Tobi Trần - Giám tuyển Độc lập, dịch và biên soạn
Các tài liệu và sách báo về thị trường nghệ thuật khẳng định rằng: dưới lớp bề mặt tưởng chừng như tự do của thị trường nghệ thuật đương đại là một hệ thống vận hành theo nhiều tầng nấc nghiêm ngặt. Ở đó, giá trị không chỉ xuất hiện từ bản thân tác phẩm mà được hình thành qua sự tương tác giữa các thiết chế, thị trường và diễn ngôn học thuật.
Trong hệ sinh thái đó, gallery không đơn thuần là nơi trưng bày các tác phẩm cho mục đích thương mại mà là những mắt xích giữ vai trò trung gian khi vừa kết nối, vừa chọn lọc, vừa định hình cách nghệ thuật được nhìn nhận và lưu thông.
Ở đỉnh của cấu trúc này là các Mega-galleries như Gagosian, Hauser & Wirth, David Zwirner hay Pace Gallery. Với mạng lưới chi nhánh trải rộng trên nhiều trung tâm nghệ thuật, họ có khả năng đưa nghệ sĩ vào một không gian lưu thông toàn cầu khi các tác phẩm được tiếp cận bởi cả giới sưu tập lẫn các thiết chế lớn. Tuy nhiên, thay vì xem họ như “bộ lọc cuối cùng” thì có lẽ chính xác hơn khi chúng ta nên nhìn nhận họ như một trong những lực mạnh nhất trong việc định hình giá trị nhưng không phải là lực duy nhất. Bảo tàng, nhà đấu giá, biennale và giới giám tuyển độc lập vẫn luôn tồn tại như những trục song song, đôi khi cộng hưởng nhưng đôi khi lại là đối trọng.
Ngay bên dưới là nhóm Blue-chip Asia, gồm những gallery như Kukje Gallery, Gallery Hyundai hay ShanghART Gallery. Vai trò của họ không chỉ nằm ở việc đại diện nghệ sĩ mà còn ở khả năng “diễn dịch” các thực hành nghệ thuật mang tính địa phương sang một ngôn ngữ có thể được tiếp nhận rộng rãi hơn. Sự hiện diện của họ tại các hội chợ như Art Basel Hong Kong hay Frieze cho thấy họ là những điểm trung chuyển quan trọng, nơi giá trị nội địa bắt đầu bước vào các mạng lưới quốc tế.
Ở tầng tiếp theo, nhóm Established Regional bao gồm các gallery như Alisan Fine Arts, Kiang Malingue hay Mizuma Gallery đóng vai trò nuôi dưỡng và duy trì chiều sâu cho nghệ sĩ trong bối cảnh bản địa. Nếu các gallery lớn tạo điều kiện cho sự lưu thông thì chính những không gian ở phân tầng này thường là nơi các thực hành nghệ thuật được hình thành và phát triển qua thời gian dài. Tuy nhiên, mối quan hệ giữa các tầng không phải lúc nào cũng cân bằng. Khi một nghệ sĩ đạt đến độ nhận diện nhất định thì việc chuyển sang các hệ thống lớn hơn là điều thường xảy ra, đây là một quá trình có thể mang lại cơ hội mới nhưng cũng đặt ra những câu hỏi về sự phân bổ nguồn lực và tính bền vững của hệ sinh thái địa phương.
Ở điểm khởi đầu của dòng chảy là nhóm Emerging, Boutique & Alternatives Space bao gồm các gallery nhỏ và không gian độc lập như Blindspot Gallery hay Sàn Art của Việt Nam. Đây là nơi các thực hành mới được thử nghiệm, nơi những ý tưởng chưa định hình có cơ hội được xuất hiện. Tuy nhiên, thay vì xem đây là “vùng thuần khiết” thì có lẽ chính xác hơn khi nhìn nhận nó như một không gian đầy biến động nơi sáng tạo, xu hướng, áp lực tài chính và cả chiến lược tồn tại cùng lúc vận hành. Chính trong sự bất ổn này, những khả năng mới của nghệ thuật có thể được mở ra.
Nhìn tổng thể, hệ thống gallery toàn cầu không phải là một cấu trúc khép kín hay tuyến tính. Dù tồn tại những mô hình phổ biến từ không gian nhỏ đến hệ thống lớn nhưng cũng có những thực hành nằm ngoài hoặc đi chệch khỏi dòng chảy đó. Không phải mọi giá trị đều được hấp thụ và không phải mọi nghệ sĩ đều được đưa vào hệ thống. Chính những lệch pha này làm lộ ra giới hạn của bất kỳ mô hình phân tầng nào.
Trong bối cảnh đó, gallery không phải là lực duy nhất quyết định lịch sử nghệ thuật nhưng chắc chắn là một trong những thiết chế quan trọng định hình cách lịch sử được viết và được ghi nhớ. Họ tạo ra ngữ cảnh, xây dựng mối quan hệ và tham gia vào quá trình xác lập giá trị, một quá trình luôn chịu tác động đồng thời của thị trường, học thuật và các cấu trúc quyền lực rộng lớn hơn.
Cuối cùng, việc phân loại hệ thống gallery thành các tầng nấc như mega, blue-chip, regional hay emerging thì bản thân nó cũng là một hành động mang tính cấu trúc. Nó giúp ta nhìn rõ hơn cách hệ thống vận hành nhưng đồng thời cũng có nguy cơ làm phẳng những khác biệt và lệch pha vốn là bản chất của nghệ thuật. Hiểu được việc phân tầng này có lẽ quan trọng không kém việc nhận thức rõ rằng: mọi bản đồ đều hữu ích nhưng không bao giờ trùng khít hoàn toàn với lãnh thổ mà nó mô tả và vẫn luôn có những khiếm khuyết trong bất kỳ hệ thống liên quan đến thị trường nghệ thuật.
Tài liệu tham khảo:
- Clare McAndrew 2026, The Art Basel and UBS Global Art Market Report. https://theartmarket.artbasel.com/download/The-Art-Basel-and-UBS-Art-Market-Report-2026-by-Arts-Economics.pdf
- Don Thompson, 2008. The $12 Million Stuffed Shark: The Curious Economics of Contemporary Art. Doubleday Canada.
- Howard S. Becker, 1982. Art Worlds. University of California Press.
- Pierre Bourdieu, 1993. The Field of Cultural Production: Essays on Art and Literature. Columbia University Press
- Sarah Thornton, 2008. Seven Days in the Art World. W. W. Norton & Company.
- Artsy Editorial. https://www.artsy.net/articles
- CoBo Social. https://culture360.asef.org/resources/art-and-sustainability-cobo-social-series/
- Ocula Magazine. https://ocula.com/magazine/
- The Art Newspaper. https://www.theartnewspaper.com/
- The Artnet Price Database & News. https://www.artnet.com/price-database/