Nguyễn Đình Đăng
Musca depicta (tiếng Latin: con ruồi được vẽ) là một trong những motif thuộc loại thú vị nhất của hội họa châu Âu. Nhiều Bậc Thầy Cổ Điển (t.k. XV - XVII) đã chủ ý vẽ con ruồi cực kỳ chân thực như đang đậu trên mặt tranh. Chi tiết này hầu như không bao giờ là ngẫu nhiên, mà thường mang một dụng ý nghệ thuật và trí tuệ đã được tính toán kỹ lưỡng.
Vậy dụng ý đó là gì?
Ý nghĩa của musca depicta không phải đều như nhau trong mọi tác phẩm, mà có thể nhằm những mục đích khác nhau như sau:
Lý do phổ biến nhất là nhằm thể hiện tài nghệ tạo ảo giác của họa sỹ, bởi con ruồi là một sinh vật rất nhỏ bé, hình dạng chẳng theo một quy tắc nhất định, với đôi cánh trong và óng ánh, quá ư quen thuộc với tất cả mọi người. Vì thế, khả năng vẽ con ruồi chân thực, tới mức người xem như muốn đưa tay xua đuổi một cách vô thức, chứng tỏ họa sỹ đã đạt tới cảnh giới bậc thầy trong mô phỏng tự nhiên.
Quan niệm này bắt nguồn từ giai thoại thời Hy Lạp Cổ Đại về cuộc thi tài giữa Zeuxis và Parrhasius. Zeuxis đã vẽ chùm nho giống thật đến nỗi chim sà xuống mổ, còn Parrhasius vẽ một tấm rèm che bức tranh khiến chính Zeuxis tưởng là thật, toan kéo rèm ra để xem tranh. Rốt cuộc, Zeuxis đã chịu thua vì cho rằng mình chỉ đánh lừa được chim trong khi Parrhasius đã đánh lừa được mắt người. Truyền thống vẽ như thật này có tên "trompe-l'œil" ("đánh lừa thị giác"). Musca depicta cũng thuộc truyền thống đó.
Các họa sỹ thời Phục Hưng vẽ thêm con ruồi vào tranh như ngầm tuyên bố: "Ta có thể mô phỏng tự nhiên hoàn hảo tới mức cả sinh vật nhỏ bé này cũng hiện lên như thể đang sống."
Lý do thứ hai là sự xóa nhòa ranh giới giữa hội họa và hiện thực, trong đó con ruồi thường được bố trí như thể nó đang đậu trên bề mặt của bức họa, chứ không phải là một phần trong thế giới được miêu tả trong tranh.
Khác biệt này rất tinh tế nhưng cực kỳ quan trọng. Vì thế các họa sỹ thường vẽ con ruồi đậu trên khung tranh, trên gờ đá giả, trên một mảnh giấy nhỏ có ghi chữ (cartellino), hoặc ngay sát mép bức tranh. Cách vẽ như thế này khiến con ruồi dường như tồn tại trong cùng một không gian với người xem, nối liền thế giới trong bức tranh với thế giới thực, khiến ảo giác bức tranh như một khung cửa sổ mở ra thế giới càng trở nên mạnh mẽ hơn.
Lý do thứ ba là memento mori (tiếng Latin: Hãy nhớ rằng mi phải chết) với con ruồi là biểu tượng, bởi con ruồi vốn gắn với những hình ảnh về sự mục nát, hư hoại, cái chết, và tính vô thường của kiếp người. Trong hội họa Kitô giáo, đặc biệt là trong những tác phẩm về khổ nạn của Chúa Kitô hoặc các vị thánh, con ruồi nhắc nhở chúng ta rằng xác thịt rồi sẽ phân hủy, vẻ đẹp trần thế là phù du, và chỉ sự cứu rỗi mới vĩnh cửu. Thậm chí ngay cả trong tranh chân dung, con ruồi cũng có thể âm thầm nhắc nhở về cái chết ẩn sau vẻ đẹp và sự giàu sang của con người.
Lý do thứ tư là con ruồi đóng vai trò biểu tượng của tội lỗi hoặc ma quỷ. Trong biểu tượng học Kitô giáo, con ruồi tượng trưng cho sự cám dỗ, băng hoại về đạo đức, quyền lực của ma quỷ. Vì vậy, khi một con ruồi xuất hiện gần Chúa Kitô hoặc các vị thánh, nó có thể ám chỉ sự hiện diện của tội lỗi mà các ngài đã chiến thắng.
Ví dụ, trong bức Lễ Thánh Mẫu Mân Côi (Feast of the Rosary) (1506), Dürer đã vẽ một con ruồi đậu trên đầu gối trái của Thánh Mẫu, trong phần không gian giữa Chúa Hài Đồng và Hoàng Đế La Mã Thần thánh.
Bên cạnh sự phô diễn tài nghệ bằng thủ pháp "trompe-l'œil" và dùng con ruồi làm biểu tượng của cái ác và sự phân hủy, việc Dürer vẽ con ruồi đậu trên đầu gối Thánh Mẫu có thể còn mang ý nghĩa đối lập về mặt thần học, cụ thể là ông đã đặt loài côn trùng đại diện cho tội lỗi và cái ác bên cạnh sự hiện diện của Chúa Hài Đồng, tức Đấng Cứu Thế, Đấng sẽ chiến thắng chúng.
Chưa hết, bằng cách vẽ một con ruồi sống động như thật, nằm ngay giữa Chúa Hài Đồng và Hoàng đế La Mã Thần thánh, Dürer có lẽ muốn ám chỉ sự phù du của quyền lực, hay bản chất hữu hạn của các quân vương trần thế khi đặt cạnh quyền năng thiêng liêng vĩnh cửu của Thiên Chúa.
Lý do thứ năm của musca depicta là nó được coi như một trò chơi thị giác đầy tính trí tuệ.
Các nhà bảo trợ nghệ thuật thời Phục Hưng rất yêu thích những câu đố thị giác. Musca depicta khiến người xem phải tự hỏi vậy con ruồi là thật hay giả, thuộc về bức tranh hay đang đậu trên mặt tranh, và ta có nên phủi nó đi không? Chính khoảnh khắc lưỡng lự ấy là một phần của trải nghiệm thưởng ngoạn. Giới nhân văn thời Phục Hưng đặc biệt trân trọng kiểu dí dỏm đầy trí tuệ này như một biểu hiện của tài năng sáng tạo.
Cuối cùng, lý do thứ sáu, con ruồi được vẽ như một dấu hiệu của chủ nghĩa Hiện thực. Thật vậy, musca depicta đôi khi chỉ khiến cảnh vật trong tranh trở nên chân thực hơn. Con ruồi thật có thể đậu lên bất kỳ chỗ nào một cách hoàn toàn ngẫu nhiên. Vì vậy, bằng cách vẽ một con ruồi vào tranh, họa sỹ tạo cho người xem cảm giác rằng chính tự nhiên đã xâm nhập vào bức tranh, khiến thế giới trong tranh trở nên sống động, gần gũi hơn.
Tóm lại, musca depicta không mang một ý nghĩa duy nhất, mà ý nghĩa của nó luôn phụ thuộc vào bối cảnh cụ thể của từng tác phẩm và ý đồ của từng tác giả. Song, cho dù được hiểu theo cách nào đi chăng nữa, musca depicta vẫn luôn nhấn mạnh một nghịch lý căn bản của hội họa. Nghịch lý đó là trên một mặt phẳng hai chiều, họa sỹ có thể khiến người xem tin rằng họ đang đối diện với chính sự sống.

Musca depicta trong bức Shichi-Go-San (2026) (trích đoạn) của Nguyễn Đình Đăng