Lê Thọ Bình
Có một nghịch lý thú vị trong lịch sử thơ ca hiện đại: càng về sau, thơ càng ít nói về cái đẹp mà nói nhiều hơn về điều kiện để con người còn có thể sống như một con người. Sau hai cuộc thế chiến, sau những trại cải tạo, những cuộc lưu đày và những hệ tư tưởng từng hứa hẹn cứu rỗi nhân loại, thi ca không còn dễ dàng tin vào những chân lý tuyệt đối. Nó quay về với câu hỏi cổ xưa hơn: Điều gì còn có thể nâng đỡ con người khi mọi điểm tựa lần lượt sụp đổ?
Joseph Brodsky là một trong những người đi xa nhất trên hành trình ấy.

Đọc Brodsky, người ta dễ có cảm giác ông là một nhà thơ của cô đơn. Nhưng đó chỉ là bề mặt. Cô đơn trong thơ ông không phải một cảm xúc cần được xoa dịu. Nó là phương thức để ý thức tự nhìn thấy chính mình khi mọi tiếng ồn của thế giới đã lắng xuống. Vì vậy, ngay ở bài thơ Cô đơn, sáng tác khi mới ngoài hai mươi tuổi, Brodsky đã đặt con người vào khoảnh khắc khốc liệt nhất: ý thức đánh mất thăng bằng, những bậc cầu thang trượt khỏi bàn chân như boong tàu chòng chành và nỗi cô đơn đêm đêm “khạc nhổ vào loài người”. Không phải thế giới sụp đổ. Chỉ có khả năng đứng vững của con người sụp đổ.
Đó là một khác biệt quan trọng.
Trong truyền thống hiện sinh, từ Søren Kierkegaard đến Albert Camus, khủng hoảng luôn bắt đầu từ sự rạn nứt giữa con người và thế giới. Brodsky cũng đi từ điểm ấy, nhưng ông không dừng lại ở sự phi lý. Ông không hỏi làm thế nào để chiến thắng cái phi lý. Ông hỏi: con người sẽ đứng bằng cách nào khi biết rằng không có gì bảo đảm cho sự đứng vững ấy.
Chính vì vậy, bài thơ mở ra một quyền tự do tưởng như vô hạn: hãy hoài nghi mọi thứ. Hoài nghi ý tưởng, giả thuyết, nghệ thuật, thậm chí cả phép màu về sự giáng sinh của Chúa Giê-su. Đó không phải là một cử chỉ chống tôn giáo. Đó là tuyên bố rằng không có ý niệm nào được miễn trừ khỏi ánh sáng của lý trí. Ý thức chỉ thật sự trưởng thành khi dám đặt câu hỏi ngay với những điều thiêng liêng nhất.
Nhưng điều làm Brodsky trở nên đặc biệt nằm ở bước tiếp theo.
Sau khi đẩy sự hoài nghi đến tận cùng, ông không bước sang chủ nghĩa hư vô. Ông cũng không quay trở lại đức tin. Thay vào đó, ông viết: “Tốt hơn hết, hãy cúi đầu trước thực tại.”
Nếu có một câu thơ có thể xem như hạt nhân của toàn bộ mỹ học Brodsky, thì đó là câu thơ này.
Trong nguyên tác tiếng Nga, từ данность vừa có nghĩa là thực tại, vừa là “cái đã được trao cho”. Nó gợi một thế giới có trước mọi lựa chọn của con người. Thời gian là một данность. Cái chết là một данность. Sự hữu hạn là một данность. Chúng không cần chúng ta tin thì mới tồn tại, cũng không biến mất nếu chúng ta phủ nhận. Bởi vậy, “cúi đầu trước thực tại” không phải là đầu hàng số phận. Đó là sự khiêm nhường của nhận thức trước những gì không thể thương lượng.
Ở đây, Brodsky tách mình khỏi nhiều truyền thống lớn của văn học châu Âu. Rainer Maria Rilke tìm cách biến cô đơn thành không gian để linh hồn lớn lên. T. S. Eliot nhìn sự đổ vỡ của văn minh như lời kêu gọi trở về với truyền thống và đức tin. Còn Brodsky từ chối cả hai con đường. Ông không thiêng hóa cô đơn, cũng không hứa hẹn cứu chuộc. Ông đặt con người trước một bài học ít hào nhoáng hơn nhưng bền vững hơn: học cách sống trong giới hạn.
Đó cũng là lý do thời gian trong thơ Brodsky mang một chức năng đặc biệt. Thời gian không cứu ai. Nó không chữa lành đau khổ. Nó chỉ làm cho cái nhìn của con người thay đổi. Những nấm mồ từng gây kinh hãi rồi trở nên thân thuộc. Những con đường ngắn ngủi bỗng hóa thênh thang. Những thỏa hiệp phủ đầy đời sống như lớp bụi không thể phủi sạch. Thời gian không biến thế giới thành nơi đáng sống hơn; nó khiến con người thôi ngây thơ về thế giới.
Khổ thơ cuối cùng vì thế mang ý nghĩa gần như một ẩn dụ triết học. Những “thước đo nghèo nàn” của thực tại cuối cùng lại trở thành lan can để con người vịn lấy. Brodsky đảo ngược toàn bộ logic thông thường. Điều ta từng coi là giới hạn hóa ra lại là điểm tựa. Điều ta từng xem là bất toàn hóa ra lại giữ cho ta khỏi rơi xuống vực thẳm. Không phải các hệ thống tư tưởng đồ sộ nâng đỡ đời sống, mà chính những sự thật nhỏ bé, “khập khiễng”, riêng tư và luôn chưa hoàn tất.
Có lẽ ở điểm này, người ta mới hiểu vì sao Brodsky luôn được xem là người kế tục tinh thần của Anna Akhmatova. Nếu Akhmatova gìn giữ phẩm giá con người bằng ký ức trước bạo lực của lịch sử, thì Brodsky gìn giữ phẩm giá ấy bằng khả năng suy tưởng trước sự vô cảm của tồn tại. Một người chống lại sự lãng quên. Người kia chống lại những ảo tưởng.
Bởi thế, thơ Brodsky không mang đến sự an ủi. Ông không hứa rằng nỗi đau sẽ qua đi hay cuộc đời rồi sẽ công bằng. Ông chỉ trao cho người đọc một điều khiêm tốn hơn nhưng cũng bền vững hơn: một cách đứng. Đứng giữa những bậc thang đã sứt mẻ của thời gian. Đứng bằng chính những sự thật còn khập khiễng của mình. Và đứng sau khi đã thôi đòi hỏi thế giới phải khác đi mới có thể yêu nó.
Đó có lẽ là bài học lớn nhất mà Brodsky để lại cho thơ ca hiện đại. Sau mọi cuộc cách mạng tư tưởng, sau mọi hứa hẹn cứu rỗi và sau mọi đổ vỡ của niềm tin, điều cuối cùng còn lại không phải là một học thuyết. Đó là thái độ của con người trước thực tại. Khi thực tại trở thành đức tin cuối cùng, thơ không còn là nơi để trốn chạy cuộc đời. Thơ trở thành nơi con người học cách tồn tại với tất cả phẩm giá của một ý thức đã đi qua hoài nghi mà không đánh mất khả năng đứng thẳng.
-------------
Xin giới thiệu bài thơ Cô đơn của ông:
CÔ ĐƠN
Brodsky
Khi ý thức mệt nhoài chao đảo
Và những bậc thang này bỗng trượt khỏi bàn chân,
Như boong tàu chòng chành trên sóng,
Khi nỗi cô đơn đêm đêm khạc nhổ vào loài người,
Thì bạn ơi,
Bạn cứ việc trầm tư về vĩnh cửu,
Cứ hồ nghi độ trắng trong của những ý tưởng, giả thuyết,
Cả cách nhìn về một tác phẩm nghệ thuật,
Và, tiện thể, hồ nghi luôn sự thụ thai thần kỳ của Đức Mẹ
Đã sinh ra Chúa Giê-su.
Nhưng tốt hơn hết, hãy cúi đầu trước thực tại,
Với những nấm mồ sâu của nó,
Mà rồi đây, theo năm tháng,
Lại hóa thành thân thuộc biết bao.
Đúng thế.
Tốt hơn hãy cúi đầu trước thực tại,
Cùng những con đường ngắn ngủi của nó,
Để rồi sau này, đến lạ lùng thay,
Ta lại thấy chúng mở ra thênh thang,
Thấy rộng lớn, phủ đầy bụi bặm,
Rải kín những thỏa hiệp,
Thấy chúng hóa thành những đôi cánh lớn,
Thấy chúng hóa thành những loài chim lớn bay qua…
Đúng thế. Tốt hơn hãy cúi đầu trước thực tại,
Cùng những thước đo nghèo nàn, trần trụi của nó,
Để rồi sau này, đến tận cùng giới hạn,
Chúng lại trở thành lan can cho ta vịn lấy
(Dẫu cũng chẳng sạch sẽ gì,)
Giữ cho còn lại chút thăng bằng
Cho những sự thật khập khiễng của riêng bạn
Trên chiếc cầu thang đã sứt mẻ vì thời gian.
1959
Lê Thọ Bình dịch
ОДИНОЧЕСТВО
Иосиф Бродский
Когда теряет равновесие
твоё сознание усталое,
когда ступеньки этой лестницы
уходят из под ног,
как палуба,
когда плюёт на человечество
твоё ночное одиночество, —
ты можешь
размышлять о вечности
и сомневаться в непорочности
идей, гипотез, восприятия
произведения искусства,
и — кстати — самого зачатия
Мадонной сына Иисуса.
Но лучше поклоняться данности
с глубокими её могилами,
которые потом,
за давностью,
покажутся такими милыми.
Да.
Лучше поклоняться данности
с короткими её дорогами,
которые потом
до странности
покажутся тебе
широкими,
покажутся большими,
пыльными,
усеянными компромиссами,
покажутся большими крыльями,
покажутся большими птицами.
Да. Лучше поклонятся данности
с убогими её мерилами,
которые потом до крайности,
послужат для тебя перилами
(хотя и не особо чистыми),
удерживающими в равновесии
твои хромающие истины
на этой выщербленной лестнице.
1959