Tobi Trần - Giám tuyển Độc lập
Phần lớn những người bước vào con đường sưu tập nghệ thuật đều bắt đầu bằng hội họa.
Điều này hoàn toàn dễ hiểu.
Một bức tranh có thể được treo lên tường, được nhìn từ một vị trí tương đối cố định và được tiếp nhận gần như ngay lập tức thông qua hình ảnh mà nó tạo ra. Người xem đứng trước tác phẩm và thế giới mà nghệ sĩ xây dựng hiện ra trước mắt họ.
Điêu khắc thì khác.
Trước một tác phẩm điêu khắc, người xem không thể chỉ đứng yên. Họ phải bước tới, đi vòng quanh, thay đổi vị trí của cơ thể để nhìn thấy những gì đang diễn ra. Mỗi bước chân lại mở ra một hình ảnh mới, mỗi góc nhìn lại làm thay đổi mối quan hệ giữa khối đặc và khoảng trống, giữa ánh sáng và bóng đổ, giữa vật thể và môi trường xung quanh.
Nếu hội họa là nghệ thuật của hình ảnh thì điêu khắc là nghệ thuật của sự hiện diện.
Đó cũng là lý do mình luôn cho rằng khác biệt lớn nhất giữa người sưu tập tranh và người sưu tập điêu khắc không nằm ở ngân sách hay trình độ thẩm mỹ mà nằm ở đối tượng mà họ đang sở hữu.
Người sưu tập tranh sở hữu một hình ảnh.
Người sưu tập điêu khắc sở hữu một mối quan hệ với không gian.
Nghe qua tưởng như chỉ là một khác biệt nhỏ trong cách diễn đạt nhưng thực chất đó là hai cách trải nghiệm thế giới hoàn toàn khác nhau.
Một bức tranh có thể được tháo xuống, cất vào kho và treo ở một nơi khác mà bản chất của nó gần như không thay đổi, trong khi đó, một tác phẩm điêu khắc thì không như vậy. Nó luôn phải đối thoại với nơi nó đang hiện diện từ ánh sáng buổi sáng đến ánh sáng buổi chiều, từ khoảng cách từ người xem đến tác phẩm khác nhau sẽ tạo ra những cảm nhận khác nhau. Thậm chí cùng một tác phẩm nhưng đặt trong một khu vườn rộng lớn hay trong một không gian khép kín cũng sẽ trở thành hai trải nghiệm hoàn toàn khác biệt.
Có lẽ vì vậy mà những nghệ sĩ điêu khắc vĩ đại nhất trong lịch sử không chỉ tạo ra vật thể. Họ tạo ra những cách mới để con người cảm nhận không gian.
Khi đứng trước L’Homme qui marche của Alberto Giacometti, người xem thường có cảm giác nhân vật đang tiến về phía trước nhưng đồng thời cũng đang tan biến vào khoảng không. Những cấu trúc chuyển động của Alexander Calder khiến khoảng không phía trên đầu người xem trở nên sống động như đang thở. Trong khi đó, các công trình khổng lồ của Richard Serra gần như biến trải nghiệm điêu khắc thành một hành trình kiến trúc, nơi người xem không còn đứng trước tác phẩm mà bước vào bên trong nó.
Không phải ngẫu nhiên mà những địa điểm điêu khắc nổi tiếng nhất thế giới như Storm King Art Center ở New York hay Yorkshire Sculpture Park tại Anh lại được xây dựng trên những không gian rộng hàng trăm hecta. Người ta không đến đó chỉ để ngắm một tác phẩm, họ đến đó để bước vào một trải nghiệm không gian mà tác phẩm là trung tâm.
Khi mới bắt đầu sưu tập, người ta thường hỏi:
“Tác phẩm này trông như thế nào?”
Nhưng sau nhiều năm sống cùng nghệ thuật, câu hỏi dần thay đổi:
“Tác phẩm này sẽ sống ở đâu?”
Sự chuyển dịch từ câu hỏi thứ nhất sang câu hỏi thứ hai thực chất là sự chuyển dịch từ tư duy hội họa sang tư duy điêu khắc. Bởi điêu khắc không chỉ thay đổi một bức tường, nó thay đổi cách một không gian được cảm nhận.
Chính vì vậy, nếu hội họa là nghệ thuật của việc nhìn thì điêu khắc là nghệ thuật của việc sống cùng. Và đây cũng là nơi xuất hiện một câu hỏi thú vị hơn dành cho nghệ thuật điêu khắc ở Việt Nam.
Vì sao chúng ta có nhiều nghệ sĩ điêu khắc tài năng nhưng lại có rất ít người sưu tập thật sự chơi điêu khắc?
Câu trả lời quen thuộc thường là do không gian sống hạn chế. Điều đó đúng, nhưng chưa đủ khi vấn đề sâu hơn nằm ở chỗ phần lớn chúng ta vẫn đang tiếp cận nghệ thuật như một đối tượng để nhìn hơn là một thứ để sống cùng.
Người Việt có thể dành nhiều thời gian để lựa chọn một bức tranh cho phòng khách nhưng rất ít người tự hỏi một tác phẩm điêu khắc sẽ thay đổi trải nghiệm sống trong căn nhà đó như thế nào. Chúng ta quen với việc trang trí không gian bằng hình ảnh hơn là bằng sự hiện diện.
Câu trả lời còn một nguyên nhân khác sâu xa hơn mang tính văn hóa truyền thống, đó là người Việt thực ra không xa lạ với tượng. Chúng ta lớn lên cùng tượng.
Tượng Phật trong chùa, tượng Thánh trong đền, tượng các vị khai sáng trong đình làng, tượng anh hùng dân tộc trong quảng trường, tượng tổ tiên trên bàn thờ.
Trong ký ức tập thể của người Việt, tượng thường gắn liền với sự tôn nghiêm, tín ngưỡng và thờ phụng. Nó thuộc về những không gian đặc biệt, những không gian mà con người bước vào với một tâm thế khác với đời sống thường nhật. Chính vì vậy, nghịch lý của Việt Nam không phải là chúng ta xa lạ với tượng mà ngược lại, chúng ta quá quen với tượng nhưng đó là những pho tượng để kính trọng. Trong một chiều khác trên thế giới thì điêu khắc đương đại lại đang là thứ dùng để đối thoại.
Một pho tượng Phật không yêu cầu chúng ta phải sống cùng nó như một thực thể thẩm mỹ vì nó đã có vị trí cố định trong hệ thống niềm tin và nghi lễ. Nhưng một tác phẩm điêu khắc đương đại thì khác, nó không yêu cầu sự tôn kính mà nó yêu cầu sự hiện diện khi buộc chúng ta phải liên tục thương lượng với nó mỗi ngày thông qua ánh sáng, khoảng cách, chuyển động và cảm xúc.
Có lẽ vì vậy mà khi một tác phẩm điêu khắc đương đại xuất hiện trong phòng khách hay khu vườn riêng sẽ khiến nhiều người vô thức cảm thấy xa lạ. Họ không biết nên nhìn nó như một vật trang trí, một biểu tượng hay một sự hiện diện sống động trong không gian.
Khoảng cách giữa tượng và điêu khắc tưởng như rất nhỏ nhưng thực chất đó là khoảng cách giữa hai cách tồn tại khác nhau của nghệ thuật trong đời sống. Vì vậy, không ít tác phẩm điêu khắc tại Việt Nam hiện nay được mua bán như những món đồ nội thất cao cấp khi người ta chỉ quan tâm đến kích thước, chất liệu, màu sắc hay sự hài hòa với kiến trúc. Tất cả những điều đó đều rất quan trọng nhưng chúng chưa phải hoàn toàn là bản chất của điêu khắc.
Bản chất của điêu khắc không nằm ở việc nó trông đẹp đến đâu mà nằm ở việc nó thay đổi cách con người tồn tại trong không gian đó như thế nào.
Đó là lý do một người có thể chụp ảnh một bức tranh và hiểu được phần lớn nội dung thị giác của nó. Nhưng gần như không thể hiểu một tác phẩm điêu khắc chỉ thông qua ảnh chụp bởi vì thứ quan trọng nhất của điêu khắc không nằm trên bề mặt của vật thể. Nó nằm trong mối quan hệ giữa vật thể đó với cơ thể người xem, với ánh sáng, với khoảng cách và với môi trường xung quanh.
Nhìn từ góc độ đó, mình cho rằng tương lai của thú chơi điêu khắc tại Việt Nam không phụ thuộc trước hết vào việc có thêm bao nhiêu nghệ sĩ hay bao nhiêu không gian trưng bày mới mà nó sẽ phụ thuộc vào việc liệu chúng ta có bắt đầu học cách sống cùng nghệ thuật hay không. Bởi khi một người mua tranh, họ đang đưa một hình ảnh vào nhà nhưng khi một người mua điêu khắc thì họ lại đang đưa một sự hiện diện vào đời sống. Và từ thời điểm đó, tác phẩm điêu khắc không còn là một vật thể nữa mà đã trở thành một cư dân mới của không gian.
Vì vậy, nghệ thuật điêu khắc ở cấp độ sâu nhất không phải là thú chơi của sự sở hữu.
Điêu khắc là thú chơi của sự cư trú.
Người chơi điêu khắc không chỉ hỏi mình đang sở hữu cái gì, họ sẽ hỏi mình đang sống cùng cái gì.
Và đó có lẽ là một trong những câu hỏi đẹp nhất mà nghệ thuật có thể đặt ra cho con người.






Alberto Giacometti – L'Homme qui marche (Walking Man)






Alexander Calder – Mobile Sculptures





















Hakone Open Air Museum


Henry Moore Studios & Gardens






Isamu Noguchi Garden



Tượng Phật tại Việt Nam





Tượng ở đền hay đình làng tại Việt Nam







Tác phẩm điêu khắc đương đại trong không gian sống