asked for his help. Luang Phor Tuad agreed and traveled with him to Patani. After several years, the temple was completed and named Chang Hai, a temple that still exists today.

Luang Phor Tuad served as its abbot until his death in 1702 at the age of 120.

For more than 300 years, people have honored Luang Phor Tuad as one of Thailand’s most sacred monks. His amulets and statues are believed to protect their owners from danger, illness, and accidents. Those who carry his amulet are said to receive blessings of health, wisdom, and safe travels.

 

.... THE END ....