______________

Chú thích:

[4] Dù sao, trong quá trình phát triển của tiếng Việt, hai vần này không đứng yên mà xảy ra sự giao thoa tự do do thói quen phát âm của từng vùng miền (phương ngữ), tạo ra hiện tượng "biến đổi qua lại". Chẳng hạn:

Chiều ƯƠNG ANG (Do nói trại/Kỵ húy/Phương ngữ): Người miền Trung và miền Nam có xu hướng mở rộng khẩu hình. Đôi khi họ kéo vần ương thành vần ang.

* Chữ Hướng (向) nói trại thành Hàng (trong hàng lối).

* Chữ Hoang đường (荒唐) đọc trại thành Hoang đàng.

Chiều ANG ➔ ƯƠNG (Do quý phái hóa/Hán hóa): Ngược lại, có những từ thuần Việt vần ang, nhưng khi đưa vào văn chương, người ta cố tình "ương" hóa nó để nghe cho có vẻ trang trọng, quý phái hơn.

* Từ Nàng dân gian được nâng cấp thành Cô nương, Mị nương.

Như thế, về mặt gốc rễ lịch sử: Vần ANG có tuổi đời cổ hơn vần ƯƠNG trong hệ thống tiếp xúc ngôn ngữ. Nhưng trong đời sống ngôn ngữ hiện tại, do sự đan xen giữa các vùng miền, tiếng Việt chấp nhận cả hai vần này tồn tại song song, cho phép chúng biến đổi qua lại để làm giàu thêm sắc thái ý nghĩa (Từ nào vần ƯƠNG nghe sẽ trang trọng, sách vở hơn; từ nào vần ANG nghe sẽ mộc mạc, dân gian và gần gũi hơn).

[5] Về nghĩa “cạnh sườn” của từ “nương long” (có khi được ghi là “nương lung”), ta thấy có lý giải cho rằng người xưa dùng chữ này như một chữ mượn đồng âm (mượn âm đọc) để ghi lại từ "nương" trong tiếng Việt thuần túy. Từ "nương" này mang tính chất của một động từ/tính từ chỉ sự kề bên, áp sát, nương tựa vào (như trong "nương tựa", "nương náu"). Còn chữ “long” (龍) được dùng làm thành phần biểu âm. Nó dùng để chỉ phần lồng ngực hoặc khoang bụng. Vậy, ý nghĩa tổng hợp của “nương long” là Nương (áp sát, kề bên) + Long/Lung (lồng ngực) = Phần áp sát/nằm cạnh bên lồng ngực.

Bản dịch Nôm cổ của cuốn Phật thuyết đại báo phụ mẫu ân trọng kinh (thế kỷ 18) cũng dùng cụm từ "chắp nương" để chỉ hành động khép hai cánh tay áp sát vào cạnh sườn. Trong các sách kinh cổ thời thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các nhà truyền giáo và các học giả Công giáo Việt Nam thường dùng chữ Nôm "nương long" để dịch cụm từ Latinh “Latus” (Cạnh sườn). Trong văn bản Chặng Đàng Thánh Giá (hoặc Kinh Cầu Cổ), ở phần suy gẫm khi Đức Chúa Giêsu đã sinh thì (mất), có ghi: "...bị lưỡi đòng đâm thấu cạnh nương long" hoặc "Chúa Giê-su chịu đâm nơi nương long". Trong kinh linh hồn (Anima Christi - Lạy linh hồn Chúa Kitô): Bản dịch cổ có câu: "Lạy nước bởi nương long Chúa Kitô, xin tẩy rửa con" (Bản dịch hiện đại đổi thành: "Lạy nước chảy ra từ cạnh sườn Chúa Kitô...").

Chính cấu trúc lắp ghép từ ngữ này giải thích vì sao các từ điển cổ như Đại Nam Quấc Âm Tự Vị hay Từ điển Việt-Bồ-La (của linh mục Alexandre de Rhodes) lại định nghĩa từ này là "cạnh sườn" hoặc "mạn sườn".