Người phụ trách Văn Việt:

Trịnh Y Thư

Web:

vanviet.info

Blog:

vandoanviet.blogspot.com

Danh ngôn

“Thế giới này, như nó đang được tạo ra, là không chịu đựng nổi. Nên tôi cần có mặt trăng, tôi cần niềm hạnh phúc hoặc cần sự bất tử, tôi cần điều gì đó có thể là điên rồ nhưng không phải của thế giới này.”

Ce monde, tel qu’il est fait, n’est pas supportable. J’ai donc besoin de la lune, ou du bonheur, ou de l’immortalité, de quelque chose qui ne soit dement peut-etre, mais qui ne soit pas de ce monde.

(Albert Camus, Caligula)

.

“Tất cả chúng ta, để có thể sống được với thực tại, đều buộc phải nuôi dưỡng trong mình đôi chút điên rồ.”

Nous sommes tous obligés, pour rendre la realite supportable, d’entretenir en nous quelques petites folies.”

(Marcel Proust, À l’ombre des jeunes filles en fleurs)

.

“Nghệ thuật và không gì ngoài nghệ thuật, chúng ta có nghệ thuật để không chết vì sự thật.”

L’art et rien que l’art, nous avons l’art pour ne point mourir de la vérité.” (Friedrich Nietzsche, Le Crépuscule des Idoles)

.

“Mạng xã hội đã trao quyền phát ngôn cho những đạo quân ngu dốt, những kẻ trước đây chỉ tán dóc trong các quán bar sau khi uống rượu mà không gây hại gì cho cộng đồng. Trước đây người ta bảo bọn họ im miệng ngay. Ngày nay họ có quyền phát ngôn như một người đoạt giải Nobel. Đây chính là sự xâm lăng của những kẻ ngu dốt.”

Social media danno diritto di parola a legioni di imbecilli che prima parlavano solo al bar dopo un bicchiere di vino, senza danneggiare la collettività. Venivano subito messi a tacere, mentre ora hanno lo stesso diritto di parola di un Premio Nobel. È l’invasione degli imbecilli.”

(Umberto Eco, trích từ bài phỏng vấn thực hiện tại Đại học Turin (Ý), ngày 10 tháng 6 năm 2015, ngay sau khi U. Eco nhận học vị Tiến sĩ danh dự ngành Truyền thông và Văn hoá truyền thông đại chúng. Nguyên văn tiếng Ý đăng trên báo La Stampa 11.06.2015)

Ban Biên tập

Địa chỉ liên lạc:

1. Thơ

tho.vanviet.vd@gmail.com

2. Văn

vanviet.van14@gmail.com

3. Nghiên cứu Phê Bình

vanviet.ncpb@gmail.com

4. Vấn đề hôm nay

vanviet.vdhn1@gmail.com

5. Thư bạn đọc

vanviet.tbd14@gmail.com

6. Tư liệu

vanviet.tulieu@gmail.com

7. Văn học Miền Nam 54-75

vanhocmiennam5475@gmail.com

Tra cứu theo tên tác giả

Thứ Năm, 26 tháng 2, 2026

Nghệ thuật và sáng tạo: hành trình nội tại của nghệ sĩ

 Nguyễn Man Nhiên

Diễn ngôn từ các bậc thầy

Nghĩ về nghệ thuật, người ta hay tưởng tượng đến những khoảnh khắc “bừng sáng” của thiên tài: một ý tưởng độc đáo xuất hiện bất ngờ, rồi tác phẩm hoàn thành như “phép màu”. Nhưng thực tế hoàn toàn khác.

Những nghệ sĩ lớn nói gì về sáng tạo? Họ nói nó không phải đặc quyền của vài người được chọn. Nó là cách sống. Không phải sự kiện mà là tiến trình – một tiến trình dài. Không chỉ tuôn trào cảm xúc. Còn là kỷ luật. Và cũng không hẳn thuần túy “nguyên bản” như ta vẫn nghĩ, mà thường là tái cấu hình lại những gì đã có: di sản văn hóa, kinh nghiệm cá nhân. Nghệ thuật vừa là lao động tư duy, vừa là cách ta hiện hữu trong cuộc sống này. Một cách “tin vào cuộc sống” và đồng thời tái tạo nó qua “tấm màn của tâm hồn” hay góc nhìn riêng của mỗi người.

Trong thực hành nghệ thuật, lời nói đôi khi trở nên bất khả. Edward Hopper từng khẳng định: “Nếu tôi có thể nói bằng lời thì sẽ không có lý do gì để vẽ cả.” Suy cho cùng, một bức tranh có giá trị hơn cả ngàn từ. Nghệ sĩ thường chọn im lặng, để cho tác phẩm tự nói thay mình. Nhưng điều đó không có nghĩa là nghệ sĩ không bao giờ chia sẻ suy nghĩ của họ.

Và những gì họ nói đã truyền rất nhiều cảm hứng, mở ra không gian triết lý sâu sắc để ta khám phá quá trình sáng tạo. Từ nghi ngờ bản thân đến niềm tin vào sự vô tận của nghệ thuật, từ mối quan hệ với thiên nhiên đến việc phá bỏ quy tắc – tất cả vẽ nên bức tranh toàn cảnh về hành trình nội tâm của người nghệ sĩ. Một quá trình biến đổi không ngừng nghỉ.

Vượt qua nghi ngờ bản thân

Bắt đầu thế nào? Không phải từ kỹ năng hay tài năng. Mà từ dũng khí đối mặt với chính mình.

Vincent van Gogh đã nhắc: “Nếu bạn nghe thấy một giọng nói bên trong bạn nói rằng 'bạn không thể vẽ', thì bằng mọi cách hãy vẽ, và giọng nói đó sẽ im lặng.” Nghe đơn giản nhưng sâu sắc. Hành động chính là thuốc giải cho sự hoài nghi. Sylvia Plath nói thẳng hơn: “Kẻ thù tồi tệ nhất của sự sáng tạo là sự nghi ngờ bản thân.” Không phải một cảm xúc tiêu cực đơn thuần, nó là lực cản hệ thống. Hàng rào vô hình ngăn cách tiềm năng và hiện thực.

Henri Matisse đưa vấn đề lên tầm cao khác khi khẳng định: “Sự sáng tạo đòi hỏi dũng khí.” Dũng khí ở đây không chỉ là táo bạo về hình thức, mà là chấp nhận sự bất định vốn có của sáng tạo: kết quả mơ hồ, nguy cơ thất bại, và đặc biệt – hành vi tự phơi bày bản thân qua tác phẩm. Sáng tạo luôn chứa rủi ro hiện sinh. Nghệ sĩ phải đối diện với giới hạn của chính mình. Các lý thuyết hiện đại củng cố quan điểm này. Rào cản lớn nhất của sáng tạo? Không nằm ở quy tắc khách quan. Mà ở khuôn mẫu tư duy do chính ta tạo ra.

Ralph Waldo Emerson nói: “Mỗi nghệ sĩ ban đầu đều là một người nghiệp dư.” Không chỉ là lời an ủi cho người mới bắt đầu. Mà còn là nhắc nhở: làm chủ nghệ thuật là hành trình, không phải đích đến. Nó mời gọi ta chấp nhận sự không hoàn hảo như phần tất yếu của sáng tạo. Salvador Dalí thể hiện điều này theo cách nghịch lý của riêng ông: “Đừng sợ sự hoàn hảo, bạn sẽ không bao giờ đạt được nó.” Trong đó ẩn chứa một giải phóng. Khi không còn bị ám ảnh bởi sự hoàn hảo, ta mới thực sự tự do để sáng tạo.

Nghệ thuật như quá trình vô tận

Nghệ thuật không phải chu trình khép kín. Nó là quá trình mở và liên tục. John Dewey nhấn mạnh: nghệ thuật gắn chặt với trải nghiệm sống, hành động sáng tạo luôn vận động trong tương tác giữa thực hành và cảm nghiệm. “Một tác phẩm nghệ thuật không phải là một kết quả hoàn tất, mà là một quá trình trong đó việc làm và việc trải nghiệm luôn gắn bó và tác động qua lại.” Từ góc nhìn này, sáng tạo nghệ thuật không bao giờ thực sự kết thúc. Nó là tiến trình không ngừng của khám phá, phản tư và thử nghiệm.

Quan niệm về nghệ thuật như một quá trình chứ không phải sản phẩm thay đổi căn bản cách ta tiếp cận sáng tạo: chuyển trọng tâm từ kết quả sang hành trình, từ đích đến đường đi.

Leonardo da Vinci diễn đạt súc tích hơn: “Nghệ thuật không bao giờ kết thúc, nó chỉ bị bỏ rơi.” Khiêu khích đấy. Vì nó gợi ý mỗi tác phẩm, dù hoàn chỉnh đến đâu, vẫn chỉ là trạng thái tạm thời trong quá trình vô hạn. Nghệ sĩ không “hoàn thành” tác phẩm theo nghĩa tuyệt đối – họ chỉ quyết định dừng lại ở một điểm nào đó. Henry Moore đồng tình: “Không có chuyện nghỉ hưu đối với một nghệ sĩ, đó là cách sống của bạn nên không có điểm dừng.”

Maya Angelou thêm chiều kích tích cực: “Bạn không thể sử dụng hết khả năng sáng tạo. Bạn càng sử dụng nhiều, bạn càng có nhiều.” Nghịch lý tuyệt đẹp. Sáng tạo không giống nguồn tài nguyên hữu hạn có thể cạn kiệt, mà giống cơ bắp càng rèn luyện càng mạnh. Hành động sáng tạo nuôi dưỡng khả năng sáng tạo. Vòng xoáy hướng lên.

Andy Warhol đưa ra lời khuyên thực tiễn: “Đừng nghĩ đến việc sáng tạo nghệ thuật, hãy hoàn thành nó. Hãy để mọi người khác quyết định xem nó tốt hay xấu, họ yêu hay ghét nó. Trong khi họ đang quyết định, hãy sáng tạo nhiều tác phẩm nghệ thuật hơn nữa.” Chống lại xu hướng tự phê phán quá mức, khuyến khích năng suất sáng tạo. Giá trị nằm trong việc tiếp tục sáng tác – không phải chờ đợi sự công nhận.

Giải phóng khỏi quy tắc

Quan niệm hiện đại về sáng tạo nhấn mạnh việc vượt qua khuôn mẫu tư duy cố định. Edward de Bono cho rằng sáng tạo đòi hỏi phá vỡ các khuôn mẫu đã thiết lập để nhìn nhận sự vật theo cách khác biệt. Csikszentmihalyi lập luận năng lực sáng tạo gắn liền với khả năng từ bỏ mô thức cũ nhằm hình thành kết nối mới.

Sự do dự, nỗi sợ sai lầm, mong muốn an toàn tuyệt đối? Đó là “rào cản” mang tính tâm lý, không phải giới hạn tất yếu của thực tiễn nghệ thuật.

Helen Frankenthaler khẳng định mạnh mẽ: “Không có quy định. Đó là cách nghệ thuật ra đời, cách đột phá diễn ra. Đi ngược lại các quy tắc hoặc bỏ qua các quy tắc. Đó chính là nội dung của phát minh.” Không phải lời kêu gọi hỗn loạn. Mà là nhắc nhở sự đổi mới đích thực thường xuất hiện khi ta vượt qua giới hạn đã thiết lập.

Nhiều nghệ sĩ cảnh báo về mặt trái của sự an toàn: thói quen giết chết tư duy sáng tạo. Thói quen tuy mang lại hiệu quả trong nhiều lĩnh vực cuộc sống, nhưng là kẻ thù của sáng tạo – tạo ra khuôn mẫu tư duy cứng nhắc, ngăn cản khả năng nhìn thấy những khả năng mới.

Julio Cortázar đưa ra nghịch lý thú vị: “Mọi sự xao lãng sâu sắc đều mở ra những cánh cửa nhất định. Bạn phải cho phép mình được phân tâm khi không thể tập trung.” Đôi khi sáng tạo xuất hiện không từ sự tập trung cứng nhắc. Mà từ sự lang thang của tư tưởng.

Tuy nhiên, Henri de Toulouse-Lautrec cân nhắc về sự mới mẻ: “Ở thời đại chúng ta có nhiều nghệ sĩ làm điều gì đó vì nó mới mẻ; họ nhìn thấy giá trị và sự biện minh của mình trong sự mới mẻ này. Họ đang tự lừa dối mình; sự mới lạ hiếm khi là điều cần thiết.” Quan điểm này phân biệt sự đổi mới bề nổi và đổi mới đích thực. Sự mới mẻ vì bản thân nó? Rỗng tuếch! Sự đổi mới có ý nghĩa phải xuất phát từ nhu cầu biểu đạt nội tại của nghệ sĩ.

Jim Jarmusch táo bạo hơn: “Không có gì là nguyên bản. Ăn cắp từ bất cứ nơi nào gây được cảm hứng hoặc khơi dậy trí tưởng tượng của bạn.” Ông khuyến khích nghệ sĩ “ngấu nghiến” mọi thứ xung quanh – phim ảnh, âm nhạc, sách vở, kiến trúc, thiên nhiên. Auguste Rodin bổ sung: “Tôi không phát minh gì cả, tôi khám phá lại.”

Những quan điểm này thách thức ý niệm lãng mạn về nghệ sĩ như thiên tài độc lập. Thay vào đó? Đặt sáng tạo trong mạng lưới ảnh hưởng và tương tác văn hóa.

Mối quan hệ giữa nghệ thuật, thiên nhiên và hiện thực

Thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng bất tận. Claude Monet nói đơn giản nhưng sâu sắc: “Sự giàu có mà tôi đạt được đến từ thiên nhiên, nguồn cảm hứng của tôi.”

Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải là sự sao chép đơn thuần.

Wassily Kandinsky chỉ ra: “Nếu người nghệ sĩ có con mắt bên ngoài và bên trong đối với thiên nhiên, thiên nhiên sẽ ban thưởng cho anh ta bằng cách mang đến cho anh ta nguồn cảm hứng.” Con mắt bên trong. Cách nhìn sâu hơn, vượt ra ngoài bề mặt của hiện thực.

Marc Chagall định nghĩa mối quan hệ này táo bạo hơn: “Nghệ thuật tuyệt vời xuất hiện ở nơi thiên nhiên kết thúc.” Nghệ thuật không phải là sự mở rộng của thiên nhiên – mà là điều gì đó vượt qua nó.

Paul Cezanne tinh tế: “Nếu tôi được yêu cầu định nghĩa ngắn gọn từ Nghệ thuật, tôi sẽ gọi nó là sự tái tạo những gì các giác quan cảm nhận được trong tự nhiên, được nhìn qua tấm màn của tâm hồn.” Nghệ thuật là sự chuyển hóa của nhận thức. Qua lăng kính nội tâm của nghệ sĩ.

Oscar Wilde đẩy ý tưởng này đến tận cùng: “Không có nghệ sĩ vĩ đại nào từng nhìn thấy mọi thứ như thực tế. Nếu làm vậy, anh ấy sẽ không còn là một nghệ sĩ nữa.” Quan điểm này đặt nghệ thuật ở vị trí đối lập với hiện thực khách quan, nhấn mạnh vai trò của tầm nhìn chủ quan.

Paul Gauguin diễn đạt thơ mộng hơn: “Tôi nhắm mắt lại để nhìn.” Nghịch lý. Thị giác đích thực của nghệ sĩ là thị giác nội tại, không phụ thuộc vào mắt thịt.

Henri Matisse tóm tắt cách tiếp cận của mình: “Tôi không vẽ mọi thứ. Tôi chỉ vẽ ra sự khác biệt giữa mọi thứ.” Đây là một cái nhìn sâu sắc về bản chất của nghệ thuật như một hoạt động phân biệt và làm nổi bật những mối quan hệ, hơn là tái tạo các đối tượng riêng lẻ.

Mark Rothko còn cấp tiến hơn: “Một bức tranh không phải là bức tranh của một trải nghiệm, mà là trải nghiệm.” Chuyển nghệ thuật từ biểu tượng sang hiện thực trực tiếp.

Chiều kích tinh thần và cảm xúc

Nghệ thuật không chỉ là vấn đề của kỹ thuật hay hình thức. Nó là biểu hiện của chiều kích tinh thần của con người.

George Inness khẳng định: “Công dụng thực sự của nghệ thuật trước tiên là trau dồi bản chất tinh thần của chính người nghệ sĩ.” Giá trị của nghệ thuật? Không phải ở sản phẩm cuối cùng mà ở quá trình biến đổi nội tại mà nó tạo ra cho người sáng tạo.

Auguste Rodin mở rộng tầm nhìn này: “Điều quan trọng nhất là cảm động, yêu thương, hy vọng, run rẩy và sống.” Ông đặt sự sống động của trải nghiệm cảm xúc lên trên hết. Nghệ thuật là phương tiện để sống một cách mãnh liệt hơn.

Van Gogh mô tả trải nghiệm sáng tạo: “Cảm xúc đôi khi mạnh mẽ đến mức tôi làm việc mà không hề hay biết. Những nét vẽ giống như lời nói vậy.” Nghệ thuật trở thành một hình thức của sự chiếm hữu – nơi nghệ sĩ trở thành kênh truyền tải cho những lực lượng cảm xúc mạnh mẽ.

Henry Ward Beecher nắm bắt tính cá nhân của nghệ thuật: “Mỗi nghệ sĩ đều nhúng bút vẽ vào tâm hồn của chính mình và vẽ bản chất của chính mình vào những bức tranh của mình.” Nghệ thuật đích thực không thể tách rời khỏi con người của nghệ sĩ.

Robert Henri đưa ra tầm nhìn về mục đích cuối cùng: “Mục đích không phải là tạo ra nghệ thuật, mà là ở trạng thái tuyệt vời khiến nghệ thuật trở nên tất yếu.” Đảo ngược mối quan hệ thông thường. Nghệ thuật không phải mục tiêu, mà là hệ quả tự nhiên của một trạng thái tồn tại nhất định.

René Magritte chỉ ra chức năng huyền bí: “Nghệ thuật gợi lên sự bí ẩn mà nếu không có nó thì thế giới sẽ không tồn tại.” Jerzy Kosinski bổ sung: “Các nguyên tắc của nghệ thuật đích thực không phải là miêu tả mà là gợi lên.” Nghệ thuật thuộc về lĩnh vực của gợi mở hơn là tái hiện. Của bí ẩn hơn là làm sáng tỏ.

Từ bản năng tự nhiên đến bản thể đích thực

Picasso từng nói một điều rất sâu sắc: “Mỗi đứa trẻ là một nghệ sĩ. Vấn đề là làm thế nào để vẫn là một nghệ sĩ khi chúng ta lớn lên.”

Quan sát này chỉ ra gì? Sáng tạo là trạng thái tự nhiên của con người. Nhưng nó bị đe dọa bởi quá trình xã hội hóa và trưởng thành. Trẻ em sáng tạo một cách tự do, không bị ràng buộc bởi sự tự ý thức hay lo sợ phán xét.

Jean-Michel Basquiat khát khao trở lại trạng thái đó: “Tôi muốn tạo ra những bức tranh trông như thể chúng được vẽ bởi một đứa trẻ.” Đây không phải sự thoái lui về kỹ thuật, mà là nỗ lực lấy lại sự tự phát và xác thực mà trẻ em có.

Edgar Degas đã nắm bắt được nghịch lý của quá trình này: “Vẽ tranh rất dễ khi bạn không biết vẽ, nhưng lại rất khó khi bạn biết vẽ.” Sự đơn giản ngây thơ của người mới bắt đầu có một chất lượng đặc biệt. Người thành thạo phải đấu tranh để lấy lại nó.

Henry Moore định nghĩa bản chất của việc trở thành nghệ sĩ: “Trở thành nghệ sĩ là phải tin vào cuộc sống.” Niềm tin này không phải sự lạc quan ngây thơ. Mà là cam kết sâu sắc với sự phong phú và ý nghĩa của trải nghiệm sống.

Charles Horton Cooley mở rộng hơn: “Nghệ thuật là con đường duy nhất để chạy trốn mà không rời đi. Một nghệ sĩ không thể thất bại; trở thành một người nghệ sĩ là một thành công.” Quan điểm này định nghĩa lại thành công – không dựa trên kết quả bên ngoài mà dựa trên trạng thái tồn tại của nghệ sĩ.

Georgia O'Keeffe đưa ra triết lý giải phóng: “Thành công hay không là không quan trọng. Làm cho những điều chưa biết của bạn được biết đến mới là điều quan trọng.” Giá trị của nghệ thuật nằm ở khả năng khám phá và biểu đạt cái chưa được nói ra hơn là đạt được sự công nhận hay thành công.

Giữa ngọn lửa tâm hồn và kỷ luật hình thức: Từ trực giác đến hiện thực hóa

Paul Klee có nhận xét sâu sắc về mối quan hệ giữa cái đẹp và cái xấu: "Cái đẹp, có lẽ không thể tách rời khỏi nghệ thuật, xét cho cùng không gắn liền với chủ thể mà gắn liền với sự thể hiện bằng hình ảnh." Điều này chỉ ra gì? Giá trị thẩm mỹ của nghệ thuật không nằm ở chủ đề mà ở cách thể hiện. "Bằng cách này và không cách nào khác, nghệ thuật có thể vượt qua cái xấu xí mà không tránh né nó." Đây là một luận điểm quan trọng: nghệ thuật không phải là tô hồng hiện thực, mà là tìm một hình thức đủ mạnh để chứa được cả tổn thương, lệch lạc, đứt gãy – nhưng vẫn chuyển hóa chúng thành khả năng cảm thụ và suy tư.

Gustav Klimt định nghĩa nghệ thuật một cách thơ mộng: "Nghệ thuật là một đường bao quanh suy nghĩ của bạn." Hình ảnh đẹp. Nghệ thuật như một ranh giới bảo vệ và định hình không gian tư duy – một vùng lãnh thổ mà nghệ sĩ xác lập và khám phá.

Joan Miro chỉ ra sự cân bằng cần thiết: "Các tác phẩm phải được hình thành bằng ngọn lửa trong tâm hồn nhưng được thực hiện với sự lạnh lùng về mặt lâm sàng." Kết hợp giữa đam mê và kỷ luật. Giữa cảm hứng và kỹ thuật. “Ngọn lửa” là động năng cảm xúc; “lạnh lùng” là kỷ luật của thực hiện – tỉ lệ, bố cục, vật liệu, quyết định loại bỏ. Căng thẳng này là hạt nhân của sáng tạo: nếu chỉ có lửa, tác phẩm dễ rơi vào tuôn trào; nếu chỉ có lạnh, tác phẩm hóa bài tập. Nghệ thuật sống được vì nó giữ hai cực ấy trong một cấu trúc.

Ansel Adams áp dụng nguyên tắc này vào nhiếp ảnh: "Bạn không chụp ảnh, bạn tạo ra nó." Nhấn mạnh vai trò chủ động và ý thức của nghệ sĩ, ngay cả trong một phương tiện có vẻ khách quan như nhiếp ảnh.

Barbara Hepworth mô tả quá trình của mình: "Trước khi bắt đầu chạm khắc, ý tưởng phải gần như hoàn thiện. Tôi nói 'gần như' bởi vì điều thực sự quan trọng dường như là khả năng của nhà điêu khắc trong việc để trực giác dẫn dắt anh ta vượt qua khoảng cách giữa ý tưởng và hiện thực hóa mà không ảnh hưởng đến tính toàn vẹn của ý tưởng ban đầu." Vai trò của trực giác. Như một cầu nối giữa quan niệm và thực hiện. Cần thiết phải duy trì tầm nhìn ban đầu trong khi cho phép nó phát triển. Sáng tạo vì vậy không phải hoặc thuần lý trí hoặc thuần bản năng, mà là một cơ chế phối hợp: ý tưởng định hướng, trực giác điều khiển vi thao tác, và tay nghề đảm bảo vật liệu “nghe lời”.

Caio Fonseca chia sẻ về quy trình làm việc: "Khi tôi gặp khó khăn trong việc sáng tạo, tôi sẽ đi dạo. Tôi thích xem những hình dạng..., nó có vẻ trừu tượng. Tôi không cần phải xem tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời để bị khuấy động. Âm nhạc giúp tôi điều đó dễ dàng hơn." Tầm quan trọng của việc nuôi dưỡng cảm hứng qua những trải nghiệm hàng ngày – không nhất thiết phải qua các kiệt tác, mà có thể quay về với các cấu trúc nền của tri giác: nhịp, hình, khoảng, tương phản – những yếu tố sơ cấp của cảm nhận.

Robert Henri nói mục đích không phải tạo ra nghệ thuật mà là ở “trạng thái tuyệt vời” khiến nghệ thuật trở nên tất yếu. Trạng thái ấy có thể hiểu như một độ nhạy: một sự căng mở với thế giới, nơi cảm giác, ý nghĩ và hình thức tìm được nhau. Khi nghệ thuật trở nên “tất yếu”, nó không còn là dự án trang trí cuộc đời; nó là cách người nghệ sĩ sống cuộc đời ấy – một nỗ lực liên tục để làm cho “điều chưa biết” thành “được biết”, làm cho mơ hồ thành hình, và làm cho trải nghiệm cá nhân có khả năng cộng hưởng liên chủ thể.

Về cuối hành trình: Khi nghệ thuật trở thành một "trạng thái tất yếu"

Sáng tạo nghệ thuật không phải kỹ năng riêng lẻ. Không phải tài năng bẩm sinh đơn thuần. Mà là cách tồn tại toàn diện.

Nó đòi hỏi gì? Dũng khí để vượt qua nghi ngờ bản thân, sự kiên trì để duy trì một quá trình không bao giờ kết thúc, sự tự do để phá vỡ quy tắc khi cần, và sự nhạy cảm để biến đổi hiện thực qua lăng kính của tâm hồn cá nhân.

Nghệ thuật xuất hiện ở giao điểm giữa nhiều lực lượng đối lập. Giữa đam mê và kỷ luật. Giữa trực giác và kỹ thuật. Giữa thiên nhiên và trí tưởng tượng. Giữa cái đã biết và cái chưa biết. Nó đòi hỏi cả sự chín chắn của người lớn và sự tự phát của trẻ thơ, cả sự tập trung dữ dội và sự lang thang của tư tưởng.

Quan trọng hơn cả? Giá trị của nghệ thuật không nằm ở sản phẩm cuối cùng hay sự công nhận từ bên ngoài. Mà ở quá trình biến đổi nội tại mà nó tạo ra cho cả nghệ sĩ lẫn người thưởng thức. Nghệ thuật là phương tiện để khám phá và thể hiện những tầng sâu nhất của trải nghiệm con người – để làm cho cái chưa được nói ra trở nên có thể nhìn thấy và cảm nhận được.

Các nghệ sĩ vĩ đại nhắc nhở chúng ta điều gì? Nghệ thuật không phải thực thể xa lạ dành cho giới tinh hoa. Mà là khả năng sẵn có trong mỗi con người. Thách thức không phải là trở thành nghệ sĩ – mà là duy trì khả năng sáng tạo vốn có trong chúng ta, vượt qua những rào cản của sợ hãi, thói quen, và sự nghi hoặc. Như Leonardo da Vinci đã nhắc nhở: nghệ thuật không bao giờ thực sự kết thúc. Nó tiếp tục sống động trong mỗi hành động sáng tạo, trong mỗi nỗ lực để thể hiện cái vô hình thành hữu hình, để biến đổi trải nghiệm thành hình thức.

Trong tinh thần ấy, “nguyên bản” không phải sự tách khỏi truyền thống mà là năng lực tái tổ chức truyền thống theo một giọng nói riêng; “cảm hứng” không phải đặc ân mà là phần thưởng của một con mắt chăm chú; “tài năng” không đối lập với kỷ luật mà cần kỷ luật để thành hình; và “tác phẩm” không chỉ là vật thể cuối cùng mà là dấu vết của một đời sống đã được nhìn sâu.

Đúng như Hopper gợi ý: có những điều nếu nói được bằng lời thì không cần vẽ. Nhưng chính từ suy tư của các bậc thầy lại giúp ta nhận ra: lời nói không thay thế tác phẩm, song có thể soi rọi cấu trúc vô hình làm nên tác phẩm. Và cấu trúc ấy, rút lại, không gì khác hơn một cách sống: sống đủ sâu để rung động, đủ can đảm để làm việc, đủ kỷ luật để hoàn thành, và đủ tự do để luôn bắt đầu lại.

Untitled, IBEN BJERRE