Tino Cao

Trong toàn bộ dự án Histoire de la sexualité, Michel Foucault coi Kitô giáo là một điểm ngoặt mang tính quyết định trong lịch sử đạo đức phương Tây, bởi vì từ giai đoạn này đời sống dục vọng bị đặt vào trung tâm của việc tự đánh giá bản thân. Theo Foucault, Kitô giáo đã làm thay đổi căn bản câu hỏi đạo đức được đặt ra, thay vì chỉ hỏi con người đã làm gì, đạo đức bắt đầu hỏi con người đã ham muốn điều gì, đã nghĩ gì, đã nuôi dưỡng những thôi thúc nào trong nội tâm. Cách tiếp cận của Foucault dựa trên việc khảo sát các thực hành tu đức, các quy tắc sống và những cách nói về thân xác được hình thành qua thời gian, qua đó cho thấy dục vọng dần dần trở thành một chỉ dấu đạo đức cần được liên tục kiểm tra và diễn đạt. Điều Foucault theo đuổi là quá trình con người học cách nhìn chính mình qua dục vọng, đồng thời học cách coi việc nói ra dục vọng như một bổn phận gắn với sự cứu rỗi và tính chính đáng của bản thân.
Trong các xã hội Hi Lạp và La Mã cổ đại, như Foucault phân tích trong L’usage des plaisirs và Le souci de soi, đạo đức tính dục được xây dựng dựa trên việc sử dụng khoái lạc sao cho phù hợp với lí trí, vị trí xã hội và trách nhiệm công dân. Dục vọng được nhìn như một lực tự nhiên của con người cần được điều chỉnh để tránh mất cân bằng chứ chưa bị coi là một vấn đề đạo đức tự thân. Trọng tâm đánh giá nằm ở mức độ tự chủ của cá nhân, cụ thể là khả năng giữ khoái lạc trong giới hạn cho phép. Đạo đức trong bối cảnh này mang tính thực hành rõ rệt, hướng vào hành vi cụ thể, mối quan hệ giữa người với người và phẩm chất được thể hiện thông qua cách sống, thay vì đào sâu đời sống nội tâm hay buộc cá nhân phải liên tục tự chất vấn những ham muốn của mình.
Kitô giáo sơ kì tạo ra một thay đổi căn bản trong cách con người tự hiểu mình. Từ khoảng thế kỉ thứ tư, theo phân tích của Michel Foucault, dục vọng không còn được xem xét chủ yếu qua những biểu hiện bên ngoài mà trở thành một vấn đề thuộc về nội tâm cần được theo dõi và đánh giá liên tục. Con người từ giai đoạn này bị yêu cầu chịu trách nhiệm không chỉ đối với hành vi đã xảy ra mà còn đối với những suy nghĩ, tưởng tượng và thôi thúc hình thành trước hành vi. Dục vọng vì thế trở thành một chỉ dấu để đọc trạng thái tinh thần của cá nhân, gắn chặt với ý niệm sa ngã, tội lỗi và khả năng được cứu rỗi. Foucault tóm lược bước ngoặt này bằng nhận định: “Kitô giáo đã biến dục vọng thành một vấn đề của chân lí và sự cứu rỗi” (“Le christianisme a fait du désir un problème de vérité et de salut” – Les aveux de la chair). Từ đây, đạo đức Kitô giáo đặt ra yêu cầu soi xét đời sống nội tâm như một nhiệm vụ thường xuyên chứ không phải một phản ứng nhất thời trước sai phạm.
Trong khung đạo đức mới ấy, thực hành thú nhận giữ vị trí trung tâm. Foucault cho thấy thú nhận trong Kitô giáo không dừng lại ở vai trò nghi thức nhằm xóa bỏ lỗi lầm đã phạm mà trở thành một nghĩa vụ đạo đức gắn với đời sống hàng ngày. Cá nhân được yêu cầu phải diễn đạt sự thật về chính mình, đặc biệt là sự thật liên quan đến dục vọng. Điều cần nói ra không chỉ bao gồm hành vi cụ thể mà còn bao hàm những suy nghĩ kín đáo, những ham muốn bị xem là nguy hiểm, những dao động tinh thần khó nắm bắt. Foucault nhận xét: “Việc nói ra sự thật về chính mình đã trở thành một nghĩa vụ thường trực” (“Dire la vérité sur soi-même est devenu une obligation permanente” – Les aveux de la chair). Việc nói ra ấy gắn liền với niềm tin rằng chỉ thông qua sự phơi bày nội tâm, cá nhân mới có thể tiếp cận chân lí về bản thân và mở ra con đường cứu rỗi.
Điểm then chốt trong phân tích của Foucault nằm ở cách ông lí giải quyền lực được triển khai thông qua thực hành thú nhận. Quyền lực trong bối cảnh này không dựa chủ yếu vào cưỡng ép hay trừng phạt trực tiếp. Cá nhân tự nguyện nói ra bởi họ tin rằng việc ấy cần thiết cho đời sống tinh thần và sự chính đáng đạo đức của bản thân. Chính sự tự nguyện này khiến sự kiểm soát trở nên bền bỉ và thâm nhập sâu sắc. Con người từng bước học cách theo dõi chính mình, tự đánh giá chính mình và tự đặt mình dưới ánh nhìn phán xét ngay cả khi không có sự hiện diện trực tiếp của thẩm quyền bên ngoài. Foucault mô tả tình thế này bằng một công thức súc tích: “Chủ thể đồng thời là người nói và là đối tượng bị nói đến” (“Le sujet est à la fois celui qui parle et celui dont on parle” – Les aveux de la chair).
Qua thực hành thú nhận, dục vọng bị đặt vào một hệ thống đánh giá đạo đức chặt chẽ và kéo dài. Cá nhân học cách nhìn bản thân như một trường hợp cần được diễn giải. Việc tự giám sát dần dần trở thành một thói quen tinh thần gắn với đời sống hàng ngày hơn là những thời điểm khủng hoảng đạo đức hiếm hoi. Dục vọng từ vị thế của một sinh lực gắn với khoái lạc và thân xác trở thành một manh mối để đánh giá phẩm chất đạo đức của con người. Foucault nhấn mạnh rằng chính tại đây Kitô giáo đã thiết lập một kiểu cai quản con người mới trong đó sự thật về bản thân giữ vai trò trung tâm. Ông viết: “Thú nhận đã trở thành một trong những phương tiện quan trọng nhất để tạo ra sự thật” (“L’aveu est devenu l’un des moyens les plus importants de la production de la vérité” – La volonté de savoir). Với Foucault, sự thật này không tồn tại như một thực tại chờ được phát hiện mà được hình thành trong chính hành động thú nhận dưới sự dẫn dắt của những chuẩn mực đạo đức đã được xác lập từ trước.
Chính điểm này cho thấy tính chất phê phán trong tư duy của Foucault. Ông đặt nghi vấn trực diện vào giả định phổ biến cho rằng thú nhận giúp con người tiến gần hơn tới chân lí về bản thân. Trái lại, Foucault cho rằng thú nhận buộc cá nhân nói theo những khuôn mẫu đã có sẵn, qua đó sản sinh ra một dạng sự thật phù hợp với yêu cầu của quyền lực. Cá nhân tin rằng mình đang khám phá bản thân, trong khi thực chất đang học cách mô tả chính mình bằng ngôn ngữ được cho phép. Dục vọng vì thế bị thu hẹp vào những cách hiểu đã được hợp thức hóa và mọi lệch chuẩn đều bị đẩy vào phạm trù cần chỉnh sửa hoặc chữa trị.
Di sản này, theo Foucault, không khép lại cùng với quyền lực tôn giáo. Các hình thức thú nhận dần dần được thế tục hóa và đi vào y học, tâm lí học và khoa học xã hội hiện đại. Hồ sơ bệnh án, phỏng vấn trị liệu, tự thuật cá nhân đều dựa trên yêu cầu cá nhân phải nói ra sự thật về đời sống riêng tư. Ngôn ngữ được thay đổi, bối cảnh được trình bày khác đi, song logic cốt lõi vẫn giữ nguyên: con người được yêu cầu kể lại chính mình để trở thành đối tượng của tri thức. Foucault nhìn thấy trong quá trình này sự tiếp nối trực tiếp của di sản Kitô giáo dù khoác lên mình dáng vẻ khoa học và thế tục hơn. Con người hiện đại tiếp tục được khuyến khích giải thích bản thân thông qua dục vọng với niềm tin rằng việc nói ra đồng nghĩa với hiểu biết và giải phóng.
Ở đây, phê phán của Foucault trở nên gay gắt hơn. Ông cho rằng xã hội hiện đại đã thay thế sự thú nhận tôn giáo bằng những hình thức thú nhận khoa học, đồng thời duy trì cùng một yêu cầu cơ bản: cá nhân phải nói ra sự thật về mình trước một thẩm quyền được xem là chính đáng. Quyền lực không biến mất mà biến đổi hình thức, thâm nhập sâu hơn và khó nhận diện hơn. Con người buộc phải quen với việc tự phơi bày nội tâm, tự kiểm tra ham muốn và tự điều chỉnh hành vi theo những chuẩn mực được xem là hợp lí.
Trong mạch phân tích này, Foucault liên kết Kitô giáo với sinh - chính trị, tức là những cách thức quyền lực hiện đại can thiệp vào sự sống. Khi quyền lực tập trung vào việc quản lí dân số, sức khỏe và sinh sản, dục vọng giữ vị trí then chốt vì nó liên quan trực tiếp đến gia đình, hôn nhân và thân thể. Việc yêu cầu cá nhân diễn đạt đời sống thân mật của mình tạo điều kiện cho việc phân loại, theo dõi và điều chỉnh hành vi ở quy mô rộng. Foucault cảnh báo rằng sự gia tăng diễn ngôn về tính dục không đồng nghĩa với sự gia tăng tự do. Ông viết: “Quyền lực hiện đại chưa bao giờ ngừng tạo ra diễn ngôn về tính dục” (“Le pouvoir moderne n’a pas cessé de produire des discours sur le sexe” – La volonté de savoir).
Từ quan điểm này, hiện đại tính dục mang một nghịch lí sâu sắc. Con người được khuyến khích nói, phân tích và nhận diện bản thân thông qua dục vọng, đồng thời lại bị đặt vào những mạng lưới giám sát ngày càng tinh vi. Việc thú nhận tạo cảm giác minh bạch và giải phóng nhưng cũng khiến đời sống nội tâm trở thành một không gian luôn bị soi xét. Foucault không phủ nhận rằng những biến chuyển hiện đại đã làm lung lay nhiều cấm đoán cũ, nhưng ông nhấn mạnh rằng tự do đạt được trong lĩnh vực này luôn đi kèm với những hình thức kiểm soát mới, kín đáo hơn và khó phản kháng hơn.
Ở giai đoạn cuối đời, Foucault quay lại câu hỏi về khả năng cá nhân xây dựng mối quan hệ có ý thức với chính mình. Ông không đưa ra một mô hình đạo đức thay thế mang tính phổ quát mà kêu gọi nhận thức rõ tính lịch sử của những yêu cầu đạo đức đang chi phối đời sống hiện tại. Việc đọc lại Kitô giáo qua lăng kính thú nhận cho phép con người thấy rằng cách mình được yêu cầu nói về dục vọng là sản phẩm của một lịch sử lâu dài chứ không phải một chân lí tất yếu. Nhận thức ấy mở ra khả năng phản tư và lựa chọn thay vì tiếp tục lặp lại những hình thức tự giám sát đã được nội tâm hóa.
Với logic diễn giải của Foucault, vấn đề cốt lõi không dừng ở việc Kitô giáo đưa dục vọng vào phạm vi đạo đức mà nằm ở hệ quả lâu dài của việc biến đời sống nội tâm thành đối tượng phải được chứng minh. Khi con người được yêu cầu liên tục kiểm tra và diễn đạt những gì diễn ra bên trong mình, nội tâm sẽ mang dáng dấp của một không gian cần được quản lí. Dục vọng, trong logic ấy, không còn được nhìn như một kinh nghiệm sống cần được điều tiết mà như một chỉ số cần được đọc, phân tích và đánh giá. Chính yêu cầu phải “có lời giải thích” cho những gì mình ham muốn khiến cá nhân bị đặt vào một vị thế đặc biệt: vừa là người trải nghiệm, vừa là người phải biện minh cho trải nghiệm đó trước một chuẩn mực được xem là chính đáng. Từ đây, đạo đức không còn xoay quanh câu hỏi nên sống thế nào mà xoay quanh câu hỏi đã hiểu đúng bản thân mình hay chưa.
Hệ quả sâu xa, theo Foucault, là sự hình thành một kiểu chủ thể quen với việc tự giám sát. Khi việc nói ra trở thành tiêu chuẩn của sự nghiêm túc đạo đức, im lặng bắt đầu mang dáng vẻ đáng ngờ và việc không xác nhận một vấn đề nào đó bị đánh giá là thiếu trung thực. Xã hội hiện đại kế thừa logic ấy dưới những hình thức mới với ngôn ngữ khoa học, trị liệu hay tự do cá nhân, nhưng vẫn duy trì cùng một yêu cầu nền tảng: cá nhân phải liên tục kể lại chính mình theo những khung diễn giải sẵn có. Vì vậy, câu hỏi mà Foucault để lại cho hậu bối không phải là chuyện lịch sử hay tôn giáo mà là một vấn đề hiện sinh và chính trị không hề lỗi thời: khi ta quen với việc luôn phải nói về mình, luôn phải giải thích mình, liệu ta đang mở rộng khả năng tự do hay đang tự thu hẹp đời sống của mình vào những cách hiểu đã được chuẩn bị sẵn từ trước.