Người phụ trách Văn Việt:

Trịnh Y Thư

Web:

vanviet.info

Blog:

vandoanviet.blogspot.com

Danh ngôn

“Thế giới này, như nó đang được tạo ra, là không chịu đựng nổi. Nên tôi cần có mặt trăng, tôi cần niềm hạnh phúc hoặc cần sự bất tử, tôi cần điều gì đó có thể là điên rồ nhưng không phải của thế giới này.”

Ce monde, tel qu’il est fait, n’est pas supportable. J’ai donc besoin de la lune, ou du bonheur, ou de l’immortalité, de quelque chose qui ne soit dement peut-etre, mais qui ne soit pas de ce monde.

(Albert Camus, Caligula)

.

“Tất cả chúng ta, để có thể sống được với thực tại, đều buộc phải nuôi dưỡng trong mình đôi chút điên rồ.”

Nous sommes tous obligés, pour rendre la realite supportable, d’entretenir en nous quelques petites folies.”

(Marcel Proust, À l’ombre des jeunes filles en fleurs)

.

“Nghệ thuật và không gì ngoài nghệ thuật, chúng ta có nghệ thuật để không chết vì sự thật.”

L’art et rien que l’art, nous avons l’art pour ne point mourir de la vérité.” (Friedrich Nietzsche, Le Crépuscule des Idoles)

.

“Mạng xã hội đã trao quyền phát ngôn cho những đạo quân ngu dốt, những kẻ trước đây chỉ tán dóc trong các quán bar sau khi uống rượu mà không gây hại gì cho cộng đồng. Trước đây người ta bảo bọn họ im miệng ngay. Ngày nay họ có quyền phát ngôn như một người đoạt giải Nobel. Đây chính là sự xâm lăng của những kẻ ngu dốt.”

Social media danno diritto di parola a legioni di imbecilli che prima parlavano solo al bar dopo un bicchiere di vino, senza danneggiare la collettività. Venivano subito messi a tacere, mentre ora hanno lo stesso diritto di parola di un Premio Nobel. È l’invasione degli imbecilli.”

(Umberto Eco, trích từ bài phỏng vấn thực hiện tại Đại học Turin (Ý), ngày 10 tháng 6 năm 2015, ngay sau khi U. Eco nhận học vị Tiến sĩ danh dự ngành Truyền thông và Văn hoá truyền thông đại chúng. Nguyên văn tiếng Ý đăng trên báo La Stampa 11.06.2015)

Ban Biên tập

Địa chỉ liên lạc:

1. Thơ

tho.vanviet.vd@gmail.com

2. Văn

vanviet.van14@gmail.com

3. Nghiên cứu Phê Bình

vanviet.ncpb@gmail.com

4. Vấn đề hôm nay

vanviet.vdhn1@gmail.com

5. Thư bạn đọc

vanviet.tbd14@gmail.com

6. Tư liệu

vanviet.tulieu@gmail.com

7. Văn học Miền Nam 54-75

vanhocmiennam5475@gmail.com

Tra cứu theo tên tác giả

Thứ Năm, 15 tháng 1, 2026

Annie Ernaux: Văn chương như kí ức xã hội và sự can đảm của bản ngã

 Tino Cao

* En français ci-dessous

  1. Annie Ernaux và giải Nobel 2022: ý nghĩa văn chương kí ức

Ngày 6 tháng Mười năm 2022, khi Annie Ernaux được xướng tên là chủ nhân của giải Nobel Văn học, báo chí Pháp và thế giới lập tức tìm đến một cụm từ để diễn tả bà: “một chứng nhân bằng chữ của thời đại”. Nhưng cụm từ ấy, nếu đứng một mình, dễ tạo cảm giác Ernaux chỉ là một kí giả tỉ mỉ, ghi lại từng chuyển động của lịch sử và xã hội. Thực tế, tầm vóc văn chương của bà vượt xa điều đó. Nếu ta thử đọc kĩ công bố của Viện Hàn lâm Thụy Điển, sẽ thấy hai yếu tố then chốt: lòng can đảm và sự sắc sảo lâm sàng (“pour le courage et la précision clinique avec lesquels elle dévoile les racines, l’étrangeté et les limitations collectives de la mémoire personnelle” / “vì lòng can đảm và sự chính xác đến mức lâm sàng, mà bằng cách đó, bà phơi bày những cội rễ, cảm giác xa lạ và các giới hạn tập thể của kí ức cá nhân”). Chúng không chỉ là lời khen ngợi chung chung mà là nhận định chính xác về cách Ernaux viết và cách bà lập trình một thứ thẩm mĩ mới cho văn học đương đại.

Can đảm, trước hết, bởi bà chọn chất liệu khó nhất: chính cuộc đời mình. Viết tiểu thuyết dường như an toàn hơn, bởi tác giả có thể ẩn mình sau nhân vật hư cấu. Nhưng Ernaux, ngay từ những tác phẩm đầu tiên, đã kiên quyết đặt bản thân làm đối tượng phẫu tích. Bà khai thác kí ức tuổi thơ, mối quan hệ với cha mẹ, những ám ảnh tình dục, cả nỗi xấu hổ khi rời khỏi tầng lớp nông dân, công nhân để trở thành một trí thức. Ở bà, không có ranh giới giữa tự truyện và phê phán xã hội, bởi cái tôi luôn hiện hữu trong sự giao cắt với tập thể. Viết như thế đồng nghĩa với phơi bày: phơi bày những phần đời mà nhiều người muốn giấu, phơi bày cả sự mong manh của chính mình. Không phải ngẫu nhiên mà Ernaux từng thú nhận: viết là hành động nguy hiểm, nhưng cũng là cách duy nhất để tồn tại như một con người trung thực với chính mình.

Sắc sảo lâm sàng, bởi Ernaux không cho phép ngòi bút rơi vào ủy mị. Bà không khóc than, không tô màu hoài niệm. Khi viết La Place về người cha, bà có thể chọn cách kể chuyện cảm động, khơi gợi lòng thương hại. Nhưng không, bà nhìn cha bằng cái nhìn lạnh lẽo đến mức tưởng như xa lạ. Cái nhìn ấy giống như ánh mắt của một bác sĩ đang quan sát cơ thể bệnh nhân, tách biệt khỏi xúc cảm cá nhân. Tuy nhiên, chính sự tách biệt ấy lại tạo ra sức lay động sâu xa: người đọc bị buộc phải đối diện với những chi tiết trần trụi, từ quán cà phê nhỏ đến sự lúng túng của ông khi bước vào thế giới trung lưu. Đó là những chi tiết tưởng vụn vặt, nhưng chính là nơi nỗi đau xã hội tích tụ. Giọng văn phẳng, không phán xét, không ẩn dụ, lại khiến nỗi đau bật lên dữ dội.

Việc trao giải cho Ernaux cũng phản ánh sự chuyển dịch quan trọng trong cách định nghĩa văn học của Nobel. Trước kia, nhiều nhà văn đoạt giải thường gắn liền với những cấu trúc tiểu thuyết đồ sộ, những phát minh hình thức ngoạn mục hoặc những bản anh hùng ca ngôn từ. Ernaux đi ngược lại. Bà giản lược đến mức cực đoan, từ chối mọi thứ trang sức. Bà cho thấy văn học không nhất thiết phải “lớn” theo quy mô cốt truyện mà có thể “lớn” trong cách phơi bày những chi tiết nhỏ bé nhất của đời thường. Chính vì vậy, nhiều nhà phê bình gọi Ernaux là “Balzac của kí ức cá nhân”. Bà không dựng nên đại cảnh xã hội như Balzac trong La Comédie Humaine, nhưng lại vẽ chân dung xã hội qua những vi mạch đời thường là nơi mà quá khứ cá nhân và cấu trúc tập thể chồng lấn.

Điều khiến công chúng bất ngờ là tính phổ quát mà văn chương Ernaux đạt tới. Những câu chuyện về một cô gái tỉnh lẻ, một người cha nông dân, một mối tình đầu vụng dại, thoạt nhìn có vẻ rất riêng tư và rất Pháp. Thế nhưng độc giả ở nhiều châu lục khác nhau, từ Âu, Mĩ đến châu Á, đều tìm thấy trong đó một sự cộng hưởng. Chính vì bà không làm đẹp kí ức nên kí ức trở thành thứ gần gũi với tất cả. Ai cũng từng trải qua những cảm giác mặc cảm giới hạn bởi chính giai cấp hay gia đình mà mình thuộc về, ai cũng từng biết nỗi xấu hổ, nỗi khao khát tình yêu hay sự mất mát cha mẹ. Ernaux biến cái riêng thành cái chung, nhưng không bằng những tuyên ngôn triết lí mà bằng việc ghi chép tỉ mỉ từng vết thương của đời sống.

Ở Việt Nam, khi các bản dịch La Place hay Mémoire de Fille xuất hiện, độc giả nhanh chóng nhận ra sự gần gũi ấy. Người cha trong La Place không khác gì bao nhiêu người cha nông dân lam lũ, chỉ mong con cái “thoát nghèo”, nhưng đổi lại là sự xa cách ngày một lớn. Người thiếu nữ trong Mémoire de Fille với nỗi ám ảnh tình đầu cũng không xa lạ với kí ức của nhiều thế hệ phụ nữ Việt Nam. Có thể nói, Ernaux chạm tới chỗ sâu nhất của con người: nơi kí ức, xã hội và bản ngã giao thoa. Đó chính là chỗ mà văn chương, nếu còn giữ được sức mạnh, phải tìm đến.

Giải Nobel 2022, nhìn từ góc độ này, không chỉ là sự ghi nhận cá nhân Ernaux mà còn là sự khẳng định một mô hình văn học mới: văn học kí ức như một hình thức nhận thức xã hội. Trong một thời đại tràn ngập thông tin, nơi kí ức dễ dàng bị lấn át bởi tốc độ và sự lãng quên, Ernaux chứng minh rằng viết có thể là hành vi phản kháng, là cách lưu giữ cái thật khỏi bị chôn vùi. Văn chương của bà, do đó, không phải là thứ giải trí, mà là một thứ “kí ức chính trị”, nơi đời sống cá nhân trở thành ẩn dụ cho toàn xã hội.

  1. Kí ức, giai cấp và gia đình: từ La Place đến Une Femme

Nếu ở phần trên ta nhìn thấy Annie Ernaux như một “chứng nhân kí ức” được Nobel vinh danh, thì khi đi sâu vào các tác phẩm của bà, điều nổi bật trước tiên chính là trục gia đình - giai cấp. Gia đình, đối với Ernaux, không bao giờ chỉ là mối quan hệ riêng tư; nó luôn là tấm gương phản chiếu những phân tầng xã hội và những đứt gãy lịch sử. Chính trong những chi tiết tưởng như bình thường nhất – một bữa ăn, một cửa hiệu nhỏ, một giọng nói – mà những rào cản vô hình của giai cấp hiện ra. Và chính ở chỗ tưởng chừng “nhà” nhất, ta lại thấy cái “không thuộc về” đau đớn nhất.

La Place (1983) khởi đầu bằng cái chết của người cha. Cái chết ấy vừa là điểm kết thúc một đời, vừa là điểm xuất phát cho việc Ernaux dựng nên toàn bộ dự án văn học: viết như một cách trả nợ cho quá khứ, cho những gì bà đã bỏ lại khi bước vào thế giới trí thức. Cha của Ernaux là một người đàn ông gốc nông dân, mở một quán cà phê tạp hóa nhỏ để mưu sinh. Cả đời ông là sự căng thẳng giữa ước mơ chen chân vào tầng lớp trung lưu và mặc cảm xuất thân thấp kém. Ông không dám bước vào những nơi sang trọng, không dám dùng những từ ngữ ông nghĩ là của “người có học”. Ông tồn tại trong sự co cụm, như một con người tự đặt ra ranh giới vô hình quanh chính mình. Đó không phải là sự lựa chọn cá nhân thuần túy mà là dấu ấn của giai cấp. Ở ông, sự tự ti đã được khắc sâu như một bản năng.

Trong khi đó, cô con gái, tức Ernaux, lại bước ra khỏi quỹ đạo ấy. Bà đi học, thi đỗ, trở thành một sinh viên đại học rồi trở thành giáo viên và nhà văn. Mỗi bước đi ấy, trên thực tế, là một bước xa dần khỏi cha mình. Và điều cay đắng là, chính thành công của bà, niềm tự hào lớn nhất của cha, lại đồng thời làm nới rộng khoảng cách vô phương cứu vãn. Khoảng cách giai cấp trở thành khoảng cách gia đình để rồi hai cha con dù sống gần nhau vẫn không thực sự hiểu nhau. Khi Ernaux viết: “Có lẽ niềm tự hào lớn nhất của ông, thậm chí là lí do tồn tại của ông, rằng tôi thuộc về thế giới từng khinh miệt ông”, bà đã phơi bày bi kịch ấy trong sự bình thản đến lạnh người.

Không ít độc giả cho rằng Ernaux “tàn nhẫn” với cha khi giữ giọng văn lạnh lùng, gần như không bộc lộ cảm xúc. Nhưng chính sự “lạnh” ấy mới cho thấy lòng trung thành tuyệt đối của bà với sự thật. Ernaux từ chối mọi sự tô hồng kí ức. Bà không muốn dựng nên một thiên truyện ngọt ngào về tình cha con mà muốn phơi bày sự thật trần trụi, rằng giai cấp có thể chia rẽ cả những mối quan hệ gần gũi nhất. Nếu văn chương có nhiệm vụ khai phá những gì xã hội thường giấu đi, thì ở đây, Ernaux đã làm đúng sứ mệnh đó. Bà viết để cho thấy cái giá của sự dịch chuyển xã hội. Cái giá ấy không chỉ là những nỗ lực cá nhân mà còn là những vết rạn trong tình thân.

La Place đã khiến giới phê bình Pháp chú ý bởi tính chất xã hội học của nó. Nhiều nhà nghiên cứu đã so sánh Ernaux với Pierre Bourdieu, người cũng xuất thân từ gia đình lao động và cả đời khảo sát cơ chế tái sản xuất giai cấp. Khái niệm habitus của Bourdieu, tức là những thói quen, cách hành xử, lối nghĩ được lập định bởi môi trường xã hội, có thể được nhìn thấy rất rõ trong nhân vật người cha. Ông co cụm, né tránh, không phải vì bản chất ông nhút nhát mà vì habitus của một người thuộc giai cấp thấp đã định hình nên như vậy. Còn Ernaux, khi bước vào môi trường khác, đã hấp thụ một habitus khác của trí thức, của trung lưu. Kết quả là giữa cha và con có một hố ngăn cách vô hình mà tình yêu gia đình không thể bắc cầu trọn vẹn. Ernaux viết để nhận diện hố ngăn cách ấy và để nhận diện cũng là một cách phản kháng, chống lại sự lãng quên của xã hội đối với bi kịch nhân sinh này.

Sau La Place, bốn năm sau, Ernaux cho ra đời Une Femme (1987), lần này viết về người mẹ. Nếu như cha hiện lên như một con người thô ráp, mang mặc cảm giai cấp, thì mẹ lại là người phụ nữ quyết liệt, có khát vọng thoát ra khỏi gốc gác nông dân. Bà mở cửa hiệu, làm việc không ngơi nghỉ, chăm lo từng đồng để con gái có thể học hành. Người mẹ ấy là hiện thân của một thế hệ phụ nữ Pháp hậu chiến, gánh vác kinh tế gia đình, hi sinh đời mình cho con. Nhưng ở Ernaux, sự tri ân không đi kèm với lối ca ngợi. Bà nhìn mẹ bằng con mắt tỉnh táo, phân tích từng chi tiết nhỏ: dáng người, giọng nói, những câu nói cửa miệng. Khi mẹ qua đời, Ernaux một lần nữa chọn lối viết lạnh, không nước mắt, không than khóc. Sự lạnh lùng ấy, nghịch lí thay, lại chính là biểu hiện của một nỗi đau sâu sắc. Bởi chỉ có giữ khoảng cách, Ernaux mới có thể viết ra, mới có thể nhìn thẳng vào sự thật mà nếu chìm trong xúc cảm, bà sẽ không thể thốt nên lời.

Điểm chung giữa La PlaceUne Femme là ở chỗ cả hai đều bắt đầu từ cái chết. Cái chết mở ra kí ức. Chỉ khi mất đi, Ernaux mới đủ can đảm và đủ khoảng cách để viết. Viết, do đó, không chỉ là hành vi sáng tạo mà còn là một nghi thức tang lễ đặc biệt: tang lễ bằng chữ. Qua chữ nghĩa, Ernaux làm sống lại những gì đã mất, nhưng không phải để ru ngủ mà để phân tích, để hiểu. Người cha, người mẹ trở thành những trường hợp điển hình của sự biến động xã hội, của bi kịch giai cấp. Bằng cách này, Ernaux cho thấy kí ức cá nhân luôn là một phần của kí ức tập thể và gia đình nhỏ luôn là tấm gương phản chiếu xã hội lớn.

Một điểm quan trọng nữa là khái niệm “xấu hổ” (la honte), mà Ernaux sau này viết hẳn thành một tác phẩm. Xấu hổ, trong trải nghiệm của bà, gắn chặt với cha mẹ. Khi còn nhỏ, Ernaux từng chứng kiến một cảnh tượng bạo lực giữa cha mẹ, và kí ức ấy theo bà suốt đời như một vết thương không lành. Xấu hổ cũng hiện diện trong cách cha mẹ bà đối diện với thế giới. Họ xấu hổ vì nghèo, vì ít học, vì không thuộc về. Và Ernaux, khi trưởng thành cũng mang trong mình nỗi xấu hổ kép: vừa xấu hổ vì cha mẹ “quê mùa”, vừa xấu hổ vì chính mình đã “phản bội” gốc gác để bước vào thế giới trí thức. Toàn bộ dự án văn chương của Ernaux, theo một nghĩa nào đó, là nỗ lực viết ra cái xấu hổ để nó không còn bị giấu giếm, biến nó thành chất liệu thẩm mĩ. Trong tay Ernaux, xấu hổ không còn là dấu ấn của nhược điểm cá nhân mà là một chìa khóa để giải mã xã hội.

Đọc La PlaceUne Femme, có thể thấy một motif lặp lại: kí ức gắn với cái chết, gia đình gắn với giai cấp, tình thân gắn với xấu hổ. Ba trục ấy tạo nên xương sống cho văn chương Ernaux. Nhưng khác với những nhà văn tự truyện khác, Ernaux không viết để tìm kiếm sự an ủi mà viết để phân tích. Văn chương của bà gần với một dạng “tự sự xã hội học”, nơi mỗi chi tiết đời thường được đặt dưới kính hiển vi, soi rọi trong ánh sáng của cơ chế xã hội. Bà viết để hiểu cha mẹ, nhưng đồng thời để hiểu cả nước Pháp hậu chiến, để hiểu cơ chế giai cấp vận hành như thế nào qua từng hành vi nhỏ nhất của một cá nhân.

Có thể nói, ở Ernaux, gia đình không bao giờ chỉ là nơi trú ẩn. Gia đình là hiện trường. Và mỗi trang viết về gia đình cũng là một bản điều tra xã hội. Chính sự độc đáo này đã đưa Ernaux thoát khỏi khuôn khổ của một tác giả tự truyện thông thường để trở thành một tiếng nói học thuật thực sự: tiếng nói kết nối văn chương, kí ức và xã hội học trong một chỉnh thể hiếm có.

  1. Thân thể, ham muốn và kí ức nữ giới: từ Mémoire de Fille đến L’Événement

Nếu La PlaceUne Femme cho thấy Ernaux như người ghi lại bi kịch giai cấp và những khoảng cách không thể lấp đầy trong gia đình, thì ở Mémoire de Fille (2016) và L’Événement (2000), Ernaux đi xa hơn, đưa văn chương của mình vào vùng tối của thân thể, của ham muốn, của kí ức nữ giới. Những tác phẩm này không chỉ gây chấn động bởi độ trần trụi của chi tiết mà còn bởi can đảm của một người phụ nữ dám đối diện công khai với những trải nghiệm mà xã hội thường ép buộc phải giấu kín. Chính ở đây, Ernaux không chỉ là nhà văn của kí ức mà còn là nhà văn của thân thể. Tôi gọi đó là một thân thể vừa cá nhân vừa chính trị.

Mémoire de Fille ghi chép về một kí ức đã ngủ vùi gần nửa thế kỉ. Mùa hè năm 1958, Annie Ernaux, khi đó mười tám tuổi, tham gia một trại hè đào tạo giáo viên. Ở đó, bà có mối quan hệ tình dục đầu đời với một người đàn ông tên H., để rồi sau đó bị bỏ rơi, bị sỉ nhục, bị biến thành trò cười trong mắt những người xung quanh. Trải nghiệm ấy không chỉ để lại vết thương tuổi trẻ mà còn trở thành ám ảnh đeo đẳng suốt đời. Nửa thế kỉ sau, ở tuổi gần sáu mươi, Ernaux quyết định viết lại. Nhưng bà không viết như một người hoài niệm mà như một nhà giải phẫu mổ xẻ kí ức của chính mình.

Điều đặc biệt là Ernaux không hòa mình trọn vẹn vào cái “tôi” mười tám tuổi. Bà gọi cô gái ấy là “cô gái năm 1958”, có vẻ như đó là một người khác, một nhân vật ngoài đời bà. Khoảng cách này cho phép bà vừa đồng cảm vừa phân tích, vừa soi chiếu vừa phê phán. Trong cuốn sách, người đọc bắt gặp một cô gái non nớt, đầy khao khát được yêu, khao khát được bước vào thế giới người lớn, nhưng đồng thời là một người bị tổn thương sâu sắc vì bị khinh bỉ, bị chế giễu, bị đối xử bất công. Mémoire de Fille vì thế không chỉ là hồi kí tình đầu mà là bản phán quyết đối với một xã hội nam quyền, nơi tự do tình dục của phụ nữ thường đi kèm với sự bêu riếu, trong khi tự do ấy ở nam giới lại được ngợi ca.

Ham muốn ở Ernaux luôn là một vùng vừa sáng vừa tối. Nó mang đến sự sống, sự trưởng thành, nhưng cũng để lại xấu hổ và tổn thương. Điều đáng quý ở Ernaux là bà không né tránh. Trong Mémoire de Fille, bà viết thẳng thắn về khoái cảm, về nỗi khao khát tìm lại người tình cũ, thậm chí qua những thao tác hiện đại như gõ tên ông trên Google. Chi tiết tưởng như tầm thường ấy lại làm sáng rõ một sự thật: kí ức và ham muốn không bao giờ chết, chúng chỉ biến dạng và tìm cách sống sót trong đời sống hiện đại. Bằng cách này, Ernaux đã nối liền quá khứ cá nhân với hiện tại toàn cầu hóa, chứng minh rằng kí ức không chỉ là chuyện riêng của thời trẻ mà là một dòng chảy liên tục xuyên suốt đời người.

Trong khi Mémoire de Fille tập trung vào tuổi trẻ và ham muốn, thì L’Événement lại chạm đến một đề tài nhức nhối hơn: phá thai. Cuốn sách kể lại trải nghiệm năm 1963, khi Ernaux mang thai ngoài ý muốn và phải tìm cách phá thai trong một xã hội mà phá thai còn bị coi là tội ác. Bà mô tả từng chi tiết: những lần đến bác sĩ bị từ chối, những cuộc gặp gỡ mờ ám với người làm chui, những đau đớn thể xác và nhất là nỗi sợ hãi thường trực bị xã hội trừng phạt. Đọc L’Événement, người ta cảm nhận rõ sức nặng chính trị của thân thể. Thân thể người phụ nữ, trong xã hội ấy không thuộc về chính họ mà thuộc về luật pháp, bác sĩ, dư luận.

Sự can đảm của Ernaux ở đây là dám kể lại. Nhiều phụ nữ cùng thời có thể trải qua điều tương tự, nhưng rất ít người dám viết ra. Ernaux làm việc đó không phải để khơi gợi sự thương hại mà để biến trải nghiệm cá nhân thành lời chứng. Văn chương ở đây trở thành một dạng “chứng từ lịch sử”, nơi nỗi đau riêng hòa nhập vào bi kịch tập thể. Khi Ernaux mô tả sự cô đơn tột cùng của một cô gái trẻ tìm chỗ phá thai trong những ngõ ngách ngầm của Paris, bà đồng thời đang phơi bày sự áp bức mà cả một thế hệ phụ nữ phải chịu. L’Événement vì thế không chỉ là một hồi kí cá nhân mà là một văn bản chính trị về quyền sinh sản, quyền tự quyết của phụ nữ đối với thân thể mình.

Điều làm L’Événement có sức ám ảnh lâu dài chính là giọng văn. Ernaux không hô hào, không kêu gọi, không biến cuốn sách thành một bản cáo trạng xã hội. Bà chỉ ghi lại, từng bước, từng chi tiết, bằng giọng văn trung lập. Chính sự trung lập ấy khiến nỗi đau trở nên cụ thể, không thể chối bỏ. Người đọc không bị cuốn vào một cảm xúc tập thể nhất thời mà buộc phải đối diện trực diện với hiện thực trần trụi. Văn chương của Ernaux, một lần nữa, chứng minh rằng sự phẳng lặng có thể có sức công phá lớn hơn mọi cao trào bi kịch.

Giữa Mémoire de FilleL’Événement, ta nhìn thấy rõ dự án lớn của Ernaux, đó là biến thân thể nữ giới thành một không gian văn học - xã hội. Bà không viết về thân thể như một đối tượng thẩm mĩ mà như một thực thể bị ràng buộc, bị thương tổn, nhưng cũng đầy sức sống. Thân thể vừa là nơi ham muốn trỗi dậy, vừa là nơi quyền lực xã hội khắc dấu. Ở Ernaux, viết về thân thể cũng chính là viết về chính trị, bởi mỗi vết thương, mỗi cấm kị, mỗi khoái cảm đều phản ánh cấu trúc quyền lực của thời đại.

Điều này khiến Ernaux trở thành một phần của truyền thống nữ quyền văn học Pháp. Song, tôi vẫn thấy bà khác biệt. Nếu Simone de Beauvoir trong Le Deuxième Sexe phân tích phụ nữ như đối tượng trong trật tự nam quyền, thì Ernaux đưa lí thuyết ấy vào trải nghiệm sống cụ thể. Bà không lí thuyết hóa, không triết lí hóa mà kể lại những trải nghiệm xác thịt. Văn chương của bà vì thế vừa có tính lí thuyết ngầm, vừa là nhân chứng cụ thể. Chính sự kết hợp này khiến bà trở thành tiếng nói độc đáo, vừa hàn lâm vừa đời thường, vừa riêng tư vừa chính trị.

Khi đọc Mémoire de FilleL’Événement, không thể không nhớ đến Nietzsche, người từng viết: “Chúng ta có nghệ thuật để không chết vì sự thật”. Ernaux dường như đã sống đúng với câu nói đó. Sự thật về tuổi trẻ bị sỉ nhục, sự thật về thân thể bị cưỡng bức bởi luật lệ, nếu không có nghệ thuật, có thể đã nghiền nát bà. Nhưng bằng nghệ thuật, Ernaux đã biến những sự thật ấy thành văn chương để không chỉ cứu mình mà còn cứu kí ức của cả một thế hệ phụ nữ. Văn chương ở đây không còn là nơi trú ẩn mà là nơi đấu tranh: đấu tranh chống lại sự quên lãng, chống lại sự im lặng mà xã hội áp đặt lên thân thể nữ giới.

Nói cách khác, Ernaux đã biến văn chương thành chính trị kí ức của thân thể. Viết, đối với bà, là một hành động giải phóng. Khi bà viết về sự sỉ nhục, sự đau đớn, bà đồng thời giải thoát nó khỏi bóng tối, trả lại cho nó một vị trí trong kí ức tập thể. Nhờ đó, những trải nghiệm cá nhân vốn dễ bị chôn vùi trở thành lịch sử chung, không còn có thể bị phủ nhận.

Chính vì thế, đọc Ernaux là đọc sự can đảm. Can đảm gọi tên ham muốn, can đảm gọi tên xấu hổ, can đảm gọi tên thân thể. Và trong thế giới văn chương hiện đại, nơi nhiều nhà văn vẫn chọn những vùng an toàn, sự can đảm ấy trở thành giá trị hiếm hoi. Nobel 2022 đã vinh danh Ernaux không chỉ như một nhà văn kí ức mà còn như một nhà văn thân thể, một người làm chứng cho những sự thật khó nói. Và chính điều đó đã khiến bà trở thành một trong những tiếng nói mạnh mẽ nhất của văn học thế giới đương đại.

  1. Kí ức tập thể và Les Années: từ cái tôi đến cái chúng ta

Nếu như La Place, Une Femme, Mémoire de Fille hay L’Événement tập trung vào những kí ức cá nhân – cha, mẹ, tuổi trẻ, thân thể – thì Les Années (2008) là cuốn sách kết tinh toàn bộ dự án văn học của Annie Ernaux. Đây không còn là một tự truyện cá nhân theo nghĩa hẹp mà là một “tự truyện tập thể” khi cái tôi hòa tan vào cái chúng ta. Với Les Années, Ernaux đã đưa văn chương kí ức đến tầm vóc sử thi của đời sống thường nhật, một thứ sử thi không ca ngợi anh hùng hay chiến công mà ghi lại sự chuyển động của xã hội qua từng chi tiết nhỏ bé.

Les Années trải dài hơn sáu thập kỉ, từ thập niên 1940, khi Ernaux còn là một cô bé, đến đầu thế kỉ 21. Cuốn sách không đi theo dòng hồi tưởng tuyến tính mà được cấu trúc như một chuỗi hình ảnh, đoạn rời, mảnh kí ức… được kết nối bởi ngôn ngữ “chúng ta” thay vì “tôi”. Chính sự thay đổi đại từ này đã làm nên bước ngoặt. Ernaux từ bỏ cái tôi cá nhân để cho kí ức của mình trở thành kí ức chung của cả một thế hệ người Pháp. Khi bà kể về những đồ vật gia đình, những quảng cáo cũ, những bài hát trên radio, những khẩu hiệu chính trị, bà không chỉ kể cho riêng mình mà bà kể cho cả “chúng ta” đã sống qua thời ấy.

Sức mạnh của Les Années nằm ở sự đồng hiện. Một bức ảnh gia đình có thể song hành với một biến cố lịch sử; một món ăn có thể gợi ra cả giai đoạn tiêu thụ bùng nổ hậu chiến; một đoạn phim quảng cáo có thể trở thành biểu tượng của sự chuyển đổi xã hội. Ở Ernaux, cái nhỏ bé và cái lớn lao luôn chồng lấn. Bà cho thấy lịch sử không chỉ nằm trong nghị viện, chiến tranh, chính trị. Lịch sử là câu chuyện còn nằm trong bữa ăn, trong ngôn ngữ đời thường, trong thói quen tiêu dùng. Lịch sử lớn và kí ức nhỏ, khi đặt cạnh nhau, làm nên một bức tranh xã hội toàn vẹn.

Điều đặc biệt là Les Années không chỉ ghi lại mà còn phân tích sự biến đổi của con người qua thời gian. Người phụ nữ bé nhỏ trong ảnh thập niên 1940, thiếu nữ của những năm 1960, bà mẹ những năm 1970, rồi nhà văn già nua đầu thế kỉ 21, tất cả đều hiện diện, nhưng không như một “tôi” cá nhân mà như những giai đoạn của một thế hệ. Ernaux từ chối quyền độc hữu của cái tôi để biến cuộc đời mình trở thành câu chuyện dẫn chứng cho sự dịch chuyển tập thể. Cách viết này có thể khiến nhiều độc giả bỡ ngỡ, bởi giọng văn dường như vô ngôi, không có cái tôi xưng hô. Nhưng chính sự vô ngôi ấy lại làm bật lên sự cộng hưởng: người đọc có thể soi mình vào đó, nhận ra mình cũng thuộc về “chúng ta” mà Ernaux đang nhắc tới.

Từ góc nhìn lí thuyết, Les Années là dẫn chứng sống động cho luận điểm của Maurice Halbwachs về kí ức tập thể. Halbwachs từng khẳng định: kí ức cá nhân không thể tồn tại tách rời khỏi kí ức nhóm. Mỗi kí ức của ta đều được khung xã hội định dạng, và khi ta nhớ lại, ta nhớ trong ngôn ngữ, trong kí hiệu, trong chuẩn mực của tập thể. Ernaux đã biến luận điểm ấy thành thực hành văn chương. Bà viết để cho thấy chính mình chỉ là một mắt xích trong chuỗi tập thể, và kí ức của bà chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong kí ức chung.

Không chỉ thế, Les Années còn là cuốn sách về thời gian. Ernaux không giấu sự lão hóa của cơ thể mình, không tránh né những vết nhăn, sự suy giảm, sự mất mát. Nhưng bà cũng cho thấy thời gian không chỉ lấy đi mà còn ghi dấu. Mỗi hình ảnh, mỗi đồ vật, mỗi bài hát đều là chứng tích của thời gian. Viết, do đó, trở thành một cách chống lại sự tan biến. Nếu Nietzsche từng nói ta có nghệ thuật để không chết vì sự thật, thì ở Ernaux, ta có nghệ thuật để không chết vì thời gian.

Một điểm độc đáo nữa là cách Ernaux tổ chức ngôn ngữ trong Les Années. Giọng văn trung lập, bằng phẳng, không cảm xúc cá nhân, lại khiến những chi tiết đời thường hiện ra rõ ràng hơn. Bằng việc loại bỏ cái tôi, Ernaux tạo ra một không gian ngôn ngữ nơi mọi sự vật đều có giá trị như nhau. Một chiếc máy cassette, một quảng cáo bột giặt, một cuộc biểu tình sinh viên, tất cả đều được đặt ngang hàng. Điều này, theo tôi, không phải là sự tầm thường hóa lịch sử mà là dân chủ hóa kí ức: trong kí ức tập thể, không có chi tiết nào là nhỏ nhặt, bởi chính những chi tiết ấy làm nên đời sống.

Đọc Les Années, ta thấy bóng dáng của Walter Benjamin khi nói về “lịch sử của những kẻ thất bại”. Benjamin từng phê phán lịch sử chính thống chỉ ghi lại chiến công của kẻ chiến thắng, còn văn chương phải có nhiệm vụ cứu vớt mảnh vụn của kẻ thua cuộc. Ernaux, theo cách riêng, đã làm điều đó. Bà ghi lại những chi tiết không ai buồn nhớ: nhãn hiệu hàng tiêu dùng, câu khẩu hiệu chính trị, những câu chuyện gia đình… Nhưng chính những mảnh vụn ấy lại làm nên một lịch sử sống động hơn bất kì đại tự sự nào.

Les Années cũng là một cuốn sách nữ quyền theo nghĩa rộng. Bởi nó cho thấy lịch sử tập thể luôn được trải qua từ góc nhìn của thân thể nữ giới, từ những kì vọng xã hội đặt lên vai phụ nữ đến sự thay đổi vai trò của họ qua các thập kỉ. Khi Ernaux kể về việc mua sắm, về công việc nội trợ, về áp lực làm mẹ, bà không chỉ kể chuyện riêng mình mà kể chuyện của hàng triệu phụ nữ Pháp cùng thời. Trong “chúng ta” mà bà dựng nên, phụ nữ được đặt ở trung tâm, không phải như ngoại lệ mà như một phần không thể thiếu vắng của xã hội.

Nhờ Les Années, Ernaux đã đạt đến một thứ đỉnh cao: biến cá nhân thành tập thể, biến đời thường thành sử thi, biến chi tiết vụn vặt thành văn bản lịch sử. Cuốn sách này đã đưa bà vào hàng ngũ những nhà văn hiếm hoi viết ra “tập thể trong cá nhân”, giống như Toni Morrison viết về kí ức da màu ở Mĩ, hay Karl Ove Knausgaard với My Struggle viết về đời sống Na Uy đương đại. Nhưng Ernaux khác họ ở chỗ, bà giản lược tối đa, không sa vào chi tiết rườm rà, không biến mình thành nhân vật trung tâm. Bà lùi lại, để kí ức tập thể bước lên.

Khi Nobel 2022 trao giải cho Ernaux, nhiều nhà phê bình cho rằng chính Les Années là tác phẩm đã thuyết phục Hội đồng. Bởi ở đây, Ernaux không chỉ là nhà văn của kí ức cá nhân mà là nhà văn của kí ức nhân loại. Cuốn sách cho thấy văn chương có thể ghi lại một thế kỉ không phải chỉ bằng những cuộc chiến tranh hay cách mạng mà bằng sự chuyển động của chính đời sống thường nhật. Và chính sự chuyển động ấy, dù nhỏ bé, lại làm nên lịch sử thực sự.

Khép lại Les Années, độc giả không chỉ mang theo dư âm của một kí ức, mà còn đối diện với một sự thức tỉnh. Những chi tiết tưởng vụn vặt – vật dụng gia đình, thói quen sinh hoạt, nhịp điệu ngôn ngữ – bỗng trở thành dấu chỉ của một lịch sử tập thể. Mỗi người đọc đều bắt gặp trong đó bóng dáng riêng của mình, nhưng đồng thời nhận ra sự riêng ấy chỉ có thể được soi sáng trong tấm gương phản chiếu của cái chung. Chính ở đây, Ernaux trao cho văn chương một sứ mệnh: không để cái tôi trôi dạt trong sự cô độc, cũng không để cái chúng ta trở thành một khối vô danh vô diện, mà để hai cực ấy soi chiếu và nương tựa lẫn nhau. Bởi đời sống cá nhân, suy cho cùng, chỉ có ý nghĩa khi nó mở ra trong không gian xã hội; và xã hội cũng chỉ thật sự hiện hữu khi được ghi khắc qua từng trải nghiệm cá nhân. Thông điệp lớn nhất của Ernaux, do đó, không chỉ là “cái tôi nằm trong cái chúng ta” mà còn là một sự xác quyết về tính nhân bản của văn chương: viết về mình cũng chính là viết về nhân loại, và chính trong sự hòa giải ấy, con người tìm thấy ý nghĩa sâu xa nhất của tồn tại.

* Tham khảo:

  1. Pierre Bourdieu, La Distinction: Critique sociale du jugement (Paris: Minuit, 1979). Nguồn tham khảo cho phân tích giai cấp, habitus, và sự tái sản xuất xã hội trong La Place.
  2. Pierre Bourdieu, Esquisse pour une auto-analyse (Paris: Raisons d’Agir, 2004). Bourdieu viết về chính trải nghiệm xuất thân nông dân và bước vào giới trí thức, rất gần với Ernaux.
  3. Simone de Beauvoir, Une mort très douce (Paris: Gallimard, 1964). Hồi kí về cái chết của mẹ Beauvoir, đối chiếu với Une Femme của Ernaux.
  4. Simone de Beauvoir, Le Deuxième Sexe (Paris: Gallimard, 1949). Cơ sở lí thuyết về thân thể và nữ tính, được Ernaux thực hành cụ thể trong L’Événement.
  5. Friedrich Nietzsche, La Naissance de la tragédie (1872). Trích dẫn câu nổi tiếng: “Nous avons l’art afin de ne pas mourir de la vérité”. Ernaux nhắc lại trong Mémoire de Fille.
  6. Friedrich Nietzsche, Par-delà le bien et le mal (1886). Bối cảnh triết học về sự thật và nghệ thuật, gợi ý cho việc đọc Ernaux.
  7. Paul Ricoeur, La Mémoire, l’histoire, l’oubli (Paris: Seuil, 2000). Tham khảo cho lí thuyết kí ức và sự giằng co giữa hư cấu - sự thật trong văn chương Ernaux.
  8. Roland Barthes, Roland Barthes par Roland Barthes (Paris: Seuil, 1975). Một dạng tự truyện “phi cá nhân”, có thể đối chiếu với cách Ernaux phá vỡ cái tôi trong Les Années.
  9. Michel Foucault, Histoire de la sexualité (Paris: Gallimard, 1976-1984). Khung lí thuyết để hiểu L’Événement: thân thể như nơi quyền lực vận hành.
  10. Maurice Halbwachs, La Mémoire collective (Paris: PUF, 1950). Lí thuyết kí ức tập thể, nền tảng cho việc đọc Les Années.
  11. Toni Morrison, The Site of Memory (trong Inventing the Truth: The Art and Craft of Memoir, ed. William Zinsser, 1987). Bài tiểu luận quan trọng về hồi kí và kí ức, song hành với dự án Ernaux.

••••

Écrire pour ne pas oublier: Annie Ernaux au miroir de notre temps

Le prix Nobel de littérature 2022 a été décerné à la romancière française de quatre-vingt-deux ans, Annie Ernaux, “pour le courage et l’acuité clinique avec laquelle elle découvre les racines, les éloignements et les contraintes collectives de la mémoire personnelle”.

Cela a été annoncé par l’Académie suédoise, le 6 Octobre 2022.

Avec cet événement, l’histoire des 121 ans du prix Nobel (jusqu’en 2022) a inscrit Annie Ernaux en tant que seizième écrivain français et dix-septième femme écrivain dans le monde à remporter cette prestigieuse distinction littéraire.

Avant la saison des prix Nobel 2021, Annie Ernaux avait attiré l’attention en tant que candidate crédible pour le prix Nobel de littérature 2021, mais finalement, celui-ci avait été attribué à Abdulrazak Gurnah, un écrivain tanzanien.

J’avais toujours espéré qu’un jour Ernaux serait honorée. Et voilà, le 6 octobre 2022, cette espérance s’est réalisée.

Ernaux ne se livre pas à des récits complexes, difficiles à comprendre, ou trop sophistiqués dans la forme artistique. Mais ce qui rend sa valeur et son essence littéraire exceptionnelles, c’est sa capacité à exposer sa propre personne à travers des souvenirs de manière authentique, sans dissimulation ni artifice. À mes yeux, Ernaux est même plus audacieuse que Marguerite Duras, qui n’a avoué être la jeune fille de quinze ans de son œuvre qu’une fois que le film tiré du roman “L’Amant” (1984) a été réalisé.

Les écrits d’Ernaux tournent simplement autour de la vie et des pensées humaines. Cela semble simple, mais cela peut révéler beaucoup de choses: la simplicité quotidienne que nous avons tendance à négliger peut devenir la matière première de la littérature et de l’art; en même temps, cela suggère que même dans des choses aussi ordinaires, il y a d’innombrables mystères à explorer.

La Place”, traduit et publié pour les lecteurs vietnamiens, est un récit autobiographique d’Ernaux sur son père, un homme issu d’une famille d’agriculteurs, qui a quitté ce monde. Sa vie est une série d’efforts constants pour s’intégrer à la classe moyenne, avec l’espoir d’offrir à sa fille (Ernaux) une vie meilleure que la sienne, tout comme le personnage du vieux Goriot dans les écrits antérieurs de Honoré de Balzac.

Mémoire de Fille”, aussi traduit et publié au Vietnam, est sorti plus de trente ans plus tard, un autre récit autobiographique où Ernaux a dépeint son vrai moi il y a cinquante ans, quand elle était une jeune fille de dix-huit ou vingt ans. Dans ce livre, Ernaux semble essayer de rassembler les lacunes entre les mots dans son œuvre précédente, puis de créer un lien tangible avec le passé, redécouvrant ces lacunes, analysant et disséquant ses propres émotions intérieures tout au long du voyage de son adolescence.

Dans “Mémoire de Fille”, Ernaux rappelle la célèbre citation de Nietzsche: “Nous avons l’art afin de ne pas mourir de la vérité.”. Pourquoi serait-ce ainsi? Peut-être que sans les chants joyeux ou les vers empreints de passion, nos vies ne seraient rien d’autre que du bois sec et dur, une séquence de jours et d’événements dénués de sens? Peut-être que c’est cette quête qui pousse Ernaux à écrire, comme une façon pour elle de trouver un sens dans une vie dépourvue de signification.

Cependant, l’écrivaine n’entreprend pas ce voyage dans des vies extérieures à la vaste société, mais plutôt au cœur même de sa propre existence. C’est un travail courageux. Et aussi dangereux.

Dans “La Place”, les souvenirs d’Ernaux commencent par la mort de son père. Le lecteur pourrait s’attendre à des larmes d’une fille ou à une histoire émouvante sur la relation père-fille. Cependant, Ernaux choisit une approche différente. Elle regarde son père avec les yeux d’une observatrice extérieure. Elle observe silencieusement son père avec une rationalité froide, un regard objectif, sincère, au point où cela pourrait être perçu par le lecteur comme insensible, voire ingrat. Les souvenirs d’Ernaux nous ramènent à chaque cadre du passé comme un vieux film, montrant l’image d’un père essayant d’ouvrir un petit café, un père honteux de ses origines, un père n’osant pas utiliser un langage ou aller à des endroits qu’il considère comme n’étant pas de son statut et de son éducation. Cela a involontairement créé une distance énorme entre lui et sa fille. Alors que la fille grandissait, éduquée, prospère, intégrée à l’élite bourgeoise, ils se sont éloignés encore plus l’un de l’autre. La distinction de classe sociale ne se produit pas loin, mais directement au sein même de la famille.

Peut-être sa plus grande fierté, ou même, la justification de son existence: que j’appartienne au monde qui l’avait dédaigné.” (Annie Ernaux)

Ernaux nous montre les conséquences de la discrimination sociale, de la distinction de classe dans la société, et à quel point cela peut être accablant. Cela a conduit une personne à se détester pour son origine sociale et elle-même, tout en brisant les liens familiaux. La distance entre Ernaux et son père était si grande qu’elle ne pouvait être sauvée qu’après la mort de celui-ci, et seulement à travers la littérature, elle pouvait soulager cela. Comme Simone de Beauvoir l’a écrit dans son œuvre “Une mort très douce”: “Quand quelqu’un de cher disparaît, nous payons de mille regrets poignants la faute de survivre. Sa mort nous découvre sa singularité unique ; il devient vaste comme le monde que son absence anéantit pour lui, que sa présence faisait exister tout entier ; il nous semble qu’il aurait dû tenir plus de place dans notre vie à la limite toute la place. Nous nous arrachons à ce vertige : il n’était qu’un individu parmi d’autres.

C’est seulement lorsque son père meurt qu’Ernaux ose regarder son visage. C’est seulement après sa mort qu’elle réalise à quel point il a “occupé une place dans sa vie”. Cela transparaît à travers des observations minutieuses que seule une fille aimante pourrait effectuer. C’est un amour silencieux, étouffant, impitoyable. Ainsi, les souvenirs de l’auteure dans “La Place” ne remettent pas seulement en question les conflits sociaux, mais aussi le prix à payer lorsqu’elle atteint une position sociale plus élevée que son père.

Quant à “Mémoire de Fille”, les souvenirs commencent à émerger chez Une Femme proche de la soixantaine, se remémorant sa jeunesse, qu’elle surnomme “la demoiselle de 58 ans”. Cette jeUne Femme se sentait perdue, errant dans son propre monde. Elle a participé au vol d’objets dans la maison d’un étranger, un acte illégal qui pourrait la hanter toute sa vie. Et elle avait des désirs charnels pour un ancien amant, qu’elle appelle H. Cet amant est devenu une empreinte étrange dans son cœur, à tel point qu’elle recherche son nom sur Google et exprime le désir de le rencontrer à nouveau: “Je voulais ne devoir sa rencontre qu’au hasard, sur mon itinéraire habituel, de la rue Saint-Patrice à la place Beauvoisine…” (Annie Ernaux).

Il faut une grande audace à Ernaux pour exprimer de telles aspirations sur ses pages, des choses que tout le monde préférerait garder secrètes. Si dans son œuvre précédente, elle pouvait être jugée pour ses sentiments envers son père, dans celle-ci, elle est exposée au jugement en osant écrire sur des sentiments que personne ne veut révéler. Cependant, Ernaux intègre habilement ces désirs dans le contexte social, où la société elle-même peut facilement occulter et enfouir les émotions intérieures. La demoiselle de 58 ans, lorsque découverte en relation avec d’autres hommes, est ridiculisée, moquée, même de manière absurde. Elle n’a pas la liberté d’exprimer les désirs profonds enfouis en elle. Ainsi, les souvenirs dans cette œuvre ne servent pas seulement à l’auteure pour revisiter son passé, qui forme son présent, mais aussi à reconsidérer l’histoire et la société.

Annie Ernaux n’est pas du genre à analyser les souvenirs avec finesse, parfois en se moquant ou avec humour comme le faisait Jean-Paul Sartre dans “Les Mots”. Elle n’est pas non plus une écrivaine qui lie les souvenirs et le présent avec une prose magnifiquement évasive comme Patrick Modiano. Ce qui donne à l’attrait distinctif d’Ernaux, c’est la manière dont elle laisse les souvenirs s’écouler naturellement, en enregistrant le flux incessant avec un langage neutre, rempli de lacunes silencieuses. Pour elle, ces lacunes sont là où les mots parlent le plus. Son style d’écriture peut ressembler à un rocher usé: pas de métaphores, pas de jugements. Pourtant, si l’on regarde de près, on trouve une couche de sédiments contenant une turbulence cachée, toujours prête à remonter à la surface depuis les profondeurs insondables des douleurs non exprimées. Dans “La Place”, c’est l’émotion déchirante entre un père rustique et une fille qui appartient désormais à une classe autrefois méprisée par lui. Dans “Mémoire de Fille”, c’est la perplexité d’une jeune fille et le reflet craintif d’Une Femme qui regarde en arrière et ose exposer Les Années de sa jeunesse.

Ernaux n’embellit pas les souvenirs; elle les laisse exister dans leur état inné, leur insufflant vie en tant qu’entités vivantes plutôt qu’éléments rigides et statiques. Ensuite, elle s’embarque silencieusement dans un voyage profond intérieur pour se comprendre elle-même complètement.

À l’instar des écrits de Toni Morrison, le stylo d’Ernaux, à mon avis, est un effort pour résister à l’oubli - une douleur invisible dans le flux des années. Toucher la littérature d’Ernaux signifie toucher les douleurs humaines négligées qui peuvent facilement s’effacer. Qui d’autre nous parlera d’un père qui pourrait se détester en raison d’une préjudice de classe et de sa relation avec sa fille après qu’elle ait une vie meilleure que lui - un aspect que les leçons morales glorifient souvent mais explorent rarement? Qui révélera les désirs et le chaos dans l’esprit d’une jeune fille sur le point de franchir le seuil de la vie - un aspect en apparence simple mais crucial pour libérer les pensées et les souvenirs cachés de la vie intérieure d’Une Femme? Qui peut le faire, sinon Ernaux, ou plus précisément, pas la littérature?

Les écrits d’Ernaux remettent en question les pensées conventionnelles de nombreuses personnes sur la littérature artistique. La littérature est la beauté, certes, mais existe-t-il une définition cohérente de la beauté? La beauté ne réside-t-elle pas dans les choses simples de la vie? Dans la littérature d’Ernaux, la beauté réside dans la quête, la découverte visant à éveiller les mystères intérieurs. Elle a exploré et découvert les profondeurs de la mémoire, s’efforçant de redonner vie à l’humanité dans l’histoire sociale, empêchant ainsi les émotions profondes de dériver vers les rivages de l’oubli.

Écrire est une tâche ardue. Écrire pour exposer sa propre personne sur le papier est encore plus difficile. Heureusement, Ernaux n’a pas abandonné. Elle continue à écrire. Écrire pour se retrouver. Écrire pour effacer les empreintes du temps. Écrire pour creuser plus profondément dans les zones floues du passé. Écrire pour rechercher la signification de l’existence et la souffrance éternelle de l’humanité.

Et surtout, écrire pour être HUMAIN.

Bangkok, 6.10.2022