Ngu Yên
Những trang viết cảm thấy tự nhiên nhất thường là những trang được tính toán kỹ nhất. Không phải tính toán theo nghĩa lý tính, mà theo nghĩa người thợ lành nghề biết chính xác tại sao mình đặt đinh vào chỗ đó, dù bàn tay đã làm điều này kinh nghiệm thành thói quen.
Bài này nói về ba thứ kỹ thuật đó: stakes và set up dẫn đến payoff, phương pháp BADS và phương pháp LOCK. Chúng không phải là công thức. Công thức cho ra sản phẩm đồng nhất. Kỹ thuật tốt cho ra tác phẩm sống.
Sự khác biệt giữa kỹ thuật và nghệ thuật không xa vời như lý thuyết vạch ra. Khi kỹ thuật được am tường rồi vượt ra, vượt lên nó, đó là nghệ thuật. Kỹ thuật và nghệ thuật không mâu thuẫn. Điểm nhấn là người viết hiểu tại sao kỹ thuật hoạt động, không chỉ biết cách dùng nó.
Stakes và set up: Nền tảng của mọi thứ
Trước khi nói đến BADS hay LOCK, cần hiểu một nguyên lý nền tảng hơn: người đọc chỉ quan tâm đến điều xảy ra khi họ đã được cho lý do để quan tâm. Lý do đó được gọi là stakes, tức là những gì đang bị đưa vào dự đoán một cách tự nhiên, cho dù những phần sau vạch ra không đúng theo dự đoán.
Stakes không phải là kịch tính. Một vụ nổ bom là kịch tính. Nhưng nếu không ai trong câu chuyện quan trọng với người đọc, vụ nổ đó chỉ là tiếng ồn. Stakes thực sự là cái mà nhân vật có thể mất hoặc được, và quan trọng hơn, là lý do người đọc quan tâm đến việc nhân vật mất hay được thứ đó.
Nhà lý thuyết tường thuật học James Wood, trong cuốn How Fiction Works (2008, Farrar Straus and Giroux), gọi đây là vấn đề của free indirect style, tức là việc người đọc phải được đặt tâm trí đủ vào nhân vật để cảm thấy điều xảy ra với nhân vật cũng đang xảy ra với mình ở một chừng mực nào đó. Stakes không nằm ở tình huống. Stakes nằm ở mức độ người đọc đã được đầu tư vào nhân vật. Tình trạng và tâm tư này dễ nhận ra khi xem một phim hay. Các nhân vật, nhất là vai chính, được theo dõi sát và nhiều dự đoán về câu chuyện sẽ xảy ra như thế nào.
Set up là quá trình tạo ra sự đầu tư đó, và đồng thời đặt sẵn những yếu tố sẽ trở nên quan trọng sau này. Set up không bao giờ là thông tin thuần túy. Mọi set up tốt đều làm ít nhất hai việc cùng một lúc: xây dựng thế giới và nhân vật, trong khi âm thầm gieo những hạt giống sẽ nở thành payoff sau này.
Payoff là khoảnh khắc mà mọi thứ đã được gieo trồng trước đó hội tụ lại thành một điểm có sức nặng cảm xúc và ý nghĩa lớn hơn tổng các phần riêng lẻ. Payoff tốt không gây ngạc nhiên theo nghĩa không ai ngờ tới. Nó gây ngạc nhiên theo nghĩa người đọc nhận ra: đúng, phải là thế này, không thể khác hơn, và đã cảm thấy nó đang đến mà không biết.
Nhà tâm lý học Richard Gerrig tại Stony Brook University, trong cuốn Experiencing Narrative Worlds (1993, Yale University Press), mô tả hiện tượng mà ông gọi là narrative transportation, tức là trạng thái người đọc bị kéo hoàn toàn vào thế giới câu chuyện đến mức tạm thời mất đi ý thức về môi trường thực của mình. Ông phát hiện transportation xảy ra mạnh nhất khi stakes được thiết lập rõ ràng và set up đã làm cho người đọc đầu tư cảm xúc vào kết quả.
Trong truyện ngắn, stakes thường nhỏ hơn nhưng không kém quan trọng. Một người phụ nữ đang cố quyết định có nên gọi điện cho mẹ sau mười năm không nói chuyện. Đó là stakes. Nó không cần là sinh tử. Nó chỉ cần là thật và quan trọng với nhân vật theo cách người đọc có thể nhận ra từ kinh nghiệm của mình.
Ví dụ cụ thể: một truyện ngắn về người đàn ông đi dự đám tang cha. Trang đầu set up: anh ta không khóc khi mọi người khóc. Anh ta nhìn xuống đôi giày mới mua. Anh ta nghĩ đến cuộc họp ngày mai. Những chi tiết này không giải thích gì. Nhưng chúng tạo ra một câu hỏi ngầm trong đầu người đọc: có chuyện gì giữa hai cha con? Stakes ở đây không phải là cái chết. Stakes là câu hỏi liệu người con có thể đến được chỗ cảm xúc thật của mình không trước khi cơ hội biến mất vĩnh viễn. Payoff đến ở trang cuối khi anh ta ngồi một mình trong xe sau đám tang, nhìn vào gương chiếu hậu, và bắt đầu khóc. Không có giải thích nào. Chỉ có câu: "Anh không biết mình đang khóc vì điều gì." Người đọc biết. Bởi vì tất cả set up trước đó đã cho họ biết.
Trong tiểu thuyết, stakes có thể và cần phải hoạt động ở nhiều tầng đồng thời. Tầng ngoài cùng là stakes bề mặt: câu hỏi cốt truyện sẽ được trả lời không, kẻ thù có bị đánh bại không, tình yêu có thành tựu không. Tầng sâu hơn là stakes nội tâm: nhân vật sẽ trở thành người như thế nào qua những gì xảy ra. Tầng sâu nhất là stakes chủ đề: câu hỏi về con người và cuộc đời mà toàn bộ tiểu thuyết đang đặt ra.
Tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh làm điều này một cách mẫu mực. Stakes bề mặt là sự sống còn trong chiến tranh. Stakes nội tâm là liệu Kiên có thể viết lại ký ức mà không bị nó hủy hoại. Stakes chủ đề là câu hỏi về cái giá thực sự của chiến thắng. Ba tầng này được set up từ những trang đầu và payoff cuối cùng chạm đến cả ba cùng một lúc.
BADS: Bốn chân của cái bàn
BADS là một khung phân tích truyện ngắn được Dean Wesley Smith phát triển trong loạt bài viết về kỹ thuật viết fiction. BADS viết tắt của Background, Attitude, Dialogue, Significant Action. Tuy nhiên trong bài này chúng ta sẽ dùng một phiên bản tinh chỉnh hơn: Beat, Amplify, Drive, Strip, vì nó mô tả chính xác hơn cơ chế tạo ra tension và dòng chảy ẩn trong truyện ngắn hiện đại.
Beat là nhịp cơ bản của cảnh, thứ thực sự đang xảy ra dưới lớp bề mặt của sự kiện. Amplify là quá trình tăng cường cảm xúc và stakes qua từng chi tiết được chọn. Drive là lực đẩy câu chuyện về phía trước, thứ khiến người đọc không thể dừng lại. Strip là quá trình lột bỏ mọi thứ không cần thiết để lộ ra phần cốt lõi.
Bốn yếu tố này không hoạt động tuần tự. Chúng hoạt động đồng thời trong mỗi đoạn văn tốt, như bốn chân của cái bàn, thiếu một chân thì bàn nghiêng.
Beat trong truyện ngắn thường là một thứ duy nhất. Một truyện ngắn không thể có nhiều beat như tiểu thuyết. Nó có một nhịp trung tâm mà mọi thứ khác phục vụ. Trong truyện về người con đi đám tang cha, beat là sự mất kết nối cảm xúc. Mọi chi tiết được chọn phải cộng hưởng với beat đó: đôi giày mới, cuộc họp ngày mai, giọt nước mắt cuối cùng không có lời giải thích.
Amplify là nơi kỹ thuật trở nên tinh tế. Thay vì nói thẳng beat, người viết tìm những chi tiết vật lý và hành động cụ thể tăng cường beat mà không đặt tên nó. Người phụ nữ gấp và mở tờ giấy nhiều lần trong bữa ăn. Người đàn ông dừng lại trước cửa phòng của con trai đã đi xa ba năm, đặt tay lên tay nắm cửa, rồi không vào. Những chi tiết này amplify beat mà không giải thích. Chúng tạo ra áp lực cảm xúc mà người đọc cảm thấy nhưng không thể định vị chính xác nguồn gốc của nó. Đó là dòng chảy ẩn đang hình thành.
Nhà tâm lý học Raymond Mar tại York University, trong nghiên cứu đã nêu, phát hiện ra rằng não người đọc simulate hành động thể chất khi đọc về nó. Điều này có nghĩa là amplify thông qua chi tiết cụ thể không chỉ là kỹ thuật văn chương mà là cơ chế thần kinh học. Đặt tay lên tay nắm cửa rồi không vào tạo ra phản ứng não khác với nói "anh ta do dự trước cửa phòng con trai."
Drive là lực kéo người đọc về phía trước, và nó hoạt động theo ba cơ chế chính. Câu hỏi chưa được trả lời là cơ chế đầu tiên: người đọc tiếp tục đọc để tìm câu trả lời. Sự căng thẳng chưa được giải quyết là cơ chế thứ hai: ai đó sắp đối mặt với điều gì đó và người đọc muốn biết điều gì sẽ xảy ra. Liên kết cảm xúc là cơ chế thứ ba và mạnh nhất: người đọc tiếp tục vì họ quan tâm đến nhân vật và không thể rời đi cho đến khi biết nhân vật sẽ ổn.
Trong truyện ngắn, drive cần phải được thiết lập rất nhanh, thường trong vài đoạn đầu tiên, và nó phải duy trì được với ít phương tiện hơn tiểu thuyết. Nhà phê bình văn học Frank O'Connor trong cuốn The Lonely Voice (1963, World Publishing), khảo sát hàng trăm truyện ngắn kinh điển và kết luận rằng truyện ngắn hiệu quả nhất thường bắt đầu gần điểm khủng hoảng chứ không phải xa nó. Drive trong truyện ngắn đến từ sự gần gũi với khoảnh khắc quyết định, không phải từ hành trình dài đến khoảnh khắc đó.
Strip là yếu tố mà nhiều người viết mới bỏ qua vì nó đòi hỏi sự dũng cảm để xóa đi những thứ mình đã tốn công viết ra. Mọi thứ không phục vụ beat trung tâm đều phải đi. Không phải vì nó viết dở. Mà vì nó làm loãng áp lực. Truyện ngắn là nghệ thuật của sự loại bỏ. Những gì còn lại sau khi strip xong là bộ xương của câu chuyện, và từ bộ xương đó, thịt da mới có ý nghĩa.
Anton Chekhov là bậc thầy của strip. Trong thư gửi cho người em trai Alexander, ông viết một nguyên tắc nổi tiếng: cắt bỏ đoạn đầu tiên và đoạn cuối cùng của mỗi truyện vì chúng thường là nơi người viết giải thích điều họ lẽ ra nên để câu chuyện tự nói. Nguyên tắc này là strip trong hành động.
BADS hoạt động với stakes và set up như thế nào? Beat xác định stakes thực sự là gì. Amplify là cách set up được thực hiện qua chi tiết cụ thể thay vì tuyên bố. Drive giữ stakes luôn hiện diện trong đầu người đọc. Và strip đảm bảo rằng set up không bị chìm trong thông tin không cần thiết.
Trong truyện ngắn, sự kết hợp này tạo ra một cỗ máy nhỏ gọn có áp lực cao. Mỗi câu phải làm nhiều hơn một việc. Một câu tả cảnh vừa phải xây dựng không khí vừa phải amplify beat vừa phải đặt thêm một mảnh của set up vào đúng chỗ.
LOCK: Kiến trúc của tiểu thuyết
LOCK là khung được nhà văn và giáo viên viết lách James Scott Bell đề xuất trong cuốn Plot and Structure (2004, Writer's Digest Books). LOCK viết tắt cho Lead, Objective, Confrontation, Knockout.
Lead là nhân vật chính cần phải có hai tính chất không thể thiếu: người đọc phải quan tâm đến họ, và họ phải có năng lực tự động. Quan tâm không nhất thiết có nghĩa là thích. Người ta đọc hết Lolita của Nabokov không phải vì họ thích Humbert Humbert. Họ đọc vì Nabokov tạo ra một giọng kể hấp dẫn đến mức không thể rời đi. Quan tâm đến nhân vật đến từ việc họ được viết với chiều sâu tâm lý đủ để trở thành người thật trong đầu người đọc, không phải từ việc họ là người tốt hay xấu.
Năng lực tự động có nghĩa là nhân vật chính phải là người chủ động tạo ra hành động, không phải người chỉ phản ứng với những gì xảy ra với họ. Điều này không có nghĩa họ luôn luôn kiểm soát. Có nghĩa là quyết định của họ, dù đúng hay sai, dù dũng cảm hay hèn nhát, là thứ đang lái câu chuyện. Người đọc theo dõi câu chuyện thông qua nhân vật chính. Nếu nhân vật chính là người bị sự kiện kéo đi thụ động, người đọc mất đi điểm tựa cảm xúc.
Nhà tâm lý học Roy Baumeister tại Florida State University, trong nghiên cứu về agency và tường thuật được tổng hợp trong cuốn Meanings of Life (1991, Guilford Press), cho thấy rằng con người cần nhận thức về tính tự quyết trong câu chuyện để có thể đầu tư cảm xúc vào nó. Một nhân vật hoàn toàn bị động tạo ra frustration cho người đọc theo nghĩa tâm lý học, không phải theo nghĩa văn học.
Objective là mục tiêu mà nhân vật chính phải đuổi theo hoặc thoát khỏi trong toàn bộ tiểu thuyết. Mục tiêu này hoạt động ở hai cấp độ: cấp độ bên ngoài là những gì nhân vật muốn đạt được trong thế giới vật lý của câu chuyện, và cấp độ bên trong là những gì nhân vật cần học hoặc thay đổi về bản thân để thực sự đến được nơi họ cần đến.
Sự căng thẳng giữa objective bên ngoài và objective bên trong tạo ra chiều sâu của nhân vật. Trong Truyện Kiều, objective bên ngoài của Kiều là thoát khỏi chuỗi bi kịch và đoàn tụ với Kim Trọng. Objective bên trong là sự thừa nhận và hòa giải với số phận của mình, điều mà cô phải học qua mười lăm năm lưu lạc. Hai objective này không luôn luôn cùng hướng. Và chính sự không cùng hướng đó tạo ra tension nội tâm làm cho nhân vật trở thành con người thật chứ không phải là biểu tượng.
Trong tiểu thuyết hiện đại, objective cần được thiết lập rõ ràng trong khoảng một phần tư đầu của tác phẩm. Điều này không có nghĩa là nó phải được tuyên bố thẳng thừng. Nhưng người đọc cần cảm nhận được câu chuyện đang đi về phía nào và nhân vật đang tìm kiếm điều gì, dù họ không thể đặt tên chính xác cho nó.
Confrontation là phần dài nhất và quan trọng nhất của tiểu thuyết. Đây là nơi objective của nhân vật liên tục bị thử thách và cản trở bởi những lực lượng đối nghịch, không nhất thiết là kẻ phản diện, mà là bất cứ thứ gì đứng giữa nhân vật và mục tiêu của họ. Những lực lượng này có thể là bên ngoài, tức là hoàn cảnh, người khác, xã hội, hoặc bên trong, tức là nỗi sợ, tự nghi ngờ, những giới hạn tính cách.
Confrontation hoạt động theo nguyên tắc escalation. Mỗi vòng đối đầu phải nặng hơn vòng trước. Không phải nặng hơn theo nghĩa kịch tính bên ngoài tăng lên, mà theo nghĩa stakes nội tâm ngày càng cao hơn và nhân vật ngày càng bị đẩy đến giới hạn của mình hơn. Nhà lý thuyết tường thuật học Robert McKee trong cuốn Story (1997, HarperCollins) gọi đây là nguyên tắc progressive complication: mỗi khủng hoảng phải đòi hỏi một cái giá cao hơn từ nhân vật.
Ví dụ trong tiểu thuyết: một người phụ nữ trung niên ở Hà Nội quyết định rời bỏ cuộc hôn nhân ba mươi năm. Confrontation không chỉ là chồng cô phản đối. Nó còn là con cái không hiểu, bạn bè cũ xa lánh, cha mẹ thất vọng, và quan trọng hơn tất cả, chính cô nghi ngờ bản thân mình. Mỗi tầng đối đầu bóc đi một lớp bảo vệ tâm lý, đẩy cô đến gần hơn với câu hỏi thực sự: cô là ai khi tách ra khỏi vai trò mà ba mươi năm đã định nghĩa cô?
Knockout là kết thúc, nhưng không phải theo nghĩa mọi thứ được giải quyết. Knockout là khoảnh khắc mà objective bên ngoài và objective bên trong hội tụ lại, dù kết quả có thể là thành công hay thất bại, và nhân vật đã thay đổi không thể đảo ngược theo một hướng nào đó. Khoảnh khắc này phải xuất phát từ nhân vật, không phải từ hoàn cảnh. Đó là điểm phân biệt giữa kết thúc thuyết phục và kết thúc cơ học.
LOCK hoạt động với stakes và set up như thế nào?
Lead thiết lập ai đang có stakes và tại sao người đọc nên quan tâm. Objective định nghĩa stakes là gì ở mức cao nhất. Confrontation là nơi set up liên tục được thực hiện và stakes được escalate qua mỗi vòng đối đầu. Knockout là payoff cuối cùng mà tất cả set up đã hướng đến từ đầu.
Sự khác biệt quan trọng giữa BADS và LOCK là tầm vóc. BADS phù hợp với truyện ngắn vì nó tập trung vào một beat và làm cho beat đó trở nên tối đa. LOCK phù hợp với tiểu thuyết vì nó cung cấp kiến trúc cho một hành trình dài hơn với nhiều tầng lớp hơn. Nhưng cả hai đều phục vụ cùng một mục tiêu: tạo ra điều kiện để dòng chảy ẩn hình thành và lan chảy.
Tuy vậy, không có một quy tắc nào nhất định và nếu có thì cần phải phá hủy nó một cách sáng tạo.
Áp dụng vào thực tế: truyện ngắn
Hãy xây dựng một truyện ngắn từ đầu, theo dõi cách tất cả các yếu tố hoạt động cùng nhau.
Ý tưởng ban đầu: một người đàn ông về quê dự đám giỗ mẹ lần đầu sau nhiều năm không về. Em gái anh vẫn ở quê chăm sóc bố già.
Beat trung tâm (BADS): món nợ tình cảm giữa anh và em, giữa người ra đi và người ở lại.
Stakes: liệu anh có thể nhận ra và thừa nhận điều đó không trước khi quá muộn.
Set up bắt đầu ngay từ đoạn đầu, nhưng không thông qua thông tin mà thông qua chi tiết cụ thể. Anh đến nhà với một thùng quà mua từ thành phố, thứ quà đắt tiền mà không ai ở đây biết cách dùng. Em gái ra đón, lau tay vào tạp dề trước khi bắt tay anh. Chi tiết tạp dề và cái bắt tay thay vì ôm đã set up toàn bộ khoảng cách giữa hai người mà không cần một câu giải thích.
Amplify xuyên suốt: anh nhận ra bếp vẫn là cái bếp cũ từ hồi còn nhỏ. Em vẫn dùng nồi đất mẹ để lại. Anh cầm cái nồi đất lên, định nói gì đó, rồi đặt xuống. Drive ở đây là câu hỏi ngầm: hai anh em này có thể nói thật với nhau không, và nếu có thì điều gì sẽ được nói?
Confrontation nhỏ xảy ra ở bữa cơm: bố hỏi anh bao giờ đón ông lên thành phố ở, anh đưa ra câu trả lời mơ hồ, em ngồi im. Không có gì nổ ra. Nhưng sự im lặng của em nặng hơn bất kỳ lời nào.
Strip: tất cả những đoạn anh nghĩ về công việc ở thành phố, về vợ con, về lý do anh không về thường xuyên hơn phải đi. Chúng là thông tin, không phải câu chuyện. Bỏ hết.
Payoff đến vào buổi tối, khi anh ra sân sau thấy em đang ngồi một mình bên cái giếng cũ, nhìn lên trời. Anh ngồi xuống cạnh em. Họ không nói gì trong một lúc dài. Rồi em nói, không nhìn anh: "Mẹ hay ngồi chỗ này." Câu đó là toàn bộ payoff. Không cần thêm gì nữa. Tất cả set up từ đầu đến giờ, tất cả sự im lặng, tất cả khoảng cách, tất cả món nợ tình cảm, đều hội tụ vào bốn chữ đó. Người đọc điền vào tất cả những gì còn lại. Đó là dòng chảy ẩn đang vận hành.
Áp dụng vào thực tế: tiểu thuyết
Tiểu thuyết là một thách thức khác. Không phải vì nó phức tạp hơn về kỹ thuật mà vì nó đòi hỏi các kỹ thuật này phải duy trì được trên khoảng cách rất dài và qua nhiều tầng cùng một lúc.
Ý tưởng ban đầu: một người phụ nữ ở Sài Gòn những năm 2015, thuộc thế hệ đầu tiên có thể sống khác cha mẹ nhưng không biết sống khác như thế nào.
LOCK xác định kiến trúc:
Lead: Lan, ba mươi hai tuổi, kế toán, đã lấy chồng theo ý cha mẹ, sống cuộc đời mà mọi người xung quanh đều nói là tốt. Điều làm cô trở thành lead không phải là hoàn cảnh đặc biệt mà là một chi tiết được thiết lập từ trang đầu: cô hay đứng ở cửa sổ công ty nhìn ra đường mà không nhìn thấy gì. Set up cho tính năng lực tự động của cô đến từ một khoảnh khắc nhỏ: khi sếp phân công sai, cô không phản đối nhưng sau đó tự làm lại phần của người kia vào buổi tối mà không nói với ai. Đây là nhân vật biết làm nhưng chưa biết muốn.
Objective bên ngoài: Lan muốn bắt đầu doanh nghiệp riêng, một điều trong những năm đó vừa có thể vừa không thể. Objective bên trong: cô cần học cách hiểu rõ những gì cô thực sự muốn, điều mà ba mươi hai năm đã dạy cô không làm.
Confrontation ở tầng một: Chồng cô không phản đối trực tiếp nhưng mọi buổi tối đều có chuyện khiến cuộc trò chuyện về kế hoạch của cô bị hoãn lại. Set up ở đây là cách ông ta không bao giờ nói không. Ông ta chỉ làm cho cô mệt đến mức không còn muốn nói nữa.
Confrontation ở tầng hai: Cha cô bệnh. Cô phải chọn giữa việc ở lại chăm bố hoặc đi gặp đối tác tiềm năng duy nhất cô có. Đây là khoảnh khắc mà hai objective đụng nhau trực tiếp lần đầu tiên.
Confrontation ở tầng ba và cũng là điểm tối nhất của tiểu thuyết: Doanh nghiệp của cô bắt đầu nhưng thất bại trong năm đầu.
Ở đây, BADS đóng vai trò quan trọng trong từng cảnh nhỏ. Beat của từng cảnh phải phục vụ arc tổng thể của LOCK. Cảnh Lan đứng trước đống giấy tờ thất bại có beat: sự tan vỡ của một ảo tưởng. Amplify qua chi tiết: cô xếp chồng giấy tờ gọn gàng rồi lại mở ra, xếp lại, mở ra, xếp lại. Drive là câu hỏi: cô có sẽ bỏ cuộc không? Strip: tất cả suy nghĩ về nguyên nhân thất bại, về người đáng trách phải đi. Chỉ giữ lại hành động cụ thể và câu hỏi ngầm.
Knockout không phải là thành công. Knockout là khoảnh khắc Lan ngồi trước mặt chồng và nói, lần đầu tiên trong mười năm, điều cô thực sự nghĩ về cuộc hôn nhân của họ. Không phải vì cô muốn ly hôn hay vì có ai đó khác. Mà vì cô đã học được, qua tất cả những thất bại, rằng cô cần bắt đầu bằng sự thật trước khi bắt đầu bất cứ thứ gì khác.
Dòng chảy ẩn của toàn bộ tiểu thuyết là câu hỏi không bao giờ được nêu thẳng: một người phụ nữ có quyền sống cho mình không trong một xã hội không có ngôn ngữ để nói điều đó? Câu hỏi đó chưa bao giờ được đặt ra trong sách. Nhưng nó hiện diện trong từng cảnh, từng lựa chọn nhỏ, từng im lặng. Người đọc mang nó theo sau khi gấp sách lại, và đặt câu hỏi đó cho chính mình.
Kỹ thuật và sự tự do
Có một lo ngại mà nhiều người viết bị trở ngại: học quá nhiều kỹ thuật sẽ làm văn trở nên cứng nhắc, sẽ biến sáng tác thành kỹ thuật thay vì nghệ thuật. Lo ngại đó có cơ sở, nhưng nó nhầm lẫn giữa hai giai đoạn khác nhau của quá trình viết.
Khi viết bản thảo đầu tiên, kỹ thuật nên ở dưới ý thức. Bạn viết theo bản năng và cảm giác. Đó là lúc mạng lưới chế độ mặc định của não đang làm việc, lúc dòng chảy ẩn có thể tự hình thành. Kỹ thuật cưỡng bức vào giai đoạn này sẽ bóp chết điều đó.
Khi sửa bản thảo, kỹ thuật trở thành ngôn ngữ bạn dùng để chẩn đoán vấn đề. Tại sao cảnh này không hiệu quả? Vì beat không rõ. Tại sao người đọc mất hứng ở đây? Vì drive bị ngắt quãng. Tại sao payoff không thuyết phục? Vì set up chưa làm đủ công việc của nó.
Nhà thần kinh học Mark Jung-Beeman tại Northwestern University, trong nghiên cứu về insight được công bố trên PLOS Biology năm 2004, cho thấy rằng khoảnh khắc sáng tạo đột phá xảy ra khi người ta đã làm việc với vấn đề đủ lâu để nội hóa nó vào vô thức, rồi để tâm trí nghỉ ngơi, và insight đến từ sự kết nối không ngờ ở vùng thùy thái dương phải. Kỹ thuật là công cụ để nội hóa vấn đề. Sự tự do trong sáng tác là điều xảy ra sau khi kỹ thuật đã được nội hóa đủ sâu để nó không còn là thứ bạn cần nghĩ đến nữa.
Lúc đó, kỹ thuật trở thành hơi thở.
Ngôi nhà sau lưng Văn Miếu: Khi kỹ thuật trở thành vô hình
(Tôi không chắc nhà văn Trần Vũ đã sử dụng những thủ thuật sáng tác để sáng tạo truyện ngắn này. Có thể ông đã biết và đã áp dụng. Có thể ông vô tình nhưng với bản lãnh được phong phú hóa mà ông thu thập những kỹ thuật và nghệ thuật sáng tác mới khi ông cư trú tại Pháp, tự nhiên những thứ hay kết hợp, gặp gỡ nhau. Tôi không có câu trả lời. Nhưng tôi cần một câu truyện hay, giá trị và cưu mang những thủ thuật sáng tác để làm ví dụ về những thủ thuật sáng tác đương đại. Tôi chọn Ngôi nhà sau lưng Văn Miếu.)
o-0-o
Có những truyện ngắn mà bạn đọc xong, gấp lại, ngồi im, rồi bỗng nhận ra mình vừa bị lừa theo nghĩa đẹp của văn chương. Trần Vũ viết một câu chuyện tưởng như người con gái trở về thăm nhà sau hai mươi năm, nhưng thực ra viết về một thứ hoàn toàn khác, thứ mà truyện không lộ liễu cho đến câu cuối cùng. Và câu cuối cùng đó làm đảo lộn tất cả những gì đã xảy ra phía trước.
Đây là một trong những truyện ngắn Việt hoàn hảo nhất về mặt kiến trúc kỹ thuật. Không phải vì nó sử dụng nhiều kỹ thuật, mà vì nó sử dụng tất cả các kỹ thuật theo cách người đọc không nhận ra chúng đang được sử dụng cho đến khi đã quá muộn để thoát ra.
Stakes và set up: Cái bẫy được đặt từ dòng đầu
Điều đầu tiên Trần Vũ làm là thiết lập một bộ stakes tưởng chừng quen thuộc: người con gái lưu lạc trở về nhà cũ, gặp lại cha mẹ già yếu, đối mặt với khoảng cách thời gian và tình cảm. Đây là stakes bề mặt, thứ người đọc nhận ra và hiểu ngay.
Nhưng ngay trong đoạn đầu tiên, Trần Vũ đã gieo những hạt giống của set up thứ hai, tinh vi hơn nhiều, và nó không phải cho câu chuyện mà tưởng là đang được kể.
Chú ý kỹ đoạn Thầy nhìn thấy con gái về:
"Kìa cái Nụ về đấy à? Đi đâu mãi thế? Đến gần Thầy xem, mắt Thầy lòa rồi không nom rõ..."
Đây là set up đầu tiên, được ngụy trang trong cảnh hội ngộ bình thường. Thầy lòa. Không nom rõ. Thông tin này được đặt vào miệng nhân vật một cách tự nhiên đến mức người đọc tiếp nhận nó như thông tin bối cảnh đơn thuần. Nhưng Trần Vũ đang đặt nền cho điều lớn hơn nhiều: trong truyện này, không ai thực sự nhìn thấy ai theo nghĩa hiểu ai.
Set up thứ hai là cách Cố nhìn nhân vật kể chuyện:
"Đôi con ngươi muốn vỡ ra ở hai hố mắt đầy tròng trắng, lăn tăn lia tia nhiều gân máu. Ánh mắt nhìn trắng dã mà hai mươi năm nay tôi trốn tránh."
Người đọc lần đầu đọc câu này nghĩ: đây là ánh mắt của người già liệt nằm giường, nhìn người xa lạ vào nhà. Nhưng chú ý từ "trốn tránh." Nhân vật kể chuyện nói rằng đây là ánh mắt mà hai mươi năm nay mình trốn tránh. Không phải chỉ "đáng sợ." Mà là "tôi đã trốn tránh hai mươi năm." Đây là set up cho tội lỗi chưa được dễ dàng nhận ra.
Set up thứ ba, tinh tế nhất, là cách Mợ đối xử với nhân vật kể chuyện: lạnh lùng, không vồn vã, không thăm hỏi. Người đọc những điều này như dấu hiệu của một gia đình đã nguội lạnh sau nhiều năm xa cách, một chi tiết tâm lý bình thường. Trần Vũ biết chính xác người đọc sẽ đọc nó theo nghĩa đó. Và đó là điều ông muốn.
Ba set up này đều được gieo trong mười đoạn đầu của truyện. Tất cả đều có vẻ là thông tin bối cảnh bình thường. Tất cả đều là bẫy.
Beat của truyện: Điều cần ngẫm nghĩ
BADS đòi hỏi người viết xác định được beat trung tâm của truyện trước khi viết bất cứ thứ gì. Beat của truyện Trần Vũ là gì?
Không phải sự trở về. Không phải khoảng cách tình cảm giữa cha mẹ và con cái. Không phải câu chuyện của Nhài.
Beat thực sự của truyện là: tội lỗi không thể trốn tránh và sự mất đi bản sắc khi một người phải sống với tội lỗi đó quá lâu.
Nhưng Trần Vũ không bao giờ tỏ lộ ra beat này. Ông để nó chảy bên dưới toàn bộ câu chuyện, áp lực của nó tạo ra sức nặng mà người đọc cảm nhận nhưng không nhận diện được nguồn gốc, cho đến dòng cuối cùng.
Đây là lý do truyện có cảm giác "nặng hơn những gì nó kể," “sâu hơn những gì nó trình bày,” là đặc trưng của dòng chảy ẩn. Bề mặt là câu chuyện về người con gái trở về. Dưới bề mặt là áp lực ngày càng tăng của một sự thật chưa được nói ra, và người đọc cảm thấy áp lực đó mà không biết nó đến từ đâu.
Amplify: Cách Trần Vũ tạo áp lực qua chi tiết
Amplify trong BADS là quá trình tăng cường beat qua những chi tiết cụ thể mà không giảim thích. Trần Vũ làm điều này bậc thầy qua hai hệ thống chi tiết chạy song song suốt truyện.
Hệ thống thứ nhất là hệ thống nhìn và không nhìn. Thầy lòa không nhìn thấy con. Cố nhìn trừng trừng. Mợ nhìn lạnh. Nhân vật kể chuyện trốn tránh ánh mắt Cố hai mươi năm. Và xuyên suốt truyện, Thầy và Cố đều không nhìn thấy, không công nhận sự có mặt của người kể chuyện khi đánh Nhài.
Cái không nhìn này được amplify đến mức tối đa ở cảnh đánh đập:
"Đêm đó Thầy tôi mạnh lắm, dẫu tôi có xông vào cũng không ngăn nổi người. Hai cánh tay người tiếp tục quất xối xả xuống tấm thân bầm dập tóe máu của Nhài, và tôi như một kẻ vô hình co rút trong góc bếp chứng kiến."
"Như một kẻ vô hình." Người đọc lần đầu đọc điều này hiểu là nhân vật đang diễn đạt sự bất lực cảm xúc, cái tê cứng của người chứng kiến bạo lực không can thiệp được. Đó là một cách đọc hợp lý và đúng về mặt cảm xúc. Nhưng ở lần đọc thứ hai, sau khi biết sự thật, câu đó có nghĩa hoàn toàn khác: nhân vật kể chuyện thực sự là kẻ vô hình trong cảnh đó, theo nghĩa đen, vì người kể chuyện chính là Nhài.
Hệ thống thứ hai là hệ thống danh tính kép. Nhài và "cái Nụ" luôn được miêu tả theo cách có thể hoán đổi nhau mà người đọc không nhận ra. Cả hai đều là con nuôi trong nhà. Cả hai đều bị đánh. Cả hai đều yêu người đàn ông và bị người đó bỏ rơi. Và cả hai, theo lời kể của nhân vật, đều ôm nhau khóc, an ủi nhau, ngủ chung trên "chiếc giường của Nhài, mà cũng là chiếc giường của tôi ngày xưa."
Câu đó, "chiếc giường của Nhài, mà cũng là chiếc giường của tôi ngày xưa," là một trong những câu amplify tinh tế trong văn chương. Nó đặt hai danh tính lên cùng một chiếc giường theo nghĩa đen và nghĩa bóng. Người đọc đọc nó như chi tiết không gian bình thường. Nhưng nó đang nói: hai người này là một mà người đọc không dám chắc, thậm chí không nghĩ đến cho đến mãi sau này.
Drive: Tại sao người đọc không thể dừng lại
Drive trong truyện này đến từ ba nguồn hoạt động đồng thời.
Nguồn thứ nhất là câu hỏi về Nhài. Nhài là ai? Nhài sẽ đi đâu? Mối tình với Phú sẽ kết thúc thế nào? Đây là drive bề mặt, thứ kéo người đọc qua từng trang.
Nguồn thứ hai là câu hỏi về cái lạ. Tại sao Thầy và Cố lúc khỏe lúc ốm? Tại sao họ không nhìn thấy nhân vật kể chuyện? Tại sao Mợ lạnh lùng đến vậy? Những câu hỏi này tạo ra một cảm giác bất ổn ngầm, thứ mà Trần Vũ gọi là "ngôi nhà nhiều khí âm." Người đọc cảm thấy có gì đó sai lầm và áp lực.
Nguồn thứ ba, và đây là drive nguy hiểm nhất, là cảm giác mình đang bỏ lỡ điều gì đó. Mỗi chi tiết được viết với sự chính xác khiến người đọc có cảm giác tất cả đều quan trọng, có một pattern đang hình thành mà mình chưa nhận ra. Não người đọc theo lý thuyết predictive coding của Karl Friston không ngừng cố gắng điền vào những chỗ trống mà Trần Vũ để lại. Và chính sự cố gắng đó tạo ra drive.
Strip: Những gì không có trong truyện
Strip trong BADS đòi hỏi xóa bỏ tất cả những gì không phục vụ beat trung tâm. Có lẽ, Trần Vũ strip với bàn tay cực kỳ nghiêm khắc.
Không có giải thích về lý do nhân vật rời nhà ra đi hai mươi năm trước. Không có thông tin về cuộc sống của nhân vật ở nơi xa. Không có miêu tả về hành trình trở về. Không có đoạn nào nhân vật nhìn lại và "nhớ lại thời thơ ấu." Tất cả những thứ mà một câu chuyện bình thường về người trở về thường có, đều không có ở đây.
Sự vắng mặt này không phải thiếu sót. Nó là kỹ thuật. Trần Vũ strip tất cả những thứ sẽ cho người đọc quá nhiều thông tin để tái cấu trúc danh tính thật của nhân vật kể chuyện trước khi ông sẵn sàng tiết lộ.
Điều strip quan trọng nhất là cảm xúc trực tiếp của nhân vật kể chuyện về tội lỗi của mình. Không có một dòng nào nhân vật này tự trách mình, tự thú nhận, tự giải thích. Tất cả cảm xúc được truyền tải qua hành động và quan sát. Đây là sự kiềm chế bậc cao, vì chính sự kiềm chế đó tạo ra áp lực của dòng chảy ẩn.
LOCK trong truyện ngắn: Kiến trúc thu nhỏ
Truyện ngắn thường không cần LOCK theo nghĩa đầy đủ vì tầm vóc không đòi hỏi. Nhưng Trần Vũ sử dụng biến thể thu nhỏ của LOCK một cách tốt đẹp.
Lead là Nhài, không phải nhân vật kể chuyện. Đây là lựa chọn kỹ thuật táo bạo đến mức gần như trơ tráo. Trần Vũ cho người đọc đồng nhất hoàn toàn với nhân vật kể chuyện trong suốt truyện, rồi ở câu cuối cùng tiết lộ rằng người đọc đã đồng nhất với kẻ phản diện của câu chuyện. Lead thực sự, người mà toàn bộ câu chuyện đang kể về, là Nhài, không phải "cái Nụ."
Objective của Nhài có hai tầng. Bề ngoài là thoát khỏi ngôi nhà và được sống với Phú. Bên trong là được nhìn nhận như một con người, không phải như tôi tớ, không phải như vật sở hữu. Hai objective này hội tụ trong cảnh Nhài bước ra cửa với bọc đồ nhỏ trong tay.
Confrontation trong truyện ngắn này nén lại thành bốn cảnh đánh đập, mỗi cảnh nặng hơn cảnh trước, và sự leo thang không chỉ ở cường độ bạo lực mà ở sự bất lực ngày càng tăng của nhân vật kể chuyện. Đây là confrontation nội tâm được externalize qua bạo lực bên ngoài.
Knockout là câu cuối cùng:
"Phải tôi chính là con Nhài bỏ nhà trốn theo trai rồi gia nhập Việt Minh trở về cướp chính quyền, đấu tố Thầy và Cố nuôi tôi đến dở sống dở chết, như lời thề độc sau lần phải đòn vì ngủ với Phú. Nhưng Phú cũng đã bỏ rơi tôi sau khi giải phóng miền Nam. Chỉ còn ngôi nhà nằm sau lưng Văn Miếu luôn ở đó, đời đời như một vết nhơ."
Knockout này đảo ngược toàn bộ câu chuyện. Và vì set up đã được xây dựng cẩn thận từ đầu, sự đảo ngược không gây cảm giác bị lừa một cách rẻ tiền mà gây cảm giác kinh ngạc đau sửng theo nghĩa: tôi đã biết tất cả những điều này, tôi đã nhìn thấy tất cả những tín hiệu đó, tại sao tôi không nhận ra.
Dòng chảy ẩn: Câu hỏi không bao giờ được hỏi
Bên dưới tất cả kỹ thuật, dưới BADS và LOCK và stakes và payoff, dòng chảy ẩn của truyện là một câu hỏi mà Trần Vũ không bao giờ đặt ra thẳng:
Một người có thể trở về và đối mặt với thứ mình đã làm không, khi thứ đó không thể được sửa chữa?
Câu hỏi đó không có mặt trong bất kỳ câu nào của truyện. Nhưng nó là thứ người đọc mang theo sau khi gấp sách lại. Toàn bộ truyện, với tất cả sự lạnh lẽo của Mợ, với tất cả sự điên dại của Thầy và Cố, với tất cả vẻ đẹp của Nhài trong ánh lửa than, với tất cả những vết roi lằn đỏ, tất cả đều là những tầng phục vụ cho câu hỏi đó.
Và câu trả lời mà truyện đưa ra không bằng lời, mà bằng hình ảnh: ngôi nhà vẫn ở đó, đời đời như một vết nhơ.
Trần Vũ không nói điều đó là tốt hay xấu. Ông không phán xét Nhài, không biện hộ cho Nhài, không giải thích Nhài. Ông chỉ để ngôi nhà ở đó, để người đọc tự đứng trước nó.
Đó là thứ không được nói mà được nhớ rất lâu.