Thứ Ba, 16 tháng 6, 2026

Vô tri bị áp đặt và vô tri tự nguyện

 Lê Thọ Bình

Trong nhiều thập niên, thế giới tự do thường nhìn hiện tượng sùng bái cá nhân như một căn bệnh đặc hữu của các chế độ toàn trị. Khi quyền lực tập trung tuyệt đối, thông tin bị kiểm soát và tiếng nói phản biện bị triệt tiêu, việc một nhà lãnh đạo được thần thánh hóa dường như là hệ quả tất yếu.

Bắc Triều Tiên là ví dụ điển hình.

Từ Kim Nhật Thành, Kim Jong-il cho đến Kim Jong-un, ba thế hệ của gia tộc họ Kim đã được xây dựng thành trung tâm của đời sống chính trị và tinh thần quốc gia. Trong không gian thông tin gần như khép kín, hình ảnh lãnh tụ được bao phủ bởi những huyền thoại mang tính thiêng liêng, còn lòng trung thành đối với nhà lãnh đạo được đồng nhất với lòng trung thành đối với đất nước.

Xét từ góc độ lịch sử, cấu trúc ấy không phải điều quá khó hiểu.

Khi con người bị tước đoạt khả năng tiếp cận các nguồn thông tin độc lập, bị cô lập khỏi những hệ quy chiếu khác và gần như không có cơ hội kiểm chứng, sự sùng bái cá nhân trở thành một sản phẩm của hoàn cảnh. Đó là thứ có thể gọi là “vô tri bị áp đặt”.

Nhưng nghịch lý của thế kỷ XXI lại xuất hiện ở một nơi hoàn toàn khác.

Không phải ở Bình Nhưỡng. Mà ở Washington.

1- Khi chính trị biến thành bản sắc

Hoa Kỳ là một xã hội được xây dựng trên nền tảng của tự do thông tin, tư duy phản biện và cơ chế kiểm soát quyền lực. Trong truyền thống chính trị Mỹ, Tổng thống chỉ là người được cử tri trao quyền tạm thời, luôn có thể bị chỉ trích, thay thế và phế truất thông qua các thủ tục dân chủ.

Thế nhưng, thế kỷ XXI đã chứng kiến một hiện tượng đáng chú ý: sự sùng bái Donald Trump của một bộ phận những người ủng hộ ông.

Dĩ nhiên, việc ủng hộ Donald Trump, hay bất kỳ chính trị gia nào khác, tự thân nó không phải điều bất thường. Trong một nền dân chủ, công dân có quyền lựa chọn người đại diện cho lợi ích và các giá trị mà họ tin tưởng.

Điều gây tranh luận nằm ở chỗ, đối với một bộ phận những người ủng hộ nhiệt thành nhất, sự lựa chọn chính trị nhiều khi không còn thuần túy là tranh luận về chính sách, mà dần mang dáng dấp của một niềm tin mang tính giáo phái.

Những đặc điểm quen thuộc của chủ nghĩa sùng bái cá nhân bắt đầu xuất hiện.

Lời nói của lãnh tụ được xem như chân lý tối thượng. Thực tại nhiều khi bị uốn nắn để phù hợp với niềm tin có sẵn. Và mọi tiếng nói phản biện dễ dàng bị quy kết thành kẻ thù.

Khi đó, chính trị không còn đơn thuần là sự khác biệt về quan điểm giữa những công dân tự do. Nó trở thành cuộc đối đầu giữa “chúng ta” và “họ”; giữa những người được xem là trung thành và những kẻ bị coi là phản bội.

Sự trung thành với một cá nhân dần trở nên quan trọng hơn sự trung thành với các thiết chế, với Hiến pháp hay với chính sự thật.

Đó là dấu hiệu mà nhiều nhà nghiên cứu coi là ranh giới mong manh giữa sự ủng hộ chính trị thông thường với một dạng sùng bái cá nhân mang màu sắc giáo phái.

2- Từ nhà lãnh đạo đến hình tượng cứu thế

Nhà xã hội học Max Weber từng mô tả một dạng quyền lực dựa trên sức hấp dẫn đặc biệt của người lãnh đạo.

Trong những thời kỳ bất ổn, khủng hoảng hoặc phân cực sâu sắc, con người thường có xu hướng tìm kiếm những nhân vật mạnh mẽ, những người được kỳ vọng sẽ giải quyết các vấn đề mà các thiết chế truyền thống dường như bất lực.

Theo thời gian, hình ảnh của người lãnh đạo có thể vượt ra khỏi khuôn khổ của một chính khách bình thường.

Ông ta không còn được nhìn nhận như một con người có thể sai lầm, mà trở thành biểu tượng của hy vọng, của bản sắc tập thể, thậm chí của vận mệnh quốc gia.

Lịch sử từng chứng kiến điều đó dưới nhiều màu sắc ý thức hệ khác nhau. Điều đáng lưu ý là cấu trúc tâm lý ấy không phải độc quyền của bất kỳ chế độ nào. Nó có thể xuất hiện ở bất cứ nơi nào mà ở đó con người đánh mất khả năng hoài nghi.

3- Vô tri bị áp đặt và vô tri tự nguyện

Sự khác biệt giữa Bắc Triều Tiên và nước Mỹ không nằm ở việc nơi nào miễn nhiễm với tâm lý sùng bái cá nhân. Khác biệt nằm ở nguồn gốc của sự vô tri.

Ở Bắc Triều Tiên, sự sùng bái gia tộc họ Kim được duy trì bằng bộ máy quyền lực tập trung và sự kiểm soát thông tin gần như tuyệt đối. Người dân không có nhiều cơ hội tiếp cận các nguồn thông tin độc lập. Khả năng nghi ngờ bị hạn chế.

Đó là sự vô tri bị áp đặt.

Ngược lại, trong các xã hội mở, như ở Mỹ, con người chưa bao giờ sở hữu nhiều thông tin như ngày nay. Internet, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo đã trao cho mỗi cá nhân khả năng tiếp cận gần như toàn bộ tri thức của nhân loại.

Vấn đề không còn là thiếu thông tin. Vấn đề nằm ở việc con người lựa chọn điều gì để tin. Thuật toán mạng xã hội tạo ra những “buồng vọng âm”, nơi mỗi người chủ yếu nghe thấy tiếng vọng của chính mình.

Con người tìm đến những nguồn tin khiến họ cảm thấy dễ chịu, đồng thời tránh né những dữ kiện có thể làm tổn thương niềm tin sẵn có. Dần dần, sự thật không còn được đánh giá bằng tiêu chuẩn khách quan, mà bằng mức độ phù hợp với bản sắc của từng nhóm.

Đó là vô tri tự nguyện.

Người ta không bị buộc phải không biết. Người ta chủ động lựa chọn không muốn biết.

Và chính kiểu vô tri này có lẽ còn đáng lo ngại hơn. Bởi kẻ bị tước đoạt chân lý vẫn còn có thể được giải phóng. Nhưng kẻ chủ động khước từ chân lý thì rất khó được cứu rỗi.

4- Sự tự sát của lý tính

Triết gia Karl Popper từng cho rằng tiến bộ của khoa học bắt đầu từ khả năng thừa nhận mình có thể sai.

Một nền dân chủ lành mạnh cũng vận hành trên nguyên lý ấy.

Không ai sở hữu chân lý tuyệt đối. Không một lãnh tụ nào đứng trên sự kiểm chứng. Không một đảng phái nào miễn nhiễm với sai lầm.

Nhưng khi lòng trung thành với một cá nhân trở nên quan trọng hơn lòng trung thành với sự thật, khả năng tự sửa chữa của xã hội cũng bắt đầu suy yếu.

Con người không còn tranh luận để tìm kiếm chân lý. Họ tranh luận để bảo vệ niềm tin. Họ không còn lắng nghe để hiểu. Họ lắng nghe để phản bác. Và đó có lẽ chính là sự tự sát của lý tính.

Kim Jong-un được tôn sùng trong một xã hội thiếu tự do thông tin. Donald Trump được một bộ phận người Mỹ thần tượng trong một xã hội dư thừa thông tin.

Một bên là sản phẩm của sự cưỡng bức. Một bên là sản phẩm của sự lựa chọn. Và có lẽ, đó mới là nghịch lý lớn nhất của thời đại chúng ta.

Rằng kẻ thù nguy hiểm nhất của tự do đôi khi không phải là sự thiếu vắng thông tin. Mà là sự tự nguyện từ bỏ quyền được hoài nghi của chính con người.