Thọ Nguyễn
Asger Jorn (1914–1973) không phải là ngọn núi lớn của nghệ thuật châu Âu hậu chiến, nhưng ông lại giống một khe nứt bất ngờ trên mặt đất: hẹp, gai góc, khó đi qua. Từ CoBrA cho tới Situationist International (SI), Jorn luôn hiện diện như một nhân vật phức tạp. Cũng có thể chính sự hiện diện ấy khiến không ít người ở Việt Nam, trong vòng ba năm trở lại đây, đã vội vàng gán ghép tên ông với “Nghệ thuật tình huống” hoặc “Hội họa tình huống”.
Tuy nhiên, sự nhầm lẫn này cần được tháo gỡ. Trong tư tưởng của SI, situation phải được dịch là “tình thế”, chứ không phải “tình huống”. Hơn nữa, SI vốn không phải phong trào nghệ thuật và chưa bao giờ định nghĩa một trường phái tạo hình nào. Jorn, dù tham gia SI, vẫn trung thành tuyệt đối với phong cách biểu hiện nguyên thủy của mình.
Đồng thời, trong bối cảnh Việt Nam đương đại, nhà thơ - họa sĩ Bùi Chát lại phát triển một thực hành cá nhân mang tên Hội họa Tình huống (từ 2020). Điều này càng dễ gây nhầm lẫn giữa Asger Jorn và Hội họa Tình huống. Nhưng nếu đặt cạnh nhau, sẽ thấy rõ sự đối lập: Jorn trung thành với một phong cách duy nhất, chống lại mọi sự tính toán; còn Hội họa Tình huống của Bùi Chát lại chủ trương không có phong cách, mà trung thành với tình huống, và vì vậy bao hàm cả sự tính toán để ứng xử trong từng tình huống cụ thể.
Asger Jorn và CoBrA: biểu hiện nguyên thủy và ký ức Bắc Âu
CoBrA ra đời năm 1948 tại Paris, lấy tên từ ba thành phố Copenhagen, Brussels, Amsterdam. Trong một châu Âu còn hoang tàn sau Thế chiến II, khi nhiều phong trào tìm đến sự ổn định và trật tự, CoBrA chọn hỗn loạn. Họ đề cao sáng tác tập thể hơn là thiên tài cá nhân, học hỏi nét vẽ trẻ em, nghệ thuật dân gian, và những thực hành ngoài lề.
Trong bối cảnh ấy, Asger Jorn mang đến CoBrA sức mạnh đặc biệt: ký ức Bắc Âu. Tranh của ông không chỉ bùng nổ biểu hiện mà còn phảng phất chiều sâu tập thể – thần thoại Viking, lễ hội dân gian, những hình tượng nửa người nửa thú. Ông học từ trẻ em sự phi lý và phi tỷ lệ, biến cái ngây ngô thành năng lượng sáng tạo.
Khác với Abstract Expressionism ở Mỹ (Pollock, Rothko, de Kooning...) – vốn đi xa vào trừu tượng thuần túy – Jorn và đồng sự vẫn giữ hình tượng, dù biến dạng dữ dội. Vì vậy, cái nhãn “European Abstract Expressionism” xuất hiện sau này trong sách báo và triển lãm ở Mỹ/Anh để nói về CoBrA chỉ là so sánh bề ngoài. Bản chất Jorn là biểu hiện nguyên thủy có hình tượng, nơi yếu tố bản năng và ký ức cộng đồng hòa quyện.
Điểm quan trọng: Jorn suốt đời kiên định một phong cách. Các mảng màu dữ dội, lớp sơn dày cộm, hình thể dị dạng – tất cả tạo thành một ngôn ngữ thị giác ổn định. Người ta nhận ra Jorn ngay lập tức, ở bất kỳ giai đoạn nào.
Jorn trong SI: tư tưởng mở rộng, nhưng hội họa không đổi
Khi tham gia Situationist International (SI) năm 1957 cùng Guy Debord, Jorn không từ bỏ phong cách cũ. SI chủ trương phê phán xã hội tiêu thụ và tha hóa, kêu gọi “kiến tạo tình thế” – những khoảnh khắc sống được tổ chức tập thể, mang tính cách mạng.
Trong bối cảnh này, Jorn vẫn giữ nguyên tinh thần CoBrA: nghệ thuật phải bất ngờ, chống lại sự tính toán, khẳng định trò chơi sáng tạo. Ông không biến hội họa thành “nghệ thuật tình huống”, mà tiếp tục trung thành với ngôn ngữ biểu hiện nguyên thủy, chỉ đặt nó trong một bối cảnh tư tưởng mới.
Sự trung thành ấy khiến Jorn nổi bật so với nhiều đồng sự trong SI. Constant Nieuwenhuys, chẳng hạn, dần rời bỏ hội họa để xây dựng New Babylon – một dự án kiến trúc - đô thị utopian, mô hình hóa thành phố của những kẻ lang thang tự do. Pinot-Gallizio lại đi xa theo hướng pittura industriale (hội họa công nghiệp), sản xuất tranh trên khổ vải dài hàng chục mét như một dạng hàng hóa thị giác nhằm phê phán cơ chế tiêu thụ. Trong khi Constant và Gallizio đều thử nghiệm những phương tiện mới để mở rộng khả năng can thiệp xã hội, Jorn vẫn trở lại với khung toan, cọ và màu.
Chính điểm khác biệt này làm rõ vị trí của Jorn: ông không trở thành một “họa sĩ tình huống” theo nghĩa lý thuyết, mà vẫn là một họa sĩ biểu hiện kiên định, đưa tinh thần bùng nổ của CoBrA vào một không gian tư tưởng rộng hơn.
Vì sao Jorn trung thành với hội họa
Sự lựa chọn của Jorn không đơn thuần là thói quen nghề nghiệp, mà phản ánh một căn cốt thẩm mỹ sâu xa. Hội họa, với Jorn, không chỉ là phương tiện biểu đạt mà còn là không gian bản năng, nơi bàn tay và cơ thể va chạm trực tiếp với màu sắc, chất liệu. Trong khi Constant hướng đến kiến trúc và đô thị – tức một dạng tư duy mang tính thiết kế và quy hoạch – Jorn lại không tin vào sự kiểm soát duy lý. Với ông, nghệ thuật phải là một hành vi bộc phát, nơi sự ngẫu hứng và bất ngờ có thể bung nổ tức thì.
Điều này cũng gắn liền với ký ức văn hóa Bắc Âu mà Jorn mang theo: thần thoại Viking, những lễ hội dân gian, những hình thức tạo hình thô mộc và hỗn loạn. Tất cả những yếu tố ấy đều thiên về biểu hiện trực giác, khó lòng chuyển dịch sang các mô hình mang tính lý tính như kiến trúc hay thiết kế xã hội. Nói cách khác, Jorn trung thành với hội họa vì đó là mảnh đất cho bản năng nguyên thủy và ký ức tập thể được trỗi dậy trong hình thể trực quan.
Chính vì vậy, dù đồng hành cùng SI trong phê phán xã hội tiêu thụ, Jorn vẫn giữ hội họa như trung tâm. Nếu Constant tin rằng một “thành phố mới” có thể thay đổi cách sống, thì Jorn tin rằng một “hình ảnh bùng nổ” cũng đủ sức khơi dậy ký ức và năng lượng cộng đồng.
Không ai gọi tác phẩm của Asger Jorn là Situation Paintings hay Situation Art
Debord từng cảnh báo nhiều lần về nguy cơ biến Situationist International thành một hệ tư tưởng đóng kín, một “chủ nghĩa” (situationism) – điều mà ông và các thành viên SI kịch liệt phản đối. Với họ, SI không bao giờ là một trường phái nghệ thuật theo nghĩa truyền thống. Họ không sản sinh ra một mỹ học tạo hình đặc thù, không đưa ra một “style” để các nghệ sĩ theo đuổi, và cũng không chấp nhận việc bị biến thành một dòng nghệ thuật trong hệ thống thị trường. Cốt lõi của SI nằm ở construction of situations – tức “kiến tạo tình thế” – một khái niệm mang tính xã hội, chính trị và triết học, chứ không phải một thể loại mỹ thuật.
Chính vì vậy, không một ai trong SI, kể cả Asger Jorn, và cũng không một nhà phê bình hay nghiên cứu nghệ thuật nghiêm túc nào, từng gọi tranh của Jorn là Situation Paintings hay Situation Art. Những cụm từ này hoàn toàn không tồn tại trong ngữ cảnh lịch sử cũng như trong từ vựng học thuật chuẩn liên quan đến SI. Jorn có thể là họa sĩ duy nhất trong nhóm sáng lập SI tiếp tục vẽ sau khi rời phong trào, nhưng ngay cả với ông, hội họa vẫn chỉ là một phương tiện bộc phát bản năng và phản kháng thị giác, chứ chưa bao giờ được định danh là “nghệ thuật tình huống”. Do đó, việc gán nhãn tranh của Jorn dưới danh xưng này vừa sai về dịch thuật, vừa sai về bản chất tư tưởng, đồng thời cũng đi ngược lại tinh thần mà Debord và SI đã khẳng định: không có Situationism, và càng không có thứ gọi là Situation Art.
Hội họa Tình huống của Bùi Chát và sự đối chiếu với Asger Jorn
Trong bối cảnh nghệ thuật Việt Nam đương đại, Bùi Chát – vốn được biết đến nhiều hơn như một nhà thơ – đã phát triển một thực hành cá nhân mang tên Hội họa Tình huống, hay còn gọi là Solverism – trước Bùi Chát chưa bao giờ có một khái niệm hoặc tên gọi nào tương tự như vậy. Đây là một thực hành độc lập, không liên quan trực tiếp đến SI hay Asger Jorn, nhưng chính vì sự gần gũi của tên gọi mà thường dẫn tới những nhầm lẫn đáng chú ý. Điểm then chốt ở Hội họa Tình huống là từ chối phong cách: Bùi Chát không xây dựng một ngôn ngữ tạo hình cố định, không bám vào ý tưởng hay chủ đề, cũng không dựng trước bố cục. Mỗi bức tranh chỉ nảy sinh từ tình huống cụ thể, từ khoảnh khắc nơi cơ thể, cảm xúc, không gian, chất liệu và thời gian va đập lẫn nhau. Sự trung thành duy nhất, vì thế, không phải với một hệ hình thẩm mỹ nào, mà với chính tình huống sáng tác.
Trong Hội họa Tình huống, mỗi bức tranh đều là một phản ứng: có thể tức thì, bùng nổ trong khoảnh khắc, nhưng cũng có thể kéo dài vô tận, lớp này chồng lên lớp khác, khiến tác phẩm không bao giờ đi đến một điểm kết thúc. Ở đây nảy sinh một khác biệt căn bản với Jorn. Jorn vẽ như một cú bùng nổ nguyên thủy, một phản xạ chống lại mọi tính toán. Ở ông, bàn tay ném màu xuống toan giống như bản năng phóng chiếu ký ức Bắc Âu. Ngược lại, tranh của Bùi Chát là cách bước vào tình huống: mỗi vệt cọ không chỉ là ngẫu hứng, mà còn là một quyết định ứng xử. Anh vừa giữ sự bất ngờ, vừa lắng nghe hoàn cảnh mà mình đang đứng trong đó. Chính sự “ngập ngừng có tính toán” ấy khiến Hội họa Tình huống khác hẳn cú bùng nổ phi lý trí của Jorn.
Sự khác biệt ấy trở nên rõ rệt hơn khi quan sát hình thể tranh. Jorn, dù không vẽ để minh họa cho một ý tưởng hay một chủ đề, nhưng lại bám rất chặt vào một mã thị giác nhất quán. Trên mặt toan của ông luôn hiện diện lớp sơn dày cộm, những mảng màu bão tố, những hình thù dị dạng nửa người nửa thú, gợi lại ký ức nguyên thủy và huyền thoại Bắc Âu. Bất cứ ai cũng có thể nhận ra Jorn ngay lập tức, ở bất kỳ giai đoạn nào. Ngược lại, tranh của Bùi Chát từ chối hình thể ổn định. Không có một bộ mã hình ảnh lặp lại; đôi khi chỉ là vài vết cọ ngẫu nhiên, đôi khi là những lớp sơn chồng chất kéo dài, đôi khi dừng ngay ở vạch khởi đầu. Hình thể của tranh vì vậy mang tính hệ quả của tình huống hơn là sự triển khai một phong cách, luôn ngẫu biến, khó đoán định, không bao giờ có diện mạo ổn định.
Nếu mở rộng so sánh, có thể thấy rõ hai trục đối lập: Jorn trung thành với phong cách biểu hiện nguyên thủy – kiên định từ CoBrA cho tới sau này – còn Bùi Chát lại từ chối mọi phong cách, chỉ trung thành với tình huống. Jorn sáng tác như một cú nổ bản năng chống lại sự kiểm soát lý trí, trong khi Bùi Chát lại biến mỗi vết cọ thành một quyết định ứng xử với tình huống, tức là một dạng tính toán nằm ngay trong ngẫu hứng. Thời gian trong Jorn thường gắn với cường độ bùng nổ: ngay cả khi ông kéo dài tác phẩm như Stalingrad, đó vẫn chỉ là nỗ lực duy trì sự bùng nổ ban đầu. Trái lại, thời gian trong Hội họa Tình huống là biến số mở: tác phẩm có thể dừng lại ngay lập tức hoặc tiếp diễn vô hạn, khiến thời gian trở thành một yếu tố cấu thành bản chất hội họa. Về vị thế lịch sử, Jorn là nghệ sĩ châu Âu hậu chiến gắn với CoBrA và SI, nhưng luôn trung thành với một ngôn ngữ tạo hình đã định hình từ sớm; còn Bùi Chát là một thực hành độc lập trong bối cảnh Việt Nam đương đại, với mục tiêu phá bỏ phong cách để giải phóng hành vi sáng tác khỏi mọi ràng buộc.
Từ sự đối chiếu này, có thể đi đến kết luận: hội họa của Asger Jorn và Hội họa Tình huống của Bùi Chát đại diện cho hai mô hình sáng tạo hoàn toàn khác nhau. Jorn chống lại sự tính toán, để nghệ thuật nổ tung từ bản năng; còn Bùi Chát trung thành với tình huống, và vì thế bao hàm một dạng tính toán ứng xử, coi mỗi bức tranh như một giải pháp cụ thể cho hoàn cảnh cụ thể. Một bên là ngọn lửa bùng nổ không ngừng, một bên là dòng chảy ứng biến không điểm dừng. Chính trong khoảng cách ấy, nghệ thuật mở ra hai con đường: một con đường khẳng định bản sắc cá nhân qua phong cách kiên định, và một con đường phủ nhận phong cách để mở ra tự do ứng biến.
Tóm lại
Qua hành trình phân tích, có thể thấy rõ rằng việc gán ghép hội họa của Asger Jorn với “Hội họa Tình huống” là một sự cố ý nhầm lẫn cả về ngôn ngữ lẫn bản chất tư tưởng. Trong toàn bộ di sản của Jorn, từ CoBrA cho đến SI và những năm cuối đời, tác phẩm của ông chưa bao giờ được chính mình, đồng sự hay giới nghiên cứu gọi là tác giả của Situation Paintings hoăc Situation Art. SI cũng không sản sinh bất kỳ trường phái tạo hình nào. Jorn, với tư cách họa sĩ, vẫn trung thành tuyệt đối với phong cách biểu hiện nguyên thủy: các mảng màu dữ dội, lớp sơn dày, hình tượng dị dạng, tất cả như một dòng ký ức Bắc Âu trỗi dậy từ bản năng tập thể. Ông chống lại mọi sự tính toán duy lý, để nghệ thuật bùng nổ trong khoảnh khắc tức thì.
Ngược lại, Hội họa Tình huống của Bùi Chát lại đại diện cho một cực khác. Thay vì khẳng định phong cách, Hội họa Tình huống từ chối phong cách để trung thành với tình huống. Tranh của Bùi Chát có thể dừng lại ngay tức thì hoặc kéo dài vô tận, và trong quá trình ấy bao hàm một dạng tính toán ứng xử: mỗi vết cọ là một quyết định cụ thể trước hoàn cảnh cụ thể. Chính vì thế, nếu Jorn biểu đạt sức mạnh của bản năng, thì Bùi Chát thử nghiệm khả năng của ứng biến, nơi tự do và xử lý tình huống đan xen.
Đặt cạnh nhau, Jorn và Bùi Chát mở ra hai thái độ trái ngược. Jorn kiên định với một ngôn ngữ biểu hiện dữ dội, bùng lên như thể muốn thiêu rụi trật tự duy lý. Bùi Chát thì để tranh trôi trong những tình huống không đoán trước, lúc khựng lại, lúc kéo dài, lúc dừng giữa chừng. Một bên là tiếng nổ của ký ức bản năng, một bên là sự dò dẫm của ứng biến. Khoảng cách ấy đủ để thấy: gọi Jorn là họa sĩ tình huống vừa sai ngữ nghĩa, vừa sai bản chất; và càng nhấn mạnh thêm sự độc lập của Hội họa Tình huống trong mỹ thuật Việt Nam hôm nay.