Thứ Năm, 5 tháng 11, 2026

Khủng hoảng cấu trúc của phê bình nghệ thuật đương đại

 Nguyên Hưng

Trong tác phẩm mang tính nền tảng The State of Art Criticism xuất bản năm 2003, nhà lý luận và lịch sử nghệ thuật James Elkins đã đưa ra một nhận định mang tính nghịch lý nhưng phản ánh chính xác thực trạng của nền phê bình đương đại: Phê bình nghệ thuật đang ở trong một tình thế hết sức kỳ lạ, khi nó được sản xuất, phân phối và đọc nhiều hơn bao giờ hết trong lịch sử, nhưng lại đồng thời bị xem là đã chết, hoặc ít nhất là đang hấp hối về mặt quyền lực phán xét. Sự mâu thuẫn mang tính cấu trúc này không đơn thuần là một cuộc khủng hoảng bề nổi của giới báo chí văn nghệ, mà là hệ quả tất yếu của một cuộc dịch chuyển sâu sắc trong hệ sinh thái nghệ thuật toàn cầu. Khi thế giới nghệ thuật bước qua kỷ nguyên Hậu hiện đại để tiến vào không gian đương đại đa cực, đa trung tâm và bị chi phối mạnh mẽ bởi tư bản tài chính siêu quốc gia, những thước đo thẩm mỹ truyền thống hoàn toàn đổ vỡ.

Nền phê bình nghệ thuật đương đại không còn vận hành như một trọng tài phán xét tối cao, đứng ngoài tác phẩm để ban phát các giá trị mang tính phổ quát như Cái Đẹp hay Tính Chân Thực. Thay vào đó, nó đã tự chuyển hóa thành một trường diễn ngôn liên ngành phức tạp. Ở đó, phê bình nghệ thuật vừa là công cụ giải cấu trúc các hệ thống quyền lực chính trị, xã hội, căn tính, vừa là đối tượng bị thao túng bởi chính thị trường thương mại và cấu trúc giám tuyển hiện đại. Sự phân rã của các đại tự sự thời Hiện đại đã đẩy giới phê bình vào một kỷ nguyên mà câu hỏi tác phẩm này có đẹp không hay có giá trị nghệ thuật tự thân không đã bị thay thế hoàn toàn bởi các câu hỏi về bối cảnh, quyền lực và sự lưu thông hình ảnh.

CÁC KHUYNH HƯỚNG LÝ THUYẾT CHỦ LƯU TRONG PHÊ BÌNH NGHỆ THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI

Sự sụp đổ của "Chủ nghĩa Hình thức" do Clement Greenberg dẫn dắt ở nửa đầu thế kỷ XX đã mở đường cho các khuynh hướng phê bình coi trọng bối cảnh hơn văn bản nghệ thuật thuần túy. Đối tượng của phê bình nghệ thuật ngày nay không còn là cấu trúc hình thức bên trong của tác phẩm như màu sắc, đường nét, bố cục, sắc độ mà là mạng lưới các mối quan hệ ngoại tại bao quanh nó.

  1. Khuynh hướng Chuyển dịch Xã hội và Chính trị học Căn tính

Một trong những bước ngoặt lớn nhất của phê bình đương đại là sự lên ngôi của "Chuyển dịch Xã hội", một thuật ngữ được nhà phê bình Claire Bishop định nghĩa và mổ xẻ sâu sắc trong tác phẩm Artificial Hells: Participatory Art and the Politics of Spectatorship xuất bản năm 2012. Phê bình nghệ thuật theo xu hướng này từ bỏ việc đánh giá nghệ thuật như một vật thể thẩm mỹ tĩnh tại, tách biệt khỏi thế giới. Thay vào đó, nó tiếp cận nghệ thuật như một hình thức thực hành xã hội, một chất xúc tác nhằm kích hoạt các cuộc đối thoại chính trị hoặc can thiệp trực tiếp vào thực tại. Giới phê bình đương đại vận dụng triệt để các khung lý thuyết từ lý thuyết hậu thuộc địa của Edward Said và Homi Bhabha để giải cấu trúc tính chất "Trung tâm châu Âu" trong việc viết lịch sử nghệ thuật. Phê bình nghệ thuật lúc này có nhiệm vụ vạch trần cách các nghệ sĩ hay định chế phương Tây chiếm đoạt văn hóa bản địa, đồng thời khẳng định vị thế của các tiếng nói đến từ Nam Bán cầu.

Song song đó, phê bình nữ quyền và thuyết Queer lấy cảm hứng từ Judith Butler cũng tập trung bóc tách cách cơ thể, giới tính và ham muốn được biểu đạt hoặc bị áp chế trong các tác phẩm nghệ thuật đương đại. Các bài viết phê bình không chỉ phân tích tác phẩm của các nghệ sĩ nữ hay nghệ sĩ thế giới thứ ba, mà còn chất vấn chính "nhãn quan nam giới" vốn đã bén rễ sâu dày trong lịch sử thị giác. Như Claire Bishop nhận định, thách thức lớn nhất của khuynh hướng này là sự trượt dài từ phê bình nghệ thuật sang phê bình đạo đức xã hội. Khi một bài viết phê bình chỉ tập trung vào việc tác phẩm đó có đúng đắn về mặt chính trị hay không, nó dễ dàng bỏ qua việc phân tích cấu trúc thẩm mỹ cốt lõi, thứ làm nên tính chất nghệ thuật độc lập của tác phẩm.

  1. Phê bình Định chế và Cốt tủy Giải thực dân hóa

Nếu như chuyển dịch xã hội hướng ra không gian cộng đồng bên ngoài, thì Phê bình Định chế lại hướng ống kính phân tích vào chính bên trong cấu trúc không gian của bảo tàng, phòng tranh và các hội chợ nghệ thuật toàn cầu. Xuất hiện từ làn sóng của thập niên 1960 với các nghệ sĩ kiêm nhà viết luận như Hans Haacke, khuynh hướng này đã tiến hóa thành một công cụ lý thuyết sắc bén trong tay giới phê bình đương đại thế kỷ XXI. Nhà phê bình và nghệ sĩ Andrea Fraser, trong bài luận nổi tiếng From the Critique of Institutions to an Institution of Critique đăng trên tạp chí Artforum năm 2005, đã chỉ ra rằng phê bình định chế không còn là một hành động phá hoại từ bên ngoài, mà đã bị chính bảo tàng hấp thụ và biến thành một phần của cơ chế tự kiểm điểm mang tính hình thức nhằm gia tăng uy tín đạo đức.

Giới phê bình đương đại theo đuổi xu hướng này tập trung vào hai vấn đề cốt lõi: Kinh tế chính trị học của bảo tàng và việc giải thực dân hóa bảo tàng. Họ chất vấn nguồn vốn tài trợ của các gia tộc tài phiệt đứng sau các bảo tàng lớn, biến phê bình nghệ thuật trở thành một cuộc điều tra báo chí về đạo đức tài chính của thế giới nghệ thuật. Đồng thời, họ thúc đẩy các cuộc thảo luận gay gắt về việc hoàn trả các cổ vật bị cướp bóc trong thời kỳ thuộc địa, chứng minh rằng nghệ thuật đương đại không tồn tại trong một môi trường chân không thẩm mỹ; mỗi tác phẩm được trưng bày đều là kết quả của một bộ máy sàng lọc bị chi phối bởi quyền lực chính trị và các cấu trúc vốn tư bản.

  1. Phê bình Hậu-Thẩm mỹ và Giải cấu trúc Công nghệ trong Kỷ nguyên Kỹ thuật số

Sự bùng nổ của Trí tuệ Nhân tạo, Thực tế Ảo và các thuật toán phân phối thị giác đã đẩy phê bình nghệ thuật đương đại vào một chiều kích mới mà các nhà lý luận gọi là Phê bình Hậu-Thẩm mỹ. Trong cuốn sách Art Power do MIT Press xuất bản năm 2008, nhà triết học và phê bình nghệ thuật Boris Groys nhận định rằng trong kỷ nguyên truyền thông đại chúng, tác phẩm nghệ thuật không còn được sản xuất để người xem chiêm ngưỡng một cách chiêm nghiệm tĩnh lặng nữa, mà được sản xuất để lưu thông trong dòng chảy thông tin toàn cầu. Nhà phê bình nghệ thuật ngày nay phải đối mặt với các tác phẩm sinh ra từ thuật toán, nghệ thuật hậu Internet, nơi mà khái niệm "bản gốc" hoàn toàn bị giải thể. Giới phê bình theo xu hướng này không sa đà vào việc bài xích công nghệ theo lối bảo thủ, mà tập trung bóc tách khía cạnh chính trị học của dữ liệu, phân tích cách các mô hình công nghệ sao chép và khuếch đại các định kiến văn hóa, chủng tộc của con người thông qua các bộ dữ liệu huấn luyện, đồng thời cảnh báo về sự bão hòa thị giác khi các thuật toán tương tác định hình lại toàn bộ gu thẩm mỹ của công chúng.

SỰ DỊCH CHUYỂN HÌNH THỨC BIỂU ĐẠT CỦA PHÊ BÌNH NGHỆ THUẬT

Cấu trúc kinh tế của báo chí truyền thống sụp đổ kéo theo sự thay đổi triệt để về mặt hình thức biểu đạt của phê bình nghệ thuật. Chúng ta đang chứng kiến sự phân mảnh mạnh mẽ từ các bài tiểu luận hàn lâm mang tính tháp ngà sang các mô hình truyền thông đa nền tảng mang tính dân chủ nhưng cũng đầy rủi ro thương mại và sự xuất hiện của các thực hành lai hợp độc đáo.

Các tạp chí lý luận chuyên ngành như October, được thành lập bởi Rosalind Krauss và Annette Michelson, từng là thành trì của tư duy phê bình đỉnh cao, nơi định hình các khái niệm lớn cho lịch sử nghệ thuật toàn cầu. Tuy nhiên, hình thức phê bình học thuật này đang đối mặt với sự cô lập về mặt ngôn ngữ. Việc lạm dụng các thuật ngữ triết học quá nặng nề khiến các bài viết này biến thành một thứ mật mã nội bộ chỉ dành cho một nhóm nhỏ giới tinh hoa học thuật, hoàn toàn mất kết nối với thực tại đời sống nghệ thuật đang diễn ra sôi động bên ngoài phòng thực hành của nghệ sĩ. Khối lượng từ vựng đồ sộ và cấu trúc chú thích dày đặc biến các tiểu luận này thành những công trình lưu trữ hơn là những tiếng nói mang tính thời sự, trực diện phản hồi trước các chuyển động của tác phẩm nghệ thuật đương đại.

Ngược lại với sự bảo thủ của viện trường, nền phê bình kỹ thuật số độc lập đã bùng nổ mạnh mẽ. Các nhà phê bình tiêu biểu như Jerry Saltz của tạp chí New York đã tiên phong đưa phê bình nghệ thuật lên các mạng xã hội. Saltz sử dụng chính các bài đăng trực tuyến để viết phê bình: ngắn gọn, đầy cảm xúc, sử dụng ngôn ngữ đời sống và cho phép hàng ngàn người dùng bình luận trực tiếp bên dưới bài viết. Hình thức này mang lại một sự dân chủ hóa tối đa, xóa bỏ khoảng cách giữa chuyên gia và công chúng đại chúng. Tuy nhiên, mặt tối của hình thức này là nó chịu sự thao túng khốc liệt của thuật toán tối ưu hóa tương tác. Để nổi bật trên dòng thời gian đầy bận rộn, các bài phê bình có xu hướng cực đoan hóa quan điểm: hoặc ca ngợi hết lời để tạo hiệu ứng đám đông, hoặc vùi dập không thương tiếc để kích hoạt làn sóng tẩy chay, triệt tiêu hoàn toàn những khoảng mờ trung dung và những phân tích biện chứng sâu sắc vốn cần thời gian để thẩm thấu và chiêm nghiệm.

Một hình thức đặc biệt khác đang trỗi dậy mạnh mẽ là Thực hành Lai hợp, nơi xóa nhòa biên giới giữa người viết phê bình và người sáng tác nghệ thuật. Các tác giả như Hito Steyerl vừa viết các bài luận phê bình về văn hóa kỹ thuật số vừa biến chính các bài luận đó thành các video sắp đặt hoặc các buổi diễn thuyết trình diễn trong bảo tàng. Trong bài luận nổi tiếng In Defense of the Poor Image công bố năm 2009 trên tạp chí E-flux, Steyerl vừa dùng ngôn từ để phê bình sự độc quyền của định dạng hình ảnh chất lượng cao bởi các tập đoàn tư bản, vừa dùng chính những hình ảnh độ phân giải thấp, nén lỗi lấy từ internet để tạo nên tác phẩm thị giác của mình. Lúc này, phê bình không còn là một văn bản phái sinh, ăn theo hay đi sau nghệ thuật; nó chính là nghệ thuật, một hình thức thử nghiệm sáng tạo độc lập, mang tính gợi mở thay vì phán xét.

BIỆN CHỨNG CUỘC KHỦNG HOẢNG HIỆN SINH CỦA PHÊ BÌNH ĐƯƠNG ĐẠI

Nhìn nhận một cách thấu đáo từ góc độ xã hội học nghệ thuật, nền phê bình đương đại quốc tế đang trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh sâu sắc liên quan đến quyền lực diễn ngôn và tính độc lập tư tưởng trước áp lực của thị trường và các định chế giám tuyển.

  1. Sự dịch chuyển từ phán xét sang mô tả: Hệ quả của nỗi sợ chuyên chế

Như James Elkins đã chứng minh thông qua các cuộc khảo sát quy mô lớn đối với giới viết phê bình Bắc Mỹ, phần lớn các nhà phê bình đương đại khi viết bài đều chủ động né tránh việc đưa ra kết luận tác phẩm đó tốt hay xấu, thành công hay thất bại. Họ chủ động lùi bước để chuyển sang hình thức viết mô tả, diễn giải bối cảnh hoặc kể chuyện. Sự thoái lui này bắt nguồn từ sự sụp đổ của các tiêu chuẩn thẩm mỹ phổ quát. Sau cao trào của chủ nghĩa hậu hiện đại và giải cấu trúc, giới phê bình nhận ra rằng mọi nỗ lực thiết lập một thước đo chuẩn mực cho nghệ thuật đều chứa đựng nguy cơ của sự chuyên chế, áp đặt văn hóa hoặc giới tính. Do đó, để an toàn, giới phê bình chọn giải pháp trung dung: mô tả những gì nghệ sĩ làm và lý do tại sao họ làm thế, thay vì đánh giá chất lượng nghệ thuật của thành phẩm. Điều này dẫn đến sự ra đời của một thế hệ phê bình không có răng nanh, nơi mọi tác phẩm đều được bao bọc trong những diễn ngôn mô tả nhân văn nhưng thiếu vắng năng lực phản biện sắc bén.

  1. Sự thao túng của Hyper-Commercialization và hiện tượng "Văn bản PR cao cấp"

Sự khủng hoảng về mặt quyền lực của phê bình nghệ thuật tỷ lệ nghịch với sự tăng trưởng phi mã của thị trường nghệ thuật toàn cầu. Khi nghệ thuật đương đại biến thành một loại tài sản đầu tư thay thế cho giới siêu giàu, hệ sinh thái xung quanh nó buộc phải vận hành để bảo vệ giá trị của khối tài sản đó. Nhà lý luận Hal Foster, trong cuốn The Art-Architecture Complex xuất bản năm 2011, đã cảnh báo về việc phê bình nghệ thuật đang bị tước đoạt tính độc lập để biến thành một bánh răng trong bộ máy tiếp thị khổng lồ.

Các đại gallery toàn cầu sở hữu nguồn lực tài chính vượt xa các tạp chí phê bình nghệ thuật độc lập; họ sử dụng dòng vốn tài trợ quảng cáo để tạo ra một quy luật ngầm định hình diễn ngôn. Các tạp chí không thể đăng những bài phê bình tiêu cực về triển lãm của một nghệ sĩ thuộc quyền quản lý của một gallery đang là nhà tài trợ quảng cáo chính cho tờ tạp chí đó. Hệ quả là, phần lớn các bài viết phê bình nghệ thuật trên các chuyên trang ngày nay đã bị biến tướng thành những văn bản PR cao cấp, được viết bằng một thứ ngôn ngữ bóng bẩy, sử dụng dày đặc các thuật ngữ triết học thời thượng nhưng rỗng tuếch, nhằm mục đích duy nhất: thổi phồng giá trị học thuật giả tạo cho tác phẩm để hợp thức hóa mức giá triệu đô trên các sàn đấu giá.

  1. Sự trỗi dậy của vương quyền giám tuyển

Trong cấu trúc cổ điển của thế giới nghệ thuật thế kỷ XX, có một sự phân định rạch ròi giữa người sáng tác, người trưng bày và người phê bình độc lập đánh giá từ bên ngoài. Tuy nhiên, ở thế kỷ XXI, cán cân quyền lực đã nghiêng hẳn về phía các giám tuyển độc lập hoặc giám tuyển định chế. Nhà triết học Arthur Danto, khi thảo luận về khái niệm "Thế giới Nghệ thuật" (Artworld), đã chỉ ra rằng một vật thể trở thành nghệ thuật hay không là do lý thuyết nghệ thuật thừa nhận nó. Trong bối cảnh đương đại, người nắm giữ chiếc chìa khóa lý thuyết này không còn là nhà phê bình nữa, mà là các giám tuyển siêu cấp.

Giám tuyển ngày nay không chỉ là người treo tranh hay sắp đặt phòng trưng bày; họ là những người kiến tạo diễn ngôn. Họ lựa chọn nghệ sĩ, đặt tên cho các đại triển lãm, viết các bài luận định hình sẵn khung lý thuyết cho người xem. Khi một tác phẩm được bước vào một kỳ đại triển lãm uy tín dưới sự bảo trợ diễn ngôn của một giám tuyển danh tiếng, nó đã được đóng dấu phê duyệt về mặt giá trị lịch sử nghệ thuật. Nhà phê bình lúc này rơi vào thế bị động: họ chỉ là những người đi sau để phản hồi, phân tích lại một cấu trúc diễn ngôn đã được giám tuyển thiết lập hoàn chỉnh từ trước. Vai trò định hướng và tạo lập giá trị của nhà phê bình hoàn toàn bị tước đoạt bởi vương quyền giám tuyển.

ĐỐI CHIẾU THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG NÚT THẮT CỐT LÕI CỦA PHÊ BÌNH NGHỆ THUẬT TẠI VIỆT NAM

Khi dịch chuyển các hệ hình lý thuyết đương đại quốc tế vào khung cảnh văn hóa Việt Nam, chúng ta không thấy một sự tiếp biến mượt mà, mà thay vào đó là một cuộc xung đột cấu trúc sâu sắc. Nền phê bình nghệ thuật Việt Nam hiện nay đang chịu áp lực kép: một mặt phải nỗ lực hội nhập để giải mã các thực hành nghệ thuật đương đại đa cực; mặt khác phải đối diện với sự thiếu hụt trầm trọng về hạ tầng lý luận bản địa và một thị trường nghệ thuật sơ khai đầy biến tướng. Thực trạng này được nhận diện qua năm nút thắt cốt lõi.

  1. Sự lệch pha về chuyển dịch xã hội: Giữa chính trị học căn tính toàn cầu và diễn ngôn "An toàn" bản địa

Trong khi nghệ thuật đương đại thế giới sử dụng chuyển dịch xã hội để can thiệp trực tiếp vào các vấn đề gai góc về căn tính, giới tính và giải thuộc địa dưới sự mổ xẻ biện chứng của giới phê bình, thì tại Việt Nam, xu hướng này vấp phải một rào cản tâm lý và hệ thống lớn. Giới viết lý luận, phê bình trong nước thường vận hành trong một tâm thế dè dặt kéo dài. Trước các thực hành nghệ thuật đương đại chạm đến các câu hỏi căn tính sâu sắc, thay vì chất vấn và phản tư mang tính biện chứng, các cây viết Việt Nam có xu hướng chọn giải pháp ẩn nấp vào các diễn ngôn "an toàn". Họ chuyển hướng bài viết sang mô tả chất liệu thô mộc, ca ngợi kỹ thuật thủ công, hoặc viện dẫn các giá trị nhân văn, triết lý phương Đông chung chung.

Sự lệch pha này còn trầm trọng hơn bởi sự khủng hoảng thuật ngữ học thuật. Việc tiếp nhận các lý thuyết phương Tây tại Việt Nam thường bị cắt xén, dịch thuật thiếu hệ thống và thiếu một khung diễn ngôn chuẩn mực tại các viện nghiên cứu hay đại học chuyên ngành. Hiện tượng một số bài viết nhân danh các lý thuyết thời thượng để tung hê hoặc giải thích tác phẩm một cách mơ hồ, sáo rỗng tạo ra một hố sâu ngăn cách giữa người viết và người sáng tác, khiến nghệ sĩ hoài nghi năng lực lý luận và công chúng hoàn toàn mất phương hướng trước tác phẩm đương đại.

  1. Điểm mù của phê bình định chế trong một hệ sinh thái không có bảo tàng chuẩn mực

Lý thuyết của Andrea Fraser về phê bình định chế giả định một bối cảnh nơi các bảo tàng nghệ thuật công lập và tư nhân vận hành như những đế chế khổng lồ, thao túng lịch sử và nguồn vốn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, hệ thống bảo tàng mỹ thuật công lập phần lớn vẫn vận hành theo cơ chế hành chính cũ, thiếu hụt cả về ngân sách, công nghệ lẫn tư duy không gian chuyên biệt để lưu trữ và trưng bày nghệ thuật đương đại như sắp đặt, trình diễn, hay nghệ thuật số. Chính vì không có một "đế chế bảo tàng" chuẩn mực làm đối tượng phân tích, giới phê bình Việt Nam hoàn toàn rơi vào điểm mù của phê bình định chế.

Mọi thực hành nghệ thuật đương đại trong nước hiện nay chủ yếu phụ thuộc vào các không gian nghệ thuật độc lập hoặc các trung tâm văn hóa nước ngoài đóng vai trò tài trợ tài chính và không gian. Mối quan hệ phụ thuộc này sinh ra một tâm lý cả nể mang tính cấu trúc. Nhà phê bình trong nước gần như không thể hoặc không muốn chất vấn, phản biện cấu trúc quyền lực hay xu hướng thẩm mỹ của các quỹ văn hóa ngoại quốc này – những bên đang trực tiếp nuôi dưỡng hệ sinh thái nghệ thuật đương đại nội địa.

  1. Từ nỗi sợ chuyên chế thẩm mỹ đến văn hóa phê bình thù tạc, giao đãi

Ở phương Tây, sự biến mất của chức năng phán xét xuất phát từ nỗi sợ chuyên chế thẩm mỹ mang tính triết học hậu hiện đại; nhưng ở Việt Nam, hiện tượng này lại xuất phát từ tính chất làng xã và tâm lý dĩ hòa vi quý của một cộng đồng nghệ thuật nhỏ hẹp. Thực trạng nhức nhối nhất của phê bình nghệ thuật Việt Nam hiện nay là sự tràn ngập của các bài viết mang tính thù tạc, giao đãi, khen nhau theo lối vuốt ve, chiều chuộng nghệ sĩ. Nhà phê bình thường là bạn bè, đồng nghiệp thân thiết, hoặc được chính nghệ sĩ hay gallery mời và chi trả thù lao để viết bài giới thiệu triển lãm.

Trong một môi trường văn hóa nơi phản biện khoa học thường bị đánh đồng với sự công kích cá nhân, việc đưa ra một lời chê hay một phân tích góc cạnh đồng nghĩa với nguy cơ đối mặt với sự tẩy chay của các mối quan hệ cá nhân trong giới. Nhà phê bình bị tước đoạt tính độc lập khách quan, buộc phải viết theo ý chí chủ quan và những lời tự sự của nghệ sĩ, biến bài phê bình thành một văn bản minh họa hoặc nói hộ cho nghệ sĩ thay vì một tiếng nói độc lập đứng ngoài tác phẩm.

  1. Văn bản PR biến tướng và sự thao túng của một thị trường nghệ thuật sơ khai

Thị trường nghệ thuật Việt Nam đang chứng kiến một cơn sốt mua bán và đầu tư tranh mạnh mẽ, nhưng đây lại là một thị trường sơ khai, thiếu tính minh bạch và chưa hoàn thiện các định chế pháp lý về bản quyền. Trong bối cảnh đó, hiện tượng "văn bản PR cao cấp" theo cảnh báo của Hal Foster đã biến tướng thành một hình thức cộng sinh mờ ám giữa cây viết và giới buôn tranh. Do thu nhập từ nghề viết lý luận, phê bình thuần túy quá thấp, không đủ bảo đảm cuộc sống, nhiều cây viết dễ dàng bị cuốn vào vòng xoáy trở thành người bảo chứng học thuật cho các thương vụ thương mại.

Các bài viết một chiều, ca ngợi vô tội vạ xuất hiện trên các phương tiện truyền thông không nhằm mục đích nâng cao nhận thức thẩm mỹ cho công chúng, mà là công cụ để "thổi giá", hợp thức hóa các tác phẩm yếu kém về chất lượng, hoặc nghiêm trọng hơn là bảo chứng cho các tác phẩm giả, tranh chép, tranh mạo danh danh họa thời Đông Dương. Sự đứt gãy về đạo đức nghề nghiệp này tạo ra một hệ lụy khôn lường, làm lũng đoạn thị trường và triệt tiêu hoàn toàn niềm tin của công chúng vào tiếng nói phê bình chuyên nghiệp.

  1. Vương quyền giám tuyển tại Việt Nam: Gánh vác thay cho sự trống rỗng lý luận

Nếu trên thế giới, sự lên ngôi của vương quyền giám tuyển là một cuộc tranh giành quyền lực diễn ngôn với nhà phê bình, thì tại Việt Nam, sự trỗi dậy của các giám tuyển độc lập trẻ tuổi, được đào tạo bài bản từ nước ngoài, lại là một sự gánh vác mang tính bắt buộc. Do đội ngũ viết lý luận, phê bình nghệ thuật đương đại ở Việt Nam thiếu hụt nghiêm trọng, gần như không có thế hệ kế cận chuyên trách cho mảng nghệ thuật thị giác đương đại, chính các giám tuyển khi tổ chức triển lãm phải tự mình đảm nhiệm luôn phần việc bị bỏ hoang của nhà phê bình.

Họ tự viết tuyên ngôn giám tuyển, tự dịch thuật hệ thống thuật ngữ, tự phân tích bối cảnh lịch sử và tự tổ chức các buổi trò chuyện để định hướng công chúng. Nhà phê bình độc lập gần như biến mất trong mắt xích này. Diễn ngôn nghệ thuật đương đại Việt Nam hiện nay được dẫn dắt hoàn toàn bởi tiếng nói của chính những người làm triển lãm, tạo ra một cấu trúc khép kín khi người trưng bày cũng chính là người đưa ra lý luận giải thích cho tác phẩm, thiếu đi cái nhìn phản biện độc lập, khách quan từ một bên thứ ba.

KẾT LUẬN: BẢN LĨNH CỦA SỰ HOÀI NGHI TRONG THẾ GIỚI ĐA CỰC

Nền phê bình nghệ thuật đương đại không thực sự chết đi như những lời dự báo đầy bi quan của các học giả phương Tây; nó đang trải qua một cuộc lột xác đầy đau đớn để tái định hình bản sắc trong một thực tại mới. Việc từ bỏ ngai vàng chuyên chế của một trọng tài thẩm mỹ tối cao, dù làm suy giảm quyền lực phán xét trực tiếp của nhà phê bình, nhưng đồng thời lại mở ra một cơ hội lớn: Biến phê bình nghệ thuật thành một không gian đối thoại liên ngành, đa văn hóa và mang tính phản biện xã hội mạnh mẽ.

Đối chiếu với các dịch chuyển mang tính cấu trúc của thế giới, phê bình nghệ thuật đương đại Việt Nam đang bị kẹt lại ở vùng trũng của sự thiếu chuyên nghiệp, thiếu hạ tầng học thuật và thiếu tính độc lập tư tưởng do những ràng buộc mang tính làng xã và áp lực của một thị trường sơ khai. Sự bùng nổ của các nền tảng kỹ thuật số hay blog cá nhân tại Việt Nam dù mang lại tính dân chủ, giúp phổ biến nghệ thuật nhanh hơn đến giới trẻ, nhưng lại càng làm trầm trọng hơn tính chất cảm tính, hời hợt của phê bình trong nước khi thiếu đi một cái nền lý luận vững chắc làm móng.

Để tháo gỡ những nút thắt bản địa này, phê bình nghệ thuật Việt Nam không thể chỉ dừng lại ở việc nhập khẩu các lý thuyết thời thượng của phương Tây một cách cơ học hay tiếp tục lối viết giao đãi, vuốt ve cũ kỹ. Điều cốt yếu là phải xây dựng một hạ tầng dịch thuật và học thuật nghiêm túc, bài bản tại các viện nghiên cứu và đại học, đồng thời hình thành một thế hệ cây viết mới có đủ bản lĩnh độc lập, tự xác lập cho mình một tư duy hoài nghi khoa học. Bản lĩnh đó đòi hỏi nhà phê bình phải vừa thấu suốt cấu trúc thẩm mỹ thị giác bên trong tác phẩm, vừa tỉnh táo nhận diện được các mạng lưới quyền lực chính trị, kinh tế, định chế đang vận hành xung quanh nó, và biết cách sử dụng các phương tiện truyền thông hiện đại để đưa phê bình vào cuộc đối thoại sòng phẳng, trực diện với thời đại. Suy cho cùng, trong một thế giới đương đại đầy rẫy những bất ổn và sự bão hòa về mặt hình ảnh thuật toán, phê bình nghệ thuật chính là thành trì cuối cùng giúp con người neo giữ lại năng lực tư duy phản biện trước các thao túng thị giác của thời đại.