Thứ Hai, 26 tháng 1, 2026

Hậu Goulag và Alexandre Soljénitsyne

 Tino Cao

Nhiều năm trước, trong một cơ hội hoàn toàn riêng tư, tôi lần đầu được đọc trọn vẹn bản tiếng Pháp cuốn L’Archipel du Goulag (Quần đảo Gulag) của Alexandre Soljénitsyne, người đoạt giải Nobel Văn chương năm 1970. Cuốn sách do Nhà xuất bản Seuil ở Paris ấn hành năm 1974, là món quà của một người bạn Pháp. Không có lời đề tựa. Nhưng chỉ vài trang đầu là đủ để người đọc hiểu rằng mình đang được đưa vào một không gian vượt khỏi phạm vi văn chương thông thường. Đây không chỉ là một tác phẩm văn học mà là một bản cáo trạng. Quần đảo Gulag, nói một cách chính xác, là một hồ sơ lịch sử tội ác chế độ Staline, và rộng hơn, toàn bộ hệ thống Xô-viết bắt đầu từ thời Lenine, được viết bằng sinh mạng con người.

George Frost Kennan, một trong những nhà ngoại giao hàng đầu của Mĩ trong thế kỉ 20, từng gọi Quần đảo Gulag là “bản án mạnh mẽ và độc đáo nhất mà thế giới hiện đại từng đưa ra đối với một chế độ chính trị” (nguyên văn: “It’s the most powerful single indictment of a political regime ever to be leveled in modern times”). Nhận định ấy không hề cường điệu. Điều khiến tác phẩm của Soljénitsyne trở nên độc nhất vô nhị không chỉ nằm ở quy mô khổng lồ của những tội ác được phơi bày mà còn ở tính đạo đức của văn bản. Soljénitsyne viết không phải như một nhà sử học trung tính, càng không là một nhà tuyên truyền, mà như một nhân chứng sống, một nạn nhân trực tiếp, đồng thời là một nghệ sĩ lớn đủ khả năng chuyển hóa kinh nghiệm cá nhân thành chân lí phổ quát. Ông viết từ bên trong cỗ máy nghiền nát con người mang tên Gulag, bằng kí ức của đói rét và nhục nhã, bằng thân thể từng bị đánh đập, bằng cái chết của những con người vô danh mà ông coi là bổn phận phải ghi nhớ thay cho họ. Vì thế, Quần đảo Gulag không phải chỉ là tường thuật, nó là hành động của lương tri. Viết, trong trường hợp này, không còn là lựa chọn thẩm mĩ, mà là nghĩa vụ luân lí.

Lòng can đảm ấy khiến Soljénitsyne phải chịu cảnh tù đày rồi bị lưu vong suốt hai thập niên, xa rời tổ quốc Nga. Nhưng nghịch lí của lịch sử nằm ở chỗ chính sự trừng phạt ấy lại làm tăng thêm sức nặng biểu tượng cho tiếng nói của ông. Trong thế kỉ 20, Soljénitsyne không chỉ là một nhà văn Nga mà trở thành lương tri bất tiện của cả một trật tự chính trị tự nhận là giải phóng con người. Thế nhưng, khi Soljénitsyne qua đời ngày 3.8.2008, câu hỏi đặt ra không còn là ông đã làm gì mà là liệu thời đại sau ông còn có chỗ cho những hành động đạo đức cùng bản chất hay không, và nếu có, chúng sẽ mang hình thức nào.

Bước sang giai đoạn từ 2015 đến nay, câu hỏi ấy càng trở nên cấp thiết. Không phải vì thế giới bỗng thiếu những câu chuyện đàn áp chính trị mà vì chính hình thức quyền lực đã thay đổi kéo theo sự thay đổi của hình thức chứng nhân. Độc tài ngày nay không diễn ra chủ yếu bằng những hình thức bạo lực thô sơ của thế kỉ 20, dù bạo lực thô sơ vẫn luôn là “phương án cuối” sẵn sàng được sử dụng. Nó hiện hành bằng luật lệ mềm, bằng dữ liệu, bằng camera, bằng thuật toán, bằng những chiến dịch định hướng dư luận, bằng việc phân phối đặc quyền kinh tế và bằng khả năng làm cho sự im lặng trở thành một trạng thái sống dễ chịu. Nếu Gulag là biểu tượng của bạo lực trực tiếp thì độc tài kĩ thuật số là bạo lực tinh vi khi sự thật bị pha loãng trước khi bị cấm đoán và con người bị vô hiệu hóa trước khi bị tiêu diệt. Chính vì vậy, vấn đề không còn là tìm kiếm một Soljénitsyne mới theo nghĩa một cá nhân có thể tạo ra một bản cáo trạng tổng lực mà là hiểu vì sao quyền lực ngày nay ít cần những “cú sốc” kiểu Gulag nhưng vẫn đạt được hiệu quả im lặng tương đương.

Nhìn vào nước Nga hậu Xô-viết, người ta thấy rõ sự biến đổi ấy. Giới trí thức Nga ngày nay, những người từng được kì vọng sẽ tiếp nối truyền thống phản kháng của Soljénitsyne hay Sakharov, phần lớn đã lựa chọn sự im lặng hoặc hợp tác. Không phải vì họ không biết sự thật, cũng không hoàn toàn vì họ sợ hãi theo nghĩa cổ điển. Nỗi sợ vẫn tồn tại như một áp lực thường trực, tuy không lộ liễu nhưng đủ để vạch ra những giới tuyến vô hình, nhất là khi các vụ ám sát mang tính chọn lọc liên tục nhắc nhở rằng bạo lực chưa bao giờ thực sự rút lui. Nhưng sâu xa hơn, đó là sự thỏa hiệp mang tính hệ thống. Một tầng lớp trí thức từng quen sống trong quỹ đạo bảo trợ của nhà nước Xô-viết nay tìm thấy sự tiếp nối của vị thế ấy trong chế độ Putin. Sự phản kháng, trong bối cảnh này, không còn hấp dẫn bằng sự trung thành có thưởng.

Những tác phẩm xuất hiện trong giai đoạn này giúp người ta nhìn rõ cơ chế ấy không còn mang hình thức tiểu thuyết lớn theo kiểu thế kỉ 20 mà thường là hồi kí, biên khảo, hoặc văn bản chứng nhân phân mảnh. Masha Gessen, trong The future is History: How Totalitarianism Reclaimed Russia, tạm dịch “Tương lai là lịch sử: Sự trở lại của chủ nghĩa toàn trị ở nước Nga” (2017), mô tả sự phục hồi của chủ nghĩa toàn trị không như một cuộc đảo chính mà là một tiến trình tái cấu trúc đời sống tinh thần. Điều làm người ta đầu hàng không chỉ là nỗi sợ hãi mà còn là cảm giác vô vọng, cảm giác rằng chính trị là thứ ở rất xa, và rằng bản thân không còn là chủ thể của lịch sử. Khi lịch sử bị tước đoạt khỏi năng lực tưởng tượng của đám đông thì việc nói thật trở thành một hành vi gần như vô nghĩa, bởi không còn cộng đồng nào đủ sức tiếp nhận sự thật.

Nhưng nếu Gessen đặt vấn đề trên bình diện cấu trúc thì những trang viết từ tù ngục lại đặt nó vào thân phận. Patriot (xuất bản 2024), cuốn hồi kí của Alexei Navalny, là một văn bản khiến người đọc nhận ra sự liên tục lạnh lùng giữa trại giam Xô-viết và nhà tù thời Putin. Không phải vì mọi thứ giống y nguyên mà vì logic nền tảng vẫn vậy. Nhà tù không chỉ giam cầm thân thể. Nó buộc con người phải sống trong những tiểu tiết lặp lại đến mức tâm trí tự thu hẹp để rồi sự phản kháng, nếu còn, chỉ tồn tại như một ánh lửa kín đáo. Văn bản tù ngục, trong trường hợp này, trở thành một cách giữ cho ngôn ngữ không bị đánh cắp, bởi một khi ngôn ngữ bị đánh cắp, nhà tù sẽ tiến thêm một bước: biến con người thành sự im lặng của chính mình.

Nếu nước Nga cho thấy sự trở lại của độc đoán như một hệ thống thưởng phạt vừa đủ, thì Trung Quốc, đặc biệt từ nửa sau thập niên 2010, cho thấy một hình thức đàn áp mới khi công nghệ quản trị được sử dụng để thiết kế lại đời sống thường nhật của những cộng đồng bị xem là nguy cơ. Ở đây, điều đáng sợ không chỉ là giam giữ mà là việc biến đời sống riêng tư thành dữ liệu có thể buộc tội. Tahir Hamut Izgil, trong Waiting to Be Arrested at Night, tạm dịch “Đêm đợi lệnh bắt” (2022), mô tả cảm giác sống trong một xã hội nơi việc bị bắt không còn là biến cố mà là một khả năng thường trực, như thời tiết, như bóng tối. Chính cảm giác “đợi bị bắt” ấy mới là công cụ đàn áp tinh vi: nó làm con người tự kiểm duyệt trước khi bị kiểm duyệt.

Perhat Tursun, với tiểu thuyết The Backstreets, tạm dịch “Những con hẻm phía sau” (2022), đưa người đọc vào một trải nghiệm đặc trưng của đời sống dưới quyền lực hiện đại: cảm giác bị xóa khỏi xã hội ngay bằng chính sự hiện diện của mình. Nhân vật bước đi trong thành phố, va vào những ánh mắt lạnh lẽo, va vào các thủ tục hành chính vô cảm, va vào cách một con người bị nhìn như một yếu tố thừa thãi ngay trên mảnh đất quen thuộc. Văn bản được viết bằng nhịp câu nặng, liên tiếp bị nghẹt lại, phản ánh một trạng thái ngột ngạt kéo dài. Quyền lực ở đây được nhận diện qua việc khiến sự biến mất trở nên quen thuộc đến mức tình trạng con người bị đẩy ra ngoài lề được chấp nhận như một phần bình thường của đời sống.

Gulbahar Haitiwaji, trong Survivre au Xinjiang hay Survivre aux camps de rééducation chinois (tùy bản dịch), tạm dịch “Sống sót ở Tân Cương” hoặc “Sống sót trong các trại cải tạo Trung Quốc”, kể lại việc bị cuốn vào hệ thống “trại cải tạo” và những hình thức cưỡng bức kín đáo mà một chế độ sử dụng khi nó tự trao cho mình quyền định nghĩa lại con người. Trọng tâm của văn bản không nằm ở bạo lực thể xác đơn thuần mà ở ngôn ngữ dùng để hợp thức hóa bạo lực. Giam giữ được gọi là “học tập”. Tẩy não được gọi là “chống cực đoan”. Xóa bỏ bản sắc văn hóa được gọi là “hội nhập”. Trước khi chạm tới thân thể, quyền lực can thiệp vào từ ngữ, đổi tên tội ác để biến tội ác thành thủ tục, biến cưỡng bức thành điều có thể chấp nhận trong diễn ngôn hành chính.

Fang Fang, qua Wuhan Diary, tạm dịch “Nhật kí Vũ Hán” (2020), ghi lại một dạng kiểm soát khác trong thời kì khủng hoảng khi thông tin trở thành điểm tựa cho quyền lực chính trị lẫn tâm lí. Văn bản không đi vào trại giam hay cải tạo nhưng lần theo một logic quen thuộc của sự bóp nghẹt mềm. Ở giai đoạn đầu, việc lên tiếng còn được chấp nhận ở mức độ nhất định, bởi câu chuyện “đoàn kết” vẫn cần được duy trì. Khi sự thật bắt đầu động chạm tới trách nhiệm, việc cất tiếng nói bị thu hẹp và người nói bị đẩy sang vị trí của kẻ gây rối. Cuốn nhật kí ấy dù người đọc đồng tình hay không với từng chi tiết vẫn cho thấy cách quyền lực xử lí sự thật trong khủng hoảng: không triệt tiêu hoàn toàn mà kiểm soát nhịp xuất hiện của nó để sự thật bị đẩy ra ngoài trung tâm chú ý.

Từ Trung Quốc nhìn sang Thổ Nhĩ Kì, Ai Cập hay Hồng Kông trong những năm gần đây, người ta nhận ra một mẫu số chung. Độc tài không nhất thiết phải xuất hiện ngay từ đầu như một chế độ đóng kín. Nó có thể là một quá trình, trong đó luật lệ được bẻ cong từng bước, quyền tự do bị định nghĩa như một mối nguy và sự sợ hãi được bình thường hóa. Ahmet Altan, trong I Will Never See the World Again, tạm dịch “Tôi sẽ không bao giờ còn nhìn thấy thế giới này nữa” (2019), viết từ nhà tù sau các cuộc thanh trừng hậu đảo chính năm 2016. Văn bản vượt khỏi khuôn khổ hồi kí giam giữ để trở thành một suy tư dài về tự do như một năng lực nội tâm. Nhà tù khép lại những cánh cửa hữu hình, đồng thời nhắm tới một mục tiêu sâu xa hơn: buộc con người tự khép lại trí tưởng tượng của mình. Khi trí tưởng tượng đã bị thu hẹp, sự giam cầm không còn cần đến những song sắt phô bày; bản thân việc khóa cửa chỉ còn giữ vai trò phụ thuộc.

Ở Ai Cập, các ghi chép của Alaa Abd el-Fattah, được tuyển trong You Have not Yet Been Defeated, tạm dịch “Bạn vẫn chưa bị đánh bại” (tuyển 2011-2021), gợi ý về một dạng văn bản khác. Đó là những mảnh suy nghĩ rời rạc, những đoạn chữ tuồn ra từ nhà tù như những mảnh giấy được giữ lại để kí ức không bị cuốn trôi. Hình thức phân mảnh ở đây gắn chặt với kinh nghiệm sống bị bẻ gãy. Khi đời sống bị cắt vụn, lời nói cũng mang dấu vết của sự cắt vụn ấy. Từ những mảnh chữ rời rạc này, người đọc nhận ra điều mà nhà tù thực sự e ngại không chỉ là một ý kiến đơn lẻ mà là kí ức còn đủ sức kết nối để tự nó hình thành lịch sử.

Hồng Kông, sau năm 2019, cung cấp một bài học về tốc độ mà tự do có thể bị thu hẹp khi quyền lực coi tự do như một “nguy cơ”. Nathan Law, trong Freedom: How We Lose It and How We Fight Back, tạm dịch “Tự do: chúng ta đánh mất nó ra sao và chống đỡ như thế nào” (2021), thuật lại tiến trình ấy như một chuỗi trượt dốc mang dáng vẻ hợp pháp. Không có một ngày sụp đổ duy nhất để ghi nhớ. Thay vào đó là những bước nối tiếp nhau: một đạo luật mới, một cách định nghĩa mới, một cấm đoán mới cùng với cảm giác ngày càng lan rộng rằng im lặng là lựa chọn an toàn. Khi các bước nhỏ ấy cộng dồn, người ta tỉnh dậy và nhận ra mình đang sống trong một trật tự khác với những gì từng quen thuộc.

Syria, trong hơn một thập niên qua, đẩy trải nghiệm đàn áp tới một cực khác khi bạo lực nhà nước, chiến tranh và sự tan rã của không gian công cộng tạo thành một dạng “Gulag xã hội”. Samar Yazbek, trong The Crossing, tạm dịch “Vượt qua lằn ranh” (2015), kể lại những chuyến trở về Syria và những gì bà chứng kiến trong một đất nước bị bẻ gãy, con người sống dưới ánh nhìn thù địch của tay súng và dưới cái giá phải trả cho từng câu nói. Trong bối cảnh ấy, “trại” không còn là một địa điểm cụ thể mà là một bầu khí chung của xã hội. Một xã hội có thể mang hình thức của trại giam khi mọi chuyển động đều bị theo dõi, lời nói đều có thể dẫn tới tai vạ và tương lai bị tước khỏi khả năng được hình dung.

Nhìn toàn cảnh từ 2015 đến nay, điều đáng chú ý là những tác phẩm phơi bày độc tài thường không còn mang hình thức “đại tự sự” như thế kỉ 20. Chúng thường là nhật kí, hồi kí, thư từ, những mảnh ghi chép hoặc tiểu thuyết ngắn mà đặc điểm chính là sự ngạt thở. Điều này không phải ngẫu nhiên. Nó phản ánh một thay đổi của quyền lực. Khi bạo lực được cắt nhỏ, xay thành bột mịn và hòa tan vào dung môi của tiểu tiết, văn bản chống lại nó cũng buộc phải mang hình thức tiểu tiết. Sự thật trong bối cảnh hiện đại tồn tại dưới dạng phân tán, mong manh, đòi hỏi phải được giữ lại bằng sự lặp lại kiên nhẫn của kí ức và lời kể. Nếu không được nhắc nhớ đều đặn, nó dễ dàng bị cuốn trôi trong nhịp thông tin dày đặc và trong thói quen quên lãng của đời sống đương thời. Vì thế, kì vọng rằng mỗi thời đại phải sản sinh ra một Quần đảo Gulag mới là một kì vọng không tưởng. Vấn đề không nằm ở quy mô của bản cáo trạng mà ở điều kiện tồn tại của sự thật trong hiện tại: nó chỉ có thể được duy trì qua những lần nhắc lại rời rạc, phụ thuộc vào độ bền của trí nhớ hơn là vào một cú chấn động đơn lẻ.

Chính từ đó, một vấn đề cốt lõi của Quần đảo Gulag được đặt lại trong điều kiện mới. Nhà tù không chỉ giam giữ thân thể; nó huấn luyện sự phục tùng như một kĩ năng sống còn. Con người học cách thu hẹp chính mình, loại bỏ những phần bị xem là dư thừa để thích nghi với hoàn cảnh bị giam hãm. Độc tài kĩ thuật số kế thừa logic ấy bằng những phương thức tinh vi hơn, tạo ra những điều kiện khiến sự im lặng trở thành lựa chọn ít rủi ro nhất trong đời sống thường nhật. Khi im lặng được nội tâm hóa như một thói quen, quyền lực đạt được mục tiêu của mình mà không cần phải thường xuyên tìm kiếm điểm tựa từ bạo lực công khai.

Trong bối cảnh ấy, văn chương chứng nhân đảm nhiệm một chức năng khác so với thời kì của những bản cáo trạng từng gây chấn động. Nó được đánh giá như một nỗ lực duy trì khả năng cảm nhận trong điều kiện nhận thức bị thui chột kéo dài. Các tác phẩm xuất hiện từ sau năm 2015 bất kể khác biệt về hình thức và không gian văn hóa đều tập trung vào cùng một vấn đề: điều kiện để sự thật được nói ra khi bản thân sự thật đã trở nên quen thuộc. Đau khổ trong những văn bản này luôn đứng trước nguy cơ bị rút gọn thành dữ liệu, con số, thành một đơn vị thông tin được tiếp nhận rồi bị bỏ qua. Văn chương đi vào khoảng trống ấy bằng cách ghi lại trải nghiệm sống thực sự gắn với thân phận con người và ngôn ngữ thì mang dấu vết trực tiếp của một đời sống bị tổn thương – điều mà báo chí và nghiên cứu học thuật khó lòng thay thế.

Ở chỗ này, việc đặt Soljénitsyne trong quan hệ với hiện tại mang lại một khung so sánh cần thiết. Thời của ông là thời kì thiếu thông tin và việc phơi bày hệ thống Gulag đã tạo ra sự thay đổi mạnh trong nhận thức toàn cầu. Bối cảnh hiện nay mang đặc điểm khác hẳn. Thông tin xuất hiện liên tục, chồng lấn, khiến sự thật hiếm khi biến mất hoàn toàn, nhưng cũng thường xuyên bị pha loãng, thậm chí bị xuyên tạc làm biến dạng. Nó tồn tại giữa tin tức, bình luận, phản bác và diễn giải, mất khả năng tập trung. Các chế độ độc đoán trong hoàn cảnh này dựa phần lớn vào sự dàn trải của các câu chuyện phụ khiến sự thật khó giữ vị trí trung tâm. Văn chương chứng nhân vì thế chuyển sang một nhiệm vụ khác, tập trung vào việc giữ cho kí ức không bị tan rã trong dòng thông tin dày đặc.

Cách tiếp cận này buộc người ta phải xem xét lại vị trí của trí thức phương Tây. Trong những xã hội dân chủ tương đối ổn định, nơi quyền tự do biểu đạt được bảo đảm về mặt thể chế, lời nói ít gắn với rủi ro trực tiếp. Tình trạng ấy tạo ra một nghịch lí quen thuộc. Khả năng phát biểu rộng rãi không tự thân dẫn tới sự dấn thân. Trong nhiều trường hợp, phê phán trở thành một tư thế nghề nghiệp, một cách xác lập vị trí hơn là một hành vi gắn với hệ quả cụ thể. Khi phát biểu diễn ra với cái giá phải trả rất thấp, lời nói dễ mất đi tính trọng lượng được bảo đảm. Câu nói của Charles de Gaulle, “On n’arrête pas Voltaire”, cùng quyết định phóng thích Jean-Paul Sartre sau biến cố tháng 5 năm 1968 thường được nhắc tới như dấu mốc của một nền văn hóa chính trị dung nạp trí thức. Tuy nhiên, sự dung nạp ấy không bảo đảm rằng mỗi phát biểu đều mang sức nặng tương xứng.

Từ đây xuất hiện một câu hỏi khó né tránh về giá trị của lời nói. Vấn đề nằm ở điều kiện tồn tại của phát biểu. Tại những nơi lời nói có thể dẫn tới mất tự do, thậm chí mất mạng, mỗi câu chữ gắn với một mức độ rủi ro cụ thế được tính bằng năm tháng ngục tù hoặc bao nhiêu máu phải đổ. Văn chương chứng nhân nhắc lại điều này bằng chính hình thức tồn tại của nó. Ở nhiều không gian xã hội, viết gắn chặt với số phận hơn là với lựa chọn phong cách. Khi những văn bản ấy được tiếp nhận như tin tức thuần túy, sự đọc hời hợt là thứ góp phần làm suy yếu sức nặng của sự thật.

Sau Gulag, câu chuyện không nằm ở việc thiếu các ghi chép về đàn áp. Sự thay đổi nằm ở khả năng tiếp nhận của người đọc. Việc tiếp cận văn bản hiếm khi bị ngăn cản trực tiếp trong khi sự phân tán chú ý khiến việc đọc sâu trở thành một nỗ lực khó duy trì. Sự thật trong hoàn cảnh này chịu tác động mạnh của nhịp sống và sự dư thừa thông tin. Trong thế kỉ 20, quyền lực lo ngại sự thật vì khả năng làm lung lay các huyền thoại chính trị. Sang thế kỉ 21, quyền lực hiểu rằng sự thật có thể bị hòa tan trong tốc độ và mật độ thông tin.

Soljénitsyne để lại một nhắc nhở rõ ràng về mối liên hệ giữa văn chương và sự thật như một hành động sứ mệnh. Khi sự thật được nói ra, nó luôn gây xáo trộn trật tự sẵn có. Các hồi kí, tiểu thuyết và văn bản tù ngục xuất hiện từ năm 2015 đến nay, từ The Future Is History, Patriot, Waiting to Be Arrested at Night, The Backstreets, Wuhan Diary, I Will Never See the World Again, You Have not Yet Been Defeated, Freedom, The Crossing, cho đến nhiều văn bản ít được biết tới hơn đều cùng chỉ về một hướng. Phương tiện kiểm soát thay đổi theo thời gian nhưng tham vọng độc quyền câu chuyện về con người thì vẫn giữ nguyên. Chừng nào còn có người viết giữ lại câu chuyện ấy thì chừng ấy lịch sử chưa thể bị khép kín.

Phần còn lại thuộc về người đọc. Trong thời đại này, khó khăn lớn nhất nằm ở năng lượng tinh thần cần thiết để đọc đến cùng. Khi khả năng mang vác sự thật suy giảm, bạo lực đạt được hiệu quả của mình mà không cần xuất hiện công khai.